Nhiều người có thói quen kết hợp thảo dược Đông y như bạch đồng nữ với thuốc tây trị bệnh mãn tính nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp thuốc tân dược và thảo dược tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện tương tác chuyển hóa tại gan. Thắc mắc dùng chung bạch đồng nữ với thuốc tây có gây rủi ro tương tác hay không là nỗi băn khoên của rất nhiều người bệnh.
Hiện tại, các tài liệu khoa học trực tiếp xác định mức độ ức chế hoặc cảm ứng hệ enzyme gan cytochrome P450 của riêng dược liệu bạch đồng nữ còn rất hạn chế. Dù vậy, theo nguyên lý dược lý học chuyển hóa, bất kỳ hợp chất thảo dược nào khi vào cơ thể cũng có nguy cơ cạnh tranh hoặc can thiệp vào các enzyme chuyển hóa thuốc tại gan [1]. Do đó, người bệnh cần hết sức cẩn trọng khi uống đồng thời vị thuốc này với các thuốc tân dược quan trọng [5, 7].
Hệ enzyme cytochrome P450 là gì?
Hệ enzyme cytochrome P450 (thường viết tắt là CYP) là nhóm protein chịu trách nhiệm chuyển hóa phần lớn các hợp chất ngoại lai và thuốc điều trị tại gan [5, 8]. Hệ enzyme này có hơn 50 loại, nhưng chỉ 6 enzyme chính đã đảm nhận chuyển hóa tới 90% lượng thuốc tân dược lưu hành trên thị trường [2]. Trong một nghiên cứu công bố năm 2021, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng hệ enzyme CYP chịu trách nhiệm chuyển hóa hơn 75% các loại thuốc thương mại [3].
Hai enzyme đóng vai trò trọng yếu nhất trong hệ thống này là CYP3A4 và CYP2D6 [2]. Một khi một chất lạ hoặc hợp chất thảo dược đi vào cơ thể làm ức chế hoặc kích thích các enzyme này, tốc độ giáng hóa của thuốc tây dùng kèm sẽ bị đảo lộn [5, 7]. Hậu quả là nồng độ thuốc tân dược trong máu tăng vọt gây độc tính hoặc tụt giảm nghiêm trọng làm mất tác dụng chữa bệnh [5, 6].
Bằng chứng khoa học về tương tác ức chế enzyme gan
Nhiều nghiên cứu đã làm rõ cơ chế tương tác phức tạp qua hệ enzyme CYP:
Nghiên cứu tổng quan năm 1996 đánh giá dữ liệu từ năm 1966 đến năm 1995 trên các mô hình in vitro, thử nghiệm dược động học ở người và báo cáo ca bệnh [4]. Kết quả cho thấy nhóm thuốc chống trầm cảm mới ức chế các cụm enzyme CYP riêng biệt: CYP1A2 bị ức chế bởi fluvoxamine, gây tương tác với theophylline và clozapine; CYP2D6 bị ức chế mạnh bởi fluoxetine, norfluoxetine, sertraline, paroxetine làm tăng nồng độ desipramine và nortriptyline; còn CYP2C bị ức chế bởi fluoxetine, sertraline, fluvoxamine dẫn tới tương tác với phenytoin, diazepam [4]. Riêng CYP3A4 đảm nhận chuyển hóa terfenadine, astemizole, carbamazepine, alprazolam, triazolam; nồng độ các thuốc này đều tăng khi dùng chung với fluvoxamine, nefazodone, fluoxetine và sertraline [4].
Nghiên cứu năm 2018 tập trung phân tích tương tác chức năng giữa CYP2D6 và CYP2E1 thông qua kỹ thuật truyền năng lượng cộng hưởng phát quang (LRET) trên vi thể gan người và tế bào côn trùng [5]. Kết quả ghi nhận CYP2D6 có khả năng tạo phức hợp cao bậc trong màng vi thể và tạo phức dị hợp với CYP2E1 lẫn CYP3A4 [5]. Sự liên kết này làm thay đổi đặc tính xúc tác của enzyme gan, điển hình là việc tiền ủ vi thể chứa CYP2D6 và CYP2E1 với cơ chất đặc hiệu làm hoạt hóa CYP2D6 phụ thuộc thời gian [5].
Nghiên cứu in vitro năm 2012 khảo sát tương tác thuốc trên enzyme CYP3A4 người cố định trên điện cực carbon [6]. Nhóm nghiên cứu đo lường mức độ ức chế chuyển hóa cơ chất erythromycin bằng kỹ thuật đo dòng theo thời gian [6]. Kết quả đo được giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) của ketoconazole là 135 nM, cimetidine là 80 microM và diclofenac là 311 microM [6]. Đồng thời, sự có mặt của quinidine kích thích quá trình 5-hydroxyl hóa diclofenac, làm giảm IC50 của diclofenac từ 311 microM xuống 157 microM, chứng minh rõ hiện tượng hợp đồng làm thay đổi dược động học [6].
Nghiên cứu năm 2021 tiến hành sàng lọc độ ổn định chuyển hóa trên khoảng 5.000 hợp chất đối với 3 enzyme chính là CYP2C9, CYP2D6 và CYP3A4 bằng thư viện thuốc phê duyệt lâm sàng NCATS [3]. Các nhà khoa học đã xây dựng mô hình dự đoán cấu trúc - hoạt tính (QSAR) với độ chính xác cân bằng khoảng 0,7 để phân biệt chất nền và chất ức chế [3].
Nghiên cứu tổng quan năm 2022 chỉ ra rằng nhiều hoạt chất tự nhiên từ thực vật như thymoquinone, quercetin, chiết xuất tỏi và chiết xuất cam thảo đã được chứng minh là các chất ức chế nhiều enzyme trong họ CYP [1]. Sự tương tác giữa thảo dược và hệ enzyme CYP là điều cần đặc biệt lưu tâm vì hầu hết các thuốc đều chuyển hóa qua con đường này [1].
Rủi ro tương tác khi dùng thảo dược cùng thuốc tây
Dù bạch đồng nữ là thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền, việc sử dụng dịch chiết thảo mộc chứa nhiều thành phần hóa thực vật phức tạp hoàn toàn có thể gây ảnh hưởng tương tự như các chiết xuất tự nhiên khác [1]. Khi dùng chung với các thuốc tân dược phụ thuộc vào chuyển hóa CYP, những rủi ro sau có thể xảy ra:
Thứ nhất, nguy cơ tương tác với thuốc điều trị tim mạch và chống đông máu [2]. Thuốc chống đông warfarin hay nhóm thuốc chẹn beta phụ thuộc rất lớn vào quá trình chuyển hóa qua CYP [2]. Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào về hoạt lực enzyme gan cũng có thể dẫn đến biến cố xuất huyết nghiêm trọng hoặc mất kiểm soát nhịp tim [2].
Thứ hai, ảnh hưởng đến nồng độ các thuốc hướng thần, thuốc an thần và chống co giật [1, 5]. Các thuốc như diazepam, alprazolam, carbamazepine hay phenytoin khi dùng cùng các chất can thiệp CYP3A4 hoặc CYP2C sẽ dễ bị tích lũy liều, gây ngộ độc thần kinh [4].
Thứ ba, tương tác với các nhóm thuốc hạ mỡ máu (statin) [2]. Thuốc statin chuyển hóa qua hệ enzyme CYP nếu bị cản trở đào thải sẽ làm tăng nồng độ trong máu, kéo theo nguy cơ tổn thương cơ vân hoặc độc tính trên gan [2].
Giới hạn của các bằng chứng hiện nay
Hầu hết các dữ liệu chi tiết về tương tác thuốc qua hệ enzyme CYP hiện nay đều tập trung vào các tân dược đơn chất hoặc một số chiết xuất tự nhiên chọn lọc [1, 3, 4]. Nghiên cứu định lượng chính xác tác động của riêng bạch đồng nữ lên từng tiểu phân enzyme CYP2D6, CYP3A4 hay CYP2C9 trên cơ thể người bệnh thực tế vẫn còn thiếu vắng.
Bên cạnh đó, các mô hình thử nghiệm in vitro hay vi thể gan chỉ phản ánh một phần phản ứng sinh học [2, 3]. Yếu tố cơ địa di truyền (đa hình gen) của từng cá thể cũng làm thay đổi hoạt tính enzyme gan CYP2D6 hay CYP3A4, khiến phản ứng tương tác ở mỗi người bệnh là hoàn toàn khác nhau [5, 8]. Việc suy đoán tác động mà không có xét nghiệm cụ thể sẽ không đảm bảo an toàn tuyệt đối [2].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người bệnh đang sử dụng các loại thuốc điều trị có khoảng điều trị hẹp như thuốc chống đông warfarin, thuốc chống động kinh phenytoin, carbamazepine, hoặc thuốc chống loạn nhịp tim phải tuyệt đối thận trọng [1, 5]. Việc dùng thêm bất kỳ thảo dược nào như bạch đồng nữ đều có thể gây biến động nồng độ thuốc nguy hiểm [5, 7].
Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý tâm thần bằng các thuốc chống trầm cảm, giải lo âu hoặc thuốc an thần cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa [1, 6]. Người mắc bệnh gan mạn tính, suy giảm chức năng gan không nên tự ý dùng dịch chiết thảo dược kéo dài vì gan đã giảm sút khả năng xử lý các hợp chất ngoại lai [2]. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và bệnh nhân ung thư đang dùng phác đồ hóa trị phức tạp cũng là đối tượng phải kiểm soát nghiêm ngặt tương tác thuốc [4, 6].
Hướng dẫn áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn
Để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế rủi ro tương tác bất lợi, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Không tự ý phối hợp thuốc: Tuyệt đối không tự ý kết hợp bạch đồng nữ với thuốc tây khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ chuyên môn [7].
Giãn cách thời gian uống: Trong trường hợp được phép phối hợp, nên uống thảo dược và thuốc tân dược cách nhau tối thiểu từ 2 đến 3 giờ để giảm thiểu sự cạnh tranh hấp thu trực tiếp tại đường tiêu hóa.
Không dùng liều cao, kéo dài: Sử dụng thảo dược đúng liều lượng y học cổ truyền khuyến cáo, không lạm dụng các dạng dịch chiết cô đặc không rõ nguồn gốc. Khi sắc thuốc, cần đun nấu đúng quy cách để tránh cô đặc tạp chất.
Theo dõi phản ứng cơ thể: Khi bắt đầu phối hợp, cần chú ý các biểu hiện bất thường như chóng mặt, buồn ngủ quá mức, chảy máu dưới da, hồi hộp hoặc triệu chứng bệnh nền không thuyên giảm. Cần thông báo ngay cho cơ sở y tế nếu xuất hiện dấu hiệu lạ.
Người bệnh không nên tự ý bỏ thuốc điều trị theo đơn hoặc dùng bừa bãi các phương thuốc dân gian chưa rõ tương tác dược lý. Một chế độ sinh hoạt điều độ, dinh dưỡng cân bằng và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của nhân viên y tế luôn là nền tảng an toàn nhất cho sức khỏe.




