Nhiều người thường mách nhau sử dụng các loại hạt thảo mộc như thảo đậu khấu để sắc uống mỗi khi bị đầy trướng bụng, ợ hơi hoặc đau dạ dày. Lời đồn đại này khiến không ít người tin rằng loại hạt này có khả năng "chữa lành" mọi vết loét đường tiêu hóa một cách thần kỳ. Liệu thảo đậu khấu có thực sự bảo vệ niêm mạc dạ dày hay chỉ là kỳ vọng dựa trên các thói quen truyền khẩu?

Câu trả lời ngắn gọn: Các nghiên cứu hiện đại ghi nhận chiết xuất thảo đậu khấu chứa các hoạt chất chống viêm, chống oxy hóa mạnh, nhưng các dữ liệu này mới chỉ thực hiện trên tế bào và mô hình động vật. Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh thảo đậu khấu giúp điều trị loét hay bảo vệ dạ dày ở người.

Cơ chế tác động sinh học qua góc nhìn phòng thí nghiệm

Thảo đậu khấu (tên khoa học là Alpinia katsumadai) theo y học cổ truyền vốn được dùng để hỗ trợ cải thiện tình trạng nôn mửa và rối loạn dạ dày [1]. Trong hạt thảo đậu khấu có chứa hoạt chất chính mang tên cardamonin, một hợp chất thuộc nhóm chalcone/flavone [1, 2].

Khi nghiên cứu tác dụng sinh học ở cấp độ tế bào, chiết xuất thô từ hạt thảo đậu khấu bộc lộ hoạt tính dọn gốc tự do DPPH với chỉ số IC50 đạt 1,6 microgram/mL [1]. Mức này có thể so sánh được với các chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh như resveratrol (IC50 là 4,8 microgram/mL) [1]. Chiết xuất này còn làm tăng khả năng sống của tế bào nguyên bào sợi phổi chuột túi V79-4, ức chế quá trình chết tế bào do H2O2 và làm tăng hoạt tính các enzyme chống oxy hóa nội sinh gồm superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT) và glutathione peroxidase (GPX) theo liều lượng [1].

Ở mô hình viêm, cardamonin cho thấy khả năng ức chế các con đường truyền tín hiệu gây viêm quen thuộc như NF-kappaB và MAPK [2]. Cardamonin làm giảm các phân tử tiền viêm bao gồm cyclooxygenase-2 (COX-2), nitric oxide synthase cảm ứng (iNOS), prostaglandin E2 (PGE2), nitric oxide (NO), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), cùng các interleukin như IL-1beta và IL-6 [1, 4]. Về mặt lý thuyết, việc ức chế các cytokine này giúp ngăn chặn phản ứng viêm quá mức và hỗ trợ bảo vệ các tế bào mô liên kết [3].

Dữ liệu từ các mô hình thử nghiệm tiền lâm sàng

Nhằm làm rõ tác dụng giảm viêm, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên động vật và dòng tế bào biệt hóa:

Nghiên cứu công bố năm 2018 đánh giá tác động của cardamonin từ thảo đậu khấu trên mô hình chuột bị viêm đại tràng do hóa chất DSS và TNBS [4]. Hoạt chất này được cho chuột dùng qua đường uống hoặc thụt trực tràng, kết quả cho thấy cải thiện rõ rệt chỉ số hoạt động bệnh, giảm hoạt tính myeloperoxidase và hạn chế tổn thương cấu trúc ruột [4]. Cardamonin làm giảm biểu hiện của IL-1beta, TNF-alpha, IL-6 và phức hợp thể viêm NLRP3 trong mô ruột chuột thông qua việc kích hoạt trục AhR/Nrf2/NQO1 [4].

Một nghiên cứu khác vào năm 2019 tập trung vào vai trò của cardamonin trong việc ngăn chặn thể viêm NLRP3 gây ra bởi độc tố LPS [5]. Thử nghiệm cho thấy cardamonin ngăn chặn sự tập hợp của phức hợp oligomer ASC trong tế bào, từ đó giảm sản xuất IL-1beta và tăng tỷ lệ sống sót ở chuột bị sốc nhiễm trùng [5].

Về tác dụng giảm đau và giảm viêm cấp tính, nghiên cứu năm 2014 sử dụng cardamonin trên chuột với liều uống 3-30 mg/kg [6]. Kết quả cho thấy cardamonin ức chế đáng kể cơn quặn đau do phenylbenzoquinone (PBQ) và làm tăng ngưỡng chịu đau ở mô hình chuột bị phù chân do carrageenan [6]. Trên tế bào Raw264.7 và MG63, cardamonin ức chế biểu hiện enzym COX-2 và Tgase-2 nhưng không ức chế trực tiếp hoạt tính của enzym COX-2 [6].

Nghiên cứu công bố năm 2015 tiếp tục chỉ ra trên mô hình chuột cống bị phù chân do carrageenan, cardamonin làm giảm phù nề ở thời điểm 5 giờ sau tiêm [2]. Chất này làm giảm nồng độ malondialdehyde (MDA), NO, TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 trong huyết thanh, đồng thời làm tăng hoạt tính enzyme chống oxy hóa CAT, SOD và enzym bảo vệ heme oxygenase-1 (HO-1) [2].

Ngoài ra, ở mô hình chuột bị tổn thương phổi cấp do nhiễm trùng huyết công bố năm 2012, cardamonin dùng đường tiêm với liều 30 và 100 mg/kg giúp nâng cao tỷ lệ sống, hạn chế rò rỉ vi mạch phổi nhờ ngăn chặn con đường phosphoryl hóa P38 [7].

Bằng chứng hiện tại có ý nghĩa gì đối với bệnh dạ dày?

Những dữ liệu trên cho thấy chiết xuất từ thảo đậu khấu chứa các phân tử có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa đáng chú ý [4, 5]. Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách khách quan về giới hạn của các bằng chứng này:

Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu chuyên sâu chỉ sử dụng hợp chất tinh khiết cardamonin được chiết tách, không tương đương với việc dùng nguyên hạt thảo đậu khấu thô theo kinh nghiệm dân gian [1, 2, 6].

Thứ hai, các mô hình thực nghiệm nêu trên được thiết kế để kiểm tra viêm đại tràng [4], sốc nhiễm trùng [2, 3], thoái hóa đĩa đệm [3], hoặc viêm khớp, phù chân [4, 8]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào được cung cấp nhằm đánh giá trực tiếp khả năng làm liền vết loét dạ dày tá tràng hay diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori trên cơ thể người.

Những hiểu lầm thường gặp về thảo đậu khấu

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tác dụng chống oxy hóa trong ống nghiệm với khả năng bảo vệ lớp màng nhầy dạ dày trên thực tế [1]. Một chất có thể làm giảm tế bào chết do H2O2 trong đĩa nuôi cấy nhưng khi đi vào môi trường dịch vị acid nồng độ cao của dạ dày người, hoạt tính sinh học có thể bị biến đổi mạnh mẽ [1].

Hiểu lầm thứ hai là xem thảo đậu khấu như một giải pháp thay thế thuốc giảm đau chống viêm Tây y. Mặc dù cardamonin thể hiện khả năng giảm biểu hiện của COX-2 trên tế bào và giảm đau quặn ở chuột với liều uống 3-30 mg/kg [6], nó không phải là thuốc kháng viêm tức thời và chưa được xác định mức an toàn hay liều điều trị ở người.

Tự ý đun nấu thảo đậu khấu uống với hy vọng làm mờ ổ loét có thể khiến bệnh nhân trì hoãn việc chẩn đoán và điều trị y tế chính quy, tạo cơ hội cho viêm loét dạ dày diễn tiến nặng hơn.

Nhóm người cần thận trọng

Dữ liệu an toàn của thảo đậu khấu đối với nhiều nhóm đối tượng đặc thù hiện vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ trên người:

  • Người đang mắc bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng tiến triển: Không tự ý dùng các loại thảo dược có vị cay ấm hoặc tinh dầu mạnh khi chưa có ý kiến của bác sĩ tiêu hóa, vì nguy cơ kích ứng niêm mạc dạ dày.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn; do đó nhóm đối tượng này cần tuyệt đối thận trọng và tránh sử dụng.
  • Người bệnh đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan hoặc thuốc tim mạch: Chiết xuất thực vật có thể tương tác với các enzym chuyển hóa thuốc, cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng.

Gợi ý áp dụng an toàn trong đời sống

Trong ẩm thực, thảo đậu khấu là một loại gia vị truyền thống tạo mùi thơm trong các món hầm, nước dùng. Việc sử dụng thảo đậu khấu ở dạng gia vị chế biến món ăn với một lượng nhỏ vừa phải nhìn chung là an toàn cho người khỏe mạnh để kích thích vị giác và hỗ trợ tiêu hóa nhẹ nhàng.

Không nên sử dụng thảo đậu khấu với liều lượng lớn, dùng liên tục kéo dài dưới dạng bột cô đặc hay bài thuốc truyền khẩu nhằm mục đích chữa lành bệnh lý tiêu hóa. Nếu bạn có các triệu chứng đau vùng thượng vị, buồn nôn, sụt cân hoặc ợ chua kéo dài, giải pháp tốt nhất là đến bệnh viện chuyên khoa tiêu hóa để được nội soi và nhận phác đồ điều trị chuẩn mực.

Các phát hiện về hoạt chất cardamonin từ thảo đậu khấu mở ra nhiều hướng đi mới cho y dược học trong việc tìm kiếm các phân tử kháng viêm [3, 6]. Dù vậy, người tiêu dùng cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không đánh đồng tiềm năng nghiên cứu phòng thí nghiệm với tác dụng điều trị thực tế trên người.