Nhiều người thường chỉ nghĩ đến tình trạng thiếu sắt hay loãng xương do thiếu canxi khi nhắc đến các bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính. Tuy nhiên, ít ai ngờ rằng những vết bầm tím bất thường dưới da hay tình trạng chảy máu chân răng kéo dài lại có thể xuất phát từ chính hệ vi nhung mao ruột bị tổn thương. Câu hỏi đặt ra là: Tại sao người mắc bệnh Celiac và bệnh viêm ruột lại dễ bị thiếu hụt vitamin K đến vậy?
Câu trả lời trực tiếp nằm ở cấu trúc và chức năng hấp thu của đường tiêu hóa: vitamin K là một loại vi chất tan trong lipid (chất béo). Khi niêm mạc ruột non bị viêm mạn tính, teo mòn hoặc tổn thương, quá trình tiêu hóa và hấp thu chất béo bị đình trệ, kéo theo sự thiếu hụt nghiêm trọng của các vitamin tan trong dầu, trong đó vitamin K đóng vai trò then chốt đối với chức năng đông máu.
Niêm mạc ruột non tổn thương cản trở vi chất tan trong lipid như thế nào?
Hệ tiêu hóa bình thường cần một bề mặt niêm mạc nguyên vẹn để tiếp nhận và đưa các dưỡng chất vào máu [1]. Bệnh Celiac là một bệnh lý viêm ruột non mạn tính khởi phát do phản ứng miễn dịch khi cơ thể dung nạp gluten – loại protein có trong lúa mì, lúa mạch đen hoặc lúa mạch [2], [3]. Tình trạng viêm kéo dài này dẫn đến teo niêm mạc ruột và suy giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng toàn diện [2].
Khi các vi nhung mao ở ruột non bị bào mòn, ruột mất đi diện tích tiếp xúc cần thiết để xử lý dưỡng chất [2], [1]. Quá trình hấp thu các chất dinh dưỡng thiết yếu và các vi chất đòi hỏi bề mặt niêm mạc phải khỏe mạnh [1]. Đặc biệt, các vi chất tan trong chất béo như vitamin A, D, E và K cần các giọt lipid và dịch tiêu hóa để được thẩm thấu qua thành ruột [4]. Khi hiện tượng kém hấp thu chất béo xảy ra, toàn bộ nhóm vi chất này sẽ bị đào thải ra ngoài theo phân thay vì được cơ thể hấp thụ [4], [5].
Bên cạnh Celiac, nhóm bệnh viêm ruột (IBD) – điển hình là bệnh Crohn – cũng gây tổn thương cấu trúc ruột tương tự [4], [5]. Hậu quả của hội chứng kém hấp thu đường ruột không chỉ dừng lại ở việc sụt cân hay tiêu chảy mà còn dẫn đến việc sụt giảm nồng độ các vitamin thiết yếu trong máu [6], [4], [7].
Bằng chứng khoa học về hội chứng kém hấp thu và thiếu vitamin K
Hội chứng kém hấp thu bắt nguồn từ nhiều bất thường khác nhau trong chức năng ruột non và là biến chứng của nhiều bệnh lý như Celiac hay bệnh Crohn [4]. Bằng chứng lâm sàng ghi nhận tình trạng kém hấp thu các vitamin tan trong lipid (A, D, E, K) có thể dẫn tới hàng loạt biến chứng nghiêm trọng nếu không được can thiệp kịp thời [4].
Một báo cáo lâm sàng công bố năm 2016 đã mô tả trường hợp bệnh nhân mắc hội chứng kém hấp thu xuất hiện tình trạng khối máu tụ tự phát kèm theo thời gian prothrombin (PT) kéo dài – chỉ số phản ánh tình trạng rối loạn đông máu [4]. Sau khi được bổ sung vitamin K thay thế, tình trạng huyết học của bệnh nhân đã đáp ứng và cải thiện rõ rệt [4]. Ngoài ra, bệnh nhân này cũng đồng thời bị thiếu hụt các vitamin tan trong chất béo khác như vitamin E (gây rối loạn thần kinh) và vitamin D (gây hạ canxi máu dẫn đến co giật tetany) [4].
Tình trạng thiếu vitamin K do kém hấp thu chất béo ở người bệnh Crohn càng trở nên rõ nét trong một báo cáo năm 2025 [5]. Nghiên cứu này ghi nhận một phụ nữ mang thai mắc bệnh Crohn mức độ nặng, từng phải phẫu thuật cắt bỏ một đoạn ruột lớn, đã phát triển tình trạng thiếu hụt vitamin K trầm trọng [5]. Người bệnh biểu hiện các triệu chứng chảy máu cam, dễ bầm tím và chảy máu nướu răng ngắt quãng trong thai kỳ [5]. Hậu quả nghiêm trọng là cả người mẹ lẫn trẻ sơ sinh đều gặp biến chứng xuất huyết đáng kể sau ca mổ lấy thai ở tuần thứ 35 và 3 ngày [5].
Các trường hợp này cho thấy dù thiếu vitamin K là biến chứng không xảy ra ở toàn bộ bệnh nhân, nhưng khi đã xuất hiện trên nền tảng tổn thương ruột hay phẫu thuật cắt ruột thì mức độ nguy hiểm là rất lớn [5].
Bức tranh toàn cảnh: Các thiếu hụt dưỡng chất thường gặp ở bệnh ruột
Không chỉ riêng vitamin K, người bệnh Celiac và IBD thường đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nhiều dưỡng chất khác do tổn thương niêm mạc ruột non [6], [1].
Nghiên cứu về bệnh Celiac cho thấy bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến đoạn gần của ruột non, vốn là vị trí cơ thể hấp thu canxi tốt nhất [2]. Hậu quả là khoảng 70% người trưởng thành mắc bệnh Celiac có mật độ khoáng xương (BMD) thấp bất thường [2]. Dù chế độ ăn không chứa gluten (gluten-free) giúp cải thiện mật độ xương nhưng thường không thể đưa chỉ số này trở về mức hoàn toàn bình thường, một phần vì bệnh nhân đã bỏ lỡ giai đoạn đạt khối lượng xương đỉnh [2].
Bên cạnh canxi, tình trạng thiếu hụt vitamin D cũng đặc biệt phổ biến [8], [6]. Nồng độ 25-hydroxyvitamin D dưới 20 ng/mL được ghi nhận với tỷ lệ rất cao ở nhóm bệnh nhân mắc các hội chứng kém hấp thu đường ruột như Celiac, bệnh viêm ruột (IBD), xơ nang và hội chứng ruột ngắn [6]. Trẻ em mắc IBD hay Celiac cũng có nguy cơ thiếu vitamin D cao do kém hấp thu, và các mức khuyến cáo bổ sung thông thường đôi khi quá thấp để đạt được mức tối ưu [8].
Ngoài các vitamin tan trong dầu, sự tổn thương niêm mạc còn cản trở hấp thu các chất khác như sắt, vitamin B12 và axit folic [1], [7]. Một nghiên cứu năm 2015 trên phụ nữ sau mãn kinh cho thấy tỷ lệ kém hấp thu nói chung là 6,8%, và Celiac là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra thiếu máu do kém hấp thu sắt [1]. Các triệu chứng ban đầu của Celiac có thể chỉ là mệt mỏi do thiếu máu, nổi mày đay mãn tính, rụng tóc hay loét miệng mà không có biểu hiện tiêu hóa ồ ạt [7].
Hiểu lầm thường gặp về bệnh Celiac và thiếu hụt dinh dưỡng
Nhiều người lầm tưởng rằng bệnh Celiac luôn biểu hiện bằng các triệu chứng tiêu hóa dữ dội như tiêu chảy mãn tính, chướng bụng hay sụt cân nghiêm trọng [7]. Tuy nhiên, các y văn hiện đại chỉ ra rằng bệnh Celiac có tính đa hình lâm sàng rất rộng [3]. Bệnh nhân có thể hoàn toàn không có triệu chứng hoặc chỉ có triệu chứng rất nhẹ [3]. Ngày nay, các ca bệnh có hội chứng kém hấp thu nghiêm trọng xuất hiện rầm rộ là rất hiếm gặp, khiến các bác sĩ đôi khi ít chú ý tìm kiếm các thiếu hụt vi chất tiềm ẩn [3].
Một hiểu lầm phổ biến khác là chỉ cần tuân thủ chế độ ăn không gluten (GFD) là mọi thiếu hụt dinh dưỡng sẽ tự động biến mất hoàn toàn. Đúng là chế độ ăn không gluten là trụ cột chính trong điều trị Celiac, giúp phục hồi niêm mạc ruột [3], [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2025 nhấn mạnh rằng chế độ ăn kiêng này cần được thiết kế riêng cho từng người vì tình trạng thiếu hụt vitamin có thể do chính bệnh lý gây ra từ trước, hoặc do việc kiêng khem chưa cân đối gây thiếu hụt dưỡng chất nạp vào [3]. Việc đánh giá dinh dưỡng cẩn thận là điều bắt buộc để quản lý bệnh hiệu quả [3].
Ai cần đặc biệt thận trọng với tình trạng thiếu vitamin K?
Mặc dù thiếu vitamin K ít gặp hơn so với thiếu vitamin D hay thiếu sắt, các nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cảnh giác:
- Bệnh nhân viêm ruột (Crohn, IBD) mức độ nặng: Những người có tình trạng viêm kéo dài làm giảm diện tích hấp thu chất béo [5].
- Người từng trải qua phẫu thuật cắt bỏ ruột: Phẫu thuật cắt đoạn ruột làm giảm cơ học chiều dài đoạn ruột hấp thu chất béo, làm tăng vọt nguy cơ thiếu hụt các vitamin tan trong lipid [5].
- Phụ nữ mang thai mắc bệnh Crohn hoặc Celiac: Nhu cầu dinh dưỡng giai đoạn này tăng cao; thiếu hụt vitamin K có thể dẫn đến nguy cơ xuất huyết đe dọa tính mạng của cả mẹ và thai nhi [5].
- Bệnh nhân Celiac chưa điều trị hoặc mới phát hiện: Những người chưa áp dụng chế độ ăn không gluten, niêm mạc ruột còn tổn thương và teo nhung mao [2], [3].
Nếu bạn có các dấu hiệu như dễ bầm tím dưới da không rõ nguyên nhân, hay chảy máu cam, chảy máu chân răng ngắt quãng hoặc có tiền sử xuất huyết tự phát, cần đi khám ngay lập tức để kiểm tra chức năng đông máu [4], [5].
Áp dụng thực tế: Chăm sóc đường ruột và cải thiện hấp thu vi chất
Để hạn chế tối đa nguy cơ thiếu hụt vitamin K và các vi chất quan trọng, người bệnh tiêu hóa mạn tính nên lưu ý các nguyên tắc khoa học:
- Tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn không gluten nếu mắc Celiac: Loại bỏ hoàn toàn gluten khỏi thực đơn là cách duy nhất để tái tạo và hồi phục niêm mạc ruột non, từ đó lấy lại diện tích hấp thu dinh dưỡng [2], [3].
- Cân đối lượng chất béo lành mạnh trong khẩu phần: Vì vitamin K là vitamin tan trong dầu, cơ thể cần một lượng chất béo vừa phải trong bữa ăn để tạo điều kiện hấp thu [4], [5]. Tuy nhiên, nếu đang trong đợt viêm cấp hoặc kém hấp thu mỡ nghiêm trọng, việc điều chỉnh lượng chất béo cần theo hướng dẫn chuyên môn.
- Tầm soát định kỳ: Người mắc bệnh kém hấp thu cần được theo dõi định kỳ mật độ khoáng xương [2], kiểm tra nồng độ vitamin D [8], [6], công thức máu và tình trạng vi chất [1], [7]. Phụ nữ mang thai mắc bệnh Crohn có tiền sử cắt ruột nên được tầm soát vitamin K dự phòng [5].
- Không tự ý dùng thuốc hay thực phẩm chức năng liều cao: Bất kỳ sự bổ sung vitamin nào (đặc biệt là vitamin tan trong dầu như vitamin A, D, E, K) đều cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ điều trị, tránh nguy cơ tích lũy độc tính hoặc tương tác với các phác đồ điều trị bệnh nền.
Bệnh Celiac và bệnh viêm ruột không chỉ đơn thuần là những rối loạn tại đường tiêu hóa mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu các chất thiết yếu nuôi dưỡng cơ thể [2], [1]. Tổn thương niêm mạc ruột non kéo dài chính là cầu nối dẫn tới sự thiếu hụt các vi chất tan trong lipid như vitamin K [4], [5]. Việc hiểu rõ nguyên nhân, tuân thủ chế độ dinh dưỡng điều trị và chủ động thăm khám định kỳ sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt biến chứng, bảo vệ toàn diện sức khỏe xương, máu và hệ miễn dịch.




