Mỗi khi trong nhà có người bị sốt, hình ảnh quen thuộc là những bát cháo thịt bốc khói hay những ly sữa đầy được mang đến tận giường với lời dặn "ráng ăn thật nhiều để lấy sức đánh lại bệnh". Tuy nhiên, hầu hết người ốm lúc này đều cảm thấy đắng miệng, buồn nôn và hoàn toàn không muốn nuốt bất cứ thứ gì.
Câu trả lời từ góc độ sinh lý học và chuyển hóa là: Tuyệt đối không nên ép người bệnh ăn nhiều khi đang sốt. Dù thân nhiệt tăng cao làm cơ thể tiêu tốn thêm năng lượng, nhưng việc cố nhồi nhét thức ăn vào một hệ tiêu hóa đang tạm thời suy giảm hoạt động sẽ phản tác dụng, dễ dẫn tới nôn mửa, chướng bụng và gia tăng thêm gánh nặng chuyển hóa.
Cơn sốt làm thay đổi nhu cầu chuyển hóa như thế nào?
Sốt không phải là một bệnh lý độc lập mà là phản ứng phòng vệ tự nhiên của hệ miễn dịch trước sự xâm nhập của vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân gây viêm. Khi nhiệt độ cơ thể được trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi nâng lên, tốc độ của hàng loạt phản ứng sinh hóa trong tế bào cũng bị đẩy nhanh.
Về bản chất, sốt là một trạng thái tăng chuyển hóa (hypermetabolic state), nghĩa là cơ thể phải đốt cháy nhiều nhiên liệu hơn ngay cả khi người bệnh chỉ nằm yên nghỉ ngơi trên giường [1]. Hiện tượng này nhằm cung cấp năng lượng cho các tế bào bạch cầu hoạt động, tổng hợp kháng thể và tạo môi trường nhiệt độ bất lợi cho mầm bệnh phát triển.
Bên cạnh việc tiêu hao năng lượng gia tăng, phản ứng sốt do viêm hoặc nhiễm trùng còn kích hoạt quá trình dị hóa protein mạnh mẽ [1]. Các chuỗi đạm trong khối cơ của cơ thể bị bẻ gãy nhanh hơn bình thường để giải phóng các axit amin, phục vụ cho quá trình đáp ứng miễn dịch và phục hồi mô.
Khoa học đo lường mức tiêu hao calo khi bị sốt
Để làm rõ cơ thể tiêu tốn thêm bao nhiêu calo trong cơn sốt, một nghiên cứu công bố năm 1997 đã tiến hành theo dõi 10 trẻ em từ 1 đến 16 tuổi đang được nuôi ăn qua đường tĩnh mạch hoàn toàn [1]. Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp đo nhiệt lượng gián tiếp trong hai đợt kéo dài 3 giờ: một đợt khi trẻ đang sốt ở mức nhiệt độ trung bình 38,9 ± 0,5 độ C và một đợt khi trẻ đã hết sốt, trong điều kiện dinh dưỡng và nhiệt độ phòng giữ nguyên [1].
Kết quả ghi nhận mức tiêu hao năng lượng trong giai đoạn sốt cao hơn rõ rệt so với lúc bình thường, đạt 2,13 ± 0,48 kcal/kg/giờ so với 1,78 ± 0,42 kcal/kg/giờ (P < 0,01) [1]. Mức tăng tiêu hao năng lượng có mối tương quan thuận rất chặt chẽ với nhiệt độ cơ thể với hệ số tương quan r = 0,92 [1].
Phân tích hồi quy từ dữ liệu nghiên cứu này chỉ ra rằng tiêu hao năng lượng tăng khoảng 16,2% cho mỗi độ sốt gia tăng [1]. Khi tính toán mức tăng tiêu hao năng lượng chia cho mức tăng nhiệt độ của từng cá thể, con số tiêu hao năng lượng ghi nhận là 11,3% cho mỗi 1 độ C tăng lên [1]. Đồng thời, mức bài tiết nitơ qua nước tiểu phản ánh sự phân hủy protein trong giai đoạn sốt cũng cao hơn đáng kể, đạt 280 ± 90 mg/kg khối nạc/ngày so với mức 210 ± 70 mg/kg lúc không sốt [1].
Mặc dù năng lượng tiêu hao tăng theo thân nhiệt, một đánh giá tổng quan năm 2005 về nhu cầu năng lượng ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh đã chỉ ra rằng phản ứng tiêu hao này không hề đồng nhất ở mọi ca bệnh [2]. Mức độ tiêu tốn calo thực tế phụ thuộc rất lớn vào độ nặng của bệnh, tình trạng dinh dưỡng trước đó của trẻ, bản chất căn bệnh và từng giai đoạn hồi phục cụ thể [2]. Do đó, chúng ta không thể áp dụng một công thức cứng nhắc rằng cứ sốt là bắt buộc phải nạp vào một lượng thức ăn cố định.
Nghịch lý sinh lý: Nhu cầu calo tăng nhưng hệ tiêu hóa lại "đình công"
Nhìn vào các con số đo lường, nhiều người vội kết luận rằng vì cơ thể tăng tiêu hao 11,3% đến 16,2% calo cho mỗi độ C sốt nên cần phải ăn nhiều hơn bình thường để bù đắp [1]. Tuy nhiên, kết luận này bỏ qua một thực tế sinh lý quan trọng: khả năng tiếp nhận và xử lý thức ăn của đường ruột khi bị bệnh.
Trong trạng thái cơ thể đối phó với nhiễm trùng hoặc các căng thẳng cấp tính, hoạt động của hệ tiêu hóa thường bị xáo trộn và suy giảm nhu động [3]. Nguồn máu và năng lượng ưu tiên dồn về hệ thống miễn dịch và các cơ quan sinh tồn như não bộ, tim phổi thay vì tập trung cho việc tiêu hóa một lượng thức ăn lớn.
Cảm giác chán ăn, đắng miệng khi sốt thực chất là một cơ chế tự vệ sinh học của cơ thể. Nó giúp giải phóng đường ruột khỏi áp lực phải xử lý các chất dinh dưỡng phức tạp, từ đó hạn chế tối đa nguy cơ thức ăn ứ trệ, lên men sinh hơi hoặc gây kích ứng đường tiêu hóa.
Nguy cơ tiềm ẩn khi bị ép ăn quá mức (Overfeeding)
Khi người chăm sóc cố tình ép người bệnh ăn nhiều hơn mức cơ thể có thể dung nạp, một hiện tượng nguy hiểm có thể xảy ra trong chuyển hóa là nạp thừa năng lượng (overfeeding) [4].
Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2006 phân tích dữ liệu từ 19 công trình trên 1.256 bệnh nhân nội trú cho thấy việc nuôi ăn quá mức có thể đẩy mức tiêu hao năng lượng lúc nghỉ lên cao hơn mức cần thiết [4]. Trong nghiên cứu này, tiêu hao năng lượng lúc nghỉ ở nhóm đo trong lúc nuôi ăn cao hơn đáng kể so với nhóm đo lúc đói, đạt tỷ lệ 117% ± 3% so với 105% ± 4% mức chuyển hóa cơ bản (P = 0,047) [4]. Các tác giả nhấn mạnh rằng việc cho ăn quá mức có thể đã trực tiếp đóng góp vào việc làm tăng vọt mức tiêu hao năng lượng ở người bệnh [4].
Nghiên cứu trên cũng chỉ ra rằng phần lớn bệnh nhân nội trú chỉ cần được cung cấp mức năng lượng tương đương 100% đến 120% nhu cầu chuyển hóa cơ bản ước tính là đã đủ đáp ứng yêu cầu hồi phục [4]. Việc cố tình nhồi nhét để vượt qua ngưỡng này không mang lại thêm lợi ích mà còn khiến gan, thận và hệ tiêu hóa phải làm việc kiệt lực để chuyển hóa lượng dưỡng chất dư thừa.
Hậu quả trước mắt của việc ép ăn khi sốt là người bệnh dễ bị buồn nôn, nôn trớ toàn bộ thức ăn, dẫn đến nguy cơ hít sặc dịch vị vào phổi. Ngoài ra, cảm giác đầy bụng, khó tiêu còn làm tăng sự mệt mỏi, gây khó ngủ và làm chậm quá trình bình phục chung.
Những hiểu lầm thường gặp khi chăm sóc người bị sốt
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "không ăn thì lấy đâu ra kháng thể để chống lại bệnh". Dù protein là yếu tố then chốt cho hệ miễn dịch, cơ thể luôn có cơ chế dự trữ ngắn hạn để duy trì hoạt động bảo vệ trong vài ngày đầu sốt cấp tính. Việc ép ăn ngay lúc sốt đỉnh điểm không giúp kháng thể sinh ra nhanh hơn mà chỉ khiến người bệnh kiệt sức vì nôn ói.
Hiểu lầm thứ hai là cố gắng nấu những món thật nhiều dầu mỡ, hầm nhiều loại thịt bổ dưỡng đặc quánh với hy vọng "mau lại sức". Khi cơ thể bị nhiễm trùng và sốt, khả năng tiết enzyme tiêu hóa lipid và protein phức tạp giảm sút, những món ăn đặc và béo này sẽ lưu lại rất lâu trong dạ dày, gây trào ngược và cảm giác ớn lạnh, sợ thức ăn.
Hiểu lầm thứ ba lại đi về một thái cực tiêu cực khác: nhịn ăn hoàn toàn để "cắt đứt nguồn nuôi mầm bệnh". Việc bỏ đói người bệnh kéo dài là cực kỳ nguy hiểm, bởi vì suy dinh dưỡng protein là một trong những yếu tố chính làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong trong giai đoạn nhiễm trùng [5]. Ở bệnh nhân nhiễm trùng, khoảng 16% tổng tiêu hao calo đến từ nguồn protein, cao gấp đôi so với khi không bị căng thẳng sinh lý [5]. Do đó, việc thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài sẽ khiến cơ thể phải tiêu hủy chính khối cơ bắp của mình.
Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là nhóm đầu tiên cần sự cẩn trọng tối đa. Do phản ứng tiêu hao năng lượng ở trẻ em thay đổi thất thường theo loại bệnh và tình trạng dinh dưỡng [2], việc ép trẻ ăn khi đang quấy khóc, thở nhanh hoặc sốt cao rất dễ dẫn đến co thắt thanh quản và sặc thức ăn vào đường thở.
Người cao tuổi hoặc bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính cũng đối diện với rủi ro lớn. Ở nhóm đối tượng này, chức năng dạ dày ruột vốn đã suy giảm, nếu bị ép ăn dồn dập sẽ dễ gây rối loạn tiêu hóa, trướng bụng gây chèn ép cơ hoành làm khó thở.
Bệnh nhân nằm viện điều trị dài ngày hoặc người có thể trạng suy kiệt từ trước cần có sự đánh giá cẩn thận từ nhân viên y tế [6]. Việc xác định mức tiêu hao năng lượng và tình trạng dinh dưỡng đóng vai trò cốt lõi để ngăn ngừa biến chứng và rút ngắn thời gian điều trị [6]. Ở những người này, kế hoạch nuôi dưỡng phải được cá thể hóa dựa trên từng giai đoạn bệnh chứ không thể tự ý ép ăn tại nhà [6], [5].
Hướng dẫn chăm sóc dinh dưỡng đúng cách khi bị sốt
Thay vì ép ăn một lượng lớn trong một bữa, nguyên tắc quan trọng nhất khi chăm sóc người sốt là ưu tiên bù đủ nước và các chất điện giải. Khi thân nhiệt tăng, cơ thể mất nước qua mồ hôi và hơi thở nhanh, do đó cần uống từng ngụm nhỏ nước lọc, dung dịch bù điện giải, nước dừa hoặc nước canh loãng rải rác trong ngày.
Về chế độ ăn, giải pháp tối ưu là chia nhỏ thành 5 đến 6 bữa ăn nhẹ trong ngày, chỉ ăn khi người bệnh cảm thấy dễ chịu hoặc sau khi đã hạ sốt tạm thời. Thức ăn nên được chế biến ở dạng lỏng, mềm, ấm và dễ nuốt như súp gà loãng, cháo yến mạch, hoặc cháo thịt nạc xay nhuyễn nấu cùng một ít củ quả.
Đối với nhu cầu đạm, nghiên cứu cho thấy ở người lớn bị nhiễm trùng, lượng protein tối ưu để đưa cơ thể về trạng thái cân bằng nitơ dương là khoảng 1,5 đến 2,0 g protein/kg thể trọng mỗi ngày [5]. Lượng đạm này nên được bổ sung từ tốn, tăng dần khi người bệnh bước vào giai đoạn lui sốt và hồi phục, thông qua các nguồn đạm dễ tiêu hóa như trứng, sữa tách béo hoặc thịt gia cầm nạc.
Tuyệt đối không ép buộc nếu người bệnh từ chối ăn trong giai đoạn sốt cao nhất. Hãy để dạ dày nghỉ ngơi, tập trung hạ sốt bằng các biện pháp vật lý hoặc thuốc theo chỉ định của bác sĩ, và chỉ dọn bữa ăn khi người bệnh đã hạ nhiệt và cảm thấy thèm ăn trở lại.
Chăm sóc dinh dưỡng khi sốt đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu các phản ứng sinh học của cơ thể. Sốt quả thực làm gia tăng tiêu hao năng lượng và thúc đẩy phân hủy protein, nhưng giải pháp không nằm ở việc ép ăn quá tải. Một chế độ bù nước đầy đủ, tôn trọng cảm giác thèm ăn tự nhiên của người bệnh và cung cấp các bữa ăn lỏng nhẹ đúng thời điểm chính là cách tốt nhất giúp cơ thể nhanh chóng vượt qua cơn bạo bệnh.








