Cứ mỗi dịp Tết đến xuân về, sắc vàng của hoa mai lại ngập tràn khắp các nếp nhà phương Nam như một biểu tượng của may mắn và tài lộc. Bên cạnh giá trị làm cảnh, nhiều người thường truyền tai nhau những bài thuốc dân gian từ thân, lá và rễ cây mai để trị bệnh hoặc bồi bổ cơ thể. Những thông tin lan truyền gần đây về việc cây mai vàng chứa các hợp chất quý có khả năng kháng khuẩn, chống ung thư càng khiến không ít người tò mò và tìm mua các chế phẩm tự chế.
Tuy nhiên, liệu hoa mai vàng có thực sự là một "thần dược" chữa bách bệnh như lời đồn? Các bằng chứng khoa học hiện nay xác nhận trong cây mai vàng có chứa nhóm hoạt chất biflavonoid với một số hoạt tính sinh học đáng chú ý trong phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, toàn bộ các thử nghiệm này mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào và ống nghiệm (in vitro), chưa từng có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người để chứng minh hiệu quả điều trị bệnh.
Dấu ấn hóa học đặc thù của cây mai vàng
Mai vàng có tên khoa học là Ochna integerrima, thuộc họ Mai (Ochnaceae). Trong hóa thực vật học, các loài thực vật thuộc chi Ochna từ lâu đã được các nhà khoa học chú ý vì chúng là nguồn tích lũy dồi dào các dẫn xuất flavonoid dạng dime, hay còn gọi là biflavonoid. Đây là những hợp chất phức tạp được tạo thành từ hai phân tử flavonoid liên kết với nhau qua các liên kết hóa học đặc thù, mang lại tiềm năng sinh học rất phong phú.
Ngay từ những năm đầu thế kỷ 21, các nhà nghiên cứu đã bắt đầu phân lập thành công những hợp chất tinh khiết đầu tiên từ các bộ phận của cây mai vàng. Cụ thể, các nhà khoa học đã phân lập được hai biflavonoid mới từ vỏ thân của loài Ochna integerrima, gồm 6'"-hydroxylophirone B và 6'"-hydroxylophirone B 4"'-O-beta-glucoside, cùng năm hợp chất đã biết khác [1]. Cấu trúc của hai chất mới này đã được xác định sáng tỏ thông qua dữ liệu quang phổ hiện đại [1].
Không chỉ có vỏ thân, phần lá của cây mai vàng cũng chứa các hoạt chất thứ cấp tương tự. Một công trình nghiên cứu đã phân lập được hai biflavonoid gồm 2",3"-dihydroochnaflavone và 2",3"-dihydroochnaflavone 7"-O-methyl ether, cùng một flavonoid glycoside là 6-gamma,gamma-dimethylallyltaxifolin 7-O-beta-D-glucoside từ lá của Ochna integerrima [2]. Sự hiện diện của các hợp chất này khẳng định giá trị hóa học đặc trưng của mai vàng trong bản đồ dược liệu tự nhiên.
Tiềm năng ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm
Bên cạnh loài mai vàng quen thuộc tại Việt Nam, các loài cùng chi Ochna trên thế giới cũng chứa hệ thống biflavonoid tương tự và đã được khảo sát hoạt tính kháng khuẩn trên đĩa petri. Các kết quả ban đầu cho thấy nhóm hoạt chất này có khả năng kìm hãm sự phát triển của một số chủng vi khuẩn gây bệnh thông thường và kháng thuốc.
Tại một nghiên cứu thực hiện năm 2021 trên vỏ rễ loài Ochna kirkii, các nhà khoa học đã chiết tách được isoflavonoid mới kirkinone A và biflavonoid kirkinone B cùng sáu hợp chất đã biết [3]. Khi thử nghiệm hoạt tính sinh học, hai hợp chất calodenin B và lophirone A thể hiện khả năng kháng khuẩn đáng kể đối với vi khuẩn Gram dương Bacillus subtilis với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) lần lượt là 2,2 và 28 µM [3]. Dù vậy, các chất này cùng dịch chiết thô dạng methanol gần như không thể hiện hoạt tính đối với vi khuẩn Gram âm Escherichia coli với giá trị MIC từ 400 µg/mL trở lên [3].
Một nghiên cứu khác vào năm 2003 trên loài Ochna macrocalyx đã phân lập được sáu hợp chất biflavonoid và các dẫn xuất liên quan từ dịch chiết ethanol của vỏ cây [4]. Các nhà nghiên cứu phát hiện hợp chất mới dehydroxyhexaspermone C cùng các chất đã biết như hexaspermone C, ochnone, cordigol, calodenin B và dihydrocalodenin B [4]. Thử nghiệm kháng khuẩn đối với ba chủng tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) đa kháng thuốc gồm RN4220, XU212 và SA-1199-B cho thấy calodenin B và đặc biệt là dihydrocalodenin B có hoạt tính kháng khuẩn mạnh [4]. Giá trị MIC của calodenin B trên ba chủng này lần lượt là 64, 8 và 16 µg/mL, trong khi dihydrocalodenin B đạt giá trị 8 µg/mL trên cả ba chủng vi khuẩn kháng thuốc [4].
Thêm vào đó, dịch chiết aceton từ loài Ochna pretoriensis khi đánh giá trên bốn chủng vi khuẩn bệnh viện (E. coli, S. aureus, Enterococcus faecalis và Pseudomonas aeruginosa) đã phân lập được hai biflavonoid kháng khuẩn là ochnaflavone và ochnaflavone 7-O-methyl ether [5]. Thử nghiệm cho thấy vi khuẩn Gram âm nhạy cảm hơn vi khuẩn Gram dương, với giá trị MIC đạt 31,3 µg/mL đối với P. aeruginosa và 62,5 µg/mL đối với S. aureus [5].
Khảo sát độc tính trên dòng tế bào ung thư
Khả năng gây độc tế bào ung thư trong ống nghiệm là một khía cạnh khác thu hút sự quan tâm lớn từ giới nghiên cứu khi tìm hiểu về chi Mai. Mục tiêu của các thử nghiệm này là tìm kiếm các phân tử có thể tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự tăng sinh của tế bào ác tính mà ít gây tổn hại đến tế bào lành.
Trong nghiên cứu năm 2021 đối với Ochna kirkii, ngoài hoạt tính kháng khuẩn, calodenin B và lophirone A còn thể hiện độc tính tế bào đối với dòng tế bào ung thư vú ở người MCF-7 với giá trị nồng độ hiệu quả bán phần (EC50) lần lượt là 219,3 và 19,2 µM [3]. Dịch chiết thô dạng methanol từ vỏ rễ của loài cây này cũng ức chế dòng tế bào ung thư vú MCF-7 với mức EC50 là 8,4 µg/mL [3].
Trước đó, các hợp chất phân lập từ vỏ cây Ochna macrocalyx cũng được đưa vào thử nghiệm trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 bằng phương pháp đo độ sống sót ty thể MTT [4]. Kết quả cho thấy calodenin B thể hiện hoạt tính độc tế bào ở nồng độ 7 ± 0,5 µM, trong khi dihydrocalodenin B thể hiện độc tính mức độ trung bình với giá trị 35 ± 7 µM [4]. Đồng thời, dịch chiết ethanol của vỏ cây này còn ghi nhận tác dụng ức chế yếu tố phiên mã liên quan đến viêm NF-kappaB [4].
Khảo sát trên dòng tế bào ung thư cổ tử cung (HeLa), nghiên cứu năm 2015 trên vỏ thân loài Ochna schweinfurthiana đã phân lập được bảy flavonoid cùng ba hợp chất khác từ dịch chiết ethyl acetate [6]. Khi tiến hành thử nghiệm MTT, hai hợp chất biflavonoid gồm amentoflavone và agathisflavone đã ghi nhận hoạt tính độc tế bào ung thư HeLa tốt với giá trị IC50 lần lượt là 20,7 và 10,0 µM [6]. Đối với các loài thực vật khác như chi Thông đỏ (Taxus), biflavonoid phân lập từ Taxus yunnanensis chỉ cho thấy độc tính tế bào cận biên đối với dòng tế bào ung thư phổi A549, còn dẫn xuất methoxyl hóa của nó thì hoàn toàn không có hoạt tính [7].
Khả năng kháng viêm và hồ sơ an toàn sơ bộ
Bên cạnh tác động kháng khuẩn và kìm hãm tế bào khối u, các nhà khoa học cũng đánh giá tiềm năng chống viêm và tính an toàn ban đầu của dịch chiết họ Mai thông qua các mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Tại nghiên cứu công bố năm 2019 trên loài Ochna schweinfurthiana – loại cây vốn được dùng trong y học cổ truyền để trị đau, viêm và viêm khớp – các nhà nghiên cứu đã phân tích dịch chiết nước từ bột vỏ cây [8]. Phân tích hóa học ghi nhận sáu hợp chất gồm hemerocallone, 6,7-dimethoxy-3'-4'-dimethoxyisoflavone, lithospermoside, amentoflavone, agathisflavone và beta-D-fructofuranosyl-alpha-D-glucopyranoside [8]. Thử nghiệm chống viêm in vitro cho thấy dịch chiết nước ức chế chọn lọc enzym 15-lipooxygenase với giá trị IC50 là 32,2 ± 0,36 µg/mL, đồng thời ức chế sự biến tính albumin huyết thanh bò (BSA) ở mức trung bình với IC50 đạt 130 ± 5,78 µg/mL [8].
Về độ an toàn sinh học sơ bộ, dịch chiết nước của Ochna schweinfurthiana không gây độc trên dòng tế bào thận khỉ Vero với giá trị nồng độ gây chết một nửa (LC50) lên đến 50 mg/mL [8]. Dịch chiết này cũng không thể hiện độc tính di truyền đối với hai chủng vi khuẩn chỉ thị Salmonella typhimurium TA98 và TA100 trong phép thử Ames [8].
Tương tự, các biflavonoid phân lập từ Ochna pretoriensis gồm ochnaflavone và ochnaflavone 7-O-methyl ether đã được đánh giá độc tính trên dòng tế bào thận khỉ Vero với giá trị LC50 lần lượt là 125,9 và 162,0 µg/mL [5]. Chỉ số chọn lọc của các hợp chất này dao động từ 1,29 đến 4,03 [5]. Chỉ số chọn lọc lớn hơn 1 cho thấy hoạt chất thử nghiệm ít độc hại đối với tế bào chủ hơn so với mầm bệnh [5]. Hai chất này cũng không gây đột biến gen trong thử nghiệm Salmonella/microsome khi không có sự hoạt hóa chuyển hóa [5].
Khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến cơ thể người
Dù những con số thực nghiệm kể trên mang lại nhiều triển vọng học thuật, người đọc cần nhìn nhận một cách khách quan rằng tất cả dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm in vitro. Môi trường đĩa cấy tế bào hoàn toàn khác biệt so với một cơ thể sống hoàn chỉnh với hệ tiêu hóa, tuần hoàn và miễn dịch phức tạp.
Một hợp chất thể hiện khả năng diệt vi khuẩn hoặc tiêu diệt tế bào ung thư trên đĩa nuôi cấy không đồng nghĩa với việc nó sẽ trở thành một viên thuốc hiệu quả khi đưa vào cơ thể. Khi uống vào, các phân tử biflavonoid có kích thước lớn, cồng kềnh, thường rất khó hấp thu qua niêm mạc ruột, dễ bị enzym chuyển hóa tại gan phân hủy hoặc bài tiết nhanh chóng ra ngoài trước khi chạm tới các mô đích.
Hơn nữa, các thử nghiệm độc tính tế bào ung thư (như dòng tế bào MCF-7 hay HeLa) được tiến hành bằng cách nhỏ trực tiếp hoạt chất tinh khiết hoặc dịch chiết đậm đặc lên màng tế bào cô lập trong môi trường nuôi cấy kín [3], [4], [6]. Nếu uống nước sắc vỏ cây hay hoa mai tự nhiên, nồng độ hoạt chất vào đến máu sẽ cực kỳ thấp, hoàn toàn không đủ để tạo ra nồng độ ức chế như trong phòng thí nghiệm. Do đó, việc suy diễn hoạt tính in vitro thành công dụng chữa ung thư hay diệt khuẩn trên người là hoàn toàn phi khoa học.
Những hiểu lầm phổ biến và đối tượng cần thận trọng
Hiểu lầm nguy hiểm nhất hiện nay là coi hoa mai, thân mai hay rễ cây mai vàng như một loại thảo dược có thể tự ý sắc uống để "chữa ung thư" hoặc "thanh lọc, kháng viêm". Việc tự tiện đào rễ, bóc vỏ thân hoặc hái hoa mai phơi khô sắc nước uống không mang lại lợi ích chữa bệnh đã được kiểm chứng mà còn tiềm ẩn rất nhiều rủi ro cho sức khỏe.
Cây mai cảnh được trồng chủ yếu phục vụ nhu cầu thưởng ngoạn ngày Tết nên thường xuyên được phun các loại thuốc bảo vệ thực vật, thuốc kích thích ra hoa, phân bón hóa học và thuốc trừ nấm với liều lượng cao. Các hóa chất tồn dư này bám chặt vào vỏ cây, cành lá và cánh hoa, khi sắc nấu có thể dẫn tới ngộ độc cấp tính, suy gan hoặc suy thận nghiêm trọng.
Đặc biệt, chưa từng có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào đánh giá tính an toàn hay hiệu quả của cây mai vàng trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc những người đang mắc các bệnh lý nền mạn tính. Dữ liệu độc tính và độ an toàn hiện có mới chỉ thực hiện trên dòng tế bào thận khỉ Vero và vi khuẩn Salmonella typhimurium trong ống nghiệm của một số loài mai ngoại nhập [8], [5], tuyệt đối không đại diện cho sự an toàn trên cơ thể người bệnh. Những nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được sử dụng các sản phẩm truyền miệng từ cây mai.
Lời khuyên ứng dụng an toàn trong đời sống
Người dân nên giữ đúng giá trị nguyên bản của cây mai vàng là loài hoa cảnh mang lại vẻ đẹp tinh thần, không gian tươi mới và niềm vui trong những ngày đầu xuân. Không nên biến cây hoa cảnh này thành bài thuốc uống tự chế khi chưa có cơ sở khoa học rõ ràng.
Nếu bạn đang tìm kiếm các biện pháp kháng viêm, phòng ngừa bệnh tật hoặc bồi bổ cơ thể, hãy duy trì lối sống lành mạnh, bổ sung dinh dưỡng từ rau củ quả đa dạng, uống đủ nước và tập luyện thể dục đều đặn. Khi gặp bất kỳ vấn đề nào về sức khỏe, nhiễm trùng hay nghi ngờ bệnh lý ác tính, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám và điều trị theo phác đồ y khoa chuẩn mực.
Khoa học luôn cần thời gian để giải mã tự nhiên, và biflavonoid trong mai vàng hiện vẫn là một đề tài nghiên cứu hóa thực vật đầy tiềm năng cho tương lai. Tuy nhiên, việc tự ý khai thác và sử dụng mai vàng làm thuốc chữa bệnh ở thời điểm hiện tại là hành động thiếu căn cứ và có thể gây hại cho sức khỏe bản thân.