Mỗi dịp Tết đến xuân về, cây mai vàng (Ochna integerrima) quen thuộc với sắc hoa rực rỡ mang lại không khí may mắn cho nhiều gia đình Việt Nam. Bên cạnh giá trị làm cảnh, nhiều bài thuốc dân gian lưu truyền kinh nghiệm dùng vỏ thân cây mai vàng để sắc uống khi bị đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc sốt rét, cảm sốt. Liệu những thói quen truyền miệng này thực sự có cơ sở khoa học hay chỉ là sự ngộ nhận tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe?

Câu trả lời ngắn gọn là: Kinh nghiệm dân gian về việc dùng vỏ cây mai vàng trị sốt và đau bụng bước đầu đã tìm thấy một số cơ sở sinh học trong các thử nghiệm chiết xuất trong ống nghiệm. Dù vậy, toàn bộ các dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và tế bào nuôi cấy, chưa hề có thử nghiệm lâm sàng trên người để chứng minh hiệu quả điều trị hoặc xác lập liều lượng an toàn.

Kinh nghiệm dân gian và những thắc mắc phổ biến

Trong y học cổ truyền ở một số nước Đông Nam Á, các bộ phận của cây mai vàng đã được người dân tận dụng từ nhiều thế hệ trước. Tại Thái Lan, vỏ thân cây mai vàng từ lâu đã được ghi nhận trong nền y học bản địa nhằm mục đích điều trị các chứng rối loạn tiêu hóa và đau bụng [1]. Người dân thường thu hái vỏ cây đem phơi khô rồi sắc lấy nước uống mỗi khi gặp các vấn đề về tiêu chảy, đầy trướng hoặc đau thắt vùng bụng.

Tương tự, tại một số vùng nông thôn Việt Nam, người xưa từng truyền tai nhau việc dùng vỏ cây mai nấu nước uống để cắt cơn sốt, đặc biệt là các triệu chứng nghi ngờ do sốt rét rừng. Do cây mai hiện diện phổ biến ở sân vườn, nhiều người tin rằng đây là nguồn thảo dược lành tính có thể thay thế thuốc tân dược. Tuy nhiên, việc tự ý lột vỏ cây sắc uống tiềm ẩn nguy cơ nhầm lẫn loài, nhiễm nấm mốc hoặc quá liều các hoạt chất tự nhiên chưa được kiểm soát.

Chính vì vậy, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập, tách chiết và kiểm nghiệm các thành phần hóa học từ cây mai vàng để tìm hiểu xem kinh nghiệm chữa bệnh dân gian có thực sự bắt nguồn từ hoạt tính dược lý hay không.

Cơ chế tác động sinh học: Kháng viêm và ức chế ký sinh trùng

Để hiểu vì sao vỏ cây mai vàng có thể giúp giảm cảm giác đau bụng hoặc hạ sốt theo kinh nghiệm dân gian, chúng ta cần nhìn vào cơ chế gây viêm và sinh nhiệt trong cơ thể. Khi đường tiêu hóa bị nhiễm khuẩn hoặc kích ứng, các tế bào miễn dịch sẽ giải phóng ra các chất trung gian hóa học gây viêm như nitric oxide (NO) và các cytokine. Quá trình này kích hoạt thụ thể đau và gây co thắt cơ trơn ruột, dẫn tới những cơn đau bụng dữ dội.

Đối với hiện tượng sốt, nguyên nhân hàng đầu trong bối cảnh y học cổ truyền nhiệt đới trước đây là do nhiễm ký sinh trùng sốt rét (Plasmodium). Ký sinh trùng khi xâm nhập vào hồng cầu sẽ phá vỡ tế bào, kích thích giải phóng các chất gây sốt nội sinh tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi. Do đó, một dược liệu muốn hạ sốt hiệu quả cần có khả năng ức chế sự nhân lên của ký sinh trùng hoặc ngăn chặn phản ứng viêm toàn thân.

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy chiết xuất từ cây mai vàng chứa hàm lượng rất phong phú các hợp chất nhóm flavonoid, biflavonoid và isoflavone [2], [3]. Đây là những chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ, có khả năng can thiệp trực tiếp vào chuỗi phản ứng viêm và ức chế các tác nhân gây bệnh trong điều kiện phòng thí nghiệm [2], [3].

Nghiên cứu nói gì về khả năng hạ sốt và chống sốt rét?

Một trong những bằng chứng khoa học đáng chú ý nhất liên quan đến tác dụng hạ sốt theo kinh nghiệm dân gian đến từ một nghiên cứu công bố năm 2006 khảo sát hoạt tính chống sốt rét của các biflavonoid từ cây mai vàng [3]. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành sàng lọc các chất kháng ký sinh trùng sốt rét trên các phân đoạn chiết xuất khác nhau từ vỏ thân cây mai vàng Ochna integerrima [3].

Kết quả thử nghiệm cho thấy dịch chiết cồn 80% từ vỏ ngoài (outer bark) của thân cây mai vàng thể hiện hoạt tính kháng sốt rét rất tốt với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) đạt mức 6,5 microg/mL [3]. Điều thú vị là các nhà khoa học phát hiện dịch chiết lấy từ lớp vỏ bên trong (inner barks) lại hoàn toàn không thể hiện hoạt tính kháng sốt rét [3]. Từ lớp vỏ ngoài này, nhóm nghiên cứu đã phân lập được một hợp chất mới chưa từng tìm thấy trước đó trong tự nhiên có tên là biflavanone (1), thể hiện hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét cực kỳ mạnh với giá trị IC50 ấn tượng chỉ 80 ng/mL [3]. Một đồng phân lập thể của chất này là hợp chất số 2 cũng được phân lập nhưng hoạt tính yếu hơn đáng kể [3].

Tuy nhiên, giới hạn của nghiên cứu năm 2006 là chỉ thử nghiệm trên mô hình nuôi cấy ký sinh trùng in vitro, chưa kiểm tra trên động vật sống hay cơ thể người bệnh sốt rét [3]. Đến năm 2024, một nghiên cứu khác tiến hành phân lập các dẫn xuất isoflavone từ phần gỗ rễ của cây mai vàng để kiểm tra hoạt tính kháng chủng ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum K1 kháng thuốc chloroquine và pyrimethamine [1]. Đáng chú ý, toàn bộ 7 hợp chất thử nghiệm từ rễ đều không thể hiện hoạt tính kháng chủng ký sinh trùng kháng thuốc này ở nồng độ thử nghiệm 5 mg/mL [1]. Điều này cho thấy hoạt tính chống sốt rét của mai vàng phụ thuộc rất lớn vào từng bộ phận của cây và chủng ký sinh trùng cụ thể.

Giải mã tác dụng trị rối loạn tiêu hóa và giảm đau bụng

Như đã đề cập, vỏ cây mai vàng được dùng trong y học cổ truyền Thái Lan nhằm điều trị các chứng rối loạn tiêu hóa [1]. Đau bụng trong các bệnh lý tiêu hóa thường liên quan mật thiết đến hiện tượng stress oxy hóa và viêm niêm mạc ruột. Nghiên cứu công bố năm 2024 khi phân tích thành phần rễ cây mai vàng đã phân lập được một hợp chất isoflavone glycoside mới chưa từng công bố là gerontoisoflavone A-4'-O-beta-D-xylopyranoside cùng hàng loạt dẫn xuất isoflavone và flavone khác [1]. Khi đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do DPPH, hợp chất gerontoisoflavone A thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất với nồng độ dập tắt 50% gốc tự do (SC50) là 137,7 mM [1].

Khả năng kháng viêm nhằm làm dịu các tổn thương mô còn được củng cố qua một nghiên cứu năm 2025 khảo sát về rễ của cây mai vàng Ochna integerrima [2]. Nghiên cứu này ghi nhận phân đoạn ethyl acetate từ rễ thể hiện hoạt tính kháng viêm đáng kể thông qua việc ức chế sản sinh chất gây viêm nitric oxide (NO) trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [2]. Trong số sáu hợp chất được phân lập gồm ba isoflavonoid, một flavonoid và hai hợp chất phenolic, hợp chất số 3 lần đầu tiên được tìm thấy từ loài cây này đã thể hiện khả năng ức chế NO mạnh nhất với giá trị IC50 là 69,95 +- 1,13 muM [2]. Phân tích gắn kết phân tử cho thấy các hợp chất này có thể gắn kết với phức hợp thụ thể TLR4/MD-2, qua đó có tiềm năng ngăn chặn con đường truyền tín hiệu gây viêm [2].

Mở rộng sang các loài cùng chi thực vật, một nghiên cứu năm 2019 khảo sát vỏ cây Ochna schweinfurthiana - loài cây được y học dân gian Cameroon dùng để chữa đau, viêm và viêm khớp - cho thấy dịch chiết nước từ vỏ cây này ức chế chọn lọc enzym 15-lipooxygenase với giá trị IC50 là 32,2 +- 0,36 mug/mL và ức chế biến tính protein albumin huyết thanh bò (BSA) với IC50 là 130 +- 5,78 mug/mL [4]. Đồng thời, chiết xuất này không gây độc trên dòng tế bào Vero và không gây biến dị di truyền trên các chủng vi khuẩn Salmonella typhimurium TA98 và TA100 [4]. Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2021 trên vỏ rễ loài Ochna kirkii cùng chi cũng phân lập được các hợp chất biflavonoid như calodenin B và lophirone A có hoạt tính kháng khuẩn Gram dương Bacillus subtilis với nồng độ ức chế tối thiểu MIC lần lượt là 2,2 và 28 muM [5]. Những dữ liệu này gợi ý rằng các loài thuộc chi Ochna chứa đựng các hợp chất có hoạt tính sinh học kháng viêm và kháng khuẩn tự nhiên.

Dược tính từ hoa và hạt cây mai vàng

Không chỉ có vỏ thân hay rễ, các bộ phận khác của cây mai vàng như hoa và hạt cũng được giới khoa học chứng minh sở hữu tiềm năng sinh học dồi dào. Nghiên cứu công bố năm 2024 lần đầu tiên khám phá hoạt tính chống oxy hóa, kháng enzym tyrosinase, bảo vệ gan và kháng viêm của hoa và hạt cây mai vàng Ochna integerrima [6]. Kết quả thử nghiệm cho thấy hầu hết các dịch chiết đều có hoạt tính chống oxy hóa cao, tương ứng với hàm lượng tannin và proanthocyanidin dồi dào [6].

Đáng chú ý, các dịch chiết từ hoa thể hiện khả năng kháng viêm vượt trội thông qua việc làm giảm nồng độ chất trung gian NO trên dòng tế bào RAW 264.7 và giảm sự biến tính protein [6]. Bên cạnh đó, dịch chiết nước từ các bộ phận này còn cho thấy tác dụng bảo vệ tế bào gan trên dòng tế bào HepG2 [6]. Bốn hợp chất flavonoid chính đã được phân lập từ nghiên cứu này bao gồm luteolin và ba dẫn xuất glycoside của kaempferol và quercetin [6]. Những phát hiện này mở ra tiềm năng ứng dụng mai vàng không chỉ như một cây cảnh mà còn là nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu chất chống oxy hóa và chống viêm [6].

Hiểu lầm thường gặp và khoảng cách tới thực tế lâm sàng

Mặc dù các nghiên cứu hóa thực vật mang lại nhiều tín hiệu tích cực, độc giả cần phân biệt rõ ràng giữa kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm và hiệu quả điều trị bệnh tật trên cơ thể con người. Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng dược liệu tự nhiên đã có nghiên cứu khoa học nghĩa là có thể dùng thay thế thuốc tây y ngay lập tức. Thực tế, nồng độ hoạt chất trong một chén nước sắc từ vỏ cây là hoàn toàn không đồng nhất, phụ thuộc vào tuổi thọ của cây, vùng đất trồng và kỹ thuật thu hái.

Hơn nữa, toàn bộ các nghiên cứu được trích dẫn trên cây mai vàng Ochna integerrima hiện nay chỉ mới thực hiện trên mô hình tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm hoặc trên ký sinh trùng phân lập [2], [3], [6], [1]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên bệnh nhân được tiến hành để xác định liều lượng điều trị hiệu quả cho chứng đau bụng hoặc sốt. Nguy hiểm hơn, nếu một người bị đau bụng do viêm ruột thừa cấp, tắc ruột hoặc sốt cao do nhiễm trùng huyết mà tự ý sắc vỏ cây mai uống, thời gian vàng để cấp cứu y khoa có thể bị bỏ lỡ, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Một điểm cần lưu ý khác là nghiên cứu đã chỉ ra hoạt tính chống sốt rét chỉ tập trung ở lớp vỏ ngoài, còn lớp vỏ trong của thân cây hoàn toàn không có hoạt tính này [3]. Người dân khi bóc vỏ theo kinh nghiệm dân gian không thể phân tách chính xác các tầng biểu bì, dẫn đến nước sắc có thể không mang lại hiệu quả như kỳ vọng nhưng lại dung nạp nhiều tạp chất khác.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu từ cây mai vàng?

Bất kỳ ai đang có ý định thử nghiệm các bài thuốc truyền miệng từ cây mai vàng đều cần đặt sự an toàn lên hàng đầu. Hiện nay chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về tính an toàn, độc tính trường diễn hoặc độc tính trên thai kỳ của vỏ thân cây mai vàng trên cơ thể người.

Các nhóm đối tượng sau đây tuyệt đối cần thận trọng và không tự ý sử dụng:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu đánh giá mức độ an toàn của cây mai vàng trên nhóm đối tượng nhạy cảm này. Các hợp chất flavonoid có hoạt tính sinh học mạnh có thể ảnh hưởng đến tử cung hoặc tiết qua sữa mẹ.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Trẻ em có hệ tiêu hóa non nớt và chức năng gan thận chưa hoàn thiện; việc uống các loại nước sắc vỏ cây lạ rất dễ gây ngộ độc đường tiêu hóa hoặc kích ứng niêm mạc ruột.
  • Người có bệnh lý nền mạn tính: Những bệnh nhân suy giảm chức năng gan, suy thận hoặc đang dùng các loại thuốc chống đông máu cần tránh xa các bài thuốc tự chế từ vỏ cây để phòng ngừa tương tác dược chất nguy hiểm.
  • Người có triệu chứng đau bụng cấp hoặc sốt cao không rõ nguyên nhân: Đau bụng dữ dội có thể là dấu hiệu ngoại khoa khẩn cấp, bắt buộc phải tới bệnh viện thăm khám thay vì tự điều trị tại nhà.

Lời khuyên và cách áp dụng an toàn trong đời sống

Đối với cộng đồng, cây mai vàng tốt nhất nên được trân trọng đúng với vai trò là loài hoa biểu tượng cho mùa xuân và nét đẹp văn hóa truyền thống. Người dân không nên vì nghe theo những lời đồn thổi trên mạng xã hội mà tự ý cạo hay lột vỏ cây trong vườn để làm thuốc chữa bệnh.

Trong đời sống thực tế, nếu gặp phải tình trạng đau bụng nhẹ hoặc cảm sốt thông thường, người bệnh nên áp dụng các biện pháp an toàn đã được y học kiểm chứng:

  • Xử trí khi bị sốt: Nghỉ ngơi tại nơi thoáng khí, uống đủ nước hoặc dung dịch oresol để bù điện giải, lau mát cơ thể bằng nước ấm và có thể sử dụng các thuốc hạ sốt không kê đơn thông dụng như paracetamol theo đúng hướng dẫn. Nếu sốt cao trên 38,5 độ C kéo dài hoặc kèm co giật, cần đến cơ sở y tế ngay lập tức.
  • Xử trí khi bị đau bụng rối loạn tiêu hóa: Tạm thời sử dụng thức ăn mềm, dễ tiêu, uống nhiều nước ấm hoặc trà gừng nhẹ nhàng để làm dịu dạ dày. Tuyệt đối không uống các loại nước sắc thảo dược không rõ nguồn gốc.
  • Tham khảo ý kiến chuyên môn: Nếu muốn áp dụng các bài thuốc từ y học cổ truyền, người bệnh cần đến các bệnh viện y học cổ truyền uy tín để được bác sĩ bắt mạch, kê đơn và định lượng dược liệu đạt chuẩn kiểm nghiệm.

Tóm lại, kinh nghiệm dân gian dùng vỏ cây mai vàng trị đau bụng và sốt quả thực có tìm thấy sự tương đồng nhất định với các bằng chứng hóa thực vật trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa petri đến đơn thuốc lâm sàng còn rất xa. Người tiêu dùng cần tỉnh táo nhìn nhận dưới góc độ khoa học, lắng nghe cơ thể và luôn ưu tiên thăm khám bác sĩ chuyên khoa khi xuất hiện các triệu chứng bất thường.