Nhiều người tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để hỗ trợ trị bệnh, trong đó bòi ngòi tai là cái tên được quan tâm trong y học cổ truyền. Việc dùng thảo mộc theo truyền miệng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không rõ độc tính và hoạt chất.
Các nghiên cứu khoa học cho thấy các chiết xuất thảo mộc họ hàng chứa nhóm chất flavonoid, iridoid, đồng thời dữ liệu thực nghiệm trên động vật ghi nhận ngưỡng dung nạp khá cao nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ tương tác thuốc.
Nhóm chất iridoid và cơ chế tác động tế bào
Iridoid là nhóm hợp chất tự nhiên thường gặp ở các loài thực vật thuộc chi cỏ bòi ngòi, mang lại nhiều đặc tính sinh học đáng chú ý. Về mặt hóa học, cấu trúc phân tử của iridoid glycoside có khả năng tương tác lên màng tế bào và can thiệp vào chu kỳ sống của các mô bệnh lý.
Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã phân lập được 7 hợp chất mới từ phần trên mặt đất của loài Hedyotis diffusa, bao gồm 3 hợp chất iridoid glycoside mới mang tên hedyoiridoidside A, B và C, cùng 6 hợp chất iridoid glycoside đã biết [1]. Các thử nghiệm ống nghiệm cho thấy hợp chất iridoid mới số 1 thể hiện độc tính tế bào rõ rệt trên tất cả các dòng tế bào ung thư người được thử nghiệm gồm ung thư cổ tử cung HeLa, bạch cầu HL-60, phổi A459, gan HepG2, dạ dày BCG-823, vòm họng CNE-2, đại tràng HCT15 và tuyến tiền liệt PC-3 với giá trị IC50 dao động từ 9,5 micromol/L đến 28,2 micromol/L [1].
Hợp chất iridoid số 2 thể hiện độc tính tế bào rõ rệt đối với tế bào HeLa, HL-60, A459, HepG2, BGC-823, CNE-2 và HCT15 với giá trị IC50 từ 15,8 micromol/L đến 26,2 micromol/L [1]. Hợp chất iridoid số 11 đã biết cũng thể hiện hoạt tính độc tế bào trên HL-60, A459, HepG2, BGC-823, CNE-2 và HCT15 với giá trị IC50 từ 16,5 micromol/L đến 40,4 micromol/L [1]. Kết quả này cho thấy nhóm iridoid sở hữu khả năng ức chế sự sống của nhiều dòng tế bào bất thường.
Flavonoid và hoạt tính sinh học đa dạng
Bên cạnh iridoid, nhóm polyphenol và flavonoid cũng là thành phần chuyển hóa thứ cấp quan trọng thường xuất hiện trong các loài thực vật tương tự. Các chất này thường được biết đến với vai trò dọn dẹp gốc tự do và điều hòa quá trình oxy hóa nội bào.
Nghiên cứu công bố năm 2024 khảo sát các chất chiết xuất từ loài thực vật có tên khoa học mang tính tương đồng đã xác nhận sự hiện diện của hàm lượng polyphenol và flavonoid trong cả dịch chiết nước và cồn [2]. Dịch chiết này có tác dụng can thiệp vào hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa và các thông số liên quan đến stress oxy hóa [2]. Thử nghiệm trên củ hành tây (Allium cepa) ghi nhận chiết xuất không gây độc cho tế bào di truyền hoặc làm biến đổi gen [2].
Đánh giá tổng quan năm 2019 về các loài dược liệu cũng nhấn mạnh việc chiết xuất các hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm các loài mang đặc tính tương tự như Cassia auriculata, đòi hỏi thêm các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ cơ chế phân tử và khẳng định tính an toàn cho người [3].
Dữ liệu thử nghiệm độc tính liều lượng trên động vật
Đánh giá mức độ an toàn qua các liều dùng cấp tính là bước bắt buộc để biết cây thuốc có gây hại tức thời cho cơ thể hay không. Các chỉ số này giúp xác định ngưỡng dung nạp an toàn trước khi tính toán liều ứng dụng.
Nghiên cứu tổng quan năm 2021 tổng hợp thử nghiệm độc tính cấp của dịch chiết nước từ lá Senna auriculata (L.) Roxb. trên chuột cống trắng Wistar khỏe mạnh ở các liều 500, 1.000, 2.000 và 5.000 mg/kg thể trọng [4]. Kết quả ghi nhận dịch chiết không gây tử vong ở bất kỳ con vật nào, kể cả ở liều cao nhất đạt mức 5.000 mg/kg thể trọng [4]. Động vật thử nghiệm hoàn toàn không biểu hiện các dấu hiệu nhiễm độc như bồn chồn, suy hô hấp, co giật hay hôn mê [4].
Mặc dù thử nghiệm cấp tính cho thấy ngưỡng chịu đựng cao, độc tính mạn tính hoặc bán cấp khi tích lũy qua thời gian dài vẫn cần thận trọng. Một nghiên cứu năm 2019 trên rễ loài Aristolochia baetica chỉ ra rằng dịch chiết nước ít gây độc cấp tính nhưng lại bộc lộ độc tính cao trên các chỉ số huyết thanh và mô bệnh học khi dùng kéo dài ở điều kiện bán cấp [5]. Điều này nhấn mạnh không thể đánh đồng việc uống không chết ngay với sự an toàn tuyệt đối khi sử dụng lâu ngày.
Nguy cơ tương tác thuốc cần lưu ý
Một khía cạnh an toàn cực kỳ quan trọng nhưng ít người để ý là sự xung đột giữa thảo dược tự nhiên và thuốc điều trị bệnh mạn tính. Thảo dược có thể làm giảm nồng độ thuốc tân dược trong máu hoặc làm tăng tác dụng hạ đường huyết quá mức.
Nghiên cứu năm 2021 ghi nhận dịch chiết siêu tới hạn của Senna auriculata ở liều 1.000 mg/kg khi dùng đồng thời với metformin đã làm giảm đáng kể 60% khả năng hấp thu của loại thuốc hạ đường huyết này [4]. Dù dịch chiết cồn-nước truyền thống không làm thay đổi dược động học của metformin, nhưng sự phối hợp dịch chiết lá dạng nước ở liều 500 mg/kg với liều metformin giảm một nửa (45 mg/kg) lại mang lại hiệu quả hạ đường huyết tương đương với liều metformin tiêu chuẩn 90 mg/kg dùng đơn độc [4].
Các tương tác này cảnh báo rằng người bệnh tự ý uống chung thảo mộc với thuốc hạ đường huyết có thể gặp tình trạng tụt đường huyết đột ngột hoặc ngược lại bị thất bại điều trị do thuốc bị cản trở hấp thu vào cơ thể [4]. Cần nhiều nghiên cứu hơn nhằm khám phá đầy đủ các tương tác dược lực học và dược động học để tránh các biến cố bất lợi nghiêm trọng [4].
Góc nhìn đa chiều về độc tính tế bào của các hoạt chất
Nhiều hợp chất tự nhiên mang hoạt tính sinh học mạnh mẽ thường sở hữu hai mặt lợi và hại tùy thuộc vào nồng độ và cơ quan tiếp nhận. Một hoạt chất có thể độc với tế bào ung thư nhưng cũng có thể mang độc tính tiềm tàng trên mô lành nếu không được kiểm soát.
Nghiên cứu năm 2022 phân tích các phân tử thực vật cho thấy myricetin có giá trị độc tính trung bình đường uống (LD50) là 159 mg/kg, thuộc nhóm 3 "độc hại nếu nuốt phải", trong khi một số hợp chất khác có LD50 từ 300 đến 2.000 mg/kg thuộc nhóm 4 "nguy hại nếu nuốt phải" [6]. Bên cạnh đó, các hợp chất flavonoid tuy mang lại nhiều tác động có lợi cho sinh vật nhưng có thể bộc lộ nguy cơ gây đột biến hoặc gây ung thư trong những điều kiện nhất định [6].
Cũng trong năm 2022, nghiên cứu trên loài Primula auriculata chỉ ra rằng các chiết xuất từ rễ và phần trên mặt đất thể hiện độc tính tế bào trên dòng ung thư đại trực tràng HT-29 ở nồng độ từ 75-100 microg/mL nhờ chứa saponin [7]. Trong đó, nồng độ 50 microg/mL được xem là liều triển vọng ngăn chặn tế bào phát triển, và nồng độ 40 microg/mL chiết xuất cồn được xác định là ngưỡng không gây độc [7]. Điều này cho thấy ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính phụ thuộc rất lớn vào liều lượng cụ thể.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược
Từ những dữ kiện khoa học trên, việc sử dụng các thảo dược có thành phần iridoid, flavonoid hoặc các chiết xuất tương tự đòi hỏi sự thận trọng cao ở nhiều nhóm đối tượng đặc biệt.
Những người đang điều trị đái tháo đường bằng thuốc hạ đường huyết như metformin tuyệt đối không được tự ý kết hợp với các loại nước sắc thảo dược chưa rõ nguồn gốc vì nguy cơ làm thay đổi sinh khả dụng và biến động đường huyết [4]. Người có tiền sử suy giảm chức năng gan, thận hoặc người cao tuổi cần tránh dùng các loại cây cỏ tự hái dài ngày do các tổn thương mô học có thể diễn tiến âm thầm như từng ghi nhận ở các mô hình nghiên cứu bán cấp [5]. Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ cũng là nhóm không nên tự ý dùng các dược liệu chưa được chuẩn hóa liều lượng y khoa.
Áp dụng an toàn trong đời sống thường nhật
Để bảo vệ sức khỏe khi tìm hiểu và sử dụng các loại cây thuốc dân gian như bòi ngòi tai hay các thảo mộc cùng nhóm hoạt chất, người dân cần tuân thủ những nguyên tắc khoa học cơ bản.
Thảo mộc tự nhiên chỉ nên xem là yếu tố hỗ trợ khi đã được cơ quan y tế kiểm định thành phần và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Tuyệt đối không tự ý nhổ cây dại sắc uống thay thế nước lọc hàng ngày hoặc thay thế các đơn thuốc trị bệnh mạn tính. Khi chế biến, việc phơi sấy hay đun nấu truyền thống có thể tạo ra các tỷ lệ hoạt chất khác nhau so với chiết xuất phòng thí nghiệm, dẫn đến nguy cơ sai lệch liều lượng dung nạp. Luôn giãn cách thời gian uống các loại trà thảo mộc với thời điểm dùng thuốc tây ít nhất 2 giờ và phải thông báo cho bác sĩ điều trị biết về các sản phẩm tự nhiên đang dùng.
Khoa học ghi nhận nhiều hoạt chất quý từ tự nhiên như iridoid và flavonoid với tiềm năng sinh học phong phú [1], [2]. Tuy nhiên, ngưỡng an toàn trên động vật chưa thể đại diện hoàn toàn cho con người, đặc biệt khi dùng lâu dài hoặc phối hợp thuốc [4], [5]. Việc thận trọng, dùng đúng chỉ định và lắng nghe cơ thể là chìa khóa để tiếp cận thảo dược an toàn, hiệu quả.



