Nhiều người dân vùng nông thôn thường có thói quen hái các loại cỏ mọc hoang quanh vườn nhà để phơi khô nấu nước mát giải nhiệt. Trong chi Bòi ngòi (Hedyotis), các loài thân thảo bò lan có hình thái rất giống nhau khiến người thu hái dễ nhầm lẫn giữa cây bòi ngòi tai (Hedyotis auriculata), cỏ lưỡi rắn (Hedyotis diffusa) và vài loài họ hàng khác. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc dùng sai mục đích thảo dược và không đạt hiệu quả như mong muốn.
Thực tế, cỏ lưỡi rắn (Hedyotis diffusa) là dược liệu có bề dày nghiên cứu khoa học phong phú về hỗ trợ chống khối u và kháng khuẩn, trong khi bòi ngòi tai (Hedyotis auriculata) chủ yếu lưu truyền trong kinh nghiệm dân gian mà thiếu dữ liệu kiểm chứng hóa sinh chi tiết. Việc phân biệt rõ hai loài này giúp đảm bảo an toàn, tránh thu hái nhầm các loài giả mạo trên thị trường.
Chi Bòi ngòi và nguy cơ nhầm lẫn hình thái
Chi Hedyotis thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), gồm khoảng 500 loài thảo mộc một năm hoặc nhiều năm, phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Nhiều loài trong chi này được sử dụng phổ biến trong y học dân gian hoặc làm thành phần trong các sản phẩm trà thảo mộc, chẳng hạn như H. biflora, H. herbacea và H. chrysotricha [1]. Trà thảo mộc từ các cây này, hay còn gọi là Lương trà (Liang Cha), rất phổ biến ở miền Nam Trung Quốc và vùng nhiệt đới châu Á như một phương thuốc tiện lợi làm thuyên giảm các chứng bệnh nhẹ [1].
Cỏ lưỡi rắn (Hedyotis diffusa Willd., tên dân gian là Bạch hoa xà thiệt thảo) là thành phần quen thuộc trong các thức uống làm mát, đồng thời được dùng hỗ trợ điều trị ung thư và nhiễm trùng do vi khuẩn [1]. Do nhu cầu đối với cỏ lưỡi rắn rất cao, thị trường thường xuyên xuất hiện hai loài giả mạo có hình dáng tương tự là Hedyotis brachypoda (Nê đinh kính thảo) và Hedyotis corymbosa (Thủy tuyến thảo) [1]. Do đặc điểm hình thái bên ngoài của chúng quá giống nhau, việc phân biệt bằng mắt thường khi thu hái tự nhiên là vô cùng khó khăn [1].
Bòi ngòi tai (Hedyotis auriculata) cũng là một loài thảo mộc khác cùng chi Rubiaceae, thường mọc hoang tại các bãi cỏ, ven rừng nhiệt đới. Người đi hái thuốc nếu chỉ nhìn vào cấu trúc thân bò mềm và phiến lá hẹp rất dễ gom chung loài này với cỏ lưỡi rắn thật sự.
Khác biệt cơ bản về thành phần hóa sinh
Để hiểu vì sao không thể tùy tiện thay thế bòi ngòi tai cho cỏ lưỡi rắn, cần xem xét các hợp chất sinh học nội tại của thảo mộc. Nghiên cứu công bố năm 2012 đã sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép đầu dò khối phổ (HPLC-ESI-MS/MS) để phân tích các thành phần có hoạt tính sinh học trong Hedyotis diffusa [2]. Kết quả đã xác định hoặc định danh sơ bộ 14 iridoid glucoside, 10 flavonoid, 7 anthraquinone, 1 coumarin và 1 triterpene [2]. Trong số này, có 2 iridoid glucoside và 5 flavonoid lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện ở loài thảo mộc này [2].
Trái lại, bòi ngòi tai (Hedyotis auriculata) không nằm trong danh mục các loài sở hữu hệ thống dữ liệu phổ chất phong phú như trên. Việc thiếu hụt các nhóm hoạt chất đặc hiệu như iridoid glucoside hoặc flavonoid hàm lượng cao khiến công dụng giải độc, hỗ trợ bệnh nan y của nó không thể đối chứng tương đương với cỏ lưỡi rắn.
Ngoài ra, các nghiên cứu chuyên sâu về Hedyotis diffusa còn phát hiện thêm nhiều phân tử hữu ích khác. Năm 2010, một nghiên cứu hóa học đã phân lập được 2 iridoid glucoside mới từ phần trên mặt đất của Hedyotis diffusa, được đặt tên là diffusoside A và diffusoside B [3]. Các hợp chất này khi thử nghiệm in vitro không thể hiện độc tính tế bào đối với các dòng tế bào gan SMMC-7721, Bel7402, HepG2 hoặc tế bào ruột kết SW480, SW620 [3].
Khoa học chứng minh tiềm năng gì ở cỏ lưỡi rắn?
Công dụng nổi tiếng nhất thúc đẩy người ta tìm kiếm cỏ lưỡi rắn là khả năng hỗ trợ kìm hãm tế bào khối u. Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm nhằm làm rõ cơ chế tác động của dược liệu này.
Một tổng quan công bố năm 2021 chỉ ra rằng polysaccharide chiết xuất từ Hedyotis diffusa đóng vai trò là chất điều hòa miễn dịch hiệu quả [4]. Hợp chất này thể hiện nhiều hoạt tính dược lý bao gồm chống khối u, chống viêm, chống oxy hóa, chống mệt mỏi và tăng cường miễn dịch [4]. Khi kết hợp polysaccharides toàn phần của Hedyotis diffusa với Bán chi liên (Scutellaria barbata), bài thuốc cho thấy hiệu quả can thiệp trên ung thư gan, ung thư dạ dày, ung thư trực tràng, u thần kinh đệm và ung thư biểu mô vòm họng [4].
Năm 2016, một nghiên cứu khác đánh giá hoạt tính của dịch chiết ether dầu hỏa từ Hedyotis diffusa, Scutellaria barbata và cặp thảo dược kết hợp đối với tế bào ung thư nội mạc tử cung [5]. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) cho thấy Hedyotis diffusa và cặp thảo dược chứa nhiều anthraquinone vượt trội [5]. Trong thử nghiệm MTT, dịch chiết Hedyotis diffusa thể hiện khả năng ức chế tăng sinh mạnh nhất, với giá trị IC50 trên dòng tế bào ung thư nội mạc tử cung HEC-1A là 105,826 microgam/mL và trên tế bào Ishikawa là 77,974 microgam/mL [5]. Giá trị này thấp hơn đáng kể so với dịch chiết của Scutellaria barbata đơn lẻ (lần lượt là 275,204 microgam/mL trên HEC-1A và 189,114 microgam/mL trên Ishikawa) [5].
Ở cấp độ phân tử, nghiên cứu dược lý mạng lưới kết hợp thực nghiệm đã xác định quercetin là thành phần nòng cốt trong Hedyotis diffusa chống lại ung thư vú (BRCA) [6]. Các mục tiêu phân tử chính được nhận diện bao gồm BIRC5, CDK1, FOS và HSP90AA1, liên quan đến các con đường truyền tín hiệu estrogen và PI3K-AKT [6]. Thử nghiệm in vitro cho thấy quercetin ức chế sự gia tăng tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231 phụ thuộc vào liều lượng, đồng thời làm giảm mức biểu hiện của BIRC5, CDK1 và HSP90AA1 trong tế bào MCF-7 [6].
Năm 2022, tác dụng ức chế ung thư vòm họng của bài thuốc cỏ lưỡi rắn kết hợp Xuyên tâm liên (Hedyotis diffusae Herba-Andrographis Herba) tiếp tục được làm sáng tỏ [7]. Thử nghiệm dùng huyết thanh chứa thuốc cho thấy sự can thiệp này thúc đẩy tổn thương DNA, bắt giữ chu kỳ tế bào ở pha G1 chuyển sang pha S thông qua việc làm tăng biểu hiện của p53 và p21, đồng thời làm giảm CCND1, Phospho-Rb, E2F1, gammaH2AX và Ki-67 [7]. Thí nghiệm ghép dị chủng trên mô hình chuột cũng xác nhận bài thuốc kìm hãm sự phát triển của khối u in vivo [7].
Tất cả các bằng chứng trên cho thấy công dụng ức chế tế bào khối u gắn liền với cỏ lưỡi rắn (H. diffusa), hoàn toàn không thể đánh đồng với bòi ngòi tai (H. auriculata) vốn chưa hề có những khảo sát tương tự.
Ranh giới thực tế giữa phòng thí nghiệm và lâm sàng
Dù các kết quả in vitro và trên chuột thí nghiệm rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách tỉnh táo. Hầu hết các thử nghiệm của cỏ lưỡi rắn mới dừng lại ở dịch chiết tinh khiết hoặc tế bào nuôi cấy trong đĩa petri [5][6][7]. Tác dụng diệt tế bào bất thường trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc uống nước sắc cỏ lưỡi rắn tự nấu tại nhà có thể loại bỏ hoàn toàn khối u trên cơ thể người.
Hơn nữa, các iridoid glucoside mới được tìm thấy như diffusoside A và diffusoside B thậm chí không có độc tính tế bào trên nhiều dòng ung thư [3]. Điều này phản ánh bức tranh phức tạp: không phải cứ hái cây về đun lấy nước là mọi hoạt chất trong đó đều phát huy khả năng kháng ung thư. Do đó, người bệnh không được dùng việc uống nước thảo mộc để thay thế hóa trị, xạ trị hay phác đồ điều trị tiêu chuẩn từ bác sĩ chuyên khoa.
Làm sao phân biệt chính xác khi thu hái?
Vì đặc điểm hình thái thân, lá, hoa của các cây họ Bòi ngòi rất tương đồng, nguy cơ nhầm lẫn là một vấn nạn khoa học thực sự.
Năm 2021, các nhà nghiên cứu đã giải trình tự toàn bộ hệ gen lục lạp của cỏ lưỡi rắn (H. diffusa) và hai loài thường xuyên bị trộn lẫn là H. brachypoda và H. corymbosa [1]. Kết quả so sánh ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về số lượng vi vệ tinh và tìm ra ba vùng biến dị di truyền nóng (rps16-trnQ intergenic spacer, ndhD và ycf1), làm cơ sở cho các chỉ thị mã vạch DNA nhằm xác thực chính xác danh tính của H. diffusa [1].
Về mặt hóa học thực nghiệm, một nghiên cứu năm 2012 đã phát triển phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) nhanh để tách biệt H. diffusa và loài bòi ngòi cành (H. corymbosa) [8]. Khi quan sát bản mỏng TLC, một dải huỳnh quang màu xanh lam xuất hiện ở chỉ số Rf khoảng 0,36 đối với mẫu H. corymbosa, trong khi mẫu H. diffusa hoàn toàn không có [8]. Phân tích LC-MS sau đó xác nhận hợp chất tạo nên dải xanh này là hedyotiscone A [8].
Đối với người hái thuốc dân dã không có thiết bị sắc ký hay máy giải trình tự gen, việc nhận diện bằng mắt thường bòi ngòi tai và cỏ lưỡi rắn tiềm ẩn sai sót cực lớn. Nếu không có chuyên gia thực vật học hướng dẫn trực tiếp, người dân không nên tự ý nhổ cỏ dại về dùng làm dược liệu chữa bệnh nan y.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Cỏ lưỡi rắn mang tính hàn và thường được phối hợp trong các công thức nước mát hạ nhiệt cổ truyền [1]. Những người tỳ vị hư hàn, hay bị đầy bụng, tiêu chảy mạn tính hoặc chân tay lạnh cần hết sức cẩn trọng khi uống nước sắc từ loài thảo dược này.
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tùy tiện dùng dịch chiết đậm đặc từ chi Hedyotis. Do thảo dược có thể gây tương tác với một số loại thuốc chuyển hóa qua gan, bất kỳ ai đang điều trị bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp dược liệu với thuốc tây.
Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống
Nếu bạn mua được cỏ lưỡi rắn đã qua kiểm duyệt hoặc phơi sấy tại các cơ sở đông dược uy tín, cách dùng an toàn nhất là nấu nước uống giải nhiệt nhẹ nhàng tương tự như văn hóa trà mát Liang Cha [1].
Khi dùng, chỉ nên sắc uống với liều lượng vừa phải trong thời gian ngắn, tránh lạm dụng thay thế hoàn toàn nước lọc cả ngày. Khi phát hiện dược liệu có nấm mốc, biến màu hoặc có lẫn các loại cỏ lạ không rõ lai lịch nghi là bòi ngòi tai hay thủy tuyến thảo, phải ngưng sử dụng ngay.
Cỏ lưỡi rắn (Hedyotis diffusa) và bòi ngòi tai (Hedyotis auriculata) tuy cùng họ hàng thực vật nhưng mang giá trị dược tính và ứng dụng y học rất khác nhau. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước những lời đồn thổi truyền miệng, tránh tự ý thu hái ngoài tự nhiên và luôn ưu tiên thảo dược rõ nguồn gốc xuất xứ.





