Cá nóc từ lâu được xem là món ăn cao cấp nhưng gắn liền với nguy cơ ngộ độc chết người. Nhiều người thắc mắc liệu kỹ thuật nuôi nhân tạo ngày nay có thể loại bỏ hoàn toàn độc tố để món ăn này trở nên an toàn tuyệt đối hay không.

Câu trả lời là có thể tạo ra cá nóc không độc trong điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt. Tuy nhiên, tính an toàn này phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường sống và thức ăn nhân tạo, bởi cơ chế tích lũy chất độc của loài cá này vốn mang tính ngoại sinh.

Bí ẩn nguồn gốc độc tố cá nóc

Chất độc làm nên sự nguy hiểm của cá nóc là tetrodotoxin (TTX), một chất độc thần kinh cực mạnh [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng cá nóc không tự tổng hợp ra TTX từ cơ thể của chính mình [2]. Nguồn gốc ban đầu của độc tố xuất phát từ các loài vi khuẩn biển [1, 2].

Các loài vi khuẩn sinh độc này truyền TTX cho sinh vật phù du và động vật ăn vụn hữu cơ [2]. Tiếp đó, các loài động vật nhỏ như ốc biển, sao biển, giun dẹp hoặc giáp xác ăn vào và tích lũy độc tố [2, 3]. Cá nóc nằm ở bậc cao hơn của chuỗi thức ăn, ăn các sinh vật này và dần tích tụ lượng lớn chất độc trong cơ thể [2]. Độc tố thường tập trung nhiều nhất ở gan, buồng trứng và da cá nóc biển [1, 3, 4].

Cơ chế tác động của tetrodotoxin lên cơ thể

Khi xâm nhập vào cơ thể người, tetrodotoxin ngăn chặn có chọn lọc các kênh natri trên màng tế bào thần kinh và cơ xương [1, 4]. Quá trình này làm tê liệt sự dẫn truyền xung động thần kinh, dẫn đến mất cảm giác, liệt cơ và suy hô hấp [1, 4].

Độc lực của TTX được ghi nhận ở mức 5000 đến 6000 MU/mg (với 1 MU tương đương lượng độc tố làm chết một chuột nhắt đực 20 gam) [1, 4]. Chất độc này gây nguy cơ suy tim và tử vong nhanh chóng, trong khi hiện nay y học vẫn chưa có thuốc giải độc đặc hiệu [3]. Tại Nhật Bản, dù việc đánh bắt và chế biến được kiểm soát gắt gao, mỗi năm vẫn ghi nhận 2 đến 3 ca tử vong do ngộ độc cá nóc [1].

Bằng chứng từ các mô hình nuôi nhân tạo

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh giả thuyết nếu cắt đứt chuỗi thức ăn chứa độc tố, cá nóc sẽ hoàn toàn sạch độc [2, 3].

Một nghiên cứu quy mô lớn kéo dài từ năm 2001 đến 2004 tại Nhật Bản đã kiểm tra hơn 5.000 mẫu cá nóc torafugu (Takifugu rubripes) được nuôi từ 1 đến 3 năm trong lồng lưới trên biển hoặc bể nuôi trên đất liền [4]. Toàn bộ cá được cho ăn thức ăn nhân tạo không chứa TTX và môi trường sống được che chắn để sinh vật lạ không thể xâm nhập [4]. Kết quả thử nghiệm sinh học trên chuột cho thấy độc tính dưới 2 MU/g, và phân tích sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS) ghi nhận lượng độc tố dưới 0,1 MU/g ở tất cả các mẫu gan và bộ phận khác [4]. Các chỉ số này đều nằm dưới ngưỡng phát hiện độc tính, xác nhận cá nuôi trong điều kiện này an toàn [4].

Thử nghiệm năm 2018 trên ấu trùng cá nóc Takifugu alboplumbeus cũng chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa tự nhiên và nuôi nhốt [5]. Ấu trùng sinh ra từ cá bố mẹ tự nhiên chứa 1,23 ± 0,20 ng TTX mỗi cá thể, trong khi ấu trùng từ bố mẹ nuôi nhân tạo hoàn toàn không phát hiện thấy độc tố [5]. Sự hiện diện của TTX ở cá tự nhiên đóng vai trò như một cơ chế tự vệ sinh học giúp bảo vệ con non khỏi kẻ săn mồi [4, 7].

Cá nuôi có thể tái nhiễm độc không?

Dù nuôi nhân tạo giúp cá không chứa TTX, khả năng dung nạp và tích lũy chất độc của loài này vẫn giữ nguyên theo đặc tính loài [6]. Cá nóc không có độc vẫn có thể bị nhiễm độc trở lại rất nhanh nếu ăn phải con mồi mang chất độc [2, 8].

Một thí nghiệm năm 2018 đã cho cá nóc non Takifugu niphobles ăn ấu trùng và cá thể trưởng thành của loài giun dẹp Planocera multitentaculata mang độc ngoài tự nhiên [7]. Chỉ sau 2 ngày ăn giun dẹp, lượng TTX tích lũy trong cá non đã đạt mức 20 đến 50 µg/g, độc tố nhanh chóng xuất hiện tại da, gan và ruột [7]. Điều này khẳng định chỉ cần một lỗ hổng nhỏ trong việc kiểm soát thức ăn, cá nóc nuôi sẽ lập tức hấp thụ độc tố vào nội tạng.

Bên cạnh đó, việc chọn lọc hấp thụ độc tố cũng khác nhau giữa các loài cá nóc. Thử nghiệm năm 2021 trên loài cá nóc nước lợ/ngọt Dichotomyctere fluviatilis nuôi nhân tạo cho thấy khi đưa hỗn hợp TTX và saxitoxin (STX) vào ruột, loài này chỉ hấp thụ một phần nhỏ STX (2,7-6,1% liều dùng) vào gan và thải trừ phần lớn TTX, trái ngược với cơ chế giữ lại TTX của loài cá biển Takifugu rubripes [8].

Những hiểu lầm phổ biến

Nhiều người lầm tưởng rằng cá nóc tự sinh ra nọc độc như rắn hay bọ cạp, do đó dù nuôi ở đâu cá cũng sẽ có độc. Khoa học đã bác bỏ quan điểm này vì nguồn gốc TTX là ngoại sinh [1, 2].

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là cho rằng nấu chín, phơi khô hoặc dùng nhiệt độ cao có thể phân hủy được độc tố cá nóc. TTX là hợp chất có cấu trúc rất bền vững, các biện pháp chế biến thông thường tại gia đình không thể phá hủy chất độc [4, 5]. Người ăn cá nhiễm độc vẫn phải đối mặt với nguy cơ tê liệt thần kinh và tử vong [1, 4].

Ngoài ra, không ít người tin rằng mọi con cá nóc nuôi thương phẩm đều an toàn tuyệt đối. Thực tế, nếu mô hình nuôi không cách ly triệt để các sinh vật biển đáy, ốc hoặc giáp xác mang vi khuẩn độc lọt vào lồng nuôi, cá vẫn tích tụ TTX bình thường [1, 3, 8].

Ai nên thận trọng?

Tất cả người tiêu dùng đều phải thận trọng tuyệt đối với cá nóc, đặc biệt là cá đánh bắt tự nhiên từ biển [1, 4]. Ngay cả tại các quốc gia có tiêu chuẩn cao như Nhật Bản, luật pháp vẫn quy định chỉ đầu bếp có chứng chỉ đào tạo khắt khe mới được xử lý cá nóc [3].

Tuyệt đối không tự ý đánh bắt, mua bán hoặc chế biến cá nóc trôi nổi tại các vùng duyên hải. Độc tố từ chuỗi thức ăn tự nhiên không thể nhận biết bằng mắt thường, màu sắc hay mùi vị của cá [1, 2]. Phụ nữ mang thai, trẻ em và người có bệnh lý tim mạch, thần kinh là những đối tượng đặc biệt nhạy cảm, dễ gặp biến chứng tử vong nhanh chóng nếu nhiễm phải một lượng nhỏ độc tố [1, 4, 5].

Khuyến nghị và áp dụng thực tế

Để đảm bảo an toàn tính mạng, người tiêu dùng chỉ nên thưởng thức cá nóc tại các nhà hàng được cấp phép chuyên biệt, nơi nguồn gốc cá được kiểm soát và truy xuất rõ ràng [3, 5].

Nếu sử dụng cá nóc nuôi thương phẩm, cơ sở chăn nuôi bắt buộc phải tuân thủ quy trình nuôi khép kín trên cạn hoặc dùng lồng ngăn chặn hoàn toàn sinh vật ngoại lai [1, 3]. Nguồn thức ăn phải là loại cám chế biến nhân tạo, không sử dụng cá tạp hoặc động vật thân mềm tươi sống từ biển chưa qua kiểm định [2, 3, 8]. Mỗi lô cá xuất xưởng phục vụ ẩm thực cần được kiểm nghiệm định kỳ nồng độ độc tố bằng các phương pháp chuẩn hóa [3, 5].

Khi gặp bất kỳ triệu chứng tê môi, tê đầu lưỡi, buồn nôn, yếu cơ hoặc khó thở sau khi ăn hải sản nghi là cá nóc, cần đưa ngay nạn nhân đến cơ sở y tế có trang thiết bị hồi sức cấp cứu gần nhất để hỗ trợ hô hấp kịp thời, do TTX chưa có thuốc giải đặc hiệu [1, 4, 5].

Cá nóc nuôi nhân tạo có thể hết độc hoàn toàn về mặt lý thuyết và thực nghiệm khoa học khi được cách ly nguồn độc [4]. Tuy nhiên, trong thực tế đời sống, ranh giới an toàn này đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu chăn nuôi đến bàn ăn.