Cây cẩm cù thường được biết đến như loài hoa cảnh quen thuộc trong nhiều gia đình Việt Nam. Gần đây, trào lưu truyền miệng về tác dụng chữa viêm nhiễm của loài cây này thu hút sự chú ý. Nhiều người thắc mắc liệu dịch chiết hay lá cây cẩm cù có thực sự giúp giảm đau nhức, sưng tấy như lời đồn.

Thực tế, chiết xuất thực vật thuộc chi cẩm cù có ghi nhận hoạt tính kháng viêm trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay mới dừng ở mức tế bào nuôi cấy in vitro, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người.

Bản chất phản ứng viêm và cơ chế tác động

Viêm là phản ứng phòng vệ của cơ thể trước tác nhân gây hại, mầm bệnh hoặc tổn thương mô tế bào [1]. Dấu hiệu đặc trưng gồm sưng, nóng, đỏ và đau [1]. Quá trình này kích thích dòng bạch cầu xâm nhập mô, tăng sinh các enzyme gây viêm như NO synthases, peroxidases cùng các gốc tự do dạng khí ngắn hạn như nitric oxide (NO) [1].

Các hoạt chất thực vật nhóm triterpenoid hoặc glycoside steroid can thiệp vào tiến trình này bằng cách ức chế giải phóng NO [1, 2]. Khi NO bị kiểm soát, tình trạng tổn thương mô do viêm cấp tính giảm dần [1]. Đây là cơ chế nền tảng giúp các nhà khoa học đánh giá tiềm năng dược liệu trị viêm [1].

Hoạt chất chính: Triterpenoid và dẫn xuất steroid

Nghiên cứu về chi cẩm cù (Hoya) tập trung nhận diện các phân tử hoạt tính sinh học từ thân và lá. Một nghiên cứu năm 2017 đã phân lập năm hợp chất 12,20-epoxypregnane glycoside cùng hai dẫn xuất 11,12-seco-pregnane glycoside từ thân cây cẩm cù Hoya kerrii [2]. Đây là các khung phân tử steroid dạng glycoside có hoạt tính dược lý đáng chú ý [2].

Ngoài ra, họ Apocynaceae (bao gồm các phân họ liên quan đến cẩm cù) rất giàu hợp chất triterpene như lupeol hay alpha-amyrin [3]. Các cấu trúc triterpenoid tự nhiên hoặc dạng ester linoleate, palmitate có tác dụng ức chế chọn lọc protease, hỗ trợ ngăn chặn các phản ứng dây chuyền gây viêm mô [3].

Nghiên cứu phòng thí nghiệm nói gì?

Bằng chứng thực nghiệm trực tiếp trên chi cẩm cù đến nay dựa vào mô hình tế bào RAW 264.7 kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS) [2]. Nghiên cứu năm 2017 trên thân cây Hoya kerrii ghi nhận các hợp chất pregnane glycoside ức chế sản sinh NO với giá trị IC50 dao động trong khoảng từ 12,6 đến 96,5 microM [2].

Đặc biệt, hợp chất tiềm năng nhất có ký hiệu 9a làm giảm mức độ biểu hiện mRNA của hai enzyme gây viêm quan trọng là iNOS và COX-2 phụ thuộc vào liều dùng [2]. Đây là cơ sở khoa học rõ rệt nhất về mặt phân tử của chiết xuất chi cẩm cù [2]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ thực hiện trên tế bào cô lập trong đĩa nghiệm, không có dữ liệu hấp thu, chuyển hóa hay độc tính trên cơ thể sống phức tạp.

Giới hạn bằng chứng và khoảng cách tới thực tế

Toàn bộ dữ liệu khoa học về đặc tính kháng viêm của cẩm cù chỉ mới tiến hành trên mô hình tế bào in vitro [2]. Hiện chưa có thử nghiệm can thiệp trên chuột hay bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người. Các hoạt chất nhóm triterpenoid nói chung thường có độ tan kém, khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa không ổn định [4, 6].

Do đó, nồng độ gây ức chế viêm đạt được trên đĩa cấy tế bào hoàn toàn khác biệt với nồng độ hấp thu vào máu khi sử dụng qua đường uống hoặc đắp ngoài da. Việc chiết tách đơn chất trong phòng thí nghiệm đòi hỏi dung môi hữu cơ chuyên dụng, không thể đồng nhất với nước nấu hay dịch giã nát thô từ cây tươi.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng cẩm cù

Nhiều người lầm tưởng việc cây có hoạt chất kháng viêm đồng nghĩa với việc hái lá cẩm cù đắp lên vết thương hở, nhọt mủ hay sắc nước uống sẽ chữa khỏi bệnh viêm khớp, viêm da. Nhựa mủ của các cây thuộc họ cẩm cù có thể gây kích ứng biểu bì, viêm da tiếp xúc hoặc ngộ độc đường tiêu hóa nếu tự ý nuốt.

Một hiểu lầm khác là quy đồng mọi loài cẩm cù với nhau. Chi cẩm cù (Hoya) có hàng trăm loài khác nhau, trong đó nghiên cứu chủ yếu tập trung vào Hoya kerrii, còn loài cẩm cù phổ biến Hoya carnosa vẫn thiếu vắng nghiên cứu sâu về định lượng hoạt chất kháng viêm cụ thể.

Ai nên thận trọng?

Người có vết thương hở, da lở loét tuyệt đối không đắp lá cây cẩm cù giã nát để tránh bội nhiễm vi khuẩn hoặc hoại tử thứ phát. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không dùng các bài thuốc dân gian từ cây này do thiếu kiểm chứng an toàn.

Bệnh nhân mắc các bệnh viêm mạn tính như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp cần tuân thủ phác đồ thuốc Tây y từ bác sĩ. Tự ý bỏ thuốc điều trị để uống nước sắc cẩm cù có thể dẫn đến bùng phát đợt viêm cấp, biến dạng khớp hoặc tổn thương nội tạng nghiêm trọng.

Ứng dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Cẩm cù nên được giữ đúng vai trò là cây cảnh thưởng ngoạn trong không gian sống. Người dân không nên tự chế biến nước uống hay cồn xoa bóp từ loài cây này tại nhà. Nếu muốn giảm phản ứng viêm qua chế độ sinh hoạt, độc giả nên ưu tiên nguồn thực phẩm dồi dào triterpenoid tự nhiên an toàn đã được chứng minh như dầu thực vật, ngũ cốc nguyên hạt, quả hạch và rau củ tươi [4].

Mọi biện pháp dùng thảo dược hỗ trợ kiểm soát viêm cần có sự tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế, đặc biệt đối với người đang dùng thuốc chống viêm hay có bệnh nền mạn tính.