Thói quen trị ho và sự nhầm lẫn giữa hai dược liệu

Khi thời tiết giao mùa, các cơn ho dai dẳng, ho có đờm hay ho khan gây khó chịu cho sinh hoạt hàng ngày. Nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian hoặc siro đông dược chứa thảo mộc để làm dịu họng. Trong số các thành phần quen thuộc, cát cánh và bách bộ là hai cái tên xuất hiện thường xuyên nhất.

Tuy nhiên, cát cánh và bách bộ sở hữu bản chất hoạt chất và cơ chế tác động lên đường hô hấp hoàn toàn khác biệt. Cát cánh đóng vai trò chủ đạo trong việc hỗ trợ giải quyết tình trạng đờm ứ đọng, viêm họng, trong khi bách bộ lại thiên về tác động cắt cơn kích thích hô hấp qua hệ alkaloid phong phú [2, 3]. Dùng sai mục đích hay nhầm lẫn dược liệu có thể làm giảm đáng kể hiệu quả giảm ho.

Cơ chế tác động: Khác biệt giữa thông đờm và ức chế cơn ho

Để hiểu rõ cách dùng, cần phân biệt rõ cách hai dược liệu này phản ứng trong cơ thể. Cát cánh (tên khoa học là Platycodon grandiflorum) là cây thuốc thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae), từ lâu được dùng để thông thoáng đường thở, tiêu đờm, lợi hầu họng và hỗ trợ điều trị hen suyễn, viêm phế quản [2, 5]. Về mặt sinh hóa, cát cánh chứa lượng lớn saponin triterpenoid cùng các hợp chất polysaccharide hoạt tính [2, 6]. Chiết xuất ethanol từ rễ cát cánh còn có tác dụng ức chế các chất trung gian gây viêm dị ứng như interleukin-6 (IL-6), prostaglandin D2 (PGD2), leukotriene C4 (LTC4), enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) và beta-Hexosaminidase trên tế bào mast [1]. Hoạt tính này hỗ trợ làm dịu phản ứng sưng nề đường thở và thúc đẩy quá trình tống xuất dịch tiết hô hấp dễ dàng hơn.

Ngược lại, bách bộ (Stemona tuberosa) lại tác động mạnh đến phản ứng ho nhờ nhóm hoạt chất alkaloid đặc trưng. Khi đường hô hấp bị kích ứng, bách bộ tác động trực tiếp nhằm làm giảm tần số cơn co thắt và kéo dài thời gian tiềm tàng khởi phát cơn ho [3, 4]. Bên cạnh đó, chiết xuất bách bộ còn can thiệp vào miễn dịch đường thở bằng cách điều hòa tỷ lệ tế bào Th1/Th2 [2]. Điều này giải thích vì sao bách bộ thường nhắm vào tình trạng ho khan kéo dài hoặc ho kích ứng, khác hẳn vai trò tiêu hóa dịch đờm của cát cánh.

Nghiên cứu khoa học nói gì về cát cánh?

Cát cánh là đối tượng của nhiều nghiên cứu hiện đại nhằm làm rõ thành phần và hoạt tính dược lý. Một nghiên cứu công bố năm 2017 sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ tứ cực thời gian bay (UPLC-QTOF-MS/MS) đã xác định được 75 hợp chất trong cát cánh (Platycodon grandiflorum), bao gồm saponin triterpenoid, axit hữu cơ, flavonoid, steroid và phenol [3]. Sự phong phú của các hợp chất này khẳng định giá trị dược liệu của cát cánh trong việc điều trị ho, đờm đặc, đau họng và viêm phế quản [3].

Một báo cáo tổng quan công bố năm 2024 chỉ ra rằng các polysaccharide chiết xuất từ cát cánh (PGPs) là các đại phân tử hoạt tính sinh học chủ chốt [4]. Các phân tử này thể hiện nhiều hoạt tính đa dạng như điều hòa miễn dịch, chống viêm, kháng khuẩn và bảo vệ cơ thể [4]. Dù vậy, nghiên cứu này cũng lưu ý rằng các dữ liệu về cấu trúc - hoạt tính, độc tính chi tiết và dược động học của polysaccharide cát cánh vẫn còn những giới hạn cần làm rõ thêm trong tương lai [4].

Về mặt kiểm soát phản ứng dị ứng đường thở, một thử nghiệm năm 2010 trên tế bào mast tủy xương chuột (BMMC) được kích thích bởi PMA và ionophore canxi A23187 cho thấy chiết xuất ethanol rễ cát cánh ức chế đáng kể việc sản sinh protein COX-2 cũng như các yếu tố gây viêm dị ứng gồm IL-6, PGD2, LTC4 và beta-Hexosaminidase [1]. Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng kháng viêm và hỗ trợ các triệu chứng hen suyễn, dị ứng hô hấp của cát cánh [1].

Các bằng chứng khoa học thực nghiệm về bách bộ

Đối với bách bộ, các nghiên cứu tập trung sâu vào khả năng ức chế cơn ho thông qua hàm lượng alkaloid. Một nghiên cứu công bố năm 2009 so sánh hoạt tính giảm ho của ba loài bách bộ được quy định trong Dược điển Trung Quốc (Stemona sessilifolia, S. japonica và S. tuberosa) trên mô hình chuột bị gây ho bằng khí dung amoniac [5]. Thử nghiệm dùng codeine làm đối chứng dương và đo số cơn ho trong vòng 2 phút [5]. Kết quả cho thấy tất cả các dạng sắc, phân đoạn alkaloid toàn phần và phân đoạn không chứa alkaloid đều thể hiện tác dụng giảm ho phụ thuộc vào liều lượng [5]. Trong đó, phân đoạn alkaloid toàn phần có hoạt tính mạnh hơn dạng nước sắc, và loài S. tuberosa nhóm hóa học I cho hiệu lực mạnh nhất theo chỉ số ED50 [5].

Năm 2014, một nghiên cứu khác tiến hành phân tích hàm lượng 4 loại alkaloid và hoạt tính giảm ho của Stemona tuberosa thu hái tại các khu vực thuộc tỉnh Quảng Tây trên chuột lang bị gây ho bằng khí dung axit citric [6]. Bằng phương pháp HPLC với độ thu hồi đạt từ 98,24% đến 101,21%, nghiên cứu xác định stemoninine là dạng hóa học chính, tiếp theo là tuberostemonine, croomine và neotuberostemonine [6]. Kết quả khẳng định hoạt tính giảm ho của bách bộ gia tăng phụ thuộc vào nồng độ, giúp giảm rõ rệt số lần ho và kéo dài thời gian ủ bệnh của cơn ho [6].

Ngoài ra, thử nghiệm năm 2013 trên mô hình chuột hen suyễn do OVA gây ra đã đánh giá tác động của chiết xuất ethanol bách bộ sống và bách bộ qua chế biến [2]. Kết quả phân tích RT-PCR và nồng độ cytokine lách chỉ ra rằng mẫu bách bộ chế biến làm tăng đáng kể yếu tố chống viêm INF-gamma (P < 0,05), giảm IL-5 (P < 0,05) và tăng tỷ lệ biểu hiện gen T-bet/GATA-3 trong phổi (P < 0,05) [2]. Thử nghiệm chứng minh cả hai dạng bách bộ đều điều hòa tỷ lệ Th1/Th2 để giảm hen và ho mạn tính, nhưng mẫu chế biến đạt hiệu quả vượt trội hơn [2].

Nguy cơ nhầm lẫn dược liệu và những hiểu lầm thường gặp

Một trong những vấn đề lớn ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị là hiện tượng trộn lẫn hoặc làm giả cát cánh trên thị trường. Nghiên cứu năm 2017 cảnh báo cát cánh (Platycodon grandiflorum) thường bị làm giả bằng sa sâm nam (Adenophora stricta) do hình thái bên ngoài rất giống nhau [3]. Phân tích khối phổ cho thấy cát cánh có 75 hợp chất, trong khi sa sâm chỉ có 57 hợp chất, và hai loài chỉ dùng chung 14 thành phần (chủ yếu là axit hữu cơ đơn giản) [3]. Nghiên cứu nhấn mạnh sa sâm không thể thay thế cho cát cánh, và việc sử dụng cát cánh bị pha trộn sẽ dẫn đến hiệu quả điều trị rất kém trên lâm sàng [3].

Tương tự, nghiên cứu năm 2019 cũng chỉ ra cát cánh rất dễ bị nhầm lẫn với cây thổ đảng sâm (Codonopsis lanceolata) thuộc cùng họ Campanulaceae [7]. Các nhà khoa học đã phải ứng dụng kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) kết hợp trích ly pha vi rắn khoang trên (HS-SPME) và chiết xuất dung môi để tìm kiếm các dấu ấn hóa học giúp phân biệt chính xác hai loài này [7].

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng mọi bộ phận hay cách chế biến bách bộ đều cho hiệu quả như nhau. Thực tế, nghiên cứu năm 2009 chỉ ra dạng bách bộ chích mật ong cho hoạt tính giảm ho mạnh hơn đáng kể so với lát bách bộ sống [5]. Đồng thời, chiết xuất bách bộ qua chế biến giúp điều chỉnh các yếu tố viêm INF-gamma và IL-5 tốt hơn mẫu thô [2].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù là thảo dược tự nhiên, việc sử dụng cát cánh và bách bộ đòi hỏi sự thận trọng nhất định. Bách bộ chứa hàm lượng alkaloid hoạt tính cao [3, 4], người bệnh không nên tự ý thu hái hay dùng quá liều mà chưa qua chế biến đúng quy chuẩn. Nghiên cứu ghi nhận hoạt tính của bách bộ có sự phân hóa theo nguồn gốc địa lý và dạng hóa học [6].

Đối với cát cánh, mặc dù là loài thực vật vừa làm thuốc vừa làm thực phẩm giàu dinh dưỡng [4], các nghiên cứu về độc tính chuyên sâu và dược động học của một số phân đoạn polysaccharide vẫn còn đang trong quá trình phát triển [4]. Những người có cơ địa dị ứng, phụ nữ có thai, trẻ nhỏ hoặc người đang mắc các bệnh lý mạn tính cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc thầy thuốc trước khi dùng các bài thuốc phối ngũ.

Cách áp dụng thực tế và phối hợp an toàn

Để việc hỗ trợ đường hô hấp đạt hiệu quả, cần phân loại rõ triệu chứng trước khi chọn thành phần thảo mộc:

  • Khi ho có đờm đặc, đau rát cổ họng: Ưu tiên nhóm thảo mộc như cát cánh. Các saponin và polysaccharide trong cát cánh hỗ trợ làm lỏng dịch tiết, tạo điều kiện để cơ thể tống xuất chất nhầy ra ngoài dễ dàng [2, 6, 8]. Cần chú ý mua dược liệu từ các nguồn uy tín để tránh mua phải cát cánh bị trộn lẫn sa sâm kém chất lượng [3].
  • Khi ho khan dai dẳng, ho ngứa cổ không đờm: Các chế phẩm chứa bách bộ, đặc biệt là bách bộ chích mật ong, là lựa chọn phù hợp hơn nhờ tác dụng làm giảm kích ứng và cắt cơn co thắt hô hấp dựa trên hàm lượng alkaloid tự nhiên [1, 3, 4].
  • Kết hợp đúng cách: Không tự ý phối hợp bừa bãi các vị thuốc. Lịch sử y học cổ truyền ghi nhận tác dụng của cát cánh phụ thuộc nhiều vào việc phối ngũ cùng các vị thuốc khác trong phương tễ [8].

Cát cánh và bách bộ đều là những vị thuốc quý trong kho tàng y học với các cơ chế giảm ho riêng biệt. Hiểu đúng bản chất giải phóng đờm của cát cánh và tác động cắt cơn ho của bách bộ sẽ giúp bạn lựa chọn giải pháp chăm sóc hô hấp đúng đắn, an toàn và khoa học.