Bối cảnh và thắc mắc thường gặp về cây cóc mẵn

Giao mùa hoặc tiếp xúc khói bụi, phấn hoa khiến nhiều người ngứa mắt, đỏ mắt, chảy nước mắt liên tục. Trong dân gian, cây cóc mẵn (tên khoa học Centipeda minima) thường được truyền tai dùng trị hắt hơi, sổ mũi, từ đó nảy sinh thắc mắc liệu thảo dược này có phòng ngừa được viêm kết mạc dị ứng hay không.

Câu trả lời ngắn gọn dựa trên dữ liệu khoa học hiện tại là chưa có bằng chứng trực tiếp khẳng định cây cóc mẵn phòng ngừa hoặc điều trị được viêm kết mạc dị ứng ở người. Các dữ liệu hiện có chỉ mới chứng minh tác dụng điều hòa miễn dịch và kháng viêm của cóc mẵn trên mô hình chuột bị viêm mũi dị ứng, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên mắt người [1].

Tuy nhiên, viêm mũi dị ứng và viêm kết mạc dị ứng có sự giao thoa lớn về cơ chế bệnh sinh. Viêm kết mạc dị ứng theo mùa là bệnh lý dị ứng phổ biến nhất ở mắt, có thể xuất hiện đơn độc hoặc đi kèm với viêm mũi dị ứng [2]. Các bệnh dị ứng nói chung ảnh hưởng đến khoảng 1/3 dân số và là vấn đề chăm sóc sức khỏe lớn tại các nước phương Tây [3]. Riêng viêm mũi dị ứng ảnh hưởng khoảng 10-40% dân số toàn cầu, tỷ lệ đặc biệt cao ở trẻ em, gây gánh nặng kinh tế xã hội do liên quan đến hen suyễn, viêm xoang và rối loạn giấc ngủ [1].

Cơ chế gây viêm kết mạc dị ứng tại mắt

Để hiểu vì sao một thảo dược trị viêm mũi lại được kỳ vọng hỗ trợ cho mắt, cần nhìn vào gốc rễ của phản ứng dị ứng. Dị ứng mắt là phản ứng quá mẫn tức thì qua trung gian kháng thể IgE [3]. Quá trình này khởi phát khi dị nguyên (như phấn hoa, mạt bụi, lông động vật) gắn kết chéo với kháng thể IgE nằm trên bề mặt tế bào mast tại kết mạc [3].

Tế bào mast đóng vai trò trung tâm trong quá trình phát triển phản ứng dị ứng mắt, vốn được chia thành hai giai đoạn: pha sớm và pha viêm muộn [4]. Khi bị kích hoạt, tế bào mast phóng thích các chất trung gian đã hình thành sẵn và mới tổng hợp ra môi trường ngoại bào [5]. Histamine và tryptase là hai chất trung gian được nghiên cứu nhiều nhất trong nước mắt của người bệnh dị ứng [4]. Sự giải phóng histamine và các eicosanoid từ tế bào mast trực tiếp gây ra các triệu chứng điển hình như ngứa mắt, sung huyết (đỏ mắt), chảy nước mắt và phù kết mạc [6].

Không chỉ dừng lại ở các triệu chứng cấp tính, tế bào mast còn tổng hợp, dự trữ và tiết ra các cytokine đa chức năng (như IL-4, IL-5, IL-6, IL-8 và TNF-alpha) [5]. Các cytokine này khởi phát chuỗi phản ứng viêm, dẫn đến sự tích tụ của bạch cầu ái toan (eosinophil) ở giai đoạn muộn, tạo nên tình trạng viêm dị ứng mạn tính trên bề mặt nhãn cầu [6].

Các nghiên cứu nói gì về tế bào mast và dị ứng mắt?

Nhiều công trình nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng đã làm rõ vai trò bắt buộc của tế bào mast kết mạc trong bệnh lý này. Một nghiên cứu công bố năm 1995 khảo sát số lượng, sự phân bố và biểu hiện enzyme protease của tế bào mast trên mô kết mạc bình thường và mô bệnh lý (bao gồm viêm kết mạc dị ứng theo mùa - SAC, viêm kết mạc dị ứng quanh năm - PAC, viêm kết giác mạc cơ địa - AKC và viêm bờ mi kết mạc cơ địa - ABC) bằng phương pháp hóa mô miễn dịch [7]. Kết quả cho thấy ở người bình thường, mật độ trung vị của tế bào mast là 17 tế bào/mm2 tại lớp đệm kết mạc nhãn cầu và 9 tế bào/mm2 tại lớp đệm kết mạc sụn mi, đồng thời hoàn toàn không có tế bào mast trong lớp biểu mô kết mạc ở cả hai vị trí [7]. Ở nhóm bệnh SAC, AKC và ABC, mật độ tế bào mast tăng lên tại lớp đệm kết mạc nhãn cầu; riêng nhóm ABC và AKC còn tăng đáng kể tế bào mast tại lớp đệm kết mạc sụn mi [7]. Nghiên cứu năm 1995 cũng chỉ ra tế bào mast mô liên kết chứa các enzyme tryptase, chymase, cathepsin-G và carboxypeptidase-A, trong khi tế bào mast niêm mạc chỉ chứa tryptase [7]. Ở kết mạc bị bệnh, có sự sụt giảm rõ rệt các enzyme protease khác ngoài tryptase tại các tế bào mast nội biểu mô và tại lớp đệm kết mạc nhãn cầu của bệnh nhân AKC, ABC [7].

Một nghiên cứu công bố năm 1997 tiếp tục đánh giá trực tiếp sự xâm nhập tế bào viêm trên mẫu mô kết mạc của 8 bệnh nhân SAC đang trong mùa phấn hoa, 12 bệnh nhân SAC ngoài mùa phấn hoa và 16 người đối chứng không có tiền sử dị ứng mắt [2]. Kết quả ghi nhận biểu mô bình thường không có tế bào mast, nhưng trong mùa phấn hoa, số lượng trung vị tế bào mast tại lớp đệm của bệnh nhân SAC tăng 61% so với người bình thường (P=0.012) [2]. Đáng chú ý, bạch cầu ái toan chỉ tìm thấy ở lớp đệm của chưa đến một nửa số bệnh nhân SAC có triệu chứng và chỉ có mặt ở lớp biểu mô của 3 bệnh nhân; số lượng bạch cầu trung tính có xu hướng cao hơn người bình thường nhưng không có ý nghĩa thống kê [2]. Nghiên cứu kết luận triệu chứng SAC xảy ra do các thay đổi qua trung gian tế bào mast ngay cả khi không phát hiện sự huy động bạch cầu ái toan hay bạch cầu trung tính [2].

Cũng trong năm 1997, một nghiên cứu khác thực hiện hóa mô miễn dịch trên các lát cắt sinh thiết kết mạc từ bệnh nhân SAC (trong và ngoài mùa dị ứng) cùng tình nguyện viên không dị ứng nhằm định vị các cytokine IL-4, IL-5, IL-6, IL-8 và TNF-alpha [5]. Các nhà khoa học phát hiện IL-4, IL-5, IL-6 và TNF-alpha nằm trong tế bào mast ở cả kết mạc bình thường lẫn dị ứng, còn IL-8 được tìm thấy trong tế bào mast của 2 bệnh nhân SAC (một trong mùa và một ngoài mùa phấn hoa) [5]. Khi dùng kháng thể đơn dòng 3H4 (nhận diện dạng IL-4 tiết ra), mẫu sinh thiết của bệnh nhân SAC đang hoạt động có tỷ lệ tế bào mast dương tính với IL-4 cao hơn có ý nghĩa thống kê so với bệnh nhân ngoài mùa dịch (P<=0.016), trong khi số lượng tế bào mast nhuộm kháng thể 4D9 (nhận diện dạng IL-4 dự trữ) không có sự khác biệt giữa hai nhóm [5]. Một tổng quan công bố năm 2002 cũng ghi nhận số lượng tế bào mast mang RNA thông tin của IL-4 tại lớp dưới niêm mạc kết mạc tăng gấp 3 lần ở người bệnh viêm kết mạc dị ứng theo mùa khi "trong mùa" so với "ngoài mùa" [6].

Trên mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2008 đã kiểm tra vai trò của tế bào mast trên chuột khiếm khuyết tế bào mast (chuột Kitw/Kitw-v) được gây viêm kết mạc dị ứng thực nghiệm bằng một hoặc nhiều mũi tiêm mẫn cảm dị nguyên [3]. Ở chuột thiếu hụt tế bào mast, phản ứng pha sớm diễn ra rất yếu ớt và phản ứng viêm bạch cầu ái toan bị suy giảm đáng kể [3]. Khi các nhà khoa học lấy tế bào mast kết mạc phân lập từ chuột hoang dã khỏe mạnh ghép dưới kết mạc cho chuột Kitw/Kitw-v, phản ứng pha sớm và phản ứng viêm bạch cầu ái toan đặc hiệu dị nguyên được phục hồi hoàn toàn, nhưng phản ứng bạch cầu trung tính thì không [3].

Kết quả tương tự được củng cố trong nghiên cứu năm 2009 trên chuột hoang dã C57BL/6-Kit(+/+), chuột thiếu hụt tế bào mast Kit(W-sh/W-sh) và chuột Kit(W-sh/W-sh) được ghép tế bào mast nuôi cấy từ tủy xương (BMCMCs) [8]. Chuột Kit(W-sh/W-sh) trưởng thành vốn không có tế bào mast ở kết mạc hay hạ bì mí mắt [8]. Sau khi truyền thụ động kháng thể IgE đặc hiệu cỏ phấn hương và thử thách kháng nguyên, chuột hoang dã xuất hiện cả triệu chứng lâm sàng pha sớm lẫn viêm bạch cầu ái toan pha muộn [8]. Các phản ứng này giảm mạnh ở chuột thiếu tế bào mast, nhưng được phục hồi hoàn toàn khi tiêm ghép BMCMCs dưới kết mạc (các tế bào mast tái tạo này biểu hiện protease giống tế bào mast mô liên kết chứ không phải tế bào mast niêm mạc) [8].

Nghiên cứu về cây cóc mẵn nói gì?

Dữ liệu khoa học trực tiếp về cây cóc mẵn (Centipeda minima) đến từ một nghiên cứu công bố năm 2025 [1]. Nghiên cứu này so sánh hiệu quả điều trị của chiết xuất cóc mẵn tươi (CMF) và cóc mẵn khô (CMD) đối với bệnh viêm mũi dị ứng trên mô hình chuột được gây bệnh bằng ovalbumin, kết hợp xác nhận trên hai dòng tế bào RAW264.7 và RBL-2H3 [1]. Các nhà khoa học đã đánh giá triệu chứng mũi, chỉ số sinh học trong huyết thanh (IgE, histamine, cytokine), mô bệnh học niêm mạc mũi, đồng thời tích hợp phân tích hệ phiên mã (transcriptomics), hệ chuyển hóa (metabolomics) và dược lý mạng [1].

Kết quả cho thấy cả cóc mẵn tươi và khô đều có tác dụng kháng viêm nhưng hoạt động theo hai cơ chế bổ trợ khác nhau [1]. Chiết xuất cóc mẵn tươi (CMF) giàu axit amin, chủ yếu ức chế phản ứng miễn dịch nhóm Th2 bằng cách làm giảm nồng độ IgE, IL-6 và histamine trong huyết thanh, đồng thời làm tăng cytokine kháng viêm IL-10 [1]. Ngược lại, chiết xuất cóc mẵn khô (CMD) chứa hàm lượng flavonoid cao hơn, hoạt động bằng cách tăng cường hoạt tính miễn dịch nhóm Th1 thông qua việc làm tăng nồng độ IFN-gamma [1].

Phân tích sâu hơn ở cấp độ phân tử, nghiên cứu năm 2025 xác định hai hợp chất sinh học chủ chốt trong cây cóc mẵn là neocnidilide và 6-gingerol [1]. Hai hoạt chất này điều hòa các yếu tố gây viêm và kháng viêm gồm TNF-alpha, IL-6 và IL-10 thông qua hai con đường tín hiệu tế bào là NF-kappaB và JAK-STAT [1].

Lợi ích tiềm năng và giới hạn của bằng chứng

Điểm giao thoa thú vị giữa các nghiên cứu là cơ chế bệnh sinh. Viêm kết mạc dị ứng và viêm mũi dị ứng đều là bệnh lý viêm qua trung gian kháng thể IgE, có sự tham gia của histamine, tế bào mast (như dòng tế bào RBL-2H3 trong thí nghiệm cóc mẵn) và các cytokine như IL-6, TNF-alpha [2, 5]. Trong y học hiện đại, việc dùng thuốc ổn định tế bào mast đã chứng minh hiệu quả rõ rệt tại mắt: nghiên cứu năm 2002 cho thấy nhỏ mắt bằng dung dịch nedocromil sodium 2% hai lần mỗi ngày trong 2 tuần giúp giảm hơn 70% nồng độ của cả histamine và prostaglandin D2 trong nước mắt tại thời điểm 30 phút sau khi tiếp xúc dị nguyên (cả hai đều P<0.05) [6]. Việc chiết xuất cóc mẵn tươi giúp giảm IgE, histamine, IL-6 và điều hòa TNF-alpha trên mô hình viêm mũi dị ứng mở ra tiềm năng nghiên cứu các hợp chất này cho bệnh lý dị ứng mắt [2, 7].

Tuy nhiên, giới hạn của bằng chứng hiện tại là rất lớn. Toàn bộ dữ liệu về cóc mẵn trong nghiên cứu năm 2025 chỉ mới thực hiện trên mô hình chuột bị viêm mũi dị ứng và trên tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm [1]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu nào thử nghiệm chiết xuất cóc mẵn trực tiếp lên mô kết mạc mắt, chưa có dữ liệu về độ an toàn cho bề mặt nhãn cầu, cũng như chưa có thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân người mắc viêm kết mạc dị ứng.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược cho mắt

Hiểu lầm nguy hiểm nhất của người dân là đánh đồng tác dụng của thảo dược trên mũi với tác dụng tại mắt, từ đó tự ý giã nát cây cóc mẵn tươi để đắp lên mắt hoặc vắt lấy nước nhỏ trực tiếp vào mắt khi bị ngứa, đỏ. Kết mạc mắt là lớp niêm mạc vô cùng nhạy cảm, có cấu trúc vi môi trường đặc thù [7].

Dịch chiết thô tự chế từ cây cỏ tươi chứa nhiều tạp chất, vi khuẩn, nấm mốc và các hoạt chất chưa được chuẩn hóa nồng độ. Việc đưa trực tiếp dịch cây tự chế vào mắt không những không giúp ổn định tế bào mast như các thuốc nhỏ mắt chuyên dụng đã qua kiểm định [6], mà còn có nguy cơ gây kích ứng dữ dội, bỏng rát giác mạc, nhiễm trùng nặng hoặc làm khởi phát phản ứng dị ứng chéo nguy hiểm hơn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng cóc mẵn?

Do chưa có dữ liệu an toàn trên người trong các trích đoạn nghiên cứu hiện có, việc sử dụng các chế phẩm từ cây cóc mẵn cần hết sức thận trọng:

  • Tuyệt đối không dùng dịch chiết cóc mẵn tự chế để nhỏ mắt, rửa mắt cho bất kỳ đối tượng nào.
  • Trẻ em (nhóm có tỷ lệ mắc bệnh dị ứng cao) [1], phụ nữ mang thai và đang cho con bú không nên tự ý dùng các bài thuốc uống hoặc xông từ cóc mẵn khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
  • Người có cơ địa dị ứng đa giá (hen suyễn, viêm xoang, viêm kết giác mạc cơ địa) [2, 6] hoặc người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ thảo dược nào để tránh tương tác thuốc.

Cách áp dụng thực tế để kiểm soát dị ứng mắt

Thay vì tìm cách đắp hoặc nhỏ thảo dược tự chế vào mắt, người bị viêm kết mạc dị ứng nên áp dụng các biện pháp chăm sóc khoa học dựa trên cơ chế bệnh sinh:

  • Hạn chế tối đa việc tiếp xúc với các dị nguyên khởi phát phản ứng gắn kết IgE như phấn hoa, mạt bụi nhà và lông động vật [1]. Đeo kính chắn bụi khi ra ngoài, đặc biệt trong mùa phấn hoa [2].
  • Tuyệt đối không dụi mắt khi ngứa, vì lực cơ học sẽ kích thích tế bào mast kết mạc vỡ ra và giải phóng thêm histamine cùng các cytokine gây viêm [6].
  • Sử dụng nước muối sinh lý vô trùng hoặc nước mắt nhân tạo để rửa trôi dị nguyên và làm dịu bề mặt nhãn cầu.
  • Khi triệu chứng ngứa, đỏ mắt, chảy nước mắt kéo dài [6], cần đến khám bác sĩ nhãn khoa để được kê đơn các thuốc nhỏ mắt chuyên dụng (như thuốc ổn định tế bào mast) đã được chứng minh hiệu quả và độ an toàn [6]. Nếu muốn sử dụng cóc mẵn (dạng tươi hoặc khô) để hỗ trợ triệu chứng viêm mũi dị ứng đi kèm, hãy hỏi ý kiến thầy thuốc để có dạng bào chế và liều lượng phù hợp, tuyệt đối không tự ý bôi đắp lên mắt.

Tóm lại, cây cóc mẵn chứa các hoạt chất sinh học có khả năng giảm IgE, histamine và điều hòa phản ứng viêm trên mô hình viêm mũi dị ứng ở động vật [1]. Dù vậy, thảo dược này chưa được chứng minh có thể phòng ngừa hay chữa khỏi viêm kết mạc dị ứng ở người, do đó người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng cóc mẵn nhỏ mắt mà cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ nhãn khoa.