Đi bộ là hình thức vận động quen thuộc, dễ tiếp cận và phù hợp với hầu hết mọi người. Gần đây, trào lưu khép miệng và chỉ hít thở bằng mũi khi đi bộ được nhiều người quan tâm với kỳ vọng tăng cường hấp thu nitric oxide (NO), một phân tử khí có vai trò làm giãn mạch. Nhiều người thắc mắc liệu việc thở hoàn toàn bằng mũi có thực sự đưa thêm lượng NO quý giá này vào phổi hay không.
Câu trả lời ngắn gọn là có: hít thở qua mũi giúp đưa lượng NO sản sinh tự nhiên từ các xoang vào đường dẫn khí sâu và phế nang [4, 5]. Tuy nhiên, lượng NO hít vào phổi chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi cường độ vận động và tốc độ dòng khí thở [3, 6].
Cơ chế sản sinh và vận chuyển nitric oxide từ mũi
Nitric oxide là chất làm giãn mạch và giãn phế quản nhẹ được phát hiện trong khí thở ra của con người từ những năm 1990 [1]. Phần lớn NO trong hệ hô hấp được tổng hợp liên tục tại các xoang cạnh mũi [4, 8]. Nồng độ NO tại các xoang cạnh mũi đạt khoảng 56 phần tỷ (ppb), vượt trội so với khoang miệng (14 ppb) và khí quản (6 ppb) [1].
Khi hít vào bằng mũi, dòng khí mang theo một lượng NO tự nhiên xuống phổi, đóng vai trò như một chất dẫn truyền thể khí giúp điều hòa trương lực mạch máu phổi [2]. Ngược lại, thở bằng miệng bỏ qua hoàn toàn "trạm sản xuất" giàu có này ở tầng trên của đường hô hấp [1]. Hốc mũi đóng góp ít nhất 50% tổng lượng NO đo được trong khí thở ra khi thực hiện kiểu thở mũi [3].
Tác động của thở mũi đến phổi và tưới máu phế nang
Việc vận chuyển NO từ mũi xuống phổi mang lại những thay đổi nhất định về mặt huyết động học tại hệ tuần hoàn phổi [4, 5]. Một nghiên cứu can thiệp chéo ngẫu nhiên trên 10 bệnh nhân (độ tuổi trung bình 65) vào ngày đầu tiên sau phẫu thuật tim hở cho thấy thở vào bằng mũi làm giảm chỉ số kháng lực mạch máu phổi (PVRI) xuống 256 dyn.s.cm⁻⁵.cm⁻² so với mức 287 dyn.s.cm⁻⁵.cm⁻² khi hít vào bằng miệng [2]. Tuy nhiên, nồng độ oxy, carbon dioxide và độ pH trong máu động mạch cũng như gradient phế nang - động mạch không có sự thay đổi khác biệt giữa hai cách thở [2].
Nghiên cứu chụp cắt lớp phát xạ đơn photon (SPECT) ghi nhận thở mũi ở người trưởng thành khỏe mạnh giúp tái phân phối dòng máu phổi [1]. Cụ thể, dòng máu dịch chuyển từ các vùng đáy và lưng phổi lên các vùng đỉnh và mặt trước vốn ít được tưới máu hơn, tạo mức tăng lưu lượng máu khoảng 24% tại vùng đỉnh phổi [1]. NO từ mũi cũng được ghi nhận có khả năng làm giãn cơ trơn phế quản và hỗ trợ bảo vệ đường thở khỏi tình trạng co thắt quá mức [1].
Nghiên cứu nói gì về thở mũi khi vận động?
Hiệu quả vận chuyển và nồng độ NO khi thở mũi thay đổi đáng kể khi cơ thể chuyển từ trạng thái nghỉ ngơi sang vận động [3, 6]. Năm 1997, một nghiên cứu trên 8 người khỏe mạnh đạp xe ở hai mức cường độ (0 W và 60 W) cho thấy nồng độ và tổng lượng NO thở ra khi thở mũi cao hơn rõ rệt so với thở miệng ở cả hai mức tải [3]. Sản lượng NO thở ra tăng lên khi cường độ đạp xe tăng từ 0 W lên 60 W trong điều kiện thở mũi, nhưng điều này không xảy ra khi thở miệng [3]. Dẫu vậy, các biến số hô hấp tim mạch không ghi nhận sự khác biệt lớn giữa hai kiểu thở trong thử nghiệm này [3].
Một nghiên cứu quan sát tiến cứu năm 2000 trên 14 người trưởng thành (7 người hút thuốc và 7 người không hút thuốc) đã đo lượng NO tự hít vào cơ thể khi đạp xe 60 W trong 10 phút [4]. Kết quả cho thấy tốc độ phóng thích NO tại mũi duy trì ổn định (311 ± 89 nl/phút ở người không hút thuốc và 261 ± 142 nl/phút ở người hút thuốc) [4]. Tuy nhiên, nồng độ NO hít vào thực tế đo tại vòm mũi họng giảm từ 17,8 ± 3,1 ppb lúc nghỉ ngơi xuống 9,3 ± 1,8 ppb khi đạp xe, do thông khí phút tăng hơn gấp đôi từ 9 ± 2 lên 21 ± 3 lít/phút làm loãng dòng khí [4]. Bài tập mức độ vừa phải này làm tăng gấp đôi lượng phóng thích NO tại phổi (ở người không hút thuốc tăng từ 23 ± 14 lên 40 ± 21 nl/phút), nhưng lượng NO sinh ra tại mũi không tăng thêm [4].
Mối liên hệ giữa tốc độ dòng khí và nồng độ NO cũng được xác nhận trong nghiên cứu năm 1996 trên 12 nam giới khỏe mạnh [5]. Nồng độ NO và lưu lượng thông khí có mối quan hệ hyperbol; sau khi đi bộ trên thảm lăn có độ dốc 10 độ ở vận tốc 5 km/h trong 4 phút, sản lượng NO mũi giảm từ 323 ± 91 nL/phút xuống 229 ± 63 nL/phút, đi kèm với việc kháng lực mũi giảm từ 0,27 xuống 0,16-0,17 Pa.s.cm⁻³ [5]. Đáng chú ý, một nghiên cứu năm 1997 trên 5 nam giới vận động kiệt sức (245 W trong 5 phút) cho thấy nồng độ NO trong khoang mũi giảm tới 47% chỉ sau 1 phút và giảm cực đại 76% vào cuối bài tập nặng, cần 15-20 phút sau đó mới hồi phục về mức ban đầu [6].
Về phục hồi thể lực, nghiên cứu năm 2025 trên 49 người trẻ (22,8 ± 3,4 tuổi) thực hiện hai bài kiểm tra đạp xe kỵ khí Wingate cho thấy thở mũi giúp phục hồi cơ bắp sau tập nhanh hơn (0,45 ± 0,4%/giây so với 0,23 ± 0,12%/giây) và đạt mức độ phục hồi cao hơn (75,2 ± 4,0% so với 73,1 ± 3,6%) so với thở miệng [7]. Mức độ giãn mạch qua trung gian dòng chảy (FMD) - một dấu ấn gián tiếp về sinh khả dụng của NO - cải thiện rõ rệt từ 107,4 ± 3,0% lên 110,3 ± 3,6% chỉ ở nhóm thở mũi [7]. Người tham gia cũng ghi nhận cảm giác gắng sức thấp hơn khi thở mũi (điểm Borg 8,0 ± 1,3 so với 9,0 ± 1,1 khi thở miệng) [7].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Thở mũi hoàn toàn khi đi bộ mang lại lợi thế sinh lý rõ ràng: tận dụng nguồn NO nội sinh từ các xoang, tối ưu hóa lưu lượng tưới máu tới các vùng đỉnh phổi và cải thiện khả năng hồi phục cơ bắp sau vận động [2, 4]. Đi bộ ở tốc độ vừa phải là cường độ lý tưởng vì thông khí phút không tăng quá cao, hạn chế hiện tượng pha loãng nồng độ NO hít vào như khi vận động nặng [4].
Tuy nhiên, người tập cần nhìn nhận đúng về giới hạn của bằng chứng. Nồng độ NO nội sinh từ mũi thấp hơn rất nhiều so với nồng độ khí NO bổ sung ngoại sinh dùng trong điều trị y khoa [1]. Ngoài ra, việc thở mũi không làm thay đổi ngay lập tức nồng độ oxy hay carbon dioxide trong máu động mạch ở người bình thường và người bệnh tim mạch sau mổ [2]. Sự gia tăng NO mũi cũng không điều hòa thêm chức năng hô hấp nói chung khi vận động dưới mức tối đa ở người khỏe mạnh [3].
Hiểu lầm thường gặp khi tập thở mũi đi bộ
Nhiều người lầm tưởng rằng càng vận động mạnh và thở mũi càng nhanh thì lượng NO hấp thu vào phổi càng nhiều. Khoa học chứng minh điều ngược lại: khi cường độ tăng cao, tốc độ dòng khí tăng vọt làm nồng độ NO hít vào bị pha loãng [4]. Thậm chí ở bài tập cường độ nặng, nồng độ NO trong khoang mũi còn suy giảm sâu tới 76% [6].
Một hiểu lầm khác là thở mũi sẽ lập tức cải thiện chỉ số bão hòa oxy động mạch tức thì. Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận dù kháng lực mạch máu phổi giảm khi thở mũi, các thông số khí máu như áp lực riêng phần oxy và độ bão hòa oxy không có biến chuyển đột biến [2]. Thở mũi đóng vai trò hỗ trợ phân phối dòng máu và huyết động học hơn là một công cụ "bơm oxy" cấp tốc vào máu.
Ai nên thận trọng khi áp dụng kỹ thuật này?
Người mắc các bệnh lý gây cản trở đường thở trên cơ học như lệch vách ngăn mũi nặng, polyp mũi lớn, hoặc đang trong đợt viêm xoang cấp, viêm mũi dị ứng gây nghẹt mũi hoàn toàn không nên cố gắng ép bản thân thở mũi khi đi bộ. Việc cố hít qua lỗ mũi bị bít tắc có thể làm tăng công thở quá mức và gây khó chịu.
Người có bệnh lý tim mạch, tăng áp động mạch phổi hoặc bệnh phổi mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi thay đổi thói quen thở khi tập luyện. Dù NO từ mũi hỗ trợ giảm chỉ số kháng lực mạch máu phổi [2], việc điều trị các bệnh lý này đòi hỏi phác đồ chuyên khoa và không thể thay thế bằng phương pháp thở thông thường.
Hướng dẫn áp dụng thở mũi khi đi bộ hàng ngày
Để đạt hiệu quả tốt nhất, người tập nên áp dụng thở mũi trong các buổi đi bộ với tốc độ vừa phải, giữ cơ thể ở trạng thái có thể duy trì nhịp thở êm và đều. Tránh đi bộ quá nhanh hoặc chạy dốc gắt khiến nhịp tim tăng vọt và cơ thể bắt buộc phải mở miệng để thở bù khí.
Trong suốt buổi đi bộ, giữ miệng ngậm nhẹ, thả lỏng quai hàm, lưỡi đặt nhẹ trên vòm miệng. Hít vào chậm và sâu qua mũi để luồng khí có đủ thời gian tiếp xúc với niêm mạc xoang, cuốn theo phân tử NO xuống đường dẫn khí dưới trước khi thở ra nhẹ nhàng bằng mũi. Duy trì thời gian đi bộ từ 20 đến 30 phút mỗi ngày trong không gian thoáng đãng, sạch sẽ.
Tập đi bộ kết hợp thở mũi hoàn toàn là một thói quen vận động tốt, giúp cơ thể tận dụng tối đa nguồn khí nitric oxide tự nhiên từ xoang mũi để hỗ trợ giãn mạch và tuần hoàn phổi [4, 5]. Hãy lắng nghe phản hồi của cơ thể, duy trì tốc độ bước đi vừa phải và tham khảo ý kiến nhân viên y tế nếu có bệnh lý nền hô hấp hoặc tim mạch.




