Cây đông hầu trắng (tên khoa học Turnera subulata) là loài cây bụi có hoa trắng ngà nhụy đen, mọc hoang dã hoặc được trồng làm cảnh khá phổ biến tại các vùng nhiệt đới, trong đó có Việt Nam. Trong y học cổ truyền và dân gian ở nhiều quốc gia, các bộ phận của cây thường được sử dụng nhằm mục đích trị tiêu chảy, nhiễm khuẩn tiêu hóa và giảm viêm nhiễm ngoài da [1]. Nhiều người thắc mắc liệu kinh nghiệm lưu truyền này có cơ sở khoa học hay không.

Các kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ lá đông hầu trắng có khả năng kháng khuẩn, điều hòa tác dụng của kháng sinh và ức chế các vi khuẩn gây bệnh phổ biến như trực khuẩn hay tụ cầu [1, 2]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại chỉ mới dừng lại ở quy mô tế bào hoặc phòng thí nghiệm, chưa đủ cơ sở để khẳng định tính hiệu quả khi dùng điều trị trực tiếp trên người.

Cơ chế tác động sinh học của đông hầu trắng

Hoạt tính kháng khuẩn của cây đông hầu trắng đến từ nhóm hoạt chất thực vật đa dạng được tổng hợp trong các bộ phận lá và hoa. Phân tích thành phần hóa học cho thấy cây chứa nhiều tannin, flavonol, flavonoid, terpen, axit carboxylic và các axit béo tự nhiên [1, 3]. Các hợp chất polyphenol này thường có khả năng làm biến đổi màng sinh học hoặc gây rối loạn chức năng của tế bào vi sinh vật gây bệnh [2].

Bên cạnh đặc tính kháng khuẩn, đông hầu trắng còn thể hiện tiềm năng điều hòa miễn dịch và chống viêm. Chiết xuất lá và hoa chứa thành phần như vitexin-2-O-rhamnoside, methoxyisoflavone, ferulic acid giúp giảm các chất trung gian gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6, prostaglandin E2 (PGE-2) và nitric oxide (NO) trên tế bào đại thực bào [3]. Sự kết hợp giữa khả năng ức chế vi khuẩn và kiểm soát viêm nhiễm phần nào lý giải cho ứng dụng truyền thống của cây trong điều trị viêm sưng hoặc nhiễm trùng mô mềm ngoài da [4, 6].

Bằng chứng nghiên cứu về khả năng kháng trực khuẩn và tụ cầu

Kinh nghiệm dùng đông hầu trắng trị các triệu chứng đường ruột hoặc mụn nhọt ngoài da thường liên quan đến hai loại vi khuẩn phổ biến là trực khuẩn gram âm Escherichia coli (gây tiêu chảy) và tụ cầu khuẩn gram dương Staphylococcus aureus (gây nhiễm khuẩn da). Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm đã bước đầu xác nhận khả năng kiểm soát đối với hai chủng khuẩn này.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của chiết xuất methyl từ cây đông hầu trắng (Turnera subulata) bằng phương pháp vi pha loãng [2]. Thử nghiệm được tiến hành lặp lại ba lần (triplicate) nhằm so sánh hiệu quả của chiết xuất khi dùng đơn độc hoặc khi phối hợp với nhóm kháng sinh aminoglycoside [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất methyl vừa thể hiện tác dụng kháng khuẩn trực tiếp vừa có khả năng điều hòa, hỗ trợ hoạt tính của kháng sinh aminoglycoside [2]. Hiệu quả kháng khuẩn phụ thuộc vào từng chủng vi khuẩn cụ thể và liên quan chặt chẽ đến sự hiện diện của tannin và flavonol trong cây [2].

Đến năm 2022, một nghiên cứu khác đã sử dụng dịch chiết lá đông hầu trắng để tổng hợp xanh các hạt nano đồng oxit (CuNPs) với kích thước trung bình 58,5 nm dạng hình cầu [4]. Các hạt nano này sau đó được phủ lên vải bông sợi cotton để kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn đối với vi khuẩn gram âm và gram dương [4]. Kết quả ghi nhận vật liệu phủ nano từ dịch chiết lá đông hầu trắng đã ức chế sự phát triển của vi khuẩn Escherichia coli và Staphylococcus aureus trên bề mặt vải [4]. Đặc biệt, vật liệu này giúp giảm tới 4 lần quá trình hình thành màng sinh học (biofilm) của cả hai loại vi khuẩn, đồng thời giảm độ bám dính của vi khuẩn vào sợi vải [4].

Tác động trên các loại nấm gây bệnh

Ngoài vi khuẩn, các vấn đề ngoài da hoặc niêm mạc đôi khi còn do nấm cơ hội gây ra, điển hình là chi nấm men Candida. Năm 2023, một nghiên cứu trên chủng nấm tiêu chuẩn gồm Candida albicans, Candida krusei và Candida tropicalis đã sử dụng kỹ thuật vi pha loãng dịch lỏng để kiểm tra hoạt tính của chiết xuất ethanol từ lá cây đông hầu trắng [5].

Phân tích sắc ký khối phổ (LC-MS) xác định trong lá chứa nhiều axit carboxylic, terpen, flavonoid và axit béo [5]. Tuy nhiên, thử nghiệm kháng nấm cho thấy chiết xuất không thể ức chế sự sinh trưởng của các chủng nấm này ở những nồng độ có ý nghĩa trên lâm sàng [5]. Điểm đáng chú ý duy nhất là ở nồng độ cao hơn, chiết xuất thể hiện khả năng ức chế hiện tượng lưỡng hình (chuyển đổi hình thái) của C. albicans và C. tropicalis, một yếu tố độc lực giúp nấm xâm lấn mô, mà không làm chết tế bào [5]. Điều này cho thấy cây không có tác dụng tiêu diệt nấm men mạnh mẽ như các thuốc kháng nấm thông thường.

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện tại

Mặc dù các dữ liệu ban đầu cho thấy dịch chiết đông hầu trắng có khả năng ức chế vi khuẩn E. coli, S. aureus và cản trở màng sinh học, người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn lớn của nghiên cứu [1, 2]. Toàn bộ các thử nghiệm hiện tại đều là nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm hoặc đĩa nuôi cấy) và thử nghiệm vật liệu trên vải bông, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [1, 2].

Hiệu quả kháng khuẩn của một hợp chất trong đĩa petri không đồng nghĩa với việc uống nước sắc từ cây sẽ tiêu diệt được vi khuẩn gây tiêu chảy trong lòng ruột hay đắp lá sẽ làm sạch nhiễm trùng sâu dưới da. Nồng độ hoạt chất thực tế khi hấp thu qua đường tiêu hóa hoặc thẩm thấu qua da có thể không đạt mức ức chế vi sinh vật. Vì vậy, các nghiên cứu khoa học hiện chỉ mới đóng vai trò định hướng cho việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu mới để điều chế thuốc trong tương lai [2].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng đông hầu trắng

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem cây đông hầu trắng như một loại "kháng sinh tự nhiên" có thể thay thế thuốc điều trị khi bị ngộ độc thực phẩm, viêm ruột cấp hoặc nhiễm trùng da sinh mủ. Thực tế, dịch chiết methyl trong nghiên cứu được tinh chiết bằng dung môi hóa học chuyên biệt trong phòng thí nghiệm, khác xa với việc hãm hay đun nấu thảo mộc thô tại nhà [2].

Một sai lầm khác là tự ý giã đắp lá tươi lên các vết thương hở ngoài da để trị tụ cầu. Mủ da và các vết loét do tụ cầu vàng S. aureus có nguy cơ biến chứng rất nhanh nếu không được xử lý vô khuẩn đúng cách. Việc đắp lá thô chưa qua khử trùng có thể làm tăng nguy cơ bội nhiễm các vi sinh vật khác từ môi trường, khiến tình trạng viêm hoại tử trở nên nghiêm trọng hơn.

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Dân gian tại một số vùng thuộc Nam Mỹ từng dùng chiết xuất lá cây để hỗ trợ một số bệnh mạn tính như tiểu đường, tăng huyết áp hay giảm đau [1]. Tuy vậy, tính an toàn, độc tính trường diễn và tương tác chuyển hóa của cây đông hầu trắng khi đưa vào cơ thể người vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ [1].

Những đối tượng đặc biệt nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người mắc bệnh suy gan, suy thận cần tránh tự ý uống các loại trà thảo mộc hoặc bài thuốc nấu từ cây này. Đối với các trường hợp tiêu chảy cấp gây mất nước hoặc viêm da chảy dịch mủ, người bệnh bắt buộc phải thăm khám tại cơ sở y tế để được chỉ định điều trị đúng phác đồ.

Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Hiện nay, do chưa có quy chuẩn lâm sàng về liều lượng an toàn cũng như nồng độ chiết xuất tối ưu trên người, các chuyên gia khuyến cáo không nên tự ý thu hái cây đông hầu trắng để làm thuốc uống hay trị liệu bệnh nhiễm khuẩn. Người tiêu dùng chỉ nên tiếp cận cây trồng này như một loài hoa cảnh tạo cảnh quan sinh thái sạch đẹp.

Nếu quan tâm đến các sản phẩm bổ trợ hoặc mỹ phẩm có chứa thành phần đông hầu trắng, hãy ưu tiên các chế phẩm đã qua xử lý, kiểm định chất lượng rõ ràng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn. Khi gặp các triệu chứng nhiễm khuẩn tiêu hóa như nôn mửa, tiêu chảy nhiều lần, phân lỏng hoặc xuất hiện ổ mụn nhọt sưng đau trên da, việc sử dụng thuốc kháng sinh hoặc dung dịch sát khuẩn y tế chuẩn là biện pháp an toàn và hiệu quả hàng đầu. Đông hầu trắng là dược liệu tiềm năng đang được khoa học tiếp tục nghiên cứu, nhưng không thể dùng tùy tiện để thay thế các phương pháp điều trị y khoa đã được chứng minh.