Trong kho tàng cây cỏ làm thuốc tại Việt Nam, cái tên "cây gáo" xuất hiện tương đối phổ biến nhưng lại dễ gây bối rối cho người sử dụng. Không ít người khi tìm kiếm dược liệu chữa bệnh thường gọi chung chung là gáo mà không phân định rõ gáo tròn hay gáo vàng, dẫn đến việc thu hái và sử dụng sai lệch. Nhiều bạn đọc băn khoăn liệu hai loài cây này có phải là một và có thể thay thế lẫn nhau trong các bài thuốc dân gian hay không.
Câu trả lời dứt khoát từ góc độ khoa học là không: cây gáo tròn và cây gáo vàng là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt về mặt định danh chi, đặc tính di truyền học và thành phần hóa thực vật. Việc dùng lẫn lộn hai loài cây này tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe do dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn cũng như hoạt chất sinh học của chúng không hề tương đồng.
Nỗi lo nhầm lẫn giữa cây gáo tròn và cây gáo vàng
Trong đời sống thường nhật, việc gọi tên dược liệu theo cảm quan màu sắc hay hình dáng quả bên ngoài là thói quen rất phổ biến của người dân. Người đi rừng hoặc người mua thảo mộc khô thường chỉ dựa vào kinh nghiệm truyền tai để phân biệt các loại gáo qua màu gỗ hoặc cụm hoa đầu tròn. Điều này dẫn đến tình trạng các cơ sở dược liệu tự phát gom chung cây gáo tròn và gáo vàng vào một danh mục.
Sự nhầm lẫn này xuất phát từ việc cả hai cây đều có cụm hoa hình đầu tròn đặc trưng của tông thực vật họ Cà phê. Khi phơi khô hoặc băm nhỏ thành phiến dược liệu, mắt thường của người tiêu dùng bình thường gần như không thể phân biệt được đâu là thân, vỏ của cây gáo tròn và đâu là của cây gáo vàng. Nếu người dùng tùy tiện sắc uống với suy nghĩ "cùng là cây gáo nên công dụng như nhau", cơ thể có thể phải tiếp nhận những hợp chất chưa rõ mức độ tương thích.
Việc phân định ranh giới giữa hai loài không chỉ là câu chuyện phân loại học thuần túy của các nhà thực vật. Trong y học, mỗi loài cây chứa đựng những hợp chất hóa học đặc thù với dược động học và ngưỡng độc tính riêng biệt. Sự nhầm lẫn dược liệu có thể làm mất đi hiệu quả phòng trị bệnh, thậm chí gây ra phản ứng bất lợi không lường trước cho các cơ quan nội tạng.
Khác biệt về mặt phân loại học và hình thái thực vật
Để làm sáng tỏ bản chất khác nhau giữa hai loài, các nhà khoa học đã ứng dụng công nghệ sinh học phân tử kết hợp với phân tích hình thái học. Năm 2002, một nghiên cứu phát sinh loài quy mô lớn về tông Naucleeae thuộc họ Cà phê (Rubiaceae) đã được công bố nhằm tái phân loại và đánh giá mối quan hệ di truyền giữa các chi thực vật [1].
Trong công trình này, các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu phân tử thông qua 52 trình tự vùng đệm phiên mã nội bộ ITS của rDNA nhân, 45 trình tự gen rbcL mã hóa protein và 55 trình tự vùng trnT-F không mã hóa của DNA lục lạp [1]. Kết hợp các dữ liệu phân tử với đặc điểm hình thái, nghiên cứu đã duy trì 22 chi độc lập trong toàn bộ tông Naucleeae [1]. Đáng chú ý, chi Adina (chứa cây gáo tròn) và chi Nauclea (chứa cây gáo vàng) được xác định là hai chi hoàn toàn riêng biệt [1].
Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chi Nauclea nằm trong phân tông Naucleinae có cơ sở di truyền rõ nét, trong khi chi Adina nằm trong phân tông Adininae lại có mức độ bằng chứng phân loại yếu hơn [1]. Hơn nữa, mối quan hệ di truyền giữa Adina với các chi lân cận như Adinauclea, Metadina và Pertusadina vẫn chưa được giải quyết triệt để do độ phân giải dữ liệu còn hạn chế [1]. Như vậy, về mặt phả hệ di truyền, cây gáo tròn (Adina pilulifera) và cây gáo vàng (Nauclea orientalis) có khoảng cách tiến hóa tách biệt, không thể xem là một loài tương đồng [1].
Thành phần hóa học đặc trưng của cây gáo tròn
Cây gáo tròn có tên khoa học chính xác là Adina pilulifera. Loài thực vật này từ lâu đã được đồng bào dân tộc Dao (Yao) sinh sống tại khu vực phía Nam Trung Quốc đưa vào kinh nghiệm sử dụng truyền thống [2]. Tuy nhiên, những hoạt chất tạo nên tính chất riêng biệt của loài cây này chỉ thực sự được làm sáng tỏ khi các nhà khoa học tiến hành phân lập hóa học hiện đại.
Vào năm 2007, một công trình nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học của cây gáo tròn Adina pilulifera đã phân tích chiết xuất ethanol từ cây [2]. Bằng các phương pháp tách chiết phân đoạn, các nhà khoa học đã thu được các hợp chất hữu cơ quan trọng từ mẫu thực vật này [2]. Cụ thể, phân đoạn ethyl acetate đã cho phép phân lập thành công hai hợp chất gồm sarracenin (hợp chất 1) và 2-methyl-5,7-dihydroxychromone (hợp chất 2) [2].
Bên cạnh đó, phân đoạn n-butanol từ dịch chiết ethanol của cây gáo tròn tiếp tục phân lập được hợp chất thứ ba là morroniside [2]. Cấu trúc phân tử của cả ba chất đã được xác định rõ ràng thông qua kỹ thuật phân tích quang phổ và đối chiếu với cơ sở dữ liệu đã công bố [2]. Ngoại trừ hợp chất 2-methyl-5,7-dihydroxychromone đã từng được ghi nhận trước đó, hai hợp chất sarracenin và morroniside là lần đầu tiên được phân lập từ loài Adina pilulifera [2].
Đặc biệt hơn, nghiên cứu năm 2007 cũng khẳng định sarracenin và morroniside lần đầu tiên được tìm thấy trong toàn bộ chi Adina nói chung [2]. Sự xuất hiện của sarracenin và morroniside đóng vai trò như dấu hiệu chỉ điểm hóa học quan trọng của gáo tròn [2]. Những hợp chất này quy định đặc tính sinh học riêng biệt của Adina pilulifera, phân biệt rõ rệt nó với các loài thực vật khác trong họ Cà phê.
Bằng chứng an toàn và dược tính từ cây gáo vàng
Trong khi gáo tròn ghi dấu ấn với các hợp chất sarracenin và morroniside, thì cây gáo vàng (Nauclea orientalis) lại được các nhà khoa học tập trung đánh giá về tính an toàn sinh học. Năm 2022, một nghiên cứu trên mô hình động vật đã khảo sát chi tiết độc tính cấp tính và độc tính bán trường diễn của chiết xuất vỏ cây gáo vàng Nauclea orientalis [3].
Trong thử nghiệm độc tính cấp tính, chuột cống được cho uống dịch chiết vỏ cây gáo vàng với liều duy nhất lên tới 2,0 g/kg thể trọng và được theo dõi liên tục trong suốt 14 ngày [3]. Kết quả ghi nhận chuột không hề bị tử vong hay xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bệnh tật nào [3]. Các nhà nghiên cứu không quan sát thấy bất thường nào ở mắt, mũi, lông và da của động vật [3]. Các triệu chứng tác động lên hệ thần kinh trung ương và hô hấp như run rẩy, co giật, tăng tiết nước bọt, tiêu chảy, lơ mơ hay hành vi lạ đều không xảy ra trong suốt thời gian theo dõi [3].
Tiếp tục tiến hành thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 30 ngày, chuột cống trắng dòng Wistar được cho uống hàng ngày dịch chiết nước đông khô của vỏ cây gáo vàng [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất không gây ra bất kỳ triệu chứng nhiễm độc rõ rệt nào và không có con chuột nào bị tử vong liên quan đến việc dùng dược liệu [3]. Chuột duy trì lượng thức ăn và nước uống hoàn toàn bình thường, đồng thời mức tăng trọng lượng cơ thể không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0,05) khi so sánh giữa nhóm dùng chiết xuất và nhóm đối chứng [3].
Các xét nghiệm chuyên sâu cũng củng cố tính an toàn trên mô hình động vật của vỏ cây gáo vàng. Toàn bộ các chỉ số huyết học của chuột được đo đạc đều duy trì ổn định trong phạm vi sinh lý bình thường suốt 30 ngày thử nghiệm mà không có sai khác mang ý nghĩa thống kê (p > 0,05) so với đối chứng [3]. Đánh giá chức năng gan qua hoạt độ các enzyme AST, ALT, ALP và chức năng thận qua nồng độ urê, creatinin trong máu đều không ghi nhận biến đổi đáng kể (p > 0,05) [3]. Ngoài ra, trọng lượng tuyệt đối và trọng lượng tương đối của các cơ quan nội tạng ở chuột dùng chiết xuất vỏ gáo vàng cũng không xuất hiện sai lệch bất thường [3].
Đánh giá lợi ích và những giới hạn từ dữ liệu nghiên cứu
Tổng hợp các công bố khoa học cho thấy mỗi loài cây đều sở hữu những tiềm năng riêng nhưng dữ liệu hiện nay vẫn còn nhiều khoảng trống. Đối với cây gáo tròn Adina pilulifera, giá trị khoa học hiện tại nằm ở việc xác lập thành phần hóa học mới mẻ với sự có mặt của sarracenin và morroniside [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2007 thuần túy là phân lập hóa thực vật trong phòng thí nghiệm, chưa tiến hành thử nghiệm dược lý hay đánh giá độc tính trên bất kỳ mô hình động vật sống nào [2].
Đối với cây gáo vàng Nauclea orientalis, dữ liệu năm 2022 cung cấp bằng chứng ban đầu rất tích cực về độ an toàn của vỏ cây ở liều 2,0 g/kg đối với độc tính cấp và qua 30 ngày thử nghiệm độc tính bán trường diễn [3]. Dịch chiết nước đông khô của vỏ cây không làm tổn hại chức năng gan, thận hay huyết học của chuột Wistar [3]. Dẫu vậy, giới hạn rất lớn là toàn bộ thử nghiệm này mới chỉ dừng lại trên chuột cống trắng trong thời gian 30 ngày [3].
Cần khẳng định rõ ràng rằng chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người đối với cả cây gáo tròn lẫn cây gáo vàng trong các tài liệu dẫn chứng này. Chúng ta không thể suy diễn một cách vội vã rằng dịch chiết vỏ gáo vàng an toàn trên chuột cống thì sẽ hoàn toàn vô hại trên cơ thể người khi dùng dài ngày [3]. Tương tự, sự hiện diện của các hoạt chất sarracenin hay morroniside trong cây gáo tròn [2] không đồng nghĩa với việc loài cây này có thể chữa bách bệnh như những lời đồn thổi dân gian.
Một giới hạn học thuật khác là bức tranh phả hệ của chi Adina vẫn chưa thực sự hoàn chỉnh. Nghiên cứu năm 2002 chỉ rõ mối liên kết giữa Adina và các chi họ hàng vẫn chưa được giải quyết dứt điểm [1]. Do đó, việc ứng dụng dược liệu từ chi này đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa từ các nhà khoa học và người thực hành y học cổ truyền.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây gáo làm dược liệu
Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng gáo tròn và gáo vàng chỉ là tên gọi khác nhau theo từng địa phương của cùng một loại cây. Nghiên cứu phân tử năm 2002 đã bác bỏ hoàn toàn quan niệm này khi xếp chúng vào hai chi hoàn toàn độc lập là Adina và Nauclea [1]. Việc dùng lẫn hai loài này đồng nghĩa với việc đưa vào cơ thể những tổ hợp chất hóa học khác nhau mà người dùng không thể kiểm soát.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "dược liệu tự nhiên thì không độc, bộ phận nào của cây cũng dùng được như nhau". Cần lưu ý rằng thử nghiệm độc tính bán trường diễn năm 2022 chỉ khảo sát riêng phần dịch chiết nước đông khô từ vỏ của cây gáo vàng Nauclea orientalis [3]. Các bộ phận khác của cây gáo vàng như lá, rễ hay quả chưa được kiểm chứng trong thử nghiệm này. Việc tự ý gom cả lá hay cành của cây gáo vàng để đun nấu uống có thể dẫn đến tiếp xúc với những chất chưa được kiểm nghiệm an toàn.
Hiểu lầm thứ ba là cho rằng có thể uống nước sắc cây gáo quanh năm để bồi bổ cơ thể. Bằng chứng an toàn của vỏ cây gáo vàng hiện tại mới chỉ được thiết lập trên chuột cống trắng trong khung thời gian 30 ngày với các chỉ số sinh hóa gan thận không đổi [3]. Nghiên cứu chưa cung cấp dữ liệu về tác động khi dùng kéo dài nhiều tháng hay nhiều năm, và cũng chưa có dữ liệu nào về độc tính của cây gáo tròn Adina pilulifera [2]. Do đó, việc lạm dụng uống thay nước lọc mỗi ngày là hành vi thiếu căn cứ khoa học và tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về cây gáo tròn hay cây gáo vàng được thực hiện trên nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Mọi dữ liệu an toàn sinh học hiện có mới chỉ ghi nhận trên chuột cống trắng Wistar khỏe mạnh [3], còn dữ liệu hóa học mới dừng ở phân lập ống nghiệm [2]. Vì cơ thể của thai nhi và trẻ nhỏ rất nhạy cảm với các hợp chất lạ, những đối tượng này tuyệt đối không nên sử dụng dược liệu từ hai loài cây trên để tránh nguy cơ ngộ độc.
Nhóm người cao tuổi hoặc người đang mắc các bệnh lý nền mạn tính về gan và thận cũng cần hết sức dè chừng. Dù chiết xuất vỏ cây gáo vàng không làm biến đổi enzyme gan AST, ALT, ALP hay urê và creatinin máu ở chuột thí nghiệm sau 30 ngày [3], nhưng người bệnh suy gan hoặc suy thận vốn dĩ đã suy giảm khả năng chuyển hóa và đào thải chất độc. Việc tự ý dùng nước sắc gáo tròn hay gáo vàng có thể tạo thêm gánh nặng cho các tạng này.
Những người đang phải sử dụng thuốc điều trị bệnh mãn tính theo đơn của bác sĩ cần tránh tự ý kết hợp với thảo dược từ gáo tròn. Cây gáo tròn chứa các hoạt chất chuyên biệt như sarracenin, 2-methyl-5,7-dihydroxychromone và morroniside [2]. Các hợp chất này hoàn toàn có thể gây ra tương tác dược lực học hoặc dược động học với thuốc tây, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu. Bệnh nhân luôn phải hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm bất kỳ loại thảo mộc nào.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong thực tế
Để tránh dùng nhầm dược liệu, người tiêu dùng khi mua hoặc sử dụng các sản phẩm từ cây gáo cần yêu cầu bên cung cấp ghi rõ tên khoa học là Adina pilulifera (gáo tròn) hay Nauclea orientalis (gáo vàng). Tuyệt đối không tự ý vào rừng chặt hái các cây có cụm hoa đầu tròn về làm thuốc chỉ dựa vào tên gọi dân gian truyền miệng, bởi nguy cơ nhầm lẫn giữa chi Adina, chi Nauclea và các chi lân cận là rất cao [1].
Về thời điểm, liều lượng và cách chế biến, các tài liệu nghiên cứu hiện hành chưa đưa ra quy chuẩn cụ thể cho người sử dụng. Nghiên cứu chỉ mới ghi nhận liều cấp tính 2,0 g/kg chiết xuất vỏ gáo vàng an toàn trên chuột cống [3], không phải liều dùng cho con người. Vì vậy, người dân chỉ nên sử dụng thảo dược ở lượng vừa phải theo đúng chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền, không tự ý tăng liều, không sắc quá đặc và không sử dụng liên tục trong thời gian dài khi chưa có tái khám chuyên khoa.
Nếu được chỉ định dùng, việc đun sắc cần tuân thủ vệ sinh, lọc bỏ bã cẩn thận và ngưng sử dụng ngay lập tức nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu khác lạ nào như buồn nôn, đau bụng hay nổi mẩn. Khi cơ thể có dấu hiệu bất thường, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.
Nhìn chung, cây gáo tròn và cây gáo vàng là hai loài thực vật riêng biệt, sở hữu các phân tử hóa học và dữ liệu nghiên cứu không thể đồng nhất [3] [2] [1]. Sự thận trọng trong nhận diện, tìm hiểu kỹ lưỡng căn cứ khoa học và tuân thủ lời khuyên của chuyên gia y tế chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân khi tiếp cận các bài thuốc từ thảo dược thiên nhiên.

