Nhầm lẫn quen thuộc giữa các cây bóng mát cổ thụ

Cây gừa, cây si hay các loài cây đa là những hình ảnh quen thuộc ở khắp làng quê, đường phố và công viên Việt Nam. Do hình thái bên ngoài khá tương đồng với thân gỗ lớn, rễ phụ buông rủ và tán lá xanh quanh năm, nhiều người thường gọi chung là "cây si, cây đa" và cho rằng dược tính của chúng hoàn toàn giống nhau.

Dù có mối quan hệ di truyền gần gũi trong cùng chi Ficus thuộc họ Dâu tằm (Moraceae) [1], các phân tích sinh hóa hiện đại chỉ ra rằng mỗi loài lại tích lũy những nhóm hoạt chất riêng biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa triterpenoid và flavonoid ở từng loài là nền tảng quan trọng để sử dụng dược liệu đúng mục đích, tránh nhầm lẫn khi áp dụng các bài thuốc truyền thống.

Khác biệt cơ bản giữa cây gừa và cây si

Cây gừa có tên khoa học là Ficus microcarpa L. fil. (tên đồng nghĩa Ficus retusa), trong khi cây si thường dùng để chỉ Ficus benjamina L. Cả hai loài này cùng với các đại diện khác của chi Ficus đều là cây thuốc dân gian lâu đời [1, 2].

Về mặt hóa học thực vật, thành phần của gừa tập trung vào các acid triterpenic phổ biến và hàm lượng polyphenol dồi dào [1, 6]. Ngược lại, cây si lại sở hữu những cấu trúc triterpenoid hiếm gặp cùng hệ thống flavonoid đa dạng dạng glycosid [2, 3]. Các nghiên cứu sắc ký cũng ghi nhận sự khác biệt rất lớn về hồ sơ hóa học giữa các loài Ficus khác nhau [2].

Nhóm chất triterpenoid: Mỗi loài một dấu ấn riêng

Triterpenoid là nhóm hợp chất tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật và mang lại nhiều hoạt tính sinh học. Ở cây gừa (Ficus microcarpa), nghiên cứu sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên vỏ thân cây ghi nhận sự hiện diện chủ yếu của các triterpenoid giá trị điều trị như acid oleanolic, acid betulinic và lupeol, cùng với phytosterol là beta-sitosterol [3].

Trong khi đó, ở cây si (Ficus benjamina), các nhà khoa học lại phân lập được những triterpenoid mang tính đặc thù khác. Chiết xuất từ lá của một biến thể cây si (Ficus benjamina var. comosa) đã tách chiết thành công một triterpene mới được đặt tên là serrat-3-one, đi kèm với friedelin, beta-sitosterol và pentacontanyl decanoate [4]. Điều này cho thấy dù cùng chi, con đường sinh tổng hợp triterpenoid ở gừa và si không hoàn toàn đồng nhất.

Flavonoid và hợp chất phenolic: Sự phân hóa hoạt tính

Flavonoid là nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có khả năng chống oxy hóa mạnh. Cây gừa được đánh giá là một trong những loài tiềm năng nhờ hàm lượng phenolic và flavonoid tổng số rất cao khi sàng lọc cùng 61 cây thuốc khác [5]. Phân tích HPLC trên vỏ thân cây gừa xác định sự có mặt của catechin (một loại flavonoid tiêu biểu) và acid gallic [3]. Ngoài ra, một số nghiên cứu chiết xuất gừa còn ghi nhận sự xuất hiện của acid chlorogenic và các dẫn xuất của nó [2].

Đối với cây si (Ficus benjamina), hệ flavonoid được nhận diện chi tiết hơn qua phân tích LC-ESI-MS và HPLC [6]. Các hợp chất flavonoid được xác định bao gồm quercetin 3-O-rutinoside, kaempferol 3-O-rutinoside và kaempferol 3-O-robinobioside [6]. Sự hiện diện của các gốc đường liên kết với khung flavonol giúp dịch chiết cây si thể hiện những phản ứng sinh học riêng biệt trong môi trường thử nghiệm [6].

Nghiên cứu khoa học nói gì về tiềm năng sinh học?

Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ thêm cơ chế tác động của các hợp chất này:

Một nghiên cứu năm 2012 thực hiện chuẩn hóa dược liệu học và phân tích hóa thực vật trên mẫu vỏ thân tươi, khô và dạng bột của Ficus microcarpa [3]. Kết quả HPLC khẳng định vỏ gừa chứa đồng thời lupeol, acid betulinic, acid oleanolic, catechin và acid gallic [3]. Nghiên cứu đưa ra các tiêu chuẩn hiển vi và hóa lý nhằm phân biệt gừa với các loài Ficus khác vốn thường bị dùng lẫn lộn trong y học cổ truyền [3].

Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã phân tích sâu các hợp chất của cây si (Ficus benjamina) đối với vi sinh vật và dòng tế bào nuôi cấy [6]. Kết quả cho thấy dịch chiết si, phân đoạn 80% cùng hầu hết các flavonoid được nhận diện (ngoại trừ quercetin 3-O-rutinoside) ức chế được các vi khuẩn kháng thuốc như Escherichia coli, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Serratia marcescens, và Salmonella enteritidis, đồng thời ức chế vi khuẩn tạo màng sinh học (biofilm) [6]. Dịch chiết si và phân đoạn 80% thể hiện khả năng gây chết tế bào ung thư MCF7 và U87 rất mạnh (p < 0,001), hiệu quả hơn cả thuốc đối chứng doxorubicin trong ống nghiệm [6]. Các mẫu chiết, caffeic acid, kaempferol 3-O-rutinoside và kaempferol 3-O-robinobioside còn ức chế đáng kể các cytokine gây viêm IL-6 và IL-8 (p < 0,001) và thể hiện đặc tính thúc đẩy lành vết thương [6].

Một nghiên cứu năm 2009 trên lá của Ficus benjamina var. comosa đã xác định cấu trúc serrat-3-one bằng phổ IR, NMR và MS [4]. Thử nghiệm trên máy đo cảm giác đau (analgesiometer) cho thấy dịch chiết nước và cồn từ lá cây này có hoạt tính giảm đau đáng kể trên động vật [4].

Năm 2018, một nghiên cứu đánh giá tiềm năng hỗ trợ đái tháo đường týp 2 của cây gừa (Ficus microcarpa) [5]. Định lượng bằng HPLC phát hiện hàm lượng hoạt chất PA cao nhất ở thân với 2,2 ± 0,2 microgam/miligam trọng lượng khô, lá đạt 1,529 ± 0,08 microgam/miligam và quả đạt 1,06 ± 0,1 microgam/miligam; ngược lại hoạt chất này không được tìm thấy ở rễ thường và rễ phụ [5]. Nghiên cứu ghi nhận tiền đề hạ đường huyết từ các thử nghiệm trước trên chuột cống trắng albino wistar [5].

Dù đầy hứa hẹn, hầu hết các dữ liệu trên đều là nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro), trên tế bào hoặc động vật. Hiện chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định liều lượng điều trị an toàn hay khả năng thay thế thuốc tây y.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây chi Ficus

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem mọi bộ phận của cây gừa và cây si đều có tác dụng như nhau. Thực tế, nghiên cứu năm 2018 chỉ ra rằng hoạt chất PA có ở thân, lá và quả gừa nhưng hoàn toàn không hiện diện trong rễ thường và rễ phụ [5]. Việc người dân thu hái rễ phụ buông gió để sắc uống trị bệnh có thể không mang lại hoạt chất mong muốn.

Một sai lầm khác là đánh đồng công dụng giữa các loài Ficus. Mặc dù cây si và cây gừa có mối quan hệ phát sinh loài gần nhau [7, 8], dịch chiết của chúng sở hữu những hợp chất đặc hiệu khác nhau (như serrat-3-one chỉ tìm thấy ở biến thể của si [4], hay acid oleanolic và betulinic ở vỏ gừa [3]). Việc dùng thay thế tùy tiện có thể làm thay đổi hiệu quả bài thuốc hoặc dẫn đến độc tính không lường trước.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Nhựa mủ của các loài cây thuộc chi Ficus chứa nhiều enzyme và hợp chất hữu cơ dễ gây kích ứng. Những người có cơ địa dị ứng da hoặc nhạy cảm với mủ thực vật cần cẩn trọng khi cắt tỉa cành lá gừa, si để tránh viêm da tiếp xúc.

Bệnh nhân mắc đái tháo đường, người đang điều trị bằng thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc kháng sinh không được tự ý uống nước sắc đậm đặc từ các loài cây này. Tác động ức chế tế bào và ức chế vi khuẩn mạnh mẽ được ghi nhận trong ống nghiệm [6] có thể tương tác với các phác đồ điều trị y khoa. Người có bệnh nền, phụ nữ có thai và đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây để làm thuốc.

Lời khuyên áp dụng trong đời sống

Trong điều kiện chăm sóc gia đình, cây gừa và cây si nên được nhìn nhận trước hết như những cây cảnh tạo bóng mát, thanh lọc không gian sống và cây bonsai nghệ thuật. Giá trị tạo cảnh quan của chúng đã được khẳng định rõ nét trong đời sống đô thị [6].

Nếu có nhu cầu sử dụng các bài thuốc dân gian từ vỏ hoặc lá của gừa và si, người dùng chỉ nên sử dụng lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc đông y có chứng chỉ. Không tự ý gom nhặt vỏ cây, rễ cây ven đường – nơi tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khói bụi, thuốc trừ sâu và kim loại nặng. Khi gặp các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như nhiễm trùng kháng thuốc hay u bướu, người bệnh cần tuân thủ phác đồ tại bệnh viện thay vì tự chữa trị bằng các chiết xuất thảo mộc chưa qua kiểm chứng lâm sàng.

Sự khác biệt về triterpenoid và flavonoid giữa cây gừa và cây si cho thấy sự tinh vi của hệ thống thảo dược tự nhiên. Khai thác đúng giá trị của từng loài dựa trên chứng cứ khoa học là cách an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe.