Nhiều người mắc bệnh mạn tính thường có thói quen sắc nước thảo dược uống hằng ngày để bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp các loại thảo mộc dân gian với thuốc kê đơn tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường. Thói quen tưởng chừng vô hại này có thể trực tiếp làm giảm hiệu quả điều trị hoặc gia tăng độc tính nguy hiểm của thuốc tây.

Câu trả lời cho việc có nguy cơ tương tác hay không là có. Khi thảo dược chứa các hoạt chất tự nhiên đi vào cơ thể cùng lúc với thuốc điều trị, chúng có thể cạnh tranh hoặc ức chế các enzyme chuyển hóa tại gan, đặc biệt là hệ enzyme Cytochrome P450, dẫn đến thay đổi nồng độ thuốc trong máu.

Cơ chế tác động: Trận chiến tại hệ enzyme gan Cytochrome P450

Hầu hết các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính như tim mạch, huyết áp, tiểu đường hay ung thư khi vào cơ thể đều phải qua gan để chuyển hóa và đào thải. Hệ enzyme Cytochrome P450 (gọi tắt là CYP) đóng vai trò là các "công nhân" xử lý chính trong giai đoạn chuyển hóa pha I này [1]. Trong đó, phân họ CYP3A4 là enzyme giữ vai trò chủ chốt nhất tại ruột và gan, chịu trách nhiệm chuyển hóa phần lớn các loại thuốc lâm sàng cũng như các hợp chất ngoại sinh [2], [1].

Khi sử dụng thảo dược thô, các nhóm hoạt chất thực vật như polyphenol, flavonoid, terpenoid, alkaloid hay phenylpropanoid cũng được hấp thu vào hệ tuần hoàn [2], [1]. Các phân tử này có cấu trúc hóa học tương tự cơ chất của CYP, từ đó cạnh tranh vị trí gắn kết trên enzyme [2]. Hậu quả là enzyme bị chiếm dụng hoặc bị vô hiệu hóa, khiến thuốc tây không được chuyển hóa đúng tốc độ dự kiến [2], [1].

Sự tương tác này thường dẫn đến hai kịch bản bất lợi trên lâm sàng. Một là enzyme bị ức chế khiến thuốc tây bị ứ đọng, nồng độ thuốc trong huyết tương tăng vọt, gây ngộ độc nghiêm trọng [2], [1]. Hai là một số hoạt chất kích hoạt enzyme hoạt động quá mức, làm thuốc bị đào thải chớp nhoáng trước khi kịp phát huy tác dụng chữa bệnh [2], [3].

Nghiên cứu chỉ ra những nguy cơ ức chế enzyme chuyển hóa

Các bằng chứng khoa học thực nghiệm và tổng quan hệ thống đã làm sáng tỏ cách các hợp chất tự nhiên can thiệp vào dược động học của thuốc.

Một tổng quan khoa học năm 2015 chỉ ra rằng nhóm polyphenol phong phú trong thảo dược và thực phẩm (bao gồm flavonoid, axit phenolic, stilbenoid, lignan) có khả năng tương tác mạnh mẽ với CYP3A4 [2]. Nghiên cứu nhấn mạnh việc sử dụng đồng thời các hoạt chất từ thảo dược và thuốc kê đơn có thể dẫn đến những tác động lâm sàng không mong muốn, bao gồm tăng độc tính hoặc thất bại trong điều trị [2].

Nghiên cứu công bố năm 2020 về cơ chế bất hoạt enzyme đã phân loại toàn diện các chất ức chế tự nhiên, bao gồm terpenoid, flavonoid và alkaloid có trong thảo dược [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều sản phẩm tự nhiên gây ức chế không hồi phục (bất hoạt dựa trên cơ chế), phụ thuộc vào thời gian, nồng độ và NADPH thông qua việc tạo ra các chất trung gian ái điện tử [1]. Dạng ức chế không hồi phục này làm tăng nguy cơ tương tác bất lợi nghiêm trọng hơn nhiều so với ức chế thuận nghịch [1].

Cũng trong năm 2020, một nghiên cứu dược động học trên chuột đồng đã phát hiện cơ chế kích hoạt dị lập thể CYP3A4 của các flavonoid như flavone, tangeretin, sinensetin và 6-hydroxyflavone, làm gia tăng chuyển hóa của thuốc dronedarone và giảm độc tính tế bào do thuốc này gây ra [3]. Nghiên cứu chứng minh rằng flavonoid trong thảo dược có khả năng can thiệp trực tiếp vào động học chuyển hóa thuốc của CYP3A4 [3].

Năm 2021, một tổng quan quy mô lớn đã đánh giá dữ liệu từ 140 thử nghiệm lâm sàng (trong số 3.125 thử nghiệm) và 236 nghiên cứu in vitro/mô hình động vật để lập bản đồ tương tác giữa 261 loại thảo dược, thực phẩm, thực phẩm bổ sung với 117 thuốc điều trị ung thư [4]. Kết quả ghi nhận 18 thử nghiệm báo cáo tương tác trực tiếp giữa 9 loại thảo dược/thực phẩm với 8 thuốc chống ung thư, đồng thời xác định 21 loại thảo mộc/thực phẩm tương tác trực tiếp với CYP3A4 qua các đồng dạng CYP3A4, CYP2D6, CYP1A2 và CYP2C8 [4].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2014 trên vi thể gan người (HLMs) đã đo lường chính xác khả năng ức chế của axit caffeic và quercetin [5]. Quercetin – một flavonoid phổ biến – chứng minh là chất ức chế cạnh tranh mạnh đối với CYP2C19 (Ki = 1,74 µM), CYP3A4 (Ki = 4,12 µM), CYP1A2 (Ki = 0,93 µM), CYP2C9 (Ki = 1,67 µM) và ức chế vừa phải CYP2D6 (Ki = 18,72 µM) [5]. Axit caffeic cũng ức chế cạnh tranh mạnh CYP1A2 (Ki = 1,16 µM), CYP2C9 (Ki = 0,95 µM) và CYP2D6 (Ki = 1,10 µM) [5]. Thêm vào đó, bài tổng quan năm 2022 cũng tái khẳng định quercetin, thymoquinone cùng chiết xuất tỏi và cam thảo là những chất ức chế đã được chứng minh đối với nhiều enzyme trong họ CYP [6].

Nghiên cứu năm 2017 cũng đưa ra cảnh báo đối với nhóm bệnh nhân dùng thuốc tâm thần khi sử dụng thảo dược bổ sung [7]. Báo cáo nhấn mạnh các thành phần thảo mộc có đặc tính ức chế enzyme monoamine oxidase và Cytochrome P450, gây nguy cơ can thiệp vào tác dụng của thuốc hướng thần và cản trở đánh giá lâm sàng của bác sĩ [7].

Lợi ích tiềm năng và rào cản của các bằng chứng hiện tại

Mặc dù việc ức chế enzyme thường gây rủi ro, một số nhà khoa học đang nghiên cứu ứng dụng chính đặc tính này để tăng hiệu quả điều trị. Năm 2022, các nhà nghiên cứu đề xuất khả năng tận dụng các chất ức chế tự nhiên như thymoquinone, quercetin để phối hợp với thuốc chống ung thư nhằm hiệp đồng tác dụng và gia tăng hiệu quả diệt khối u [6]. Tuy nhiên, các ứng dụng này đòi hỏi hệ thống phân phối thuốc hướng trúng đích tinh vi như hạt nano, liposome và tính toán mô phỏng cấu trúc protein phức tạp, chứ không thể đạt được qua việc uống thảo dược tự nhiên [6].

Bên cạnh đó, giới hạn nghiên cứu hiện nay là nhiều dữ liệu lâm sàng vẫn còn phân mảnh hoặc thiếu hụt [7]. Một bài tổng quan y khoa lưu ý rằng nhiều tương tác giữa thảo dược và hóa trị ung thư vẫn chủ yếu dừng lại ở mức độ lý thuyết dựa trên đặc tính enzyme, chưa có đầy đủ báo cáo lâm sàng thực tế trên bệnh nhân [8]. Tuy nhiên, các chuyên gia vẫn khuyến cáo người bệnh đang hóa trị không nên tự ý dùng thảo dược để tránh rủi ro tiềm ẩn [8].

Những hiểu lầm tai hại khi dùng thảo mộc dân gian

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn lành tính, không có tác dụng phụ". Thực tế, các hợp chất tự nhiên như polyphenol hay flavonoid có hoạt tính sinh học rất mạnh mẽ [2], [3]. Chúng không hề trơ trong cơ thể mà trực tiếp can thiệp vào các thụ thể và enzyme chuyển hóa [2], [7].

Nhiều người cho rằng chỉ cần uống thảo mộc cách giờ uống thuốc tây từ 1 đến 2 tiếng là an toàn. Quan niệm này hoàn toàn sai lầm đối với hiện tượng ức chế không hồi phục (bất hoạt dựa trên cơ chế) [1]. Khi thảo dược chứa các chất bất hoạt enzyme, phân tử CYP bị phá hủy cấu trúc và mất chức năng vĩnh viễn [1]. Gan buộc phải mất nhiều ngày để tổng hợp lại lượng enzyme mới, do đó việc giãn cách vài giờ không thể ngăn ngừa được tương tác thuốc [1].

Ngoài ra, việc tự ý dùng thảo dược thô chưa qua chuẩn hóa liều lượng khiến người bệnh không thể kiểm soát nồng độ hoạt chất đưa vào cơ thể, làm tăng nguy cơ quá liều các chất ức chế CYP [2], [1].

Ai cần đặc biệt thận trọng?

Bệnh nhân mắc các bệnh lý mạn tính là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất gặp phải biến cố tương tác nguy hiểm.

Người đang điều trị bệnh lý tâm thần cần hết sức cảnh giác khi dùng thêm bất kỳ loại thảo dược nào, do nguy cơ tương tác thông qua enzyme Cytochrome P450 và monoamine oxidase có thể làm đảo lộn tác dụng của thuốc hướng thần [7].

Bệnh nhân ung thư đang tiếp nhận hóa trị hoặc dùng thuốc điều trị nhắm trúng đích tuyệt đối không tự ý uống thêm nước sắc thảo mộc [4], [8]. Thảo dược có thể tương tác với các enzyme CYP3A4, CYP2D6, CYP1A2, làm mất tác dụng chống khối u hoặc gây ngộ độc tế bào nghiêm trọng [4].

Người đang sử dụng thuốc chống loạn nhịp tim (như dronedarone) hoặc các thuốc tim mạch chuyển hóa qua CYP3A4 cần tránh dùng các chế phẩm chứa lượng lớn flavonoid chưa rõ hàm lượng [3]. Người suy giảm chức năng gan, thận cũng có nguy cơ tích tụ độc tính cao hơn khi dùng chung thảo dược và thuốc tây [2].

Khuyến cáo áp dụng thực tế an toàn

Để đảm bảo hiệu quả điều trị bệnh mạn tính và bảo vệ an toàn tính mạng, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

Trước khi sử dụng bất kỳ loại nước sắc cây thuốc, trà thảo mộc hay thực phẩm chức năng nào, hãy mang toàn bộ đơn thuốc và thông tin thảo dược đến tham vấn bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ lâm sàng.

Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc tây, không giảm liều chỉ định để thay thế bằng thảo mộc truyền miệng. Khi đang uống thuốc điều trị mạn tính, nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như chóng mặt, buồn nôn, hồi hộp, mệt mỏi quá mức, cần ngừng ngay thảo dược và đến cơ sở y tế kiểm tra.

Thay vì tự tìm kiếm các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng, người bệnh nên tập trung xây dựng lối sống khoa học, duy trì chế độ ăn uống cân bằng, uống đủ nước và tuân thủ đúng phác đồ điều trị được cá nhân hóa.

Việc kết hợp thảo mộc và thuốc tây điều trị bệnh mạn tính tiềm ẩn nhiều nguy cơ chuyển hóa phức tạp tại gan [2], [1]. Hãy luôn là người bệnh thông thái, tôn trọng các bằng chứng y học thực chứng và tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước mọi quyết định liên quan đến sức khỏe.