Cúm mùa và các đợt bùng phát virus đường hô hấp luôn là mối lo ngại thường trực của cộng đồng, đặc biệt trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc kháng virus thông thường ngày càng gia tăng [1]. Trước thực trạng đó, nhiều người tìm kiếm các bài thuốc y học cổ truyền hoặc thảo dược tự nhiên để hỗ trợ phòng ngừa và giảm nhẹ triệu chứng. Trong số đó, vị thuốc liên kiều (Forsythia suspensa) từ lâu đã nổi tiếng trong các thang thuốc giải độc, trị cảm cúm kinh điển [2].
Hoạt chất nổi bật nhất được chiết xuất từ liên kiều là forsythoside A (hay forsythiaside A). Hoạt chất này thuộc nhóm phenylethanoid glycoside, được khoa học ghi nhận sở hữu các đặc tính chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và đặc biệt là kháng virus [3]. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là hoạt chất này thực sự có khả năng ức chế virus đến đâu, và các bằng chứng hiện tại có đủ để coi đây là giải pháp thay thế thuốc tây y hay không?
Cơ chế tác động: Giảm bão viêm và cản trở virus nhân lên
Để hiểu được tác động của forsythoside A, cần nhìn vào cách thức cơ thể phản ứng khi nhiễm virus cúm A. Khi virus xâm nhập tế bào biểu mô đường hô hấp, hệ miễn dịch sẽ kích hoạt các thụ thể nhận diện nhằm phát hiện vật liệu di truyền của virus, điển hình là thụ thể TLR7 (Toll-like receptor 7) và các thụ thể dạng RLRs (RIG-I-like receptors) [1, 2]. Sự kích hoạt này kéo theo chuỗi tín hiệu truyền qua MyD88 hoặc MAVS, kích thích yếu tố NF-kappaB di chuyển vào nhân để giải phóng ồ ạt các hóa chất gây viêm [1, 2].
Nếu phản ứng viêm diễn ra quá mức, nó sẽ dẫn tới hiện tượng tổn thương mô phổi nghiêm trọng, gây suy hô hấp. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy forsythoside A can thiệp trực tiếp vào chuỗi phản ứng này bằng cách làm giảm biểu hiện quá mức của các thụ thể TLR7, protein MyD88, RIG-I, MAVS và ngăn chặn sự hoạt hóa của NF-kappaB trong tế bào miễn dịch phổi [1, 2, 3]. Nhờ đó, phản ứng viêm tại phổi được kiểm soát, hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương phế nang [1, 2].
Bên cạnh khả năng điều hòa miễn dịch và chống viêm, forsythoside A còn tác động trực tiếp lên cấu trúc vật lý của virus cúm A. Cụ thể, protein nền M1 (Matrix protein 1) là loại protein dồi dào nhất trong hạt virus, đóng vai trò sống còn trong việc duy trì cấu trúc vỏ, sao chép, lắp ráp và nảy chồi thoát màng của virus mới sinh [4]. Hoạt chất này làm giảm sự biểu hiện của protein M1, dẫn đến việc quá trình nảy chồi của virus cúm A bị chậm lại hoặc diễn ra bất thường, cản trở sự nhân lên và phát tán của virus [3, 7].
Ngoài ra, forsythoside A còn thúc đẩy quá trình cân bằng lại các phân nhóm tế bào miễn dịch T. Hoạt chất này giúp chuyển dịch tỷ lệ tế bào Th1/Th2 và Th17/Treg theo hướng tăng cường tế bào Th2 và Treg ở mô phổi, từ đó hạ nhiệt các phản ứng viêm mô hạt có hại [1, 2].
Nghiên cứu trên chuột về thụ thể TLR7
Một công bố khoa học thực hiện năm 2022 đã làm rõ cơ chế miễn dịch của forsythiaside A trên chuột nhiễm chủng virus cúm A FM1 (phân nhóm H1N1, chủng A/FM/1/4) [1]. Thử nghiệm được tiến hành trên hai nhóm động vật: chuột bình thường C57/BL6J và chuột bị đột biến loại trừ thụ thể TLR7 (TLR7-/-) [1]. Các cá thể chuột được phân ngẫu nhiên vào các nhóm thử nghiệm bao gồm: nhóm giả dược, nhóm chỉ nhiễm virus, nhóm dùng thuốc kháng virus oseltamivir và nhóm dùng forsythiaside A [1].
Kết quả cho thấy ở dòng chuột C57/BL6J, những con chuột được dùng forsythoside A và oseltamivir đều có mức sụt giảm cân nặng ít hơn đáng kể so với nhóm đối chứng không điều trị [1]. Quan sát trên các lát cắt mô bệnh học nhận thấy tổn thương viêm ở nhu mô phổi chuột dùng hoạt chất giảm rõ rệt [1]. Ở cấp độ phân tử, mức biểu hiện mRNA và protein của các nhân tố chính thuộc con đường TLR7 bao gồm TLR7, MyD88 và NF-kappaB đều hạ thấp rõ rệt [1].
Phân tích tế bào dòng chảy cũng khẳng định tỷ lệ các tế bào Th1/Th2 và Th17/Treg giảm xuống sau khi dùng forsythiaside A [1]. Đáng chú ý, ở nhóm chuột biến đổi gen bị khuyết thiếu thụ thể TLR7 (TLR7-/-), việc điều trị bằng forsythiaside A không tạo ra sự thay đổi có ý nghĩa thống kê so với nhóm nhiễm virus [1]. Điều này chứng minh rằng tác dụng bảo vệ phổi và giảm đáp ứng viêm của forsythoside A phụ thuộc hoàn toàn vào sự hiện diện của con đường tín hiệu TLR7 trong tế bào miễn dịch phổi chuột [1].
Tác động trên con đường tín hiệu RLRs ở phổi chuột
Trước đó, một nghiên cứu công bố vào năm 2019 cũng tiến hành đánh giá tác động của forsythiaside A trên con đường tín hiệu của các thụ thể nhận diện thụ thể RIG-I (RLRs) [3]. Nghiên cứu sử dụng chuột C57BL/6J và dòng chuột khiếm khuyết protein tín hiệu kháng virus của ty thể MAVS (MAVS-/-), gây nhiễm virus cúm A chủng thích ứng trên chuột FM1 (H1N1, chủng A/FM1/1/47) [3].
Các thông số thể chất như trọng lượng cơ thể, chỉ số phổi và mức độ nhân lên của virus được ghi nhận chi tiết song song với việc định lượng các nhân tố trong chuỗi RLRs/NF-kappaB [3]. So với nhóm chuột không được can thiệp, nhóm chuột C57BL/6J dùng forsythiaside A có mức sụt giảm cân nặng thấp hơn, đồng thời hình ảnh giải phẫu bệnh phổi cho thấy các tổn thương viêm giảm nhẹ [3].
Đồng thời, sự biểu hiện gen và protein của các phân tử RIG-I, MAVS và NF-kappaB trong nhóm dùng hoạt chất này đều giảm mạnh [3]. Dữ liệu từ phương pháp đo tế bào dòng chảy ghi nhận phân nhóm tế bào T có sự biệt hóa rõ rệt thành tế bào Th2 và tế bào Treg [3]. Các nhà khoa học kết luận rằng forsythiaside A làm dịu bớt các phản ứng viêm nguy hiểm do chủng virus cúm A FM1 gây ra ở phổi chuột nhờ can thiệp vào con đường tín hiệu RLRs trong các tế bào miễn dịch phổi [3].
Nghiên cứu in vitro và trên các mô hình virus khác
Bên cạnh các tác động trên động vật sống gặm nhấm, các nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) cũng cung cấp thêm nhiều góc nhìn về hoạt tính của forsythoside A. Đánh giá tổng quan năm 2022 ghi nhận hoạt chất forsythoside A từ liên kiều thể hiện khả năng ức chế nhiều loại mầm bệnh virus khác nhau [4]. Đối với virus gây viêm phế quản truyền nhiễm ở gà, forsythoside A có thể tiêu diệt trực tiếp virus ngoài tế bào và ức chế khả năng lây nhiễm phụ thuộc vào liều lượng [4].
Khi các tế bào thận phôi gà được xử lý trước bằng forsythoside A liều cao, khả năng lây nhiễm của virus phế quản truyền nhiễm giảm đi đáng kể [4]. Tác động này được giải thích là do hoạt chất kích thích sản sinh chất chống virus tự nhiên IFN-alpha, từ đó kích hoạt con đường tín hiệu JAK-STAT [4]. Ngoài ra, hoạt chất còn làm gia tăng sự biểu hiện mRNA của các thụ thể như MDA5, LGP2, NLRC5 và các protein kháng virus như IRF7, IFN-alpha, IFN-beta để ngăn chặn virus nhân lên trong tế bào [4].
Đối với virus cúm A ở người, forsythoside A chiết xuất từ quả liên kiều đã được chứng minh có khả năng ức chế sự sao chép của virus cúm A trong phòng thí nghiệm và nâng cao tỷ lệ sống sót ở chuột bị nhiễm cúm A H1N1 [2]. Trong một số bài thuốc cổ truyền có chứa liên kiều như bài thuốc hạt giải độc FFYH hay bài thuốc Kháng Bệnh Độc (KBD), forsythoside A được xác định là một trong những thành phần hoạt chất cốt lõi chịu trách nhiệm cho hiệu quả kháng virus cúm và giảm nhẹ tổn thương phổi trên các mô hình chuột chịu áp lực [7, 8].
Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học tiền lâm sàng đã chứng minh forsythoside A có nhiều tiềm năng dược lý: vừa tác động gián đoạn quá trình nảy chồi của virus qua việc ức chế protein M1, vừa điều hòa phản ứng miễn dịch để bảo vệ nhu mô phổi [1, 2, 3]. Điều này mở ra hy vọng tìm kiếm các liệu pháp bổ trợ mới trong bối cảnh các thuốc ức chế neuraminidase như oseltamivir có nguy cơ xuất hiện các chủng virus kháng thuốc [1, 6].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần hết sức tỉnh táo khi nhìn nhận về giá trị thực tế của các dữ liệu này. Điểm hạn chế lớn nhất là toàn bộ các phát hiện trên mới chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm (chuột nhắt c57BL/6J) [1, 2, 3, 7]. Chuột thí nghiệm có đặc điểm chuyển hóa và hệ thống miễn dịch không hoàn toàn tương đồng với con người.
Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người đánh giá liều lượng, hiệu quả điều trị và tính an toàn của riêng hoạt chất forsythoside A tinh khiết. Do đó, không thể đánh đồng kết quả giảm tổn thương phổi trên chuột nhiễm cúm với việc hoạt chất này có thể chữa khỏi bệnh cúm ở người.
Những hiểu lầm thường gặp về liên kiều và hoạt chất forsythoside A
Một hiểu lầm phổ biến là nhiều người cho rằng uống trà thảo mộc liên kiều hoặc sắc liên kiều uống tại nhà sẽ mang lại tác dụng kháng virus tương tự như trong nghiên cứu. Trên thực tế, forsythoside A trong các nghiên cứu khoa học là dạng đơn chất được chiết xuất tinh khiết với nồng độ xác định [1, 2]. Trong khi đó, việc đun sắc dược liệu thô theo cách dân gian có thể khiến hàm lượng hoạt chất bị biến đổi do nhiệt độ, tỷ lệ hoạt chất chiết xuất được rất thấp và chưa qua tinh chế [3].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối và có thể tự ý dùng liều cao để tiêu diệt virus nhanh hơn. Cần lưu ý rằng việc lạm dụng bất kỳ dược liệu nào mà không qua thăm khám đều có thể dẫn đến nguy cơ rối loạn tiêu hóa, ảnh hưởng tới chức năng chuyển hóa tại gan hoặc tương tác bất lợi với các thuốc đang dùng.
Hiểu lầm thứ ba là kỳ vọng forsythoside A có thể thay thế thuốc kháng virus tây y được chỉ định bởi bác sĩ. Hiện nay, các thuốc kháng virus chuẩn hóa như thuốc ức chế men neuraminidase (oseltamivir, zanamivir...) vẫn là liệu pháp chủ lực được phê duyệt để điều trị cúm trên lâm sàng [4, 6]. Bỏ thuốc điều trị theo toa để chỉ dùng liên kiều khi mắc cúm nặng có thể dẫn tới biến chứng viêm phổi nguy hiểm.
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Dù liên kiều là vị thuốc được sử dụng từ lâu đời trong y học cổ truyền [2], các nghiên cứu cụ thể về hoạt chất forsythoside A hiện nay hoàn toàn chưa được thực hiện trên các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có các bệnh lý nền mạn tính [1, 2, 3].
Đối với phụ nữ mang thai và cho con bú, dữ liệu về việc hoạt chất forsythoside A có thể đi qua nhau thai hay bài tiết qua sữa mẹ hay không vẫn chưa có nghiên cứu xác lập. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng các sản phẩm chứa chiết xuất liên kiều nồng độ cao nếu không có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
Những bệnh nhân có bệnh lý nền về đường hô hấp, gan, thận hoặc người đang dùng các thuốc ức chế miễn dịch, thuốc kháng đông cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm các chế phẩm thảo dược liên kiều để tránh xảy ra hiện tượng tương tác thuốc hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh lý sẵn có.
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Người dân có thể sử dụng liên kiều như một thành phần trong các bài thuốc cổ truyền hoặc sản phẩm trà thảo mộc kết hợp đã được cơ quan quản lý y tế cấp phép lưu hành [2]. Khi dùng, người bệnh chỉ nên sử dụng với lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc thầy thuốc đông y có chứng chỉ hành nghề. Không nên tự ý thu hái hay mua các loại dược liệu thô không rõ nguồn gốc trôi nổi trên thị trường.
Để tăng cường sức đề kháng và giảm nguy cơ nhiễm virus đường hô hấp, giải pháp nền tảng vẫn là tiêm phòng vắc xin cúm định kỳ hàng năm, thường xuyên rửa tay bằng xà phòng, đeo khẩu trang nơi đông người, uống đủ nước và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng [5].
Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ nhiễm cúm A như sốt cao, đau mỏi cơ, ho, khó thở, người bệnh cần tới ngay các cơ sở y tế để được thăm khám, xét nghiệm và điều trị kịp thời bằng các phác đồ y khoa chính thống, thay vì tự chữa trị tại nhà bằng các chiết xuất thảo dược chưa được kiểm chứng lâm sàng [1, 4].
Kết luận
Hoạt chất forsythoside A trong liên kiều thể hiện tiềm năng sinh học rõ rệt trong việc ức chế sự nảy chồi của virus cúm A và làm giảm phản ứng viêm phổi quá mức thông qua các con đường tín hiệu TLR7 và RLRs trên mô hình tiền lâm sàng [1, 2, 3]. Dù vậy, dữ liệu hiện tại mới chỉ dừng lại ở chuột thí nghiệm và tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm, chưa thể thay thế cho các hướng dẫn điều trị y khoa ở người. Người dân cần giữ thái độ cẩn trọng, duy trì lối sống lành mạnh và luôn tham vấn bác sĩ chuyên khoa khi gặp các vấn đề về sức khỏe.



