Cây ô liêm xà, còn được dân gian gọi quen thuộc là cây ngũ trảo (tên khoa học: Cayratia japonica), từ lâu đã là vị thuốc quen thuộc trong các bài thuốc đắp, ngâm rửa trị nhức mỏi xương khớp. Khi thời tiết chuyển mùa, tình trạng đau nhức tại các khớp gối, cổ tay, cột sống tái phát khiến nhiều người tìm về các loại thảo dược tự nhiên với mong muốn giảm đau an toàn, hạn chế tác dụng phụ của thuốc tây.

Tuy nhiên, liệu cây ngũ trảo có thực sự chữa dứt điểm đau khớp như lời đồn thổi hay không? Các nghiên cứu khoa học hiện nay cho thấy loài cây này chứa nhiều hoạt chất kháng viêm thực nghiệm rất tiềm năng, nhưng bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên bệnh nhân đau khớp ở người vẫn còn thiếu hụt.

Hoạt chất kháng viêm trong ô liêm xà hoạt động thế nào?

Cơ chế giảm đau của thảo dược thường bắt đầu từ khả năng kiểm soát các phản ứng viêm trong cơ thể. Khi một khớp bị viêm, các tế bào miễn dịch sẽ tiết ra nhiều hóa chất trung gian gây đau, sưng tấy và phá hủy sụn khớp.

Cây ô liêm xà (Cayratia japonica) được chứng minh là một loại thảo dược rất giàu các hợp chất flavonoid, có đặc tính kháng viêm và kháng ung thư tự nhiên [1]. Các hợp chất flavonoid này hoạt động như những chất dập tắt tín hiệu viêm tế bào. Khi ức chế các con đường truyền tin tiền viêm, thảo dược giúp giảm lượng chất trung gian hóa học gây sưng đau cục bộ.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học phân tử chỉ ra rằng cây chứa các hoạt chất như rutin và quercetin, vốn nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh và giảm viêm mô tế bào [2]. Việc làm rõ con đường tổng hợp các flavonoid trong mô cây giúp giới khoa học giải mã nền tảng dược lý mà dân gian đã ứng dụng qua nhiều đời [1].

Bằng chứng khoa học về khả năng kháng viêm và chữa lành

Cho đến nay, các nghiên cứu về Cayratia japonica tập trung chủ yếu vào mô hình tế bào, mô động vật và ứng dụng ngoài da:

Năm 2025, một nghiên cứu kết hợp giữa phân tích phiên mã và tin sinh học đã lập cơ sở dữ liệu biểu hiện gen cho ba loại mô của Cayratia japonica [1]. Nhóm nghiên cứu xác định được 38 gen đơn bội liên quan đến con đường sinh tổng hợp flavonoid [1]. Mức độ biểu hiện của các gen mã hóa enzyme chủ chốt (như 4-coumarate-CoA ligase và hai gen chalcone isomerase) có mối tương quan thuận rõ rệt với tổng hàm lượng flavonoid trong cây [1]. Ngoài ra, nghiên cứu qua mạng lưới dược lý còn dự đoán 5 mục tiêu trị liệu tiềm năng cho bệnh viêm loét đại tràng, chứng minh khả năng can thiệp kháng viêm mạnh mẽ của loài cây này [1].

Năm 2022, nghiên cứu trên mô hình tế bào đại thực bào RAW264.7 và chuột bị viêm đại tràng do hóa chất DSS đã làm sáng tỏ cơ chế tác động của Cayratia japonica [2]. Khi bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), đại thực bào chuyển sang kiểu hình M1 gây viêm dữ dội [2]. Dịch chiết Cayratia japonica đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang kiểu hình M2 (kháng viêm, phục hồi mô), đồng thời ức chế con đường truyền tín hiệu TLR4/MAPK/NF-kappaB [2]. Kết quả trên động vật cho thấy thảo dược giúp giảm đáng kể phản ứng viêm miễn dịch và hạn chế tổn thương mô ruột [2].

Năm 2023, một nghiên cứu đánh giá thuốc mỡ từ Cayratia japonica bôi ngoài da nhằm hỗ trợ làm lành vết thương sau phẫu thuật [3]. Phân tích qua da chuột bằng phương pháp tế bào khuếch tán Franz cho thấy có 7 hợp chất flavonoid (schaftoside, luteolin-7-O-glucuronide, luteolin-7-O-glucoside, apigenin-7-O-glucuronide, luteolin, apigenin, chrysin) và 1 hợp chất coumarin (esculetin) thấm và giữ lại được trên da lành cũng như da tổn thương [3]. Các flavonoid này có ái lực gắn kết mạnh với các thụ thể liên quan đến giai đoạn viêm và tăng sinh, đóng vai trò chính yếu trong giảm viêm tại chỗ [3].

Đến năm 2025, cơ chế làm lành vết thương và kháng viêm của Cayratia japonica tiếp tục được khẳng định qua thử nghiệm thực nghiệm liều từ 1,5 đến 6 mg/cm2 bôi ngoài [4]. Dược liệu làm giảm phản ứng viêm, thúc đẩy sinh mạch máu và điều hòa lắng đọng collagen [4]. Hoạt chất chủ chốt luteolin-7-O-glucoside giúp kích thích tăng sinh tế bào sừng HaCaT và nguyên bào sợi HSF thông qua kích hoạt con đường tín hiệu AMPK/CTHRC1/TGF-beta1 [4].

Khoảng trống giữa nghiên cứu thực nghiệm và bệnh đau khớp

Dù các kết quả phòng thí nghiệm rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn khoa học hiện tại.

Tất cả các dữ liệu đã nêu về Cayratia japonica mới chỉ được thực hiện trên tế bào cô lập (in vitro), da chuột và mô hình động vật bị viêm ruột hoặc tổn thương da [1, 2, 3, 5]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người mắc bệnh lý thoái hóa khớp hay viêm khớp dạng thấp.

Cần lưu ý, việc giảm viêm đại thực bào hoặc hỗ trợ da liền sẹo không đồng nghĩa với việc thảo dược có thể thẩm thấu sâu qua các lớp cơ, gân dày để sửa chữa sụn khớp bị mòn ở người. Hơn nữa, liều lượng chiết xuất cô đặc chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm rất khác với cách sao vàng, giã nát đắp ngoài da theo kinh nghiệm truyền miệng.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng ngũ trảo trị khớp

Hiểu lầm lớn nhất là xem ô liêm xà như "thần dược chữa khỏi hoàn toàn thoái hóa khớp". Thoái hóa khớp là quá trình lão hóa tự nhiên kèm theo biến đổi cấu trúc sụn, xương dưới sụn. Cây thuốc chỉ có thể hỗ trợ làm dịu bớt các phản ứng sưng viêm tạm thời, không thể tái tạo lại phần đĩa đệm hay sụn đã tiêu biến.

Một nhầm lẫn khác đến từ tên gọi. Rất nhiều loài thực vật có hậu tố "japonica" mang đặc tính kháng viêm như Camellia japonica (hoa trà Nhật Bản) hay Lonicera japonica (kim ngân hoa), hoặc Atractylodes japonica (bạch truật), dẫn đến việc người dân mua nhầm dược liệu hoặc ngộ nhận công dụng. Mỗi loài có bảng thành phần hóa học và đích tác động sinh học riêng biệt, không thể đánh đồng hiệu quả của cây này sang cây khác.

Ngoài ra, nhiều người tin rằng thảo dược tự nhiên đắp bao nhiêu cũng vô hại. Việc đắp lá thuốc tươi không rõ nguồn gốc, giã không vệ sinh hoặc chườm quá nóng có thể gây bỏng da, viêm da tiếp xúc, thậm chí hoại tử vùng da khớp đang bị tổn thương.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người có vết thương hở, trầy xước quanh ổ khớp không nên tự ý giã đắp các loại lá tươi theo mẹo dân gian để tránh nhiễm trùng mô mềm.

Người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng ngoài da cần thử trước một vùng nhỏ trên cẳng tay trước khi dùng bất kỳ dạng thuốc đắp hay cao dán thảo mộc nào.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần hết sức thận trọng. Hiện chưa có nghiên cứu an toàn nào của Cayratia japonica trên các đối tượng nhạy cảm này, do đó không tự ý sắc uống hay sử dụng kéo dài.

Bệnh nhân viêm khớp tự miễn (như viêm khớp dạng thấp tiến triển, lupus ban đỏ) cần tuân thủ phác đồ thuốc đặc hiệu của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý ngưng thuốc điều trị để chuyển sang dùng thảo dược đơn thuần.

Áp dụng thực tế sao cho an toàn và hợp lý?

Nếu muốn sử dụng ô liêm xà (ngũ trảo) như một biện pháp hỗ trợ kết hợp, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế.

Khi dùng ngoài da, lá tươi phải được rửa sạch, ngâm nước muối loãng để khử khuẩn. Cách dùng phổ biến là sao nóng với ít muối hạt hoặc giấm thanh rồi bọc vào khăn vải sạch, chườm ấm lên vùng khớp đau mỏi. Nhiệt độ chườm cần vừa phải để tránh bỏng rát da, thời gian mỗi lần khoảng 15-20 phút.

Tuyệt đối không tự ý tìm kiếm cây mọc hoang dại để sắc uống với liều lượng lớn khi chưa có sự hướng dẫn về liều chuẩn hóa. Khi xuất hiện các dấu hiệu khớp sưng đỏ, nóng dữ dội, cứng khớp buổi sáng kéo dài hoặc sốt, người bệnh phải đến bệnh viện chuyên khoa để thăm khám kịp thời.

Lời khuyên cho người bệnh khớp

Cây ô liêm xà (Cayratia japonica) thực sự là một cây thuốc tiềm năng nhờ chứa hàm lượng flavonoid dồi dào có khả năng kháng viêm trên mô hình thí nghiệm. Dẫu vậy, thảo dược này không thể thay thế cho các phương pháp điều trị y khoa hiện đại do còn thiếu các nghiên cứu lâm sàng trên người. Người bệnh khớp nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, tập luyện nhẹ nhàng vừa sức và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.