Cây râm hay các loài thuộc chi Râm (Ligustrum) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian hoặc được dùng pha trà tại châu Á và châu Âu. Nhiều người tìm đến thảo dược này với hy vọng thanh lọc cơ thể và tìm kiếm các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ tế bào.
Dù vậy, các bằng chứng khoa học hiện nay về hoạt tính chống oxy hóa của các loài cây thuộc chi này mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và thử nghiệm tế bào, chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người.
Cơ chế chống oxy hóa của polyphenol thực vật
Oxy hóa là quá trình sinh học tự nhiên diễn ra liên tục bên trong cơ thể con người. Tuy nhiên, khi các gốc tự do phát triển mất kiểm soát do căng thẳng, môi trường ô nhiễm hoặc dinh dưỡng kém, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái mất cân bằng oxy hóa. Tình trạng này kéo dài làm tổn thương màng tế bào, protein và DNA, từ đó làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.
Các hợp chất tự nhiên, đặc biệt là nhóm polyphenol và flavonoid, hoạt động như những chất trung hòa gốc tự do. Chúng cho điện tử để vô hiệu hóa các gốc tự do nguy hại hoặc tạo phức chelat giữ kim loại chuyển tiếp, ngăn cản phản ứng dây chuyền phá hủy tế bào. Một tổng quan nghiên cứu năm 2020 nhấn mạnh rằng polyphenol tác động vào các giai đoạn khác nhau của chuỗi phản ứng viêm để giảm bớt mức độ nghiêm trọng của viêm, và các chất chống oxy hóa tự nhiên này nhìn chung có tác dụng phòng ngừa viêm hơn là điều trị dứt điểm [1].
Dù có tiềm năng lớn, tổng quan trên cũng chỉ rõ rằng những kết quả khả quan từ ống nghiệm và động vật không thể suy diễn thẳng sang cơ thể người [1]. Hiệu quả thực tế của polyphenol trong cơ thể còn phụ thuộc chặt chẽ vào độ khả dụng sinh học và tốc độ chuyển hóa sau khi tiêu hóa [1].
Chiết xuất lá râm trong các thử nghiệm ống nghiệm
Chiết xuất từ lá của các cây thuộc chi Râm (Ligustrum) được sử dụng phổ biến làm trà hoặc thảo dược tại châu Âu, Trung Quốc và Nhật Bản [2]. Để làm rõ giá trị sinh học, các nhà nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa thực vật và khả năng kháng gốc tự do qua nhiều mô hình thử nghiệm.
Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã so sánh đặc tính chống oxy hóa của 5 loài thuộc chi Ligustrum đặc hữu tại Đài Loan bằng các phương pháp in vitro như dọn gốc tự do DPPH, TEAC và FRAP [2]. Các phương pháp thử nghiệm trên tế bào cũng được thực hiện, bao gồm ức chế quá trình peroxy hóa lipid do ion sắt (Fe2+)/ascorbate gây ra trên mô não đồng thể và chống tan máu hồng cầu do AAPH gây ra [2].
Kết quả nghiên cứu năm 2011 cho thấy tất cả các loài Ligustrum thử nghiệm đều thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, quét gốc tự do, chống tan máu và ức chế peroxy hóa lipid ở các mức độ khác nhau [2]. Phân tích quang phổ xác định lá chứa các nhóm chất phenolic chính gồm phenylpropanoid, flavonoid và iridoid [2]. Nghiên cứu tìm thấy mối tương quan đáng kể giữa hoạt tính chống oxy hóa và hàm lượng các thành phần phenolic, đặc biệt là tổng lượng phenolics và phenylpropanoids [2].
Hoạt tính ở các loài liên quan cùng chi Ligustrum
Do dữ liệu phân lập riêng trên loài Ligustrum indicum còn rất hạn chế trong y văn thực nghiệm hiện tại, các nhà khoa học thường tham chiếu dữ liệu từ các loài họ hàng cùng chi để hiểu rõ hơn về tiềm năng hóa sinh.
Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã ứng dụng phương pháp chiết xuất xanh hỗ trợ bởi siêu âm kết hợp dung môi eutecti sâu để thu hồi polyphenol từ loài Ligustrum robustum [3]. Dưới điều kiện tối ưu hóa, hàm lượng polyphenol tổng số đạt 101,46 +- 2,96 mg GAE/g trọng lượng khô và hàm lượng flavonoid tổng số đạt 264,17 +- 5,39 mg RE/g trọng lượng khô [3]. Bằng kỹ thuật UPLC-Q-TOF-MS, nhóm tác giả lần đầu tiên xác định được 9 loại hợp chất polyphenol từ loài này [3]. Hỗn hợp polyphenol thu hồi cho thấy hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt, đồng thời ức chế men alpha-glucosidase, acetylcholinesterase và thể hiện hoạt tính chống ung thư trong thử nghiệm ống nghiệm [3].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu từ năm 1997 tại Trung Quốc đã kiểm tra tác dụng chống peroxy hóa lipid của 9 loại thảo dược có công năng bảo vệ gan trên mô gan đồng thể của chuột [4]. Trong số đó, loài râm Ligustrum lucidum cho thấy khả năng ức chế peroxy hóa lipid phụ thuộc vào liều lượng, mặc dù tỷ lệ ức chế của loài này thấp hơn so với một số vị thảo dược khác cùng thử nghiệm [4]. Nghiên cứu kết luận Ligustrum lucidum là chất ức chế oxy hóa tự nhiên và chức năng bảo vệ gan của nó có liên quan mật thiết đến hoạt tính chống oxy hóa [4].
Lợi ích thực tế và rào cản khoa học
Các nghiên cứu thực nghiệm hiện có cho thấy lá của các loài chi Râm chứa nguồn hợp chất tự nhiên phong phú, có khả năng trung hòa các tác nhân oxy hóa và ức chế phá hủy lipid màng tế bào trong môi trường nuôi cấy [4, 5, 8]. Điều này lý giải tại sao thảo mộc này được trân trọng trong kinh nghiệm dân gian qua nhiều thế hệ [2].
Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất giữa phòng thí nghiệm và đời sống thực tế chính là rào cản hấp thu trong cơ thể sống. Các chất polyphenol khi đi qua đường tiêu hóa của con người thường bị biến đổi cấu trúc bởi hệ vi sinh đường ruột và các enzym chuyển hóa ở gan, khiến nồng độ hoạt chất thực tế đi vào máu thấp hơn rất nhiều so với nồng độ dùng trong đĩa nuôi cấy [1]. Hiện nay vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người để xác định xem việc uống nước sắc lá râm có thể mang lại hiệu quả bảo vệ nội tạng hay phòng ngừa bệnh tật như trong ống nghiệm hay không [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược
Một hiểu lầm phổ biến là đồng nhất hoạt tính trong ống nghiệm với khả năng chữa khỏi bệnh trên người. Việc chiết xuất polyphenol ức chế tế bào ung thư hoặc dọn sạch gốc tự do trong đĩa thí nghiệm không đồng nghĩa với việc uống trà thảo mộc có thể chữa trị khối u hay đẩy lùi lão hóa ngay tức thì [5, 6].
Một nhầm lẫn khác đến từ tên gọi khoa học. Từ "indicum" là một định danh loài trong tiếng Latinh, xuất hiện ở rất nhiều loài thực vật hoàn toàn khác nhau như cây núc nác Oroxylum indicum [5], cây vừng Sesamum indicum [6], hay loài cỏ chịu mặn Arthrocnemum indicum [7]. Người dùng không thể đánh đồng các công dụng của hạt vừng hay vỏ núc nác với cây râm chỉ vì chúng có chung một chữ "indicum" trong tên danh pháp.
Cuối cùng, quan niệm "cây cỏ tự nhiên hoàn toàn vô hại, uống càng nhiều càng tốt" là một sai lầm nguy hiểm. Bất kỳ thảo dược nào khi dùng quá liều hoặc dùng trong thời gian quá dài mà không có kiểm soát đều có thể gây gánh nặng đào thải cho gan và thận.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù được dùng theo tập quán dân gian như một loại trà ở một số địa phương, người dân vẫn cần hết sức thận trọng khi tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ lá râm.
Chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu hiện có chỉ giới hạn ở mức độ ống nghiệm và mô động vật của các loài cùng chi [4, 8]. Do đó, những nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không nên tự ý dùng thảo mộc lá râm khi chưa có chỉ định y khoa.
Người có bệnh nền về gan, suy giảm chức năng thận hoặc bệnh mạn tính đang phải điều trị bằng thuốc tân dược cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị. Các polyphenol và hoạt chất thực vật có khả năng ức chế enzym chuyển hóa hoặc tương tác làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu [5, 6]. Người có cơ địa dễ dị ứng cũng nên dừng lại nếu xuất hiện triệu chứng bất thường trên da hoặc đường tiêu hóa sau khi dùng.
Gợi ý tiếp cận và sử dụng an toàn
Nếu muốn sử dụng lá râm như một thức uống thảo mộc truyền thống, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc an toàn cơ bản:
- Chỉ dùng với lượng vừa phải, mang tính chất giải khát phụ trợ, không dùng liên tục thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày.
- Đảm bảo nguồn gốc thảo dược rõ ràng, thu hái từ vùng trồng sạch, không bị nhiễm nấm mốc, thuốc trừ sâu hoặc kim loại nặng.
- Tránh việc sắc nấu quá đậm đặc hoặc tự chế các dạng cao cô đặc không rõ hàm lượng hoạt chất.
- Để tăng cường khả năng chống oxy hóa tổng thể cho cơ thể, giải pháp bền vững nhất là duy trì chế độ ăn đa dạng các loại rau xanh, trái cây tươi, kết hợp uống đủ nước và duy trì lối sống vận động đều đặn thay vì phụ thuộc vào một loại thảo mộc đơn lẻ.
Cây râm và các loài cùng chi Ligustrum sở hữu tiềm năng chống oxy hóa đáng chú ý nhờ thành phần polyphenol đa dạng trong các nghiên cứu ống nghiệm [4, 5]. Tuy nhiên, các dữ liệu này chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị bệnh trên cơ thể người [1]. Người dùng nên tiếp cận thảo dược này một cách thận trọng, xem đây là nét văn hóa ẩm thực truyền thống với lượng dùng chừng mực và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế nếu có vấn đề về sức khỏe.
