Cây sổ trai hay các loài thuộc chi Sổ (Dillenia) vốn quen thuộc trong y học dân gian nhiều nước châu Á. Nhiều người thắc mắc các bộ phận của loài cây này chứa hoạt chất gì và tác dụng thực tế đến đâu. Dưới góc độ khoa học thực nghiệm, chi thực vật này chứa nhóm triterpenoid cùng flavonoid, song bằng chứng sinh học hiện chủ yếu ghi nhận trong ống nghiệm và mô hình tiền lâm sàng.
Các dữ liệu từ nghiên cứu phòng thí nghiệm cho thấy hoạt chất chiết xuất từ chi thực vật này có tiềm năng kháng viêm, chống oxy hóa. Tuy nhiên, các phát hiện này chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị trực tiếp trên người.
Hợp chất triterpenoid và flavonoid trong chi Sổ
Phân tích hóa thực vật từ vỏ, rễ và quả của các loài thuộc chi Sổ cho thấy sự hiện diện phong phú của nhóm triterpenoid và polyphenol. Cụ thể, các thử nghiệm phân lập hoạt chất ghi nhận sự xuất hiện của acid betulinic, acid koetjapic và acid 3-oxoolean-12-en-30-oic [1]. Đây là các phân tử triterpenoid khung pentacyclic được chú ý nhiều trong dược lý học thực nghiệm.
Bên cạnh triterpenoid, nhóm flavonoid cũng là thành phần chủ chốt trong quả và vỏ cây. Kỹ thuật khối phổ LC-MS/MS trên quả loài Dillenia đã định danh được các dẫn xuất quen thuộc gồm naringenin, quercetin, kaempferol cùng acid caffeoylmalic [2]. Vỏ cây của chi này cũng ghi nhận hàm lượng lớn hợp chất phenolic và flavonoid qua phân tích định lượng [3].
Cơ chế tác động ghi nhận từ phòng thí nghiệm
Tác động kháng viêm của các hợp chất từ cây chi Sổ được chứng minh liên quan mật thiết đến con đường tổng hợp prostaglandin E2 (PGE2) [1]. PGE2 vốn là chất trung gian gây viêm quan trọng sinh ra từ phản ứng chuyển hóa acid arachidonic qua enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) [1]. Khi COX-2 bị ức chế, lượng PGE2 sụt giảm, dẫn tới giảm phản ứng sưng đau trong mô hình viêm [1].
Về mặt chống oxy hóa, các phân tử hoạt tính tác động qua con đường nội bào KEAP1-Nrf2-HO-1 [3]. Thử nghiệm tính toán mô phỏng cho thấy acid betulinic liên kết ổn định với protein KEAP1, từ đó kích hoạt yếu tố phiên mã Nrf2 [3]. Quá trình này kích hoạt tế bào tăng sinh enzyme chống oxy hóa nội sinh heme oxygenase-1 (HO-1), giúp trung hòa các gốc oxy hóa tự do (ROS) phát sinh [3].
Bằng chứng thực nghiệm: Kháng viêm và giảm đau
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát chiết xuất methanol từ vỏ rễ và vỏ thân của cây Dillenia serrata trên máu toàn phần người bị kích thích bởi lipopolysaccharide [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất thô và các phân đoạn phân lập ức chế từ 64% đến 73% quá trình sản sinh PGE2 [1]. Ba hợp chất triterpenoid phân lập gồm acid koetjapic, acid 3-oxoolean-12-en-30-oic và acid betulinic thể hiện hoạt tính ức chế PGE2 phụ thuộc nồng độ với giá trị IC50 lần lượt là 1,05; 1,54 và 2,59 µM, so với đối chứng dương indomethacin đạt IC50 là 0,45 µM [1]. Phân tích RP-HPLC chỉ ra phân đoạn ethyl acetate từ vỏ thân chứa hàm lượng cao acid koetjapic (15,1%) và acid betulinic (52,8%) [1].
Về tác động giảm đau, nghiên cứu năm 2023 trên mô hình chuột bị gây cảm thụ đau bằng formalin đã chứng minh chiết xuất quả Dillenia indica dùng đường uống giúp giảm phản ứng đau [2]. Thử nghiệm chỉ ra tác dụng này có sự tham gia của hệ thống thụ thể opioid và cannabinoid [2]. Nhóm tác giả xác định các thành phần flavonoid như quercetin, kaempferol và naringenin là yếu tố chính mang lại hiệu quả kháng viêm và giảm đau thực nghiệm [2].
Bằng chứng thực nghiệm: Chống oxy hóa tế bào
Khả năng dọn gốc tự do và bảo vệ mô da cũng được ghi nhận trên mô hình tế bào sừng người HaCaT bị chiếu xạ tia UVB trong một công bố năm 2025 [3]. Chiết xuất vỏ cây Dillenia indica tối ưu hóa chứa tổng hàm lượng phenolic (TPC) đạt 85,33 ± 2,26 mg đương lượng acid gallic/g và tổng flavonoid (TFC) đạt 75,60 ± 1,66 mg đương lượng catechin/g [3].
Trên dòng tế bào sừng HaCaT chịu tác động của UVB, chiết xuất giàu acid betulinic này đã làm giảm đáng kể mức gốc oxy hóa nội bào ROS và tăng cường biểu hiện của trục bảo vệ KEAP1-Nrf2-HO-1 [3]. Bên cạnh đó, các loài nấm nội sinh phân lập từ quả Dillenia indica cũng được nghiên cứu năm 2023 chứng minh khả năng sinh tổng hợp các hợp chất phenolic (lên tới 236,81 ± 0,2 mg/g) và flavonoid (39,08 ± 0,2 mg/g), mang lại hoạt tính dọn gốc tự do DPPH và kháng khuẩn đối với Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus và Escherichia coli [4].
Giới hạn của các dữ liệu hiện có
Dù các kết quả in vitro và trên mô hình chuột cho thấy triển vọng lớn, toàn bộ dữ liệu hiện tại chưa được xác nhận qua thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người. Nồng độ ức chế IC50 trong ống nghiệm không tương đương với liều dùng đường uống có hiệu quả sinh học trên cơ thể sống [1].
Hơn nữa, một phát hiện từ thử nghiệm mô phỏng tiêu hóa đường tiêu hóa năm 2025 cho thấy: hàm lượng phenolic, flavonoid tổng và hoạt tính trung hòa gốc tự do của chiết xuất vỏ cây bị suy giảm đáng kể trong pha tiêu hóa tại dạ dày [3]. Điều này đặt ra nghi vấn lớn về độ bền sinh học và khả năng hấp thu của các hoạt chất sau khi nuốt qua đường tiêu hóa thông thường.
Những hiểu lầm cần tránh
Nhiều người lầm tưởng các cây thuốc dân gian thuộc chi Sổ có thể dùng thay thế thuốc giảm đau hạ sốt hoặc thuốc trị viêm xương khớp. Cần khẳng định chiết xuất thực nghiệm không phải là dạng hoạt chất tinh khiết có thể tự chế biến để đạt hiệu quả như trên đĩa nuôi cấy [1].
Việc tự ý đun sắc vỏ hoặc rễ cây tươi ở liều lượng lớn dựa trên niềm tin "thảo dược tự nhiên không độc" là thiếu cơ sở an toàn. Dược chất tự nhiên khi chưa qua tinh chế chứa nhiều tạp chất và liều lượng hoạt chất triterpenoid dao động rất lớn tùy từng cá thể thực vật [1].
Ai nên thận trọng?
Người mắc bệnh viêm loét dạ dày tá tràng không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc đậm đặc từ vỏ hoặc quả cây này. Nghiên cứu cho thấy các hoạt chất có cơ chế tác động lên enzyme COX và con đường PGE2 tương tự thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), tiềm ẩn nguy cơ gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa [1].
Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và bệnh nhân suy gan, suy thận cần tuyệt đối tránh việc sử dụng các chế phẩm trích ly từ vỏ và rễ cây khi chưa có chỉ định y khoa. Người đang điều trị bằng thuốc giảm đau nhóm opioid hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương cũng cần thận trọng do chiết xuất có tương tác lên hệ thụ thể opioid thực nghiệm [2].
Lưu ý áp dụng trong đời sống
Hiện nay, chiết xuất từ chi Sổ chủ yếu phục vụ định hướng nghiên cứu phát triển dược phẩm và mỹ phẩm bôi ngoài da nhằm hạn chế tác động lão hóa do ánh sáng [3]. Trong đời sống hàng ngày, người dân chỉ nên sử dụng các bộ phận thông thường như quả theo tập quán ẩm thực địa phương với lượng vừa phải, không lạm dụng như một phương thuốc đặc trị bệnh viêm nhiễm hay đau nhức mạn tính. Khi có các triệu chứng viêm, đau hay bệnh lý mạn tính, người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa trị bằng thảo dược chưa được kiểm chứng lâm sàng.
Các bằng chứng khoa học hiện tại xác nhận cây chi Sổ chứa nhiều triterpenoid và flavonoid có hoạt tính sinh học tốt trong phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm in vitro đến ứng dụng điều trị y khoa trên người vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu sâu rộng về dược động học và độ an toàn.


