Cây tầm bóp (tên khoa học Physalis angulata L.) là loài cây mọc hoang rất quen thuộc ở nhiều vùng quê Việt Nam. Thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện nhiều thông tin truyền miệng cho rằng loài cây này có khả năng "chữa khỏi ung thư", khiến không ít người tìm mua, tích trữ và sử dụng thay thế các phương pháp điều trị y khoa.
Tuy nhiên, câu trả lời từ góc độ khoa học hiện nay là: Cây tầm bóp chưa từng được chứng minh có thể chữa khỏi bệnh ung thư trên cơ thể người. Các dữ liệu y học hiện có mới chỉ dừng lại ở mức chiết xuất một số hoạt chất để thử nghiệm tiêu diệt tế bào trong ống nghiệm hoặc làm giảm kích thước khối u trên chuột thí nghiệm, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc ăn hay uống cây tầm bóp sẽ tiêu trừ được tế bào ác tính ở người.
Cơ chế tác động trong phòng thí nghiệm diễn ra thế nào?
Trong y học cổ truyền ở một số khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới như Colombia, đài hoa và thân cây tầm bóp từ lâu đã được dùng để hỗ trợ các bệnh lý viêm nhiễm, viêm gan, viêm da, tiểu đường và ung thư [1]. Để tìm hiểu nguyên nhân, các nhà khoa học đã tiến hành chiết tách các thành phần sinh hóa bên trong loài thực vật này [2], [3].
Kết quả phân tích cho thấy các hợp chất tự nhiên từ cây tầm bóp, đặc biệt là nhóm polyphenol, có tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa ung thư nhờ khả năng kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình của tế bào (apoptosis) [2]. Khi tế bào ung thư bị kích hoạt apoptosis, chúng sẽ tự co cụm và thoái triển thay vì tiếp tục phân chia vô tổ chức [2].
Bên cạnh đó, phân đoạn chiết xuất dichloromethane từ đài hoa tầm bóp (PADF) còn cho thấy khả năng làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M [1]. Phân đoạn này cũng làm tăng biểu hiện của protein thúc đẩy quá trình tự chết p38, đồng thời giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm gồm TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta [1]. Đây là các cơ chế sinh học được ghi nhận rõ ràng, nhưng tất cả đều diễn ra trong các điều kiện kiểm soát gắt gao của phòng thí nghiệm.
Các nghiên cứu tế bào trong ống nghiệm nói gì?
Phần lớn các bằng chứng khoa học về cây tầm bóp hiện nay đều là nghiên cứu in vitro (thực hiện trên môi trường nuôi cấy tế bào ung thư nhân tạo).
Nghiên cứu công bố năm 2022 đã so sánh dịch chiết ethanol từ lá và quả tầm bóp trên ba dòng tế bào ung thư người gồm HeLa (ung thư cổ tử cung), DLD-1 (ung thư đại trực tràng) và MCF-7 (ung thư vú) bằng phương pháp đo MTT [2]. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống sót của tế bào ung thư giảm đáng kể khi tăng nồng độ dịch chiết [2]. Đáng chú ý, dịch chiết từ lá thể hiện hoạt tính độc tế bào mạnh hơn quả, đạt hiệu quả rất rõ trên dòng tế bào HeLa với chỉ số nồng độ gây chết một nửa tế bào (LC50) là 44 +- 10 microg/mL [2].
Năm 2006, các nhà khoa học đã phân lập hai hợp chất tinh khiết là physalin B và physalin D từ phần trên mặt đất của cây tầm bóp [3]. Khi thử nghiệm in vitro, physalin B và physalin D thể hiện độc tính tế bào đáng kể trên nhiều dòng ung thư, với giá trị IC50 lần lượt dao động trong khoảng 0,58 đến 15,18 microg/mL và 0,28 đến 2,43 microg/mL [3].
Đến năm 2020, một nghiên cứu phân lập được chất mới physalin XI cùng 5 hợp chất đã biết từ dịch chiết dichloromethane của cây [4]. Hợp chất physalin XI hoàn toàn không thể hiện hoạt tính khi thử trên các dòng ung thư HepG2, HeLa, HuCCA-1, T47-D, A-549 và tế bào bình thường MRC-5 [4]. Ngược lại, hai hợp chất số 2 và số 4 lại thể hiện độc tính rất cao đối với dòng tế bào H69AR và MDA-MB-23 [4].
Ngoài ra, các hoạt chất thuộc nhóm withanolide trong tầm bóp cũng được nghiên cứu sâu. Năm 2007, nghiên cứu trên toàn cây tầm bóp đã phân lập 7 withanolide mới (withangulatin B-H) và physalin W cùng 14 hợp chất đã biết, trong đó withangulatin B, physalin D và physalin F thể hiện hoạt tính ức chế mạnh trên nhiều dòng tế bào ung thư với giá trị EC50 từ 0,2 đến 1,6 microg/mL [5]. Năm 2008, hợp chất mới withangulatin I được thử nghiệm cùng withangulatin A trên tế bào ung thư đại trực tràng COLO 205 và ung thư dạ dày AGS, ghi nhận IC50 lần lượt là 16,6 và 1,8 microM, 53,6 và 65,4 microM [6]. Năm 2018, chất physagulide P phân lập từ phần trên mặt đất cho thấy độc tính tế bào trên ung thư xương MG-63, ung thư gan HepG-2 và ung thư vú MDA-MB-231 với IC50 lần lượt là 3,50; 4,22 và 15,74 muM [7]. Trên phân loài Physalis angulata var. villosa, các withanolide 1, 4-6 và 10 cũng thể hiện hoạt tính độc tế bào mạnh trên HCT-116, MDA-MB-231 và A549 [8].
Dữ liệu trên động vật và khoảng cách đến cơ thể người
Cho đến nay, số lượng nghiên cứu trên động vật sống (in vivo) về tầm bóp còn rất hạn chế và chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người bệnh.
Nghiên cứu năm 2006 đã kiểm tra hoạt tính kháng u của physalin B và physalin D trên mô hình chuột mang khối u sarcoma 180 [3]. Cả hai hợp chất này đã ức chế sự phát triển của khối u sống, thể hiện qua việc giảm nhuộm chỉ dấu phân bào Ki67 ở mô u của chuột được điều trị [3]. Tuy nhiên, kiểm tra mô bệnh học phát hiện thận và gan của chuột đều bị ảnh hưởng sau quá trình dùng physalin, dù tổn thương này có khả năng hồi phục [3].
Một nghiên cứu khác vào năm 2024 đánh giá phân đoạn PADF trên mô hình chuột bị gây ung thư đại trực tràng bằng azoxymethane (AOM) và dextran sulfate sodium (DSS) [1]. Kết quả ghi nhận PADF giúp giảm số lượng và kích thước khối u, thu hẹp diện tích tổn thương, giảm biểu hiện kháng nguyên nhân tế bào tăng sinh (PCNA) và thúc đẩy sửa chữa mô đại tràng [1].
Những dữ liệu trên là tiền đề gợi mở, nhưng từ việc giảm kích thước khối u trên chuột thí nghiệm đến việc trở thành thuốc chữa bệnh ở người là một khoảng cách rất xa. Cơ thể người có hệ tuần hoàn, chuyển hóa gan, bài tiết thận và hệ miễn dịch phức tạp hơn rất nhiều so với mô hình động vật gặm nhấm.
Khoảng cách giữa ức chế ống nghiệm và điều trị thực tế
Đây là điểm mấu chốt tạo nên hiểu lầm tai hại trong cộng đồng. Khi một chất có thể diệt tế bào ung thư trong đĩa thí nghiệm, nó chỉ phản ánh tính độc tế bào khi tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ nhất định. Trong phòng thí nghiệm, tế bào ung thư được cô lập và ngâm trực tiếp trong dung dịch chiết xuất.
Trong thực tế, khi một người uống nước sắc cây tầm bóp, các hoạt chất phải đi qua đường tiêu hóa, chịu sự phân hủy của acid dạ dày, men ruột và chuyển hóa tại gan. Lượng hoạt chất tinh khiết như physalin hay withanolide hấp thu được vào máu thường rất thấp, khó có thể đạt tới nồng độ ức chế tế bào (IC50 hay LC50) như trong phòng thí nghiệm. Hơn nữa, việc tăng liều nước sắc thảo mộc thô để cố đạt nồng độ diệt tế bào có thể gây quá tải và nhiễm độc cho các cơ quan chuyển hóa.
Những hiểu lầm nguy hiểm thường gặp
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng thảo dược tự nhiên với sự lành tính, cho rằng "uống không bổ thì cũng không hại". Nghiên cứu mô bệnh học trên chuột đã cảnh báo rõ ràng rằng hoạt chất physalin từ cây tầm bóp gây ảnh hưởng trực tiếp đến gan và thận [3].
Một hiểu lầm khác là gom chung tất cả các bộ phận của cây tầm bóp đều có tác dụng như nhau. Khoa học chứng minh dịch chiết lá có hoạt tính khác quả [2], và từng hợp chất đơn lẻ trong cây mang độc tính rất khác biệt: trong khi một số withanolide có tác dụng mạnh thì hợp chất physalin XI lại hoàn toàn vô hiệu trên hàng loạt dòng tế bào ung thư [4].
Nguy hiểm nhất là tình trạng bệnh nhân bỏ dở phác đồ xạ trị, hóa trị hoặc phẫu thuật của bệnh viện để chuyển sang tự uống nước cây tầm bóp. Điều này làm mất đi "thời gian vàng" kiểm soát bệnh, khiến tế bào ung thư lan rộng và đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận cây tầm bóp?
Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn hay nghiên cứu điều trị ung thư nào của cây tầm bóp được thực hiện trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú hay trẻ em. Vì vậy, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng cây tầm bóp như một phương thuốc.
Người có tiền sử bệnh lý gan, suy giảm chức năng thận cần hết sức cẩn trọng, do các thử nghiệm trên chuột đã ghi nhận tổn thương gan và thận liên quan đến hoạt chất physalin [3].
Bệnh nhân đang trong quá trình điều trị ung thư bằng hóa chất hoặc xạ trị không được tự ý kết hợp uống thảo dược tầm bóp nếu chưa có sự đồng ý của bác sĩ điều trị, nhằm tránh nguy cơ tương tác thuốc bất lợi hoặc làm tăng thêm độc tính lên gan thận.
Áp dụng thực tế như thế nào cho đúng?
Lá và quả cây tầm bóp được xác định là nguồn thực phẩm giàu các nguyên tố vi lượng và đa lượng, có thể dùng bổ sung dinh dưỡng thông thường [2]. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các chất dinh dưỡng này hỗ trợ cơ thể cân bằng huyết áp, bình thường hóa nồng độ cholesterol tăng cao, bảo vệ gan và tăng cường miễn dịch khi dùng ở góc độ dinh dưỡng thường thức [2].
Tuy nhiên, các tài liệu y khoa hiện nay không đưa ra bất kỳ liều lượng cụ thể, số gam khô hay công thức sắc nước nào để điều trị bệnh ung thư. Do đó, người dân chỉ nên xem tầm bóp như một loại rau dại ăn kèm thông thường với lượng vừa phải, không nấu cô đặc uống liên tục dài ngày. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường về sức khỏe hoặc được chẩn đoán mắc bệnh mạn tính, bệnh hiểm nghèo, người bệnh phải đi khám tại cơ sở y tế chuyên khoa và tuân thủ phác đồ của bác sĩ.
Cây tầm bóp chứa nhiều hợp chất sinh học có triển vọng nghiên cứu chống ung thư trong tương lai, nhưng đó là câu chuyện của các hoạt chất tinh chế trong phòng thí nghiệm. Việc tự ý sử dụng cây tầm bóp để "tự chữa ung thư" tại nhà là hành động phản khoa học, tiềm ẩn nhiều nguy cơ ngộ độc và làm mất cơ hội điều trị của người bệnh.
