Nhiều loại cây cỏ mọc hoang dã hoặc dùng trong y học cổ truyền từ lâu đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu với hy vọng tìm kiếm các hoạt chất kháng u mới. Cây vài (các loài thuộc chi Daphniphyllum) là một trong những nhóm thực vật được quan tâm nhờ chứa hệ thống hoạt chất alkaloid vô cùng phức tạp và đa dạng. Trước những thông tin truyền miệng về khả năng "chữa ung thư" của các loài thảo mộc tự nhiên, không ít người bệnh băn khoăn liệu alkaloid chiết xuất từ cây vài có thực sự mang lại hy vọng điều trị hay không.
Câu trả lời thẳng thắn từ các bằng chứng khoa học hiện nay là: Hoạt tính kháng khối u của các alkaloid trong cây vài mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm độc tính tế bào trong ống nghiệm (in vitro), hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người. Đáng lưu ý hơn, một số alkaloid chiết xuất từ loài thực vật này còn gây tổn thương gan cấp tính rõ rệt trong các nghiên cứu độc tính. Do đó, người bệnh tuyệt đối không được tự ý tìm mua hay sử dụng loại cây này để tự chữa bệnh.
Khám phá hệ thống alkaloid độc đáo từ chi cây vài
Chi thực vật Daphniphyllum (trong tiếng Việt thường gọi là chi Vài) phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Nam Á [1]. Về mặt hóa thực vật, các loài trong chi này nổi tiếng với việc tạo ra nhiều hợp chất alkaloid có cấu trúc đa vòng đặc biệt phức tạp và đa dạng [1]. Cấu trúc khung hóa học độc đáo này từ lâu đã trở thành đề tài thu hút sự quan tâm lớn của các nhà khoa học trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh tổng hợp [1].
Trong những năm qua, hàng loạt hợp chất alkaloid mới đã được phân lập và xác định cấu trúc từ các bộ phận khác nhau như vỏ thân, cành và lá của cây vài [1]. Điển hình như ở loài Daphniphyllum calycinum (cây vài), các nhà khoa học đã phân lập được các alkaloid mới như calycinumine A và B từ cành non [2]. Ở loài Daphniphyllum macropodum, hơn 20 hợp chất alkaloid khác nhau đã được tìm thấy từ vỏ thân cây, bao gồm nhiều nhóm cấu trúc như nhóm yuzurimine, daphnicyclidin, daphnezomine, calyciphylline, daphmanidin và daphniglaucin [1].
Sự đa dạng về mặt hóa học này khiến các nhà nghiên cứu đặt ra câu hỏi: Liệu các alkaloid này có sở hữu hoạt tính sinh học đáng giá nào, đặc biệt là khả năng tác động lên các dòng tế bào ung thư hay không?
Cơ chế ức chế tế bào trong ống nghiệm: Ý nghĩa của chỉ số IC50
Khi nghiên cứu tiềm năng chống ung thư của một hoạt chất tự nhiên, bước đầu tiên trong phòng thí nghiệm luôn là đánh giá độc tính tế bào (cytotoxic activity) trên các dòng tế bào nuôi cấy trong đĩa petri (thử nghiệm in vitro). Cơ chế chung của các thử nghiệm này là cho tế bào khối u tiếp xúc trực tiếp với nồng độ hoạt chất nhất định, từ đó đo lường mức độ kìm hãm sự tăng sinh hoặc gây chết tế bào.
Thước đo quan trọng nhất trong các thử nghiệm này là giá trị IC50 (nồng độ ức chế 50%). Con số này biểu thị nồng độ chất cần thiết để ức chế được 50% sự phát triển của dòng tế bào thử nghiệm. Giá trị IC50 càng nhỏ (tính bằng đơn vị micromol/lít - µM) đồng nghĩa với việc hoạt chất có hiệu lực tiêu diệt hoặc kìm hãm tế bào càng mạnh ở nồng độ thấp.
Tuy nhiên, việc một chất kìm hãm được tế bào ung thư trong đĩa thí nghiệm không đồng nghĩa với việc nó sẽ trở thành thuốc chữa bệnh ở người. Tế bào trong ống nghiệm tiếp xúc trực tiếp và thụ động với hoạt chất mà không trải qua quá trình hấp thu, chuyển hóa tại gan, đào thải qua thận hay rào cản phân bố của cơ thể sống.
Bằng chứng khoa học: Hàng loạt thử nghiệm in vitro trên các dòng tế bào
Các nghiên cứu công bố trong những năm qua đã ghi nhận hoạt tính độc tế bào của nhiều nhóm alkaloid phân lập từ chi cây vài:
Năm 2006, nghiên cứu hóa thực vật đầu tiên trên thân và lá loài Daphniphyllum yunnanense đã phân lập được 5 alkaloid mới là daphniyunnine A-E [3]. Khi thử nghiệm trên các dòng tế bào khối u, hợp chất daphniyunnine D cho thấy độc tính tế bào đối với dòng tế bào P-388 và tế bào ung thư phổi A-549, với giá trị IC50 lần lượt là 3,0 µM và 0,6 µM [3].
Đến năm 2009, một nghiên cứu trên vỏ cây Daphniphyllum macropodum Miq. đã phân lập được 4,21-deacetyl-deoxyyuzurimine và macropodumine L [4]. Khi đánh giá sinh học, hợp chất macropodumine L cùng một alkaloid liên quan chỉ thể hiện độc tính tế bào yếu đối với hai dòng tế bào ung thư biểu mô ở người là SMMC-7721 (ung thư gan) và HO-8910 (ung thư buồng trứng) [4]. Cũng trong năm 2009, nghiên cứu trên lá loài Daphniphyllum subverticillatum ghi nhận hợp chất daphnilongeridine thể hiện độc tính tế bào đối với một số dòng tế bào khối u với giá trị IC50 dao động từ 2,4 đến 9,7 µM, đồng thời tác động lên dòng tế bào nội mô vi mạch người HMEC với IC50 là 2,7 µM [5].
Năm 2012, mười alkaloid loại yuzurine mới được đặt tên từ daphmacromine A đến J cùng 7 hoạt chất đã biết được phân lập từ lá và thân Daphniphyllum macropodum [6]. Hoạt tính độc tế bào của các alkaloid này đã được thử nghiệm in vitro đối với tôm ngâm nước mặn (Artemia salina) và 5 dòng tế bào ung thư ở người bao gồm HL-60 (bạch cầu dòng tủy), SMMC-7721 (ung thư gan), A-549 (ung thư phổi), MCF-7 (ung thư vú) và SW480 (ung thư đại trực tràng) [6].
Tiếp đó, một công bố năm 2013 ghi nhận hai alkaloid mới loại daphnicyclidin là daphmacrodin A và B từ lá và thân cây Daphniphyllum macropodum cũng được đưa vào đánh giá độc tính tế bào trên 5 dòng tế bào ung thư ở người, ấu trùng tôm và thử nghiệm kháng khuẩn [7]. Đến năm 2014, nghiên cứu từ vỏ thân loài cây này phân lập thêm daphnicyclidin M, N và calyciphylline Q-S [1]. Kết quả thử nghiệm cho thấy daphnicyclidin M, N, macropodumine C và daphnicyclidin A thể hiện độc tính tế bào đối với dòng tế bào P-388 với IC50 lần lượt là 5,7; 6,5; 10,3 và 13,8 µM [1]. Ngoài ra, hai hợp chất daphnicyclidin M và N còn thể hiện độc tính đối với dòng tế bào ung thư dạ dày SGC-7901 với IC50 lần lượt là 22,4 và 25,6 µM [1].
Khoảng cách rất xa giữa thử nghiệm ống nghiệm và thực tế lâm sàng
Mặc dù các số liệu IC50 kể trên cho thấy một số alkaloid có khả năng ức chế tế bào khối u trong ống nghiệm, giới nghiên cứu luôn nhấn mạnh giới hạn to lớn của những dữ liệu này. Cho đến thời điểm hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người để đánh giá hiệu quả chống ung thư của các alkaloid chiết xuất từ cây vài.
Trong dược lý học, tỷ lệ hoạt chất thể hiện tác dụng trong ống nghiệm bước qua được giai đoạn thử nghiệm động vật và sau đó chứng minh được hiệu quả trên người là vô cùng nhỏ. Một hoạt chất muốn trở thành thuốc điều trị ung thư phải đáp ứng được tính chọn lọc: tiêu diệt được tế bào bệnh mà không phá hủy tế bào lành. Đáng chú ý, nghiên cứu năm 2009 cho thấy daphnilongeridine không chỉ ức chế tế bào u mà còn gây độc lên cả dòng tế bào nội mô bình thường HMEC với IC50 khá thấp (2,7 µM) [5]. Điều này cho thấy tính chọn lọc của các hợp chất này vẫn là một dấu hỏi lớn chưa được giải quyết.
Hơn nữa, các thử nghiệm in vitro chỉ đánh giá từng chất tinh khiết được chiết xuất qua các quy trình hóa học phức tạp. Việc này hoàn toàn khác biệt với việc dùng trực tiếp dược liệu thô từ cây cỏ tự nhiên.
Cảnh báo nguy cơ ngộ độc gan từ alkaloid trong cây vài
Không chỉ thiếu bằng chứng lâm sàng về tác dụng trị ung thư, cây vài (Daphniphyllum calycinum) còn tiềm ẩn nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng cho cơ thể sống. Trong y học cổ truyền, loài thực vật này từng được ghi nhận là có độc tính nhẹ do chính các thành phần alkaloid bên trong gây ra [8].
Năm 2012, một nghiên cứu chuyên sâu đã được thực hiện nhằm xác định độc tính cấp và tổn thương cơ quan do tổng lượng alkaloid của Daphniphyllum calycinum gây ra [8]. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra độc tính trên gan rõ rệt, đặc trưng bởi sự gia tăng mạnh các chỉ dấu men gan ALT và AST trong huyết tương [8]. Về mặt giải phẫu bệnh, lần đầu tiên các nhà khoa học quan sát thấy tình trạng thâm nhiễm viêm tế bào gan và hoại tử tế bào gan xuất hiện [8].
Nghiên cứu này đã xác định được deoxycalyciphylline B chính là thành phần gây độc chủ yếu trong cây vài (Daphniphyllum calycinum), biểu hiện cùng kiểu tổn thương gan và có mối quan hệ rõ ràng giữa liều lượng và mức độ tổn hại gan gây ra [8]. Dù chế phẩm thuốc thương mại chứa dịch chiết cây này được đánh giá an toàn do kiểm soát hàm lượng chất độc ở mức thấp [8], việc tự ý sử dụng cây tươi hoặc cao chiết thô không kiểm soát liều lượng có thể dẫn đến nguy cơ hoại tử gan nguy hiểm.
Những hiểu lầm nguy hiểm người bệnh cần tránh
Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là đánh đồng "độc tính tế bào trong ống nghiệm" với "khả năng chữa ung thư". Khi thấy các báo cáo ghi nhận alkaloid ức chế được dòng tế bào ung thư phổi hay dạ dày, nhiều người vội vàng tin rằng uống nước sắc từ cây này sẽ làm tan biến khối u. Đây là ngộ nhận hết sức nguy hiểm, bởi thuốc tẩy hay cồn cũng tiêu diệt được tế bào ung thư trong ống nghiệm nhưng không thể dùng để uống chữa bệnh.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì luôn lành tính và không có tác dụng phụ. Trường hợp alkaloid deoxycalyciphylline B gây hoại tử tế bào gan và tăng men gan AST, ALT đã chứng minh rằng các hoạt chất tự nhiên từ cây vài có độc tính thực sự trên mô sống [8].
Việc tự ý tìm hái, sắc uống các loài cây thuộc chi Daphniphyllum không chỉ không đem lại lợi ích điều trị đã được kiểm chứng mà còn khiến người bệnh đối mặt với nguy cơ suy gan nhiễm độc, làm lỡ mất giai đoạn vàng điều trị bằng các phác đồ y học chuẩn mực.
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Mọi đối tượng, đặc biệt là những bệnh nhân đang điều trị ung thư, người có tiền sử bệnh gan (viêm gan siêu vi, men gan cao, xơ gan, suy giảm chức năng gan), phụ nữ có thai và đang cho con bú, người cao tuổi và trẻ em cần tuyệt đối tránh xa việc tự ý sử dụng các chế phẩm trôi nổi từ cây vài.
Gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa các chất lạ khi vào cơ thể. Khi gan đang tổn thương hoặc tế bào gan phải gánh chịu độc tính từ deoxycalyciphylline B [8], tình trạng suy giảm chức năng gan có thể diễn tiến rất nhanh và đe dọa trực tiếp đến tính mạng.
Bất kỳ ai đang có bệnh nền hoặc đang tiếp nhận phác đồ xạ trị, hóa trị càng cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn y tế, không tự ý bổ sung các bài thuốc dân gian chưa rõ độc tính vì nguy cơ tương tác thuốc bất lợi là rất lớn.
Áp dụng thực tế và lời khuyên khoa học
Trong đời sống hàng ngày, người dân cần giữ cái nhìn tỉnh táo và khách quan trước những lời đồn thổi về "thần dược" chống ung thư. Các nghiên cứu hiện tại đối với alkaloid trong cây vài mới chỉ là những phát hiện bước đầu của các nhà hóa học và dược lý thực nghiệm nhằm khám phá cấu trúc mới và sàng lọc độc tính tế bào cơ bản [6], [1], [3].
Chúng ta cần phân biệt rõ giữa nghiên cứu hóa thực vật cơ bản và một loại thuốc điều trị được cấp phép. Không có bất kỳ khuyến cáo nào cho phép người bệnh tự dùng thân, rễ hay lá cây vài để chữa bệnh u bướu. Nếu gặp các vấn đề sức khỏe hoặc muốn tìm hiểu các phương pháp hỗ trợ thể trạng, người bệnh luôn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn phương pháp an toàn, đã được khoa học kiểm chứng.
