Bối cảnh và thắc mắc thường gặp
Trong y học cổ truyền và dân gian, việc sử dụng các cây thuốc thuộc họ Nguyệt quế (Lauraceae) rất phổ biến. Nhiều người khi tìm kiếm dược liệu làm thuốc hoặc bài thuốc đắp ngoài da thường nghe nhắc tới cây tam tầng (thuộc chi Lindera) và bời lời nhớt (Litsea glutinosa). Cả hai nhóm cây này cùng thuộc họ Nguyệt quế, mọc hoang dã nhiều nơi và có những nét tương đồng về mặt hình thái khiến người thu hái dễ nhầm lẫn.
Một câu hỏi phổ biến của nhiều bạn đọc là: Hai loài thảo dược này thực chất khác nhau như thế nào, và liệu việc dùng lẫn lộn có gây ảnh hưởng tới hiệu quả cũng như an toàn dùng thuốc không?
Về mặt khoa học hiện đại, cây tam tầng (Lindera) và bời lời nhớt (Litsea glutinosa) là hai loài hoàn toàn riêng biệt dù có quan hệ họ hàng rất gần trong phân họ Laureae [1], [2]. Bời lời nhớt (Litsea glutinosa) nổi tiếng trong đời sống bởi hàm lượng chất nhầy cao ở vỏ và lá, đồng thời chứa các hoạt chất flavonoid và alkaloid đặc trưng [3]. Trong khi đó, các loài tam tầng (Lindera) lại có hệ gen lạp thể riêng biệt và chứa các thành phần hóa học khác nhau [1], [4]. Hiện tại, các nghiên cứu khoa học được cung cấp chưa có số liệu chi tiết đối đầu về nồng độ alkaloid hay hàm lượng chất nhầy cụ thể giữa hai loài này để so sánh trực tiếp, nhưng sự khác biệt di truyền và phân loại học đã được ghi nhận rõ rệt [2], [5].
Cơ chế tác động và đặc điểm di truyền giải thích dễ hiểu
Cả chi Lindera (tam tầng) và chi Litsea (bời lời) đều thuộc tông Laureae trong họ thực vật Nguyệt quế (Lauraceae) [1]. Do tiến hóa gần gũi, ranh giới hình thái bên ngoài giữa hai chi này đôi khi không rõ ràng, dẫn đến tình trạng đa ngành và khó phân biệt nếu chỉ nhìn bằng mắt thường [2], [4].
Về mặt di truyền, nghiên cứu bộ gen lạp thể (chloroplast genome hay plastome) cho thấy kích thước bộ gen của các loài Lindera dao động từ 152.211 cặp base (Lindera nacusua) đến 154.314 cặp base (Lindera erythrocarpa) [1], [5]. Trong khi đó, loài bời lời nhớt (Litsea glutinosa) có kích thước bộ gen lạp thể được ghi nhận là 152.618 cặp base [5]. Nhờ việc giải mã các chỉ thị phân tử và trình tự lạp thể hoàn chỉnh, các nhà khoa học đã tìm ra các đoạn gen siêu biến có thể dùng làm mã vạch DNA (DNA barcoding) giúp phân định ranh giới giữa chi Lindera và Litsea [4], [5].
Về mặt hóa thực vật, các bộ phận của bời lời nhớt chứa các hợp chất flavonoid glycoside hiếm có khả năng ức chế các enzyme chuyển hóa carbohydrate [3]. Ngược lại, chi Lindera với gần 100 loài có sự biến thiên lớn về hợp chất tùy loài và vùng phân bố [1], [4].
Các bằng chứng khoa học ghi nhận được
Nghiên cứu về bộ gen và phân loại học chi Lindera và họ Nguyệt quế
Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã tiến hành so sánh hệ gen lạp thể và phát sinh chủng loại của 9 loài Lindera [5]. Nghiên cứu phân tích các chuỗi gen lạp thể mới được giải trình tự và so sánh với loài bời lời nhớt Litsea glutinosa [5].
Kết quả cho thấy chiều dài lạp thể của 9 loài Lindera dao động từ 152.211 bp (L. nacusua) đến 152.968 bp (L. metcalfiana), rất gần với chiều dài 152.618 bp của Litsea glutinosa [5]. Sự biến thiên chiều dài này chủ yếu xuất phát từ các vị trí gen ycf1, ycf2, psiycf1 và vùng liên gen ndhF-psiycf1 [5]. Khi phân tích phát sinh chủng loại kết hợp 32 bộ gen lạp thể hoàn chỉnh và các chỉ thị phân tử, kết quả cho thấy hai loài Litsea cùng với loài Laurus nobilis nằm chung phân nhánh với 5 loài thuộc chi Lindera [5]. Điều này chứng minh mối quan hệ di truyền rất gần gũi nhưng cũng chỉ ra chi Lindera là nhóm đa ngành, gây khó khăn cho việc phân loại hình thái truyền thống [5].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2019 đã khảo sát đặc điểm của 20 hệ gen lạp thể hoàn chỉnh thuộc tông Laureae, bao gồm 17 loài Lindera và 3 loài có quan hệ gần gồm Actinodaphne lancifolia, Litsea japonica và Sassafras tzumu [1]. Kết quả ghi nhận chiều dài hệ gen của Lindera trải dài từ 152.502 bp (L. neesiana) đến 154.314 bp (L. erythrocarpa) [1].
Các nhà khoa học phát hiện 11 vị trí đảo đoạn nhỏ (small inversions), trong đó có 6 vị trí mới được phát hiện tại rpoB-trnC, psbC-trnS, petA-psbJ, rpoA và ycf2, có giá trị nhận diện loài [1]. Ngoài ra, nghiên cứu tìm thấy trung bình 83 trình tự lặp lại đơn giản (SSR) trong mỗi hệ gen [1]. Tỷ lệ mono-SSR chiếm tới 72,7%, tiếp theo là di- (12,4%), tetra- (9,4%), tri- (4,2%) và penta-SSR (1,3%) [1]. Đa số các SSR này (64,6%) nằm ở vùng liên gen (IGS) và 79,8% nằm ở vùng bản sao đơn lớn (LSC), hầu như không xuất hiện ở vùng lặp đảo chiều (IR) [1]. Năm vùng đệm gồm trnH-psbA, petA-psbJ, ndhF-rpl32, rpl32-trnL và Psiycf1-ndhF được xác định là các công cụ phân tử tiềm năng để phân biệt Lindera và các loài họ hàng [1].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2019 về các loài Lindera có 3 gân lá đã giải trình tự 10 bộ gen lạp thể, xác định 1.836 biến dị (gồm 6 đảo đoạn vi mô, 156 đoạn thêm/mất nucleotide và 1.674 vị trí thay thế) [4]. Sáu vị trí siêu biến gồm trnH-GUG/psbA, ndhF, ndhF/rpl32, trl32/trnL-UAG, ndhD và ycf1 được đề xuất làm mã vạch nhận dạng loài, hỗ trợ giải quyết sự nhầm lẫn hình thái giữa Lindera và Litsea [4].
Tiếp tục đến năm 2020, một nghiên cứu về các tín hiệu phát sinh chủng loại xung đột trong tông Laureae ghi nhận rằng ranh giới giữa chi Lindera và Litsea vẫn còn phức tạp và dễ nhầm lẫn trên lâm cảnh do tính chất đa ngành của chúng [2].
Nghiên cứu dược lý và hóa thực vật của bời lời nhớt (Litsea glutinosa)
Nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân lập các hợp chất tự nhiên từ chiết xuất methanol của lá bời lời nhớt (Litsea glutinosa) và đánh giá hoạt tính chống đái tháo đường [3].
Các nhà nghiên cứu đã phân lập và xác định cấu trúc của 2 hợp chất flavonoid glycoside hiếm bằng các phương pháp phổ NMR (1H, 13C, COSY, HSQC, HMBC) và phổ khối lượng [3]. Hai hợp chất này là 4'-O-methyl (2'',4''-di-E-p-coumaroyl) afzelin (hợp chất 1) và quercetin 3-O-(2'',4''-di-E-p-coumaroyl)-alpha-L-rhamnopyranoside (hợp chất 2) [3]. Đây là lần đầu tiên các hợp chất này được phân lập từ một loài thuộc chi Litsea [3].
Trong mô hình thực nghiệm trên chuột bị gây đái tháo đường bằng streptozotocin, việc cho uống chiết xuất methanol lá Litsea glutinosa ở liều 300 mg/kg/ngày và 500 mg/kg/ngày đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể nồng độ đường huyết lúc đói (p < 0,05) bắt đầu từ ngày điều trị thứ 7 [3]. Nghiên cứu mô phỏng máy tính (in silico) cũng chỉ ra hai hợp chất trên có ái lực gắn kết cao với enzyme alpha-amylase và aldose reductase của tụy người, đồng thời thể hiện các đặc tính dược động học hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ (ADME) thuận lợi [3].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học cho thấy bời lời nhớt (Litsea glutinosa) có tiềm năng dược lý đáng kể, đặc biệt là tác dụng hỗ trợ hạ đường huyết trên mô hình động vật thực nghiệm [3]. Sự phát triển của các công nghệ giải trình tự gen lạp thể cũng cung cấp các mã vạch phân tử chính xác để định danh loài, tránh nhầm lẫn tam tầng với bời lời nhớt ngay từ khâu nguyên liệu [1], [4], [5].
Tuy nhiên, người đọc cần lưu ý các giới hạn quan trọng:
- Chưa có nghiên cứu trực tiếp đối đầu so sánh hàm lượng chất nhầy hay nồng độ alkaloid cụ thể giữa cây tam tầng và bời lời nhớt trong các dữ liệu được công bố này.
- Thử nghiệm hạ đường huyết của lá bời lời nhớt mới chỉ được thực hiện trên chuột bị đái tháo đường do streptozotocin và mô phỏng trên máy tính, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh tiểu đường [3]. Do đó, chưa thể coi bời lời nhớt là thuốc chữa bệnh tiểu đường ở người.
- Chi Lindera gồm khoảng 100 loài khác nhau, mỗi loài có thể có hoạt tính riêng chưa được làm sáng tỏ đầy đủ [1], [4].
Hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng "cây cùng họ Nguyệt quế thì công dụng và liều dùng như nhau". Trên thực tế, mặc dù cùng tông Laureae và có quan hệ rất gần gũi, các chi này sở hữu cấu trúc di truyền và hợp chất hóa học khác biệt [1], [3]. Dùng thay thế bừa bãi có thể không đem lại hiệu quả mong muốn hoặc dẫn tới quá liều các chất chưa rõ độc tính.
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng lá bời lời nhớt có thể thay thế thuốc điều trị đái tháo đường. Nghiên cứu năm 2024 mới chỉ là nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột với liều chiết xuất 300 và 500 mg/kg/ngày [3]. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc theo chỉ định của bác sĩ để dùng lá cây này.
Hiểu lầm thứ ba là có thể phân biệt chính xác cây tam tầng và bời lời hoàn toàn bằng mắt thường trong tự nhiên. Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng ranh giới hình thái của hai chi này rất dễ nhầm lẫn và cần đến các công cụ mã vạch DNA để xác định chính xác [2], [4].
Ai nên thận trọng khi tiếp cận hai dược liệu này?
Do thiếu vắng các thử nghiệm an toàn toàn diện trên người:
- Phụ nữ mang thai và cho con bú cần thận trọng, không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc uống từ tam tầng hoặc bời lời nhớt khi chưa có hướng dẫn y tế rõ ràng.
- Người bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết cần thận trọng khi sử dụng các chế phẩm từ bời lời nhớt, do nguy cơ tương tác làm hạ đường huyết quá mức chưa được kiểm soát đầy đủ trên người [3].
- Người có bệnh gan, thận mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ thảo dược nào.
Gợi ý áp dụng thực tế
Khi có nhu cầu sử dụng các dược liệu từ họ Nguyệt quế như bời lời nhớt hoặc tam tầng:
- Nguồn gốc dược liệu: Nên tìm mua dược liệu tại các cơ sở đông y, nhà thuốc y học cổ truyền uy tín có kiểm định xuất xứ rõ ràng để tránh mua nhầm loài do hình thái tương tự nhau [2], [4].
- Dạng dùng và liều lượng: Do các nghiên cứu lâm sàng trên người chưa đưa ra liều khuyến nghị tiêu chuẩn cho người bệnh, chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo đúng bài thuốc và hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền.
- Không tự ý thu hái: Việc tự thu hái lá hoặc vỏ cây trong rừng tiềm ẩn rủi ro nhầm lẫn giữa các loài trong họ Lauraceae có chứa các thành phần hóa học khác nhau [1], [2].
Lời kết
Cây tam tầng (Lindera) và bời lời nhớt (Litsea glutinosa) tuy là họ hàng gần gũi trong họ Nguyệt quế nhưng là các thực vật riêng biệt với bộ gen và thành phần hoạt chất khác nhau [1], [3], [5]. Bời lời nhớt đã cho thấy tiềm năng hạ đường huyết trên chuột thực nghiệm, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng thay thế thuốc chữa bệnh [3]. Người dân cần thận trọng, tránh tự ý thu hái sử dụng lẫn lộn hai loài này và luôn tham vấn ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng làm thuốc.


