Cây thành ngạnh (hay còn gọi là cây đỏ ngọn, ngạnh đẹp) từ lâu đã trở thành một loại trà uống quen thuộc trong dân gian, được truyền tai nhau với công dụng giúp bổ huyết, tăng cường tuần hoàn và phòng ngừa các vấn đề tim mạch. Gần đây, không ít người chia sẻ rằng uống nước lá thành ngạnh có thể làm tan cục máu đông, làm sạch mảng xơ vữa và trị dứt điểm chứng xơ vữa động mạch. Điều này khiến nhiều người đang điều trị bệnh mạch vành hoặc mỡ máu cao tìm mua loại cây này để sắc uống thay thuốc.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy cây thành ngạnh chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân xơ vữa động mạch. Dược liệu này chỉ mới ghi nhận các hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm và ức chế quá trình peroxy hóa lipid trên mô hình tế bào hoặc mô hình động vật thí nghiệm. Do đó, việc khẳng định cây thành ngạnh "trị" xơ vữa động mạch ở người là hoàn toàn chưa có cơ sở thực chứng.

Xơ vữa động mạch và vai trò của chất chống oxy hóa

Xơ vữa động mạch là một bệnh lý mạch máu tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự tích tụ lipid ở lớp nội mạc động mạch, làm dày thành mạch, hẹp lòng mạch và suy giảm lưu lượng dòng máu [1]. Quá trình này bắt đầu khi các phân tử lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) xâm nhập vào thành mạch và bị oxy hóa thành ox-LDL, kích hoạt chuỗi phản ứng viêm và thu hút các tế bào miễn dịch.

Không chỉ các đại thực bào biến đổi thành tế bào bọt, các tế bào cơ trơn mạch máu (VSMC) cũng đóng góp đáng kể vào cơ chế bệnh sinh của xơ vữa động mạch, đặc biệt khi chúng chuyển đổi thành tế bào bọt dưới tác động của stress oxy hóa [1]. Ngoài ra, ferroptosis - một cơ chế chết tế bào phụ thuộc vào sắt đặc trưng bởi sự peroxy hóa lipid - được ghi nhận là yếu tố làm trầm trọng thêm tổn thương xơ vữa qua phản ứng oxy hóa và rối loạn chức năng mạch máu [1].

Chính vì peroxy hóa lipid đóng vai trò then chốt trong tổn thương thành mạch, các hợp chất giàu polyphenol và chất chống oxy hóa tự nhiên được giới khoa học đặc biệt chú ý để tìm kiếm giải pháp hỗ trợ bảo vệ mạch máu.

Hoạt tính chống oxy hóa của polyphenol trong lá thành ngạnh

Cây thành ngạnh (tên khoa học là Cratoxylum formosum) được biết đến là loài thực vật chứa hàm lượng dồi dào các hợp chất phenolic, dẫn xuất acid chlorogenic và acid quinic [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát phương pháp chiết xuất hợp chất phenolic từ lá cây thành ngạnh (Cratoxylum formosum ssp. formosum) [3].

Khi tối ưu hóa quy trình chiết xuất có hỗ trợ bằng sóng siêu âm ở điều kiện nồng độ ethanol 50,33%, nhiệt độ 65 độ C trong 15 phút, hàm lượng hợp chất phenolic thu được đạt 40,00 ± 1,00 mg đương lượng acid gallic/g bột khô [3]. Phân tích sắc ký và khối phổ cho thấy hợp chất chiếm tỷ lệ chính trong dịch chiết là 5-O-caffeoylquinic acid với hàm lượng đạt 41,66 ± 0,07 mg/g dịch chiết thực vật [3].

Về mặt sinh học, dịch chiết lá thành ngạnh thể hiện khả năng dọn dẹp các gốc tự do mạnh mẽ qua các thử nghiệm DPPH và ABTS [3]. Khi thử nghiệm trên tế bào thận người HEK293 bằng phương pháp MTT, dịch chiết giàu polyphenol này thể hiện khả năng bảo vệ tế bào rõ rệt trước nguy cơ tử vong do stress oxy hóa gây ra bởi hydro peroxide (H2O2) [3]. Khả năng dọn gốc tự do và bảo vệ tế bào trước tác nhân oxy hóa là tiền đề cơ bản cho thấy tiềm năng sinh học của dược liệu này.

Khả năng ức chế peroxy hóa lipid và bảo vệ mô

Quá trình peroxy hóa lipid tạo ra các sản phẩm trung gian độc hại, điển hình là malondialdehyde (MDA), gây hủy hoại màng tế bào và thúc đẩy mảng xơ vữa hình thành. Chiết xuất thành ngạnh đã được thử nghiệm về khả năng ức chế hiện tượng oxy hóa lipid trên cả mô hình thực phẩm lẫn mô hình động vật sống [1, 4].

Một nghiên cứu công bố năm 2007 đã khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết ethanol từ cây thành ngạnh (Cratoxylum formosum Dyer) khi bổ sung vào dầu đậu nành tinh luyện phủ trên bánh gạo [2]. Khi lưu trữ trong điều kiện oxy hóa gia tốc ở nhiệt độ 40 độ C, độ ẩm tương đối 80% trong bóng tối suốt 18 ngày, dịch chiết thành ngạnh cho thấy hiệu quả ức chế oxy hóa lipid tốt hơn cả alpha-tocopherol (vitamin E) [2]. Sự hiện diện của các ion kim loại trong bánh gạo làm giảm hiệu quả của alpha-tocopherol, trong khi dịch chiết thành ngạnh vẫn kiểm soát tốt chỉ số peroxide (PV) và các chất phản ứng với acid thiobarbituric (TBARS) [2].

Trên mô hình động vật sống, một nghiên cứu năm 2010 trên chuột cống đực chủng Wistar bị tổn thương niêm mạc dạ dày do acid và cồn đã đánh giá tác động của dịch chiết ethanol từ lá thành ngạnh [4]. Khi cho chuột uống dịch chiết ở liều 250 và 500 mg/kg thể trọng sau khi gây tổn thương, số lượng điểm chảy máu, diện tích xuất huyết và chỉ số loét dạ dày đều giảm đáng kể [4]. Đáng chú ý, việc uống phòng ngừa ở liều 500 mg/kg trước khi gây loét đã bảo vệ hoàn toàn tổn thương niêm mạc [4].

Phân tích hóa sinh mô niêm mạc dạ dày chuột cho thấy nồng độ MDA giảm đáng kể theo mức liều dùng dịch chiết thành ngạnh, gợi ý rằng tác dụng bảo vệ mô có được một phần nhờ vào khả năng chống oxy hóa, ngăn chặn tổn thương màng tế bào do peroxy hóa lipid [4].

Cơ chế chống viêm liên quan đến xơ vữa

Bên cạnh stress oxy hóa, phản ứng viêm mạn tính tại nội mạc mạch máu cũng là động lực chính thúc đẩy mảng xơ vữa lớn lên và dễ nứt vỡ. Hoạt tính chống viêm của chiết xuất từ rễ cây thành ngạnh phân loài Cratoxylum formosum ssp. pruniflorum đã được chứng minh trên mô hình tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) vào năm 2014 [5].

Nghiên cứu đã phân lập được 10 hợp chất xanthone đã biết từ dịch chiết dichloromethane của rễ thành ngạnh, gồm 6 tri-oxygenated xanthone và 4 tetra-oxygenated xanthone [5]. Trong đó, hợp chất số 7 thể hiện hoạt tính ức chế giải phóng oxit nitric (NO) mạnh nhất với giá trị IC50 là 3,9 µM, tiếp theo là hợp chất số 8 với giá trị IC50 là 4,3 µM [5].

Về mặt cơ chế ở mức phiên mã, hợp chất số 7 làm giảm biểu hiện mRNA của hai enzyme gây viêm quan trọng là iNOS và COX-2 theo mức độ phụ thuộc liều lượng, trong khi hợp chất số 8 chỉ ức chế biểu hiện mRNA của iNOS mà không ảnh hưởng tới COX-2 [5]. Các xanthone này được xác định là thành phần chống viêm chính, hỗ trợ thêm luận điểm về tiềm năng kháng viêm của chiết xuất từ cây thành ngạnh.

Cần nhấn mạnh rằng, đối với cơ chế peroxy hóa lipid và xơ vữa mạch máu nói chung, các hợp chất polyphenol tự nhiên khác như catechin đã được chứng minh cụ thể trên mô hình chuột ApoE-/- bị tổn thương mạch máu do chế độ ăn giàu chất béo: catechin làm giảm Fe2+ nội bào, giảm ROS và MDA, bảo vệ tính toàn vẹn của ty thể, tăng GSH và SOD, đồng thời làm giảm kích thước mảng bám động mạch [1]. Tuy nhiên, với riêng cây thành ngạnh, các thử nghiệm trực tiếp trên mô hình xơ vữa mạch máu động mạch chủ hay thử nghiệm loại bỏ mảng xơ vữa ở động vật chuyên biệt vẫn chưa có tài liệu xác nhận trực tiếp trong dữ liệu nghiên cứu hiện có.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thành ngạnh

Hiểu lầm phổ biến nhất là coi nước sắc cây thành ngạnh như một loại "thần dược" có thể làm sạch mảng xơ vữa, bào mòn mảng bám vôi hóa và thay thế hoàn toàn thuốc hạ mỡ máu hay thuốc chống đông. Thực tế, không có một loại thảo mộc nào có thể làm tiêu biến mảng xơ vữa động mạch đã hình thành lâu ngày chỉ qua đường uống thông thường.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại, uống càng đậm đặc càng tốt. Dù thành ngạnh là cây ăn được và là vị thuốc dân gian quen thuộc tại một số khu vực Đông Nam Á [1, 4], việc tự ý sử dụng dịch chiết cô đặc với liều lượng cao, không qua kiểm soát có thể gây quá tải cho chức năng gan và thận, nhất là khi dùng chung với các phác đồ điều trị bệnh tim mạch phức tạp.

Hiểu lầm thứ ba là nhầm lẫn giữa kết quả chống oxy hóa trong ống nghiệm với hiệu quả điều trị trên người. Việc dịch chiết thành ngạnh ức chế peroxy hóa chất béo trong bánh gạo [2] hay bảo vệ tế bào thận HEK293 trước gốc tự do [3] chỉ cho thấy tiềm năng sinh học sơ khởi. Từ ống nghiệm đến cơ thể người là một khoảng cách rất lớn về mức độ hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa và nồng độ hoạt chất thực tế tác động được lên thành mạch máu.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người mắc bệnh tim mạch đang điều trị bằng thuốc: Những người đang dùng thuốc chống đông máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu (như aspirin, clopidogrel) hoặc thuốc hạ huyết áp, hạ lipid máu cần đặc biệt thận trọng. Việc tùy tiện bổ sung các loại nước lá có hoạt tính sinh học có thể gây tương tác thuốc khó lường hoặc làm thay đổi hiệu quả điều trị của thuốc chỉ định.

Người có bệnh lý nền về gan, thận: Dù dịch chiết thành ngạnh cho thấy tính an toàn nhất định ở mức tế bào hoặc mô hình động vật [1, 3], bệnh nhân suy gan, suy thận không nên uống các loại nước sắc thảo dược đặc kéo dài vì có thể tạo gánh nặng chuyển hóa và bài tiết cho cơ thể.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú: Dữ liệu nghiên cứu hiện tại về cây thành ngạnh hoàn toàn chưa có khảo sát an toàn trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Vì vậy, phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ không nên tự ý dùng các sản phẩm chiết xuất từ cây thành ngạnh để bảo đảm an toàn cho cả mẹ và bé.

Gợi ý áp dụng và lời khuyên cân bằng

Trong đời sống hàng ngày, lá thành ngạnh khô hoặc tươi có thể được dùng như một loại trà thưởng thức, hỗ trợ cung cấp thêm một lượng polyphenol chống oxy hóa cho cơ thể, tương tự như các loại trà thảo mộc thông thường. Nếu muốn sử dụng, người tiêu dùng chỉ nên hãm uống với lượng vừa phải, nước nhạt, không đun sắc quá đặc và không sử dụng liên tục thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày.

Tuyệt đối không tự ý ngưng các loại thuốc điều trị bệnh lý tim mạch, huyết áp hay thuốc hạ mỡ máu do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng nước lá thành ngạnh. Khi có ý định kết hợp thảo dược này vào chế độ sinh hoạt, người có bệnh nền tim mạch cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.

Tóm lại, cây thành ngạnh là một dược liệu giàu chất chống oxy hóa tự nhiên với khả năng ngăn chặn peroxy hóa lipid và giảm viêm đã được ghi nhận trên mô hình tế bào và động vật thí nghiệm [1, 3, 5]. Tuy nhiên, các bằng chứng này chưa đủ để khẳng định cây thành ngạnh có khả năng điều trị xơ vữa động mạch ở người. Một lối sống lành mạnh, ăn uống giảm mỡ bão hòa, tập thể dục đều đặn và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ vẫn là chìa khóa then chốt để bảo vệ sức khỏe mạch máu.