Hiện tượng suy giảm trí nhớ ở người lớn tuổi thường khiến nhiều gia đình lo lắng, đặc biệt khi nhận kết quả chẩn đoán teo não hoặc sa sút trí tuệ. Thời gian gần đây, thông đất được lan truyền rầm rộ trên mạng xã hội như một "thần dược" có thể phục hồi tế bào não bị teo, tái tạo trí nhớ kỳ diệu.
Tuy nhiên, liệu dược liệu này có thực sự thần kỳ như lời đồn? Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các hợp chất trong cây thông đất chỉ cho thấy khả năng ức chế một số enzym liên quan đến dẫn truyền thần kinh trong ống nghiệm và trên động vật, hoàn toàn không có bằng chứng khoa học nào cho thấy thông đất có thể làm não hết teo hay phục hồi hoàn toàn các tổn thương não bộ đã mất.
Hiểu đúng về teo não và hệ thần kinh
Teo não là một quá trình thoái hóa thần kinh tiến triển, đặc trưng bởi sự mất dần các tế bào thần kinh và các khớp nối liên냅 thần kinh (synapse). Khi các tế bào não chết đi, thể tích của các vùng não quan trọng như vỏ não hay hồi hải mã sẽ co rút lại theo thời gian. Sự mất mát này kéo theo suy giảm trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ và khả năng định hướng không gian.
Trong quá trình này, các chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò then chốt trong việc truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Một trong những chất dẫn truyền thần kinh quan trọng nhất đối với trí nhớ và học tập là acetylcholine. Khi acetylcholine bị một loại enzym có tên acetylcholinesterase (AChE) phân hủy quá nhanh, quá trình truyền dẫn thông tin trong não sẽ bị gián đoạn trầm trọng.
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần ngăn chặn sự suy giảm dẫn truyền thần kinh là có thể đảo ngược hoàn toàn quá trình teo mô não. Thực tế, việc bảo toàn chất dẫn truyền thần kinh chỉ giúp các tế bào còn sống sót giao tiếp tốt hơn, chứ không thể tái sinh những tế bào não đã chết hay phục hồi lại kích thước não bộ như ban đầu.
Men phân giải thần kinh thay đổi thế nào khi não thoái hóa?
Để hiểu cơ chế tác động của các thuốc hay thảo dược hướng thần, trước hết các nhà khoa học đã nghiên cứu sự biến đổi của hệ enzyme phân giải thần kinh ở người bệnh. Một nghiên cứu công bố năm 1978 đã đo hoạt tính của acetylcholinesterase và butyrylcholinesterase (BChE) trong mô não bình thường, người bệnh sa sút trí tuệ tuổi già dạng Alzheimer và các rối loạn tâm thần khác [1]. Kết quả cho thấy acetylcholinesterase giảm đáng kể, trong khi butyrylcholinesterase lại tăng lên rõ rệt ở hồi hải mã và vỏ não thái dương của các trường hợp Alzheimer so với người bình thường [1].
Nghiên cứu này cũng chỉ ra không có sự thay đổi enzyme đáng kể nào ở các bệnh lý khác như sa sút trí tuệ do nhồi máu đa ổ, tâm thần phân liệt hay trầm cảm [1]. Đáng chú ý, không tìm thấy mối tương quan giữa tuổi tác và hoạt tính AChE, nhưng có mối tương quan thuận giữa hoạt tính BChE và độ tuổi tăng dần (từ 60 đến 90 tuổi) tại hồi hải mã [1].
Vào năm 1986, một nghiên cứu khác khảo sát hoạt tính của các enzyme này trong dịch não tủy trên 17 bệnh nhân Alzheimer và 6 đối chứng để đánh giá mức độ suy giảm dẫn truyền cholinergic [2]. Kết quả ghi nhận hoạt tính butyrylcholinesterase trong dịch não tủy giảm ở nhóm Alzheimer và mức hoạt tính thấp này có mối tương quan với mức độ nặng của sa sút trí tuệ, suy giảm trí nhớ và rối loạn ngôn ngữ [2]. Hoạt tính acetylcholinesterase có tương quan đáng kể với độ nhạy tương phản thị giác, nhưng không tương quan với mức độ nghiêm trọng của sa sút trí tuệ và không giúp phân biệt rõ giữa bệnh nhân Alzheimer và nhóm đối chứng [2].
Đến năm 2000, kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) sử dụng chất đồng vị đánh dấu tương tự acetylcholine đã được dùng để đo hoạt tính AChE trên 14 bệnh nhân Alzheimer và 14 người đối chứng cùng độ tuổi [3]. Kết quả phân tích động học cho thấy chỉ số hoạt tính AChE (k3) giảm đáng kể ở vỏ não mới, hồi hải mã và hạch hạnh nhân ở bệnh nhân Alzheimer, cho thấy sự mất mát phân bố sợi thần kinh cholinergic từ vùng đáy não trước [3]. Mức giảm mạnh nhất được quan sát thấy ở vỏ não thái dương (giảm 30%) và vỏ não đỉnh (giảm 31%) [3].
Tuy nhiên, vào năm 2003, một nghiên cứu hình ảnh PET ba chiều khác kết hợp cộng hưởng từ trên các đối tượng khỏe mạnh, người suy giảm nhận thức nhẹ và người bệnh Alzheimer giai đoạn sớm đã ghi nhận giá trị k3 trung bình của AChE tại hồi hải mã lần lượt là 0,114 ở nhóm đối chứng; 0,098 ở nhóm suy giảm nhận thức nhẹ; và 0,085 ở nhóm Alzheimer [4]. Dù có sự khác biệt (p = 0,03), nhưng hoạt tính AChE tại hồi hải mã chỉ giảm nhẹ ở giai đoạn đầu, và điểm số bài kiểm tra trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) không cho thấy mối liên hệ đáng kể với hoạt tính AChE ở bất kỳ vùng não nào [4]. Điều này cho thấy sự biến đổi enzyme diễn ra phức tạp và việc ức chế enzyme này chỉ là một phần trong bức tranh đa chiều của bệnh lý não thoái hóa.
Hoạt tính ức chế enzyme của thông đất trong phòng thí nghiệm
Thông đất (thuộc họ Lycopodiaceae) từ lâu đã thu hút sự chú ý của giới khoa học do chứa các alkaloid có khả năng ức chế AChE. Một nghiên cứu năm 2009 tại Polynesia thuộc Pháp trên 3 loài thuộc họ Lycopodiaceae bao gồm Lycopodium venustulum, Lycopodiella cernua (thông đất) và Lycopodium henryanum đã xác định được 10 loại alkaloid bằng phương pháp UHPLC/ESI-TOF-MS [5]. Trong đó, lycopodine và lycodoline là thành phần chính [5]. Hoạt tính ức chế acetylcholinesterase của 3 loài này được cho là nhờ sự hiện diện của các hoạt chất như huperzine A, huperzine B, huperzine E, huperzinine và lycopodine [5].
Năm 2015, nghiên cứu về động học và mô phỏng gắn kết phân tử từ phân đoạn nước của dịch chiết methanol cây Lycopodiella cernua cho thấy phân đoạn này ức chế đáng kể AChE trong ống nghiệm [6]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập được một lignan glycoside mới là lycocernuaside A cùng 14 hợp chất đã biết [6]. Trong đó, hợp chất số 7 thể hiện hoạt tính ức chế AChE mạnh nhất với giá trị IC50 đạt 0,23 micromol/L [6].
Bên cạnh đó, hợp chất số 15 trong nghiên cứu này cũng thể hiện hoạt tính ức chế mạnh nhất đối với enzyme BChE và BACE1 với giá trị IC50 lần lượt là 0,62 và 2,16 micromol/L [6]. Phân tích động học cho thấy các hợp chất 4 và 7 ức chế AChE theo kiểu hỗn hợp và cạnh tranh, trong khi kết quả mô phỏng gắn kết phân tử cho thấy các chất ức chế 4, 7 và 15 định vị ổn định trong các khoang xúc tác của chuỗi acid amin của AChE và BChE [6]. Những thử nghiệm này khẳng định dịch chiết thông đất thực sự có chứa các hoạt chất có khả năng kìm hãm enzyme phân hủy chất dẫn truyền thần kinh ở cấp độ ống nghiệm.
Bằng chứng thực nghiệm trên động vật: Kết quả và khoảng cách
Không dừng lại ở mô hình ống nghiệm, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học của các loài thảo dược này trên động vật sống. Một nghiên cứu năm 2012 tại Brazil đã khảo sát chiết xuất alkaloid từ hai loài cùng họ là Huperzia quadrifariata và Huperzia reflexa [7]. Các nhà nghiên cứu đã tiêm phúc mạc một liều duy nhất dịch chiết alkaloid cho chuột với các liều 0,5 mg/kg, 1 mg/kg và 10 mg/kg [7].
Kết quả đo hoạt tính AChE sau đó tại vỏ não và hồi hải mã của chuột cho thấy hoạt tính enzyme này giảm đáng kể ở cả hai vùng não, mặc dù hiệu lực còn kém hơn so với chất ức chế đối chứng là huperzine A ở liều 0,5 mg/kg [7]. Nghiên cứu này chứng minh rằng các alkaloid của chiết xuất thực vật có khả năng vượt qua hàng rào sinh học để phát huy tác dụng ức chế enzyme trong mô não chuột sống [7].
Đặc biệt, vào năm 2014, một nghiên cứu tại Việt Nam đã đánh giá phân đoạn alkaloid từ dịch chiết methanol của cây thông đất Lycopodiella cernua trên chuột [8]. Trong thử nghiệm in vitro, phân đoạn alkaloid này ức chế AChE tại vỏ não trước, hồi hải mã và thể vân của chuột với giá trị IC50 lần lượt là 26,7; 32,2 và 25,7 microgam/mL [8].
Trên mô hình chuột bị gây suy giảm trí nhớ bằng scopolamine, việc cho chuột uống phân đoạn alkaloid ở các mức liều 10, 20, 50 và 100 mg/kg đã đảo ngược đáng kể tình trạng suy giảm nhận thức trong thử nghiệm tránh né thụ động [8]. Ở liều 50 mg/kg, chiết xuất giúp giảm thời gian tìm đường thoát trong các lượt huấn luyện và kéo dài thời gian bơi ở góc phần tư mục tiêu trong bài kiểm tra mê cung nước Morris (P < 0,05) [8]. Các tác giả kết luận rằng thông đất có nguồn gốc từ Việt Nam có hoạt tính kháng cholinesterase và có thể hữu ích trong việc hỗ trợ điều trị suy giảm nhận thức [8].
Mặc dù các kết quả trên chuột rất đáng khích lệ, người đọc cần hiểu rằng đây là các mô hình dược lý thực nghiệm được thiết kế có chủ đích trên động vật bị gây suy giảm trí nhớ nhân tạo bởi hóa chất. Khoảng cách từ một thử nghiệm trên chuột đến một phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả trên người mắc bệnh thoái hóa thần kinh là rất lớn.
Sự thật về khả năng "đảo ngược teo não"
Từ các bằng chứng khoa học nêu trên, có thể thấy rõ sự khác biệt giữa thực tế nghiên cứu và những lời đồn thổi trên thị trường. Cây thông đất chỉ cho thấy tác dụng ức chế các enzym phân giải thần kinh như AChE và BChE, qua đó giúp làm chậm sự phân hủy của acetylcholine – một chất dẫn truyền quan trọng bị thiếu hụt khi não tổn thương [1, 4].
Hoạt tính này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc "chữa khỏi bệnh teo não" hay "làm não phình to trở lại". Các nghiên cứu hiện tại không ghi nhận bất kỳ cơ chế nào của dịch chiết thông đất có thể tái tạo lại các tế bào thần kinh đã bị hoại tử, chết đi hay đảo ngược kích thước vùng não đã bị co rút [1, 4].
Đặc biệt, dữ liệu lâm sàng bài bản trên người bệnh teo não hay sa sút trí tuệ đối với toàn bộ dịch chiết cây thông đất Lycopodiella cernua vẫn còn rất hạn chế. Các nghiên cứu hiện có chủ yếu dừng lại ở mức độ chiết tách hoạt chất trong ống nghiệm hoặc thử nghiệm trên loài gặm nhấm [1, 4]. Việc tự ý xem thông đất như một phương thuốc đặc trị thay thế các phác đồ y khoa hiện đại là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn nguy cơ cho sức khỏe.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Vì các hợp chất trong thông đất có hoạt tính kháng cholinesterase, việc sử dụng các sản phẩm từ dược liệu này tác động trực tiếp đến hệ thần kinh đối giao cảm [1, 4]. Những người mắc các bệnh lý nền về tim mạch như nhịp tim chậm, suy tim, hoặc rối loạn dẫn truyền tim cần hết sức thận trọng.
Bên cạnh đó, các chất ức chế AChE có thể làm tăng tiết acid dịch vị và co thắt cơ trơn phế quản. Do đó, người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc hen suyễn không nên tự ý dùng. Người chuẩn bị phẫu thuật cũng cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng các chế phẩm từ thảo dược này vì nguy cơ tương tác với thuốc gây mê.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không được tự ý sử dụng. Hiện tại chưa có dữ liệu nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn cũng như hiệu quả của chiết xuất thông đất trên các nhóm đối tượng này; toàn bộ dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận trong phòng thí nghiệm và trên động vật [1, 4].
Áp dụng thực tế và lời khuyên khoa học
Trong thực tế, việc chăm sóc người bị suy giảm trí nhớ hoặc có biểu hiện teo não cần dựa trên sự phối hợp đa phương diện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa thần kinh. Gia đình không nên tự ý thu hái thông đất mọc hoang dã để sắc nước uống với liều lượng tùy tiện, bởi dịch chiết thô chứa nhiều hợp chất chưa qua tinh chế có thể dẫn đến ngộ độc gan, thận hoặc gây rối loạn cholinergic nghiêm trọng.
Nếu có nhu cầu sử dụng các sản phẩm hỗ trợ có nguồn gốc từ thảo dược, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để đảm bảo không xảy ra tương tác bất lợi với các loại thuốc đang dùng. Bất kỳ sản phẩm nào được dùng chỉ nên xem là yếu tố hỗ trợ với liều lượng vừa phải theo khuyến cáo chuyên môn, không được lạm dụng hoặc thay thế thuốc điều trị chính.
Thay vì tìm kiếm các giải pháp kỳ diệu truyền miệng, gia đình nên tập trung vào các biện pháp chăm sóc não bộ đã được khoa học chứng minh: duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng giàu chất chống oxy hóa, khuyến khích người bệnh tham gia các hoạt động giao tiếp xã hội, rèn luyện trí não thông qua đọc sách, chơi cờ và tập thể dục thể thao nhẹ nhàng hàng ngày.
Tóm lại, thông đất là một loài dược liệu có tiềm năng nghiên cứu nhờ các hợp chất có hoạt tính ức chế enzyme phân giải chất dẫn truyền thần kinh. Tuy nhiên, thảo dược này không có khả năng đảo ngược hiện tượng teo não và bằng chứng trên người còn rất hạn chế. Việc duy trì lối sống lành mạnh, tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa vẫn là con đường an toàn và hiệu quả nhất để bảo vệ chức năng não bộ khi về già.




