Thắc mắc dân gian về khả năng cầm máu của cây tử châu

Chảy máu do vết thương ngoài da hoặc xuất huyết tiêu hóa là tình trạng y tế thường gặp. Khi gặp sự cố chảy máu, nhiều người tìm đến các cây thuốc nam hoặc dược liệu vườn nhà để sơ cứu theo kinh nghiệm lưu truyền [1].

Trong số các loài thực vật được nhắc tới, cây tử châu (thuộc chi Callicarpa) là cái tên quen thuộc trong các bài thuốc dân gian [1]. Nhiều người truyền tai nhau cách hái lá tử châu tươi giã nát đắp vào vết xước để làm ngưng chảy máu, hoặc dùng nước sắc từ lá uống khi bị bầm giập, tổn thương [1].

Tuy nhiên, liệu cây tử châu có thực sự giúp đông máu nhanh chóng và an toàn hay không vẫn là câu hỏi lớn. Độc giả cần nhìn nhận rõ giữa kinh nghiệm dân gian truyền miệng và các bằng chứng thực nghiệm đã được khoa học ghi nhận.

Cây tử châu cầm máu tốt không: Lời giải từ góc độ khoa học

Cây tử châu có ghi chép về việc cầm máu trong y học cổ truyền, nhưng bằng chứng lâm sàng hiện đại trên người vẫn chưa được xác lập đầy đủ [1]. Chi Callicarpa hiện có khoảng 140 loài trên thế giới, riêng tại Việt Nam ghi nhận khoảng 23 loài mọc hoang dại hoặc phân bố rải rác [1].

Loài tử châu Bodinier (Callicarpa bodinieri) được y học cổ truyền Trung Quốc ghi chép dùng trị nôn ra máu bằng nước sắc lá, đồng thời dùng lá tươi giã nát đắp ngoài da để trị vết thương hở và vết bầm tím [1]. Kinh nghiệm này xuất phát từ quan sát thực tế trong dân gian qua nhiều thế hệ [1].

Dù vậy, các nghiên cứu khoa học hiện nay chỉ mới dừng lại ở việc phân tích thành phần hóa học, kiểm tra hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa ở mức độ tế bào trong ống nghiệm (in vitro) [2], [3], [4]. Y văn quốc tế chưa ghi nhận các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên cơ thể người để xác thực tốc độ và hiệu quả cầm máu của loại cây này.

Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất trong cây tử châu

Để hiểu vì sao cây tử châu được dân gian tin dùng để chữa lành tổn thương mạch máu, các nhà khoa học đã tập trung chiết tách và phân tích các hoạt chất tự nhiên từ lá và cành của loài cây này [1], [5].

Phân tích hóa thực vật cho thấy lá cây Callicarpa bodinieri chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học cao bao gồm flavonoid, sterol, triterpenoid và diterpenoid [1]. Một nghiên cứu năm 2001 đã phân lập thành công 7 hợp chất đặc trưng từ lá loài cây này [5]. Các hợp chất đó bao gồm 5-hydroxy-4',3,6,7-tetramethoxy flavone, luteolin-7-O-glucoside, chrysoeriol-4'-O-glucoside, luteolin-4'-O-glucoside, beta-sitosterol, axit ursolic và axit betulinic [5]. Trong đó, ba hợp chất flavone và glucoside đầu tiên lần đầu được phát hiện trong toàn bộ chi Callicarpa [5].

Về mặt sinh học, phản ứng viêm và tổn thương oxy hóa luôn đồng hành cùng chấn thương rách mô mạch máu. Các hợp chất flavonoid và triterpenoid đóng vai trò làm dịu phản ứng sưng viêm cục bộ, hỗ trợ bảo vệ tính toàn vẹn của tế bào hồng cầu [5], [4]. Khi màng tế bào được bảo vệ khỏi sự phá hủy của các gốc tự do, quá trình tự co mạch và tạo cục máu đông tự nhiên của cơ thể sẽ diễn ra thuận lợi hơn.

Nghiên cứu chi tiết về hoạt tính chống viêm và bảo vệ tế bào

Nhiều công trình nghiên cứu đã đo lường chính xác tác dụng dược lý của các phân tử chiết xuất từ cây tử châu trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Một nghiên cứu công bố năm 2018 tập trung phân tích các diterpenoid dạng abietane từ lá và cành nhỏ của loài Callicarpa bodinieri [2]. Nhóm nghiên cứu đã phân lập được 9 diterpenoid abietane mới, đặt tên là các axit bodinieric từ A đến I, cùng 6 hợp chất đã biết khác [2]. Khi đánh giá khả năng ức chế đối với 13 loại enzyme kinase nhằm tìm hướng điều trị các bệnh miễn dịch và viêm, 8 hợp chất đã thể hiện hiệu quả ức chế mức độ vừa phải lên enzym spleen tyrosine kinase (SYK) [2]. Cụ thể, hợp chất số 2 và hợp chất số 6 đạt nồng độ ức chế một nửa (IC50) lần lượt là 7,2 micromol/L và 10,7 micromol/L [2]. Enzym SYK là một mắt xích quan trọng trong chuỗi phản ứng miễn dịch và viêm nhiễm của cơ thể [2].

Tiếp tục hướng nghiên cứu này, một công trình năm 2023 đã phân lập thêm 9 dẫn xuất abietane diterpenoid mới và 11 chất tương tự đã biết từ Callicarpa bodinieri [3]. Hoạt tính kháng viêm được thử nghiệm thông qua khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên đại thực bào RAW 264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide [3]. Kết quả thực nghiệm cho thấy hợp chất số 3 và hợp chất số 8 thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh với giá trị IC50 lần lượt là 36,35 +- 1,12 micromol/L và 37,21 +- 0,92 micromol/L [3]. Đáng chú ý, phân tích Western blot chứng minh hợp chất số 3 có cơ chế ức chế biểu hiện của enzym tổng hợp oxit nitric cảm ứng (iNOS) và protein p65 liên quan đến con đường truyền tín hiệu NF-kappaB [3].

Bên cạnh hoạt tính chống viêm, đặc tính chống oxy hóa bảo vệ tế bào máu của các loài tử châu cũng được chứng minh qua thực nghiệm năm 1999 [4]. Nghiên cứu tiến hành đo lường nồng độ ức chế 50% (IC50) của các loài thảo dược thuộc chi Callicarpa (gồm C. kochiana, C. bodinieri, quả của C. bodinieri, C. japonica, C. macrophylla, C. cathayana, C. giraldii) đối với quá trình peroxy hóa lipid màng tế bào trong mô ủ ở nhiệt độ 37 +- 0,5 độ C [4]. Hầu hết các loài, ngoại trừ C. giraldii, đều có khả năng ức chế peroxy hóa lipid, trong đó quả của C. bodinieri có giá trị IC50 nhỏ nhất [4].

Nghiên cứu năm 1999 cũng kiểm tra khả năng ức chế quá trình peroxy hóa lipid và hiện tượng tan máu ở hồng cầu do gốc tự do hydroxyl (.OH) gây ra [4]. Kết quả so sánh cho thấy giá trị IC50 đối với gốc hydroxyl có thứ tự quả C. bodinieri > C. bodinieri > C. kochiana [4]. Quả cây tử châu thể hiện khả năng ức chế peroxy hóa lipid tự phát mạnh nhất, trong khi loài C. kochiana ức chế mạnh nhất đối với phản ứng do gốc hydroxyl sinh ra [4]. Việc ngăn chặn hiện tượng vỡ hồng cầu góp phần quan trọng trong việc bảo vệ các tế bào máu tại vị trí mô bị chấn thương [4].

Ở mức độ sinh học phân tử, hệ gen lục lạp hoàn chỉnh của cây Callicarpa bodinieri từ Trùng Khánh (Trung Quốc) đã được giải mã vào năm 2021 [6]. Bộ gen này có chiều dài 154.183 cặp base, mang cấu trúc 4 phần điển hình, gồm hai vùng lặp đảo ngược dài 25.701 cặp base, vùng đơn sao chép lớn dài 84.956 cặp base và vùng đơn sao chép nhỏ dài 17.825 cặp base [6]. Bộ gen chứa 112 gen riêng biệt, gồm 78 gen mã hóa protein, 30 gen tRNA và 4 gen rRNA [6]. Phân tích di truyền chỉ ra rằng loài này nằm cùng nhánh tiến hóa với Callicarpa nudiflora, đồng thời là nhánh chị em với nhóm gồm Callicarpa formosana và Callicarpa longifolia var. floccosa [6].

Ngoài các đặc tính bảo vệ tế bào và kháng viêm, tinh dầu chiết xuất từ lá các loài tử châu tại miền Trung Việt Nam (gồm C. bodinieri, C. candicans, C. formosana, C. longifolia, C. nudiflora, C. petelotii, C. rubella và C. sinuata) còn được chứng minh có hoạt tính diệt ấu trùng muỗi Aedes aegypti [1]. Tinh dầu loài C. candicans thể hiện hoạt tính mạnh nhất với nồng độ gây chết 50% ấu trùng (LC50) sau 48 giờ lần lượt là 2,1 và 3,8 microgam/mL [1].

Lợi ích thực tế và giới hạn hiện tại của bằng chứng

Những dữ liệu khoa học kể trên cho thấy cây tử châu sở hữu nhiều hợp chất tự nhiên quý giá có khả năng giảm viêm và bảo vệ tế bào hồng cầu khỏi sự phân hủy của phản ứng oxy hóa [2], [3], [4]. Đây là cơ sở sinh học giải thích một phần lý do tại sao cây được dân gian áp dụng cho các vết thương bầm giập [1].

Tuy nhiên, người đọc cần phân biệt rõ giới hạn nghiên cứu:

  • Toàn bộ các kết quả định lượng về ức chế phản ứng viêm hoặc bảo vệ hồng cầu chỉ mới được tiến hành trong mô hình ống nghiệm (in vitro) và trên dòng tế bào đại thực bào chuột [2], [3], [4].
  • Chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người để xác định dịch chiết tử châu rút ngắn thời gian đông máu bao nhiêu giây.
  • Chưa có tài liệu y khoa chính thống nào xác lập liều lượng an toàn hoặc nồng độ dịch chiết tối ưu cho mục đích hỗ trợ cầm máu ở người bệnh.
  • Do đó, hiệu quả cầm máu của cây tử châu hiện chỉ dừng lại ở mức tiềm năng dựa trên kinh nghiệm y học cổ truyền và dữ liệu tế bào, chưa thể xem là biện pháp cầm máu thay thế cho y học hiện đại [1].

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng cây tử châu

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem cây tử châu như một loại "thần dược" có thể chặn đứng mọi tình trạng xuất huyết ngay lập tức. Nhiều người tin rằng chỉ cần đắp lá tươi lên vết thương hở sâu là máu sẽ ngừng chảy mà không cần xử lý vô trùng. Việc đắp thảo mộc tươi tự hái chưa qua khử khuẩn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng uốn ván, nhiễm khuẩn huyết và hoại tử mô hạt tại vết rách da.

Một sai lầm nghiêm trọng khác là tự ý sắc lá tử châu uống để chữa các bệnh lý xuất huyết nội khoa như nôn ra máu, ho ra máu, loét dạ dày chảy máu hay xuất huyết tiêu hóa dưới [1]. Dù y học cổ truyền có nhắc đến việc dùng nước sắc lá C. bodinieri cho chứng nôn ra máu, xuất huyết nội tạng là cấp cứu y khoa đe dọa trực tiếp đến tính mạng [1]. Tự điều trị tại nhà bằng nước lá sẽ làm lỡ khung giờ vàng cấp cứu, dẫn đến mất máu cấp và tử vong.

Thêm vào đó, việc nhầm lẫn giữa các loài trong chi tử châu cũng rất dễ xảy ra vì chi này có tới 23 loài khác nhau tại Việt Nam [1]. Một số loài như Callicarpa candicans từng được người dân tại Philippines, Ấn Độ và Thái Lan dùng làm chất độc đánh bắt cá [1]. Sử dụng nhầm loài hoặc không rõ độc tính có thể gây ngộ độc đường tiêu hóa.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Dựa trên dữ liệu khoa học hiện có, việc sử dụng cây tử châu cần được kiểm soát chặt chẽ trên các nhóm đối tượng sau:

  • Người bị chảy máu nặng hoặc vết thương lớn: Không áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ cây tử châu; cần băng ép vô khuẩn và chuyển đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.
  • Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu: Các hợp chất trong thảo dược có thể tương tác không lường trước với thuốc điều trị, làm tăng nguy cơ biến chứng đông máu.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu an toàn nào về việc hấp thu các chất diterpenoid hay flavonoid của cây tử châu trên phụ nữ mang thai hoặc thai nhi. Không tự ý dùng nước sắc thảo mộc này.
  • Trẻ nhỏ và người có bệnh lý suy gan, suy thận mạn tính: Khả năng chuyển hóa và đào thải các hoạt chất mới từ thảo mộc ở nhóm đối tượng này rất nhạy cảm, dễ gặp tác dụng phụ không mong muốn.

Khuyến nghị áp dụng thực tế và an toàn

Đối với các chấn thương ngoài da thông thường trong đời sống hàng ngày, người dân nên tuân thủ các nguyên tắc sơ cứu chuẩn:

  • Bước đầu tiên luôn là rửa sạch vết thương dưới vòi nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn y tế.
  • Sử dụng gạc sạch hoặc vải mềm ép trực tiếp lên miệng vết thương trong 5-10 phút để cơ chế đông máu tự nhiên của cơ thể tự vận hành.
  • Nếu muốn tìm hiểu hoặc sử dụng các bài thuốc từ cây tử châu theo kinh nghiệm y học cổ truyền, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế được cấp phép [1].
  • Tuyệt đối không tự ý hái lá cây mọc hoang để sắc uống hoặc đắp vào các vết rách mô sâu, vết cắn động vật hoặc vết thương bẩn [1].

Tóm lại, cây tử châu chứa nhiều hoạt chất tự nhiên có giá trị kháng viêm và chống oxy hóa tiềm năng đã được khoa học ghi nhận trong phòng thí nghiệm [2], [3], [4]. Tuy nhiên, công dụng cầm máu của loài cây này vẫn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian và chưa có bằng chứng lâm sàng xác thực trên người [1]. Người dân cần tỉnh táo, ưu tiên các biện pháp sơ cứu chuẩn mực và luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thảo dược này trong chăm sóc sức khỏe.