Cây vạn tuế (tên khoa học: Cycas revoluta) là loại cây cảnh quen thuộc trong nhiều gia đình và công viên tại Việt Nam. Gần đây, mạng xã hội và truyền miệng dân gian lan truyền thông tin rằng các bộ phận của cây vạn tuế có thể sắc uống để tiêu diệt tế bào ung thư, chữa khỏi các khối u ác tính. Nhiều người bệnh vì quá lo lắng đã tự ý tìm mua lá, nón hoa hoặc hạt của loại cây này để nấu nước uống với hy vọng thoát khỏi bạo bệnh.

Tuy nhiên, câu trả lời khẳng định từ giới khoa học là: Cây vạn tuế hoàn toàn không phải là thuốc chữa ung thư trên người. Việc tự ý sử dụng loài cây này để trị bệnh không những không đem lại hiệu quả điều trị lâm sàng mà còn tiềm ẩn những rủi ro ngộ độc cực kỳ nguy hiểm.

Hiểu lầm từ những lời đồn truyền miệng

Trong dân gian, có quan niệm cho rằng các loại thảo mộc có sức sống dẻo dai như vạn tuế sẽ mang lại dược tính mạnh mẽ giúp loại bỏ tế bào ác tính. Nhiều người truyền tai nhau các công thức phơi khô lá hoặc nón hoa vạn tuế để sắc lấy nước uống hàng ngày. Sự thiếu hụt thông tin y khoa khiến người bệnh dễ nhầm lẫn giữa những thử nghiệm hoạt chất trong phòng thí nghiệm với tác dụng thực tế khi uống trực tiếp vào cơ thể.

Thực tế, ung thư là một nhóm bệnh lý phức tạp và không hề tồn tại một "viên đạn thần kỳ" hay một loại thảo dược duy nhất nào có thể chữa khỏi bách bệnh [1]. Việc người bệnh tin vào những lời mách bảo vô căn cứ rồi bỏ lỡ các phác đồ điều trị chuẩn mực như phẫu thuật, xạ trị hay hóa trị có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với tính mạng.

Khoa học thực sự nghiên cứu điều gì trên cây vạn tuế?

Để đánh giá tiềm năng dược học, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích các dịch chiết xuất từ những bộ phận khác nhau của cây vạn tuế trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu khoa học cho thấy các hoạt chất tinh chế từ loài cây này có biểu hiện một số hoạt tính sinh học nhất định trên mô hình tế bào nhân tạo.

Tuy vậy, toàn bộ các thử nghiệm này đều dừng lại ở mức in vitro (thử nghiệm trên ống nghiệm hoặc đĩa nuôi cấy tế bào), tuyệt đối chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh. Những chiết xuất này được thực hiện bằng các dung môi hóa học chuyên dụng như cồn hoặc methanol, hoàn toàn khác với việc sắc cây vạn tuế lấy nước uống tại nhà [2, 3].

Dữ liệu từ các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

Nghiên cứu công bố năm 2019 đã khảo sát dịch chiết tự nhiên từ cây vạn tuế (Cycas revoluta) kết hợp cùng thuốc hóa trị 5-fluorouracil (5-Fu) trên dòng tế bào ung thư dạ dày [2]. Thử nghiệm tạo cụm tế bào cho thấy thuốc 5-Fu đơn độc có tác dụng ức chế mạnh hơn dịch chiết, nhưng khi kết hợp cả hai thì khả năng ức chế tế bào ung thư hình thành khuẩn lạc tăng lên [2]. Phân tích các giá trị nồng độ hiệu quả (EC50) và nồng độ gây chết (LC50) kết luận độ nhạy của tế bào ung thư với 5-Fu tăng lên khi có mặt dịch chiết vạn tuế [2].

Cơ chế được xác định là do sự giảm biểu hiện của các protein liên quan đến kháng thuốc gồm p-gp, p-AKT và mTOR [2]. Việc kết hợp làm giảm thêm p-AKT và mTOR, vốn là con đường truyền tín hiệu tham gia vào quá trình tăng sinh, sống sót, di căn và kháng thuốc của khối u [2]. Nhuộm huỳnh quang Hoechst 33258 và phân tích protein cho thấy sự kết hợp làm tăng protein hoạt hóa quá trình tự chết của tế bào là AIF, đồng thời làm giảm protein ức chế tự chết XIAP và survivin, từ đó thúc đẩy tế bào ung thư dạ dày tự chết [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2020 đã thực hiện phân tích thành phần và hoạt tính bảo vệ chống ung thư đại tràng của dịch chiết methanol từ nón cây vạn tuế (MECR) [3]. Phân tích bằng phương pháp GC-MS và UHPLC xác nhận sự hiện diện của nhiều hợp chất thực vật khác nhau trong nón cây [3]. Khi thử nghiệm in vitro bằng các xét nghiệm khả năng sống của tế bào, tạo cụm, đo gốc oxy hóa tự do (ROS), dòng tế bào chảy, nhuộm DAPI và Tunel, dịch chiết MECR cho thấy hoạt tính chống ung thư đại tràng thông qua giảm tăng sinh và kích hoạt tế bào ung thư đại tràng (dòng HCT-8) tự chết [3]. Đáng chú ý, hoạt tính này không gây ảnh hưởng tương tự lên dòng tế bào biểu mô đại tràng bình thường (CCD-18Co) [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2019 khảo sát dịch chiết lá vạn tuế cho thấy phân đoạn cồn 60% cho hàm lượng phenolic tổng là 95,70 ± 1,60 mg GAE/g và hàm lượng flavonoid tổng là 55,60 ± 1,20 mg Rutin/g [4]. Phân tích UHPLC-Q-TOF-MS/MS xác định trong lá chứa ba dẫn xuất của apigenin, dẫn xuất kaempferol, axit hexadecenoic và axit citric [4]. Các chất này cho thấy hoạt tính chống oxy hóa và ức chế các enzym alpha-glucosidase và alpha-amylase liên quan đến chuyển hóa đường trong thử nghiệm mô phỏng, chứ không đề cập đến tác dụng trị ung thư [4]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2020 cũng chỉ ra hạt và phấn hoa vạn tuế có chứa các thể dầu giàu triacylglycerol và protein caleosin phục vụ cho sự nảy mầm của phấn hoa, không mang ý nghĩa điều trị khối u [5].

Khoảng cách quá lớn từ đĩa nuôi cấy đến cơ thể người

Mặc dù các báo cáo in vitro cho thấy tiềm năng phân tử nhất định, các chuyên gia nhấn mạnh rằng kết quả trên đĩa petri không đồng nghĩa với hiệu quả chữa bệnh trên cơ thể người sống [1, 2]. Trong ống nghiệm, tế bào ung thư tiếp xúc trực tiếp với hóa chất nồng độ cao trong môi trường vô trùng biệt lập.

Khi một người uống thảo mộc vào cơ thể, các hợp chất phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, chuyển hóa tại gan và phân bố qua hệ tuần hoàn. Hầu hết các hoạt chất thực vật thô không thể đạt được nồng độ đủ cao tại vị trí khối u để phát huy tác dụng tiêu diệt tế bào ác tính. Hơn nữa, việc phối hợp dịch chiết với thuốc hóa trị như 5-Fu mới chỉ dừng lại ở mô hình tế bào và chưa có bất kỳ bằng chứng nào về độ an toàn hay tính tương tác khi dùng trên bệnh nhân thực tế [2].

Nguy cơ tiềm ẩn và ai tuyệt đối cần tránh xa

Cây vạn tuế từ lâu đã được giới khoa học xếp vào nhóm thực vật có độc tính sinh học cao. Toàn bộ cây vạn tuế, đặc biệt là phần hạt và đọt non, đều chứa các hợp chất độc hại tự nhiên như cycasin và BMAA (beta-methylamino-L-alanine). Những độc tố này có khả năng phá hủy tế bào gan cấp tính, gây suy gan, xuất huyết nội và tổn thương hệ thần kinh trung ương nếu tích tụ trong cơ thể.

Những người tuyệt đối không được tự ý sử dụng cây vạn tuế bao gồm:

  • Bệnh nhân đang điều trị ung thư: Việc uống nước sắc từ cây vạn tuế có thể gây tổn thương gan, tương tác tiêu cực với các thuốc hóa trị, làm gián đoạn phác đồ chữa bệnh [2].
  • Người mắc các bệnh lý về gan và thận: Độc tố trong cây vạn tuế làm gia tăng gánh nặng lọc thải, dễ dẫn đến suy gan hoặc suy thận cấp tính.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú: Độc chất có thể gây sảy thai, dị tật thai nhi hoặc truyền qua sữa mẹ.
  • Trẻ em và người cao tuổi: Đây là nhóm có hệ thống enzyme giải độc kém, rất dễ bị ngộ độc nặng ngay cả ở lượng nhỏ.

Những ngộ nhận cần loại bỏ và cách ứng xử đúng

Nhiều người lầm tưởng rằng thuốc Nam hay cây cỏ tự nhiên thì "vô thưởng vô phạt", nếu không khỏi bệnh thì cũng không gây hại. Đây là quan niệm vô cùng sai lầm và nguy hiểm. Một số người thậm chí còn tự ý ngưng hóa trị hoặc xạ trị theo chỉ định của bác sĩ để uống nước lá vạn tuế, khiến khối u lan rộng không thể kiểm soát.

Y học hiện đại ngày nay đã có những bước tiến vượt bậc trong việc kiểm soát và điều trị ung thư. Các phương pháp như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị trúng đích hay điều hòa miễn dịch đã được chứng minh qua hàng loạt thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn đem lại cơ hội kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân [4, 6, 7]. Bất kỳ phương pháp bổ trợ nào cũng cần được đánh giá dựa trên bằng chứng khoa học xác thực chứ không thể dựa vào cảm tính [6].

Lời khuyên thực tế cho người bệnh

Đối với cây vạn tuế, người dân chỉ nên giữ đúng công năng của nó là một loài cây cảnh tạo bóng mát và không gian xanh. Tuyệt đối không được thu hái lá, hoa, hạt hay rễ cây để tự chế biến thành trà, thuốc sắc hay món ăn. Nếu gia đình có trẻ nhỏ hoặc vật nuôi, cần cẩn trọng tránh để trẻ nhai hoặc nuốt phải hạt và lá cây nhằm ngăn ngừa rủi ro ngộ độc.

Khi được chẩn đoán mắc các bệnh lý khối u hoặc ung thư, người bệnh cần giữ tâm lý bình tĩnh, tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị của các bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Nếu muốn sử dụng thêm bất kỳ loại thảo dược hay thực phẩm bổ sung nào để nâng cao thể trạng, người bệnh nhất định phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị để đảm bảo không gặp tương tác bất lợi hoặc độc tính nguy hiểm.

Hy vọng từ các nghiên cứu khoa học là tiền đề cho tương lai, nhưng việc tự ý dùng dược liệu thô chưa qua tinh chế là hành động mạo hiểm mạng sống. Sự tỉnh táo trước những lời đồn thổi và tin tưởng vào y học chính thống là chìa khóa quan trọng nhất giúp người bệnh chiến đấu an toàn và hiệu quả với ung thư.