Cây xà ba (tên khoa học Waltheria indica) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian trị đau nhức và sưng viêm. Nhiều người truyền tai nhau dùng loài cây này để hãm trà hoặc sắc uống khi bị viêm khớp, cảm sốt hay đau họng.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy tác dụng trị viêm và giảm đau của xà ba mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm và mô hình động vật. Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người nhằm chứng minh hiệu lực điều trị cũng như độ an toàn tuyệt đối của loài thảo dược này.
Nguồn gốc dân gian của cây xà ba
Cây xà ba, còn được biết đến với tên gọi khoa học Waltheria indica (đồng danh Waltheria americana), thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae) [1], [2]. Cây dạng bụi ngắn, cao từ 2 đến 7 mét, phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới [3]. Loài cây này thường mọc hoang dại ở ven đường, đồng cỏ cũ bờ sông hoặc xavan ngập nước [3].
Trong y học cổ truyền tại châu Phi, Nam Mỹ và Hawaii, xà ba được dùng phổ biến để trị nhiều tình trạng bệnh [1]. Tại Hawaii, cây được gọi là 'uhaloa' và là một trong những cây thuốc bản địa nổi tiếng nhất [4]. Người dân nhiều nước thường dùng phần cành, lá hoặc rễ cây sắc nước uống để làm dịu cơn đau, chữa viêm nhiễm, tiêu chảy, kiết lỵ, viêm kết mạc, áp xe, hen suyễn và vết thương hở [1], [3].
Nhiều nơi người dân còn nhai trực tiếp thảo dược này hoặc dùng nước sắc từ phần thân trên mặt đất để chữa thấp khớp và rối loạn tiêu hóa [5], [6]. Những kinh nghiệm truyền miệng này đã thôi thúc các nhà nghiên cứu bước vào tìm hiểu thành phần hóa học thực tế của cây xà ba [1], [5].
Cơ chế sinh học ức chế phản ứng viêm
Phản ứng viêm trong cơ thể được kiểm soát bởi các con đường tín hiệu và enzyme chuyên biệt. Khi tế bào miễn dịch tiếp nhận tác nhân kích thích, phức hợp protein có tên NF-kappaB sẽ được kích hoạt, dẫn đến việc sản sinh ồ ạt các hóa chất gây viêm.
Các nghiên cứu hóa thực vật phát hiện cây xà ba chứa hàng loạt nhóm hoạt chất có hoạt tính sinh học cao như alkaloid cyclopeptid, flavonoid, tannin, sterol, terpene, anthraquinone và saponin [1], [3]. Một phân tích năm 2024 sử dụng kỹ thuật mạng phân tử và khối phổ UPLC-MS/MS đã chú giải được 33 loại alkaloid 4-quinolone từ thân và rễ, cùng 12 loại từ hoa và lá xà ba [2]. Các hợp chất quinolone alkaloid và cyclopeptide này đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính sinh học của chi thực vật này [6].
Cơ chế kháng viêm nổi bật nhất của dịch chiết cây xà ba là can thiệp trực tiếp vào con đường truyền tín hiệu NF-kappaB [4], [5]. Trong dịch chiết sắc truyền thống từ rễ và thân, các nhà khoa học phân lập được hai alkaloid là waltherione A và waltherione C có khả năng ức chế trực tiếp yếu tố phiên mã NF-kappaB [7], [5]. Khi NF-kappaB bị chặn lại, các gen chỉ huy quá trình viêm không thể kích hoạt các phản ứng dây chuyền tiếp theo [4].
Bên cạnh đó, dịch chiết xà ba còn tác động mạnh mẽ lên enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) [7], [8]. Đây là loại enzyme xúc tác tổng hợp chất trung gian gây đau và sưng tấy. Nghiên cứu chỉ ra rằng các axit béo và saponin trong lá cây có khả năng ức chế enzyme COX-2 một cách tự nhiên, từ đó hỗ trợ giảm tải các phản ứng viêm mô mềm [7], [8].
Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học
Để kiểm chứng kinh nghiệm dân gian, nhiều nhóm nghiên cứu đã triển khai các thử nghiệm tiền lâm sàng trên tế bào và mô hình phòng thí nghiệm [1], [4].
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã kiểm tra hoạt tính kháng viêm của dịch chiết xà ba trên dòng đại thực bào của người [4]. Nhóm nghiên cứu tiến hành kích thích đại thực bào bằng các chất gây viêm LPS và TNF-alpha/IF-gamma, sau đó đo lường mức độ biểu hiện gen bằng kỹ thuật qRT-PCR cùng mảng protein viêm ELISA [4]. Kết quả cho thấy dịch chiết xà ba làm giảm đáng kể nồng độ các cytokine gây viêm chủ chốt như IL-1B, IL-1ra, IL-8 và IL-6 [4]. Đồng thời, lượng mRNA và protein của TNF-alpha cùng thụ thể TNF RII cũng suy giảm rõ rệt, đi kèm sự hạ thấp mức mRNA và protein của NF-kappaB [4]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên đĩa nuôi cấy tế bào, chưa đại diện cho hệ thống sinh học phức tạp của cơ thể sống hoàn chỉnh [4].
Về mặt enzyme, một nghiên cứu năm 2021 được tài trợ bởi Merck KGaA đã áp dụng phương pháp phân lập định hướng hoạt tính để tìm chất ức chế COX-2 trong lá xà ba [7]. Lần đầu tiên, các tác giả phát hiện ba loại axit béo gồm axit alpha-linolenic, axit linoleic và axit oleic trong dịch chiết lá, đóng góp tới 41% khả năng ức chế enzyme COX-2 của dịch chiết [7]. Các nhóm saponin steroid và saponin triterpenoid cũng được xác nhận góp phần quan trọng vào khả năng ức chế này [7]. Mô hình toán học trong nghiên cứu xếp thứ tự đóng góp giảm dần: axit linoleic > axit alpha linolenic > saponin steroid > saponin triterpenoid [7]. Nghiên cứu cũng ghi nhận các flavonoid như quercetin và tiliroside có tác dụng ức chế phụ thuộc liều lượng đối với các chất trung gian gây viêm gồm oxit nitric (NO), TNF-alpha, IL-12 và COX-2 [7].
Cũng trong năm 2021, một nghiên cứu khác tập trung đánh giá ảnh hưởng của phương pháp chiết xuất lá xà ba lên hiệu quả ức chế COX-2 bằng phép đo huỳnh quang [8]. Phân tử tiliroside tinh khiết cho thấy mức ức chế COX-2 đạt 10,4% ở nồng độ 15 micromol và tăng dần theo liều lượng lên 51,2% ở nồng độ 150 micromol [8]. Dịch chiết ethanol thực hiện ở 30 độ C và dịch chiết ethyl acetate ở 90 độ C đạt mức ức chế COX-2 lần lượt là 37,7% và 38,9% [8]. Ngược lại, dịch chiết methanol chỉ đạt mức ức chế 21,9% và dịch chiết nước thông thường đạt mức rất thấp là 9,2% [8]. Khả năng ức chế này tương quan tuyến tính với nồng độ saponin triterpenoid và saponin steroid [8].
Năm 2017, một nghiên cứu kiểm tra khả năng phòng ngừa ung thư liên quan đến viêm của xà ba trên dòng tế bào HEK293 và Hepa1c1c7 [5]. Có 29 hợp chất được phân lập từ dịch chiết dichloromethane, trong đó 11 hợp chất có khả năng ức chế NF-kappaB hoặc kích thích enzyme quinone reductase (QR) ở nồng độ vi mô [5]. Hợp chất chrysosplenol E hoạt động tích cực ở cả hai phép thử, trong khi waltherione A và waltherione C là hai chất ức chế NF-kappaB mạnh nhất được tìm thấy ngay trong nước sắc truyền thống [5].
Về tác động trên mô, một nghiên cứu năm 2021 đã đánh giá tác dụng giãn phế quản của dịch chiết cành mang lá xà ba trên mô khí quản chuột cống cô lập, mở ra triển vọng cho các triệu chứng co thắt đường thở [3].
Khoảng trống giữa nghiên cứu và lâm sàng
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng trên tế bào và mô hình động vật cho thấy tiềm năng kháng viêm, giảm đau phong phú, bức tranh lâm sàng vẫn còn khoảng trống rất lớn [1], [4].
Hầu hết các kết quả ấn tượng đều được ghi nhận trong môi trường ống nghiệm (in vitro) [4], [5]. Cơ thể con người có quá trình chuyển hóa, hấp thu và đào thải phức tạp qua gan, thận mà đĩa nuôi cấy tế bào không thể phản ánh được. Một chất có thể ức chế enzym rất mạnh trong ống nghiệm nhưng lại bị phá hủy khi đi qua dịch vị dạ dày hoặc không hấp thu được vào máu.
Đặc biệt, hiện nay chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người bệnh nhằm đánh giá hiệu quả giảm đau hoặc trị viêm của cây xà ba. Bằng chứng trên động vật sống cũng chỉ dừng lại ở mức độ hạn chế [1], [4]. Do đó, chưa thể kết luận cây xà ba có thể dùng thay thế các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hay các loại thuốc giảm đau thông thường.
Hiểu lầm thường gặp về cây xà ba
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên luôn lành tính và an toàn tuyệt đối". Nhiều người tự ý hái cây xà ba mọc hoang dại về đun nước uống hàng ngày với hy vọng chữa khỏi hẳn viêm khớp mạn tính hay các bệnh viêm nhiễm kéo dài [1], [3].
Thực tế, nghiên cứu tổng quan đăng tải năm 2013 đã lưu ý rõ: các thử nghiệm về độc tính cấp tính trên động vật cho thấy cây xà ba có thể gây độc [1]. Việc sử dụng thảo mộc chưa qua tinh chế hoặc dùng liều lượng tự phát tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây hại cho tế bào và nội tạng [1].
Thêm vào đó, nước sắc đun nấu thủ công bằng nước thông thường chỉ mang lại hiệu suất ức chế men viêm COX-2 rất thấp (khoảng 9,2%), thua xa các dung môi chiết xuất hữu cơ ở nhiệt độ kiểm soát trong phòng thí nghiệm [8]. Vì vậy, việc đun nước uống tại nhà không thể mang lại tác dụng điều trị bệnh như các kết quả nghiên cứu công bố [8]. Cây thuốc này hoàn toàn không có khả năng thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận?
Do dữ liệu về tính an toàn trên cơ thể người chưa được thiết lập đầy đủ, các nhóm đối tượng đặc biệt cần hết sức cẩn trọng.
Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú tuyệt đối không tự ý sử dụng cây xà ba. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn của loài thực vật này đối với thai nhi hoặc khả năng bài tiết qua sữa mẹ.
Trẻ nhỏ, người cao tuổi có chức năng chuyển hóa kém, hoặc người có tiền sử bệnh gan, suy thận cần tránh dùng. Nghiên cứu độc tính trên động vật đã đưa ra cảnh báo về khả năng gây hại của cây xà ba [1]. Những người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc mắc các chứng rối loạn đông máu cũng không nên dùng, do các hoạt chất trong cây có thể tương tác với quá trình cầm máu hoặc tương tác bất lợi với các loại thuốc chống viêm khác.
Người đang dùng các thuốc điều trị bệnh mạn tính cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị trước khi có ý định kết hợp thảo dược, tránh nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm.
Lời khuyên và định hướng sử dụng
Cây xà ba vẫn là một đối tượng nghiên cứu thực vật học đầy tiềm năng của y học hiện đại [1], [2]. Các nhà khoa học đang tiếp tục phát triển các mô hình chiết xuất nhằm thu gom tối đa các phân tử hoạt tính như tiliroside hay saponin phục vụ ngành dược liệu tương lai [7], [8].
Đối với người dân, cách tiếp cận an toàn nhất hiện nay là:
- Không tự ý thu hái, phơi khô hay sắc uống cây xà ba mọc hoang dại để trị sưng viêm, sốt hay đau nhức cơ thể.
- Khi xuất hiện các triệu chứng viêm đau mạn tính hoặc nhiễm trùng kéo dài, cần đến bệnh viện khám chuyên khoa để được chẩn đoán nguyên nhân chính xác và chỉ định thuốc điều trị phù hợp.
- Thay vì tìm kiếm các bài thuốc dân gian chưa rõ độc tính, người bệnh nên xây dựng chế độ dinh dưỡng lành mạnh, ăn cân bằng nhiều rau xanh, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và duy trì vận động nhẹ nhàng để bảo vệ hệ miễn dịch.
Tóm lại, cây xà ba (Waltheria indica) có tiềm năng sinh học rõ rệt trong việc ức chế các con đường gây viêm NF-kappaB và enzyme COX-2 trên mô hình tế bào và động vật [7], [4], [8]. Dù vậy, việc thiếu hụt bằng chứng lâm sàng trên người cùng cảnh báo độc tính cấp đòi hỏi người dân phải tỉnh táo [1]. Không nên tự ý dùng xà ba thay thế chỉ định y tế chính quy cho đến khi có các dữ liệu an toàn đầy đủ hơn.

