Nhiều người thường nhầm lẫn khi nghe nhắc đến các loài cây mang tên "chàm" dùng để nhuộm vải và làm thuốc trong dân gian. Thực tế, chàm lá nhỏ và chàm mèo là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc, đặc tính sinh học lẫn hàm lượng hoạt chất dược lý.
Trong y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại, chàm mèo (Strobilanthes cusia) thuộc họ Ô rô (Acanthaceae), trong khi chàm lá nhỏ (Indigofera tinctoria) thuộc họ Đậu (Fabaceae) [1, 4]. Cả hai loài đều tạo ra sắc tố màu lam (indigo), nhưng chàm mèo cho hàm lượng indigotin cao hơn và là nguồn cung cấp chủ yếu cho vị thuốc nổi tiếng mang tên Thanh đại [2, 3].
Khác biệt sinh học giữa chàm lá nhỏ và chàm mèo
Chàm lá nhỏ có tên khoa học là Indigofera tinctoria, thuộc họ Đậu [1]. Trong tự nhiên, loài cây này cao khoảng 1 mét, mang đặc điểm đặc trưng gồm các lá nhỏ và quả thẳng [1]. Một loài họ hàng gần thường bị nhầm lẫn với nó là Indigofera suffruticosa lại có thân bụi cao trên 2 mét, lá to hơn và chùm quả uốn cong [1].
Chàm mèo có tên khoa học là Strobilanthes cusia (đồng nghĩa: Baphicacanthus cusia), thuộc họ Ô rô (Acanthaceae) [1, 7]. Loài cây này phân bố rộng tại các vùng đồi núi ẩm ướt ở Nam Á và Đông Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh, Thái Lan, Myanmar [7, 8]. Cây có kích thước lá biến thiên tùy điều kiện ánh sáng; cây mọc dưới bóng râm thường có phiến lá to hơn hẳn cây mọc nơi trảng sáng [1].
Nghiên cứu dân tộc thực vật học ghi nhận người thợ nhuộm bản địa phân định rất rõ công dụng giữa các loài này [1]. Người Miêu tại đảo Hải Nam dùng chàm mèo làm nguồn nhuộm màu chính, trong khi người dân tộc Lê lại sử dụng chàm lá nhỏ làm nguồn nguyên liệu phổ biến và dễ tiếp cận nhất [1].
Chênh lệch hàm lượng hoạt chất indigo và indigotin
Cả hai loài cây đều tổng hợp hoạt chất màu lam, nhưng tỷ lệ chiết xuất và phẩm chất có sự khác biệt rõ rệt. Chất lượng bột chàm được quyết định chủ yếu bởi hàm lượng indigotin và màu sắc thành phẩm [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá phẩm chất bột chàm thu nhận từ các loài cây trồng tại Trung Quốc và Áo [2]. Kết quả cho thấy mẫu chàm mèo (Strobilanthes cusia) trồng tại Trung Quốc đạt hàm lượng indigotin lên tới 56%, vượt trội so với chàm lá nhỏ (Indigofera tinctoria) và loài Indigofera suffruticosa ở mọi thông số thử nghiệm [2]. Phương pháp chế biến truyền thống dùng vôi tuy cho tổng lượng bột chàm thu hồi cao hơn nhưng hàm lượng indigotin tinh khiết lại thấp hơn phương pháp chuẩn hóa không vôi [2].
Nghiên cứu bộ gen và phân tích chuyển hóa ở chàm mèo cho thấy các sắc tố nhóm indigoid như indican, indigo và indirubin được tổng hợp mạnh nhất tại phần lá và thân cây [3]. Các enzyme chủ chốt tham gia con đường này gồm monooxygenase, uridine diphosphate-glycosyltransferase và beta-glucosidase [3].
Định lượng bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-DAD) năm 2018 khẳng định hàm lượng các chất tập trung áp đảo ở lá chàm mèo [4]. Cụ thể trong 1 gram mô khô:
- Lá chứa 380,66 microgram indigo; 315,15 microgram indirubin; 20.978,26 microgram indican [4].
- Thân chứa 306,36 microgram indigo; 71,71 microgram indirubin; 3.056,78 microgram indican [4].
- Rễ chỉ chứa lượng rất nhỏ, lần lượt là 9,31 microgram indigo; 7,82 microgram indirubin; 170,45 microgram indican [4].
Ứng dụng điều trị của chàm mèo trong y học cổ truyền
Trong kho tàng y dược cổ truyền Á Đông, chàm mèo là nguồn nguyên liệu hàng đầu để điều chế vị thuốc Thanh đại (Indigo naturalis) [3, 8]. Vị thuốc này lần đầu được ghi chép trong cuốn sách "Dược tính luận" thời nhà Đường cách đây khoảng 1.400 năm, sau đó tiếp tục xuất hiện trong "Khai bảo bản thảo", "Bản thảo cương mục" và "Bản thảo tân biên" [5]. Dược liệu có vị mặn, tính hàn, quy vào hai kinh Can và Phế [5].
Thanh đại từ chàm mèo từ ngàn năm qua được dùng chủ yếu để trị các chứng ho ra máu, chảy máu cam, đau ngực tức ngực, lở miệng và co giật ở trẻ nhỏ [5]. Ngoài ra, phần thân và rễ chàm mèo còn được dùng trong y học dân gian để trị cảm lạnh, sốt và cúm, cũng như bào chế vị thuốc Nam bản lam căn [7, 8]. Trong khi đó, chàm lá nhỏ chủ yếu phục vụ nhuộm sợi và ít phổ biến hơn trong các bài thuốc kinh điển dạng bột này [1, 3].
Bằng chứng khoa học về dược tính của chàm mèo
Khoa học hiện đại đã phân lập được 63 hợp chất từ vị thuốc Thanh đại bào chế từ các cây chàm, trong đó nhóm alkaloid chứa nhân indole đóng vai trò quan trọng nhất đối với hoạt tính sinh học [5]. Các nghiên cứu dược lý ghi nhận chàm mèo có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, ức chế khối u và chống vảy nến [3, 8].
- Hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến và viêm đại tràng: Thử nghiệm lâm sàng cho thấy Thanh đại có hiệu quả điều trị đáng kể đối với bệnh vảy nến và viêm loét đại tràng (ulcerative colitis) [5]. Hợp chất indirubin phân lập từ dược liệu này từng được đưa vào nghiên cứu điều trị bệnh bạch cầu tại Trung Quốc từ những năm 1970 [5].
- Cơ chế ức chế viêm tự miễn: Năm 2022, nghiên cứu phát hiện hợp chất alkaloid mới mang tên indigodole E từ Thanh đại chế biến từ chàm mèo có khả năng ức chế mạnh protein IL-17A ở nồng độ từ 1,25 đến 2,5 microgram/mL, đồng thời ức chế biểu hiện gen IL-17 ở nồng độ từ 5,0 đến 10,0 microgram/mL mà không gây độc tế bào Th17 hay Jurkat [6].
- Tác động kháng virus hô hấp: Năm 2020, nghiên cứu đánh giá chiết xuất methanol từ lá chàm mèo trên virus corona ở người chủng NL63 (HCoV-NL63) ghi nhận khả năng ức chế hiệu ứng tế bào bệnh học và giảm sản sinh virus với chỉ số IC50 đạt 0,64 microgram/mL [7]. Thành phần tryptanthrin và indigodole B thể hiện hoạt tính mạnh nhất với IC50 lần lượt là 1,52 microM và 2,60 microM [7]. Tryptanthrin chặn đứng chu kỳ nhân lên của virus qua cơ chế ức chế tổng hợp hệ gen RNA và phong tỏa protease giống papain 2 (papain-like protease 2) [7].
Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng
Nhiều người lầm tưởng rằng cây nào tạo ra màu chàm đều có thể dùng thay thế nhau để làm thuốc. Thực tế, mỗi loài có cấu trúc hóa học và nồng độ hoạt chất riêng biệt; chàm lá nhỏ có năng suất indigotin thấp hơn chàm mèo và ít dữ liệu lâm sàng về điều trị bệnh viêm mạn tính hơn [2, 3].
Một sai lầm khác là tự ý hái lá chàm tươi sắc uống để trị bệnh ngoài da hay nhiễm virus. Các nghiên cứu kháng virus chủng HCoV-NL63 hay ức chế IL-17A mới dừng lại ở mức thử nghiệm in vitro trên tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm [4, 6]. Người bệnh không được xem bột chàm hay dược liệu thô là thuốc chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý tự miễn hay nhiễm trùng.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận dược liệu?
Thanh đại chế từ chàm mèo mang tính hàn sâu, do đó những người tỳ vị hư hàn, thể trạng suy nhược hoặc hay lạnh bụng, tiêu chảy mạn tính cần hết sức thận trọng [5].
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các chế phẩm từ chàm mèo hoặc chàm lá nhỏ qua đường uống. Những người đang trong phác đồ điều trị bệnh bạch cầu, vảy nến hay viêm loét đại tràng cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, tuyệt đối không tự ý mua bột chàm về uống thay thế thuốc chỉ định vì nguy cơ gây rối loạn tiêu hóa và phản ứng bất lợi [5].
Áp dụng đúng cách trong đời sống
Trong ứng dụng dân sinh và tiểu thủ công nghiệp, chàm lá nhỏ và chàm mèo đều là nguồn nhuộm tự nhiên an toàn cho vải sợi [1, 2]. Để kiểm tra chất lượng bột màu phục vụ sản xuất, các thiết bị đo màu hệ Lab* cầm tay hiện nay đã được chứng minh là công cụ ước tính chính xác hàm lượng indigotin mà không cần phân tích hóa chất phức tạp [2].
Đối với việc dùng làm dược liệu, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng các thành phẩm Thanh đại hoặc chiết xuất lá chàm mèo đã qua chế biến, có nguồn gốc kiểm định rõ ràng và được cấp phép lưu hành [3, 8]. Khi dùng ngoài da (như dạng mỡ bôi hỗ trợ vảy nến), cần thử trước trên một vùng da nhỏ để kiểm tra kích ứng. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi sử dụng bất kỳ bài thuốc nào chứa dược liệu này.
Tóm lại, chàm mèo và chàm lá nhỏ là hai loài thảo mộc khác biệt về họ thực vật, sản lượng hoạt chất và vai trò dược dụng. Việc hiểu rõ bản chất từng loài giúp sử dụng đúng công năng, vừa phát huy giá trị thủ công truyền thống vừa bảo đảm an toàn cho sức khỏe.

