Nhiều người bệnh ung thư thường mang tâm lý "có bệnh thì vái tứ phương", dễ dàng đặt niềm tin vào các loài cây cỏ mọc hoang dã được truyền tai là có khả năng tiêu diệt khối u. Cây giá – loài thực vật quen thuộc ở vùng rừng ngập mặn và bờ biển nhiệt đới – gần đây thu hút nhiều sự chú ý khi xuất hiện các thông tin cho rằng chiết xuất từ loài cây này có thể "tiêu diệt tế bào ung thư".

Thực tế, các hoạt chất chiết xuất từ cây giá chỉ mới dừng lại ở mức thể hiện độc tính tiêu diệt một số dòng tế bào ung thư trong ống nghiệm và thí nghiệm sơ khai trên động vật. Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh hiệu quả điều trị ung thư của loài cây này.

Cây giá trong tự nhiên và hiểu lầm về "thần dược"

Cây giá, đặc biệt là cây giá biển (tên khoa học Excoecaria agallocha) và cây giá lá phong (Excoecaria acerifolia), thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) [1]. Chi thực vật này phân bố tự nhiên khá rộng rãi tại các khu vực nhiệt đới châu Á, châu Phi và châu Đại Dương [1]. Ở Việt Nam, cây giá biển mọc nhiều ở các cánh rừng ngập mặn ven biển, thường được người dân địa phương nhận biết qua lớp mủ trắng đục như sữa.

Trong dân gian, cây giá thường không phải là loại cây thuốc phổ biến dùng để uống bừa bãi do nhựa mủ của cây chứa độc tính kích ứng rất mạnh. Tuy nhiên, khi một số công bố khoa học về các hoạt chất chiết xuất từ loài cây này được đăng tải trên các tạp chí hóa học và dược liệu học, thông tin đã bị tam sao thất bản qua mạng xã hội. Không ít người lầm tưởng rằng chỉ cần tìm lá hoặc thân cây giá về sắc nước uống là có thể đẩy lùi bệnh nan y.

Sự thật khoa học hoàn toàn khác xa với những lời đồn thổi truyền miệng. Việc một chất hóa học tinh khiết phân lập từ thực vật có khả năng ức chế tế bào ác tính trong đĩa petri không đồng nghĩa với việc ăn hoặc uống cây tươi sẽ chữa được bệnh ung thư.

Cơ chế tác động: Diterpenoid tấn công tế bào ung thư thế nào?

Điểm mấu chốt khiến giới khoa học quan tâm đến cây giá nằm ở nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp có tên là diterpenoid. Đây là những cấu trúc hóa học phức tạp được cây tổng hợp để tự bảo vệ trước sâu bệnh và điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Ở cấp độ tế bào, các diterpenoid có thể can thiệp vào nhiều con đường sinh học sống còn của tế bào ung thư. Một trong những cơ chế phổ biến nhất là gây độc trực tiếp lên tế bào (cytotoxicity), làm tổn thương màng tế bào hoặc can thiệp vào bộ máy phân chia tế bào. Khi tiếp xúc với nồng độ hoạt chất nhất định, các tế bào ung thư bị kìm hãm sự tăng sinh hoặc mất khả năng bám dính.

Bên cạnh việc ức chế tăng sinh trực tiếp, một số hợp chất còn kích hoạt chương trình tự sát tự nhiên của tế bào, hay còn gọi là quá trình chết theo chương trình (apoptosis) [1]. Tế bào ung thư thường có khả năng trốn tránh cơ chế tự hủy này để phân chia vô tận. Khi hoạt chất can thiệp kích hoạt lại apoptosis, tế bào ung thư sẽ tự co cụm và tiêu biến mà không gây phản ứng viêm lan tỏa ra mô xung quanh [1].

Ngoài ra, quá trình phát triển của khối u rắn đòi hỏi sự hình thành các mạch máu mới để nuôi dưỡng tế bào ác tính. Một số hợp chất trong cây giá đã cho thấy khả năng can thiệp vào quá trình sinh mạch máu này, ngăn cản khối u tiếp cận nguồn oxy và dưỡng chất cần thiết [1].

Bằng chứng từ phòng thí nghiệm: Các nghiên cứu nói gì?

Để đánh giá tiềm năng chống ung thư của cây giá một cách khách quan, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân lập nhiều hoạt chất riêng lẻ và thử nghiệm hoạt tính sinh học trên các dòng tế bào ung thư nuôi cấy.

Vào năm 2022, một nghiên cứu đã phân lập thành công một hợp chất diterpenoid nhóm ent-atisane mới mang tên excagallonoid A cùng 5 hợp chất tương đồng từ lá và cành của loài Excoecaria agallocha [2]. Khi đưa vào thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng người RKO, hợp chất excagallonoid A và một hợp chất tương đồng khác chỉ thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ở mức độ yếu, với giá trị IC50 lần lượt là 28,7 ± 1,98 micromol/L và 32,6 ± 2,81 micromol/L [2]. Giá trị IC50 biểu thị nồng độ chất cần thiết để ức chế 50% tế bào, và mức nồng độ này trong hóa dược được xếp vào nhóm hiệu lực thấp [2].

Cũng trong năm 2022, các nhà khoa học đã phân lập được hợp chất diterpene mới agallochin P cùng 8 hợp chất đã biết từ lá cây Excoecaria agallocha thu hái tại rừng ngập mặn Việt Nam và tiến hành đánh giá độc tính tế bào của chúng [3]. Trước đó vào năm 2013, nghiên cứu trên loài Excoecaria acerifolia đã phân lập được hợp chất diterpenoid acerifolin A dạng tigliane và acerifolin B dạng isopimarane, sau đó tiến hành thử nghiệm hoạt tính gây độc trên 5 dòng tế bào ung thư ở người với thuốc hóa trị chuẩn cisplatin làm đối chứng dương [4].

Không chỉ dừng lại ở diterpenoid, nghiên cứu năm 2010 trên loài Excoecaria acerifolia đã phân lập một hợp chất kaurane diterpenoid mới cùng 16 hợp chất hóa học khác từ phần trên mặt đất của cây [1]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận bốn hợp chất gồm kaempferol, 5,7-dihydroxy-3,4'-dimethoxyflavone, acid trihydroxybenzoic và progallin A có khả năng ức chế sự phát triển của dòng tế bào ung thư phổi A549 [1]. Đặc biệt, hợp chất acid trihydroxybenzoic còn thể hiện rõ tác dụng kích hoạt quá trình apoptosis trên dòng tế bào ung thư phổi này [1].

Tuy nhiên, không phải mọi thành phần trong cây giá đều có hoạt tính sinh học mong muốn. Điển hình là công bố năm 2006 khi nghiên cứu nhóm hợp chất pentacyclic triterpenoid chiết xuất từ lá Excoecaria agallocha, các nhà khoa học nhận thấy cả 6 hợp chất triterpenoid được phân lập đều hoàn toàn không có hoạt tính ức chế in vitro đối với một số dòng tế bào ung thư người được khảo sát [5].

Thử nghiệm trên mô hình sinh học và động vật

Việc tế bào chết trong ống nghiệm chỉ là bước sàng lọc sơ cấp nhất. Để kiểm tra xem hoạt chất có phát huy tác dụng trong một cơ thể sinh vật hoàn chỉnh hay không, các nhà nghiên cứu đã đưa một số chất vào mô hình sống đơn giản.

Trong công trình nghiên cứu về thành phần hóa học của cây Excoecaria acerifolia công bố năm 2010, các tác giả đã tiến hành thử nghiệm ức chế sinh mạch máu trên mô hình phôi cá ngựa vằn (zebrafish) [1]. Kết quả cho thấy hợp chất 6-dimethoxy-7-dihydroxycoumarin có hoạt tính ức chế sinh mạch máu rõ rệt trong mô hình sinh học này [1].

Xa hơn nữa, một nghiên cứu thực hiện từ năm 2001 đã khảo sát 8 diterpenoid mới phân lập từ gỗ cây Excoecaria agallocha nhằm tìm kiếm các chất kháng thúc đẩy khối u [6]. Ban đầu, các hợp chất được kiểm tra khả năng ức chế kháng nguyên sớm của virus Epstein-Barr trên tế bào Raji [6]. Sau đó, hợp chất diterpenoid dạng secolabdane đã được đưa vào thử nghiệm trên mô hình chuột bị gây ung thư da hai giai đoạn bằng hóa chất DMBA và TPA [6]. Kết quả cho thấy hợp chất này thể hiện tác dụng kháng thúc đẩy khối u đáng kể trên cơ thể chuột thí nghiệm [6].

Mặc dù các kết quả trên mô hình động vật gặm nhấm mang lại hy vọng cho công tác tìm kiếm hoạt chất mới, con đường này vẫn còn rất nhiều thách thức trước khi có thể áp dụng trên người.

Khoảng cách mênh mông từ đĩa petri tới cơ thể người

Khoảng cách từ một thí nghiệm trong đĩa petri hay trên chuột đến một viên thuốc thực sự được cấp phép cho người bệnh ung thư là một hành trình dài hàng chục năm với tỷ lệ thất bại lên tới hơn 95%.

Trong ống nghiệm, hoạt chất tinh khiết được đưa trực tiếp vào môi trường tiếp xúc 100% với tế bào ung thư mà không bị cản trở bởi hệ tiêu hóa hay hàng rào tuần hoàn. Khi đưa vào cơ thể người, phân tử thuốc phải đối mặt với acid dạ dày, men tiêu hóa, sự hấp thu qua thành ruột và quá trình chuyển hóa tại gan. Đa số các diterpenoid tự nhiên có độ tan trong nước kém và sinh khả dụng thấp, khiến lượng thuốc thực tế vào được máu để đến vị trí khối u là vô cùng nhỏ.

Thêm vào đó, một chất gây độc được tế bào ung thư cũng hoàn toàn có thể gây độc cho tế bào tủy xương, gan, thận và tim mạch của bệnh nhân. Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào xác định liều lượng an toàn, độc tính trường diễn cũng như dược động học của các diterpenoid chiết xuất từ cây giá trên cơ thể người. Việc suy diễn hoạt tính in vitro thành công năng chữa bệnh trên người là thiếu căn cứ khoa học nghiêm trọng.

Độc tính nguy hiểm: Cây giá biển không phải thảo dược lành tính

Trong tự nhiên, cây giá biển được xếp vào nhóm thực vật có độc tính cao. Tên gọi tiếng Anh phổ biến của loài cây này là "blind-your-eye mangrove" (cây ngập mặn gây mù mắt), xuất phát chính từ tác hại nghiêm trọng của lớp nhựa mủ trắng đục mà cây tiết ra.

Nhựa của cây giá chứa các hợp chất este phorbol và diterpenoid có tính kích ứng cực kỳ dữ dội [1]. Nếu vô tình để mủ cây dính vào mắt, nạn nhân có thể bị viêm giác mạc cấp tính, sưng tấy dữ dội và dẫn đến mù lòa tạm thời, thậm chí tổn thương thị lực vĩnh viễn nếu không được cấp cứu kịp thời. Khi tiếp xúc với da, mủ cây gây phồng rộp, viêm loét da và đau rát kéo dài.

Nếu thu hái lá hoặc vỏ cây để tự ý sắc uống, các chất kích ứng mạnh này sẽ phá hủy niêm mạc thực quản và dạ dày, gây nôn mửa dữ dội, tiêu chảy xuất huyết và ngộ độc toàn thân. Độc tính tự nhiên của cây giá là một rào cản rất lớn, đòi hỏi công nghệ chiết xuất, phân tách và tinh chế cực kỳ nghiêm ngặt tại các phòng thí nghiệm dược phẩm chuyên sâu chứ không thể tự xử lý tại nhà bằng các phương pháp đun sắc dân gian.

Lời khuyên y khoa và cách tiếp cận an toàn

Trước những thông tin chưa được kiểm chứng lan truyền về công dụng chống ung thư của cây giá, bệnh nhân và người nhà cần giữ vững sự tỉnh táo và tuyệt đối tuân thủ các nguyên tắc y khoa sau:

Thứ nhất, tuyệt đối không tự ý tìm kiếm, thu hái hoặc dùng các bộ phận của cây giá tươi, lá phơi khô hay nước sắc từ cây giá để tự chữa bệnh ung thư. Việc làm này không những không đem lại hiệu quả điều trị mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính, mù mắt hoặc suy đa tạng.

Thứ hai, không được trì hoãn hay từ bỏ các phác đồ điều trị ung thư chính thống do bác sĩ chuyên khoa chỉ định, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp miễn dịch. Cơ hội sống của người bệnh phụ thuộc vào việc phát hiện sớm và can thiệp y học đúng thời điểm vàng; việc chuyển sang dùng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc sẽ làm mất đi cơ hội chữa trị tốt nhất.

Thứ ba, luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị trước khi sử dụng bất kỳ loại thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm hỗ trợ nào. Một số hoạt chất thảo dược có thể tương tác bất lợi với thuốc hóa trị, làm giảm hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính hoặc gia tăng độc tính lên gan và thận. Hãy duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và giữ tinh thần tích cực trong suốt quá trình đồng hành cùng y học hiện đại.

Tóm lại, chiết xuất diterpenoid từ cây giá là một hướng nghiên cứu hóa dược tự nhiên có tiềm năng học thuật nhất định trong phòng thí nghiệm. Dù vậy, người dân cần hiểu đúng bản chất sơ khai của các bằng chứng khoa học, tránh đánh đồng giữa nghiên cứu ống nghiệm và hiệu quả điều trị thực tế trên con người.