Cù đề (danh pháp khoa học: Breynia vitis-idaea) là loại cây bụi quen thuộc trong thảm thực vật nhiệt đới châu Á, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh rào. Trong dân gian, nhiều người có thói quen hái lá giã nát đắp lên các vết trầy xước, mụn nhọt ngoài da với hy vọng làm vết thương mau lành miệng.
Tuy nhiên, liệu chiết xuất từ loài thực vật này có thực sự thúc đẩy tạo mô hạt và kháng khuẩn trên vết thương hở như kinh nghiệm truyền miệng? Các nghiên cứu phòng thí nghiệm gần đây cho thấy chiết xuất cù đề có khả năng kích thích tổng hợp collagen và ức chế một số chủng vi khuẩn, nhưng bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên quá trình làm lành vết thương vẫn còn nhiều giới hạn cần làm rõ.
Đặc tính sinh học và cơ chế tế bào của cù đề
Cây cù đề (Breynia vitis-idaea) là loài cây bụi lớn hoặc cây gỗ nhỏ xanh quanh năm, cao tới 5 mét, thuộc họ Diệp hạ châu (Phyllanthaceae) [1]. Chi Breynia phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới thuộc quần đảo Thái Bình Dương, Úc và châu Á [1].
Về mặt sinh học tế bào da, chiết xuất cồn của lá cù đề thể hiện khả năng tác động tích cực đến nguyên bào sợi và tế bào sừng của người [1]. Khi da tổn thương, quá trình làm lành phụ thuộc rất lớn vào việc tăng sinh mô liên kết và bảo vệ mô mới hình thành khỏi tình trạng stress oxy hóa [1].
Chiết xuất ethanol của cù đề có khả năng dọn dẹp các gốc tự do, đồng thời làm giảm sự biểu hiện mRNA của enzym phân hủy chất nền MMPs và enzym gây viêm COX-2 trong tế bào sừng HaCaT khi chịu kích thích từ tia cực tím UVB hoặc hydro peroxide (H2O2) [1]. Bên cạnh đó, dịch chiết ức chế hoạt tính phiên mã AP-1 cùng phản ứng phosphoryl hóa các kinase như JNK, ERK và p38 MAPK [1].
Quan trọng nhất đối với cấu trúc mô hạt, chiết xuất cù đề làm tăng hoạt tính promoter và mức biểu hiện mRNA của collagen loại I (Col1A1) trong nguyên bào sợi bì ở người (HDF), đồng thời phục hồi lượng collagen bị sụt giảm do tác nhân oxy hóa [1]. Collagen loại I là thành phần protein cốt lõi giúp tái thiết khung đỡ mô hạt và tạo độ đàn hồi cho da non.
Khả năng ức chế vi khuẩn từ thực nghiệm
Nhiễm khuẩn là một trong những trở ngại lớn nhất cản trở vết thương khép miệng, khiến phản ứng viêm kéo dài và làm chậm quá trình lên da non. Một nghiên cứu thử nghiệm năm 2021 đối với các cây thuốc dân gian đã đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của chiết xuất lá cù đề (Breynia vitis-idaea) trên các chủng gây bệnh [2].
Kết quả ghi nhận chiết xuất từ lá cây thể hiện hoạt tính ức chế ở mức vừa phải đối với hai chủng vi khuẩn Gram âm thường gặp gồm Escherichia coli và Salmonella Typhimurium, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đều ở mức 256 microgam/ml [2].
Dù MIC ở mức 256 microgam/ml chưa phải là mức kháng sinh thảo mộc cực mạnh, dữ liệu này chứng minh chiết xuất cù đề có khả năng kiềm chế sự phát triển của vi khuẩn đường ruột và vi khuẩn hoại nhiễm [2]. Việc kìm hãm mật độ vi sinh vật tạo điều kiện cho các lớp tế bào sừng tự phục hồi mà không bị độc tố vi khuẩn phá hủy.
Ứng dụng công nghệ tổng hợp hạt nano bạc
Bên cạnh chiết xuất thảo mộc thô thông thường, các nhà khoa học đã tận dụng hoạt chất từ lá cây cù đề vào công nghệ tổng hợp xanh vật liệu kháng khuẩn. Nghiên cứu năm 2022 đã sử dụng dịch chiết nước từ lá Breynia vitis-idaea làm chất khử và tác nhân bọc tự nhiên để tổng hợp các hạt nano bạc (AgNPs) hình bông hoa [3].
Hạt nano bạc tổng hợp theo phương pháp thân thiện với môi trường này có đỉnh hấp thụ cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) ở khoảng 430 nm và đạt độ bền cao [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiệt độ cao và môi trường pH kiềm tạo điều kiện tối ưu để hình thành cấu trúc hạt hình hoa mang hoạt tính vượt trội [3].
Khi thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn ngoài da, các hạt nano bạc tạo bởi lá cù đề đã thể hiện vòng ức chế đường kính 10 mm đối với vi khuẩn Gram âm E. coli [3]. Ngoài ra, vật liệu này còn xúc tác phân hủy tới 88% thuốc nhuộm crystal violet và phát hiện hiệu quả nồng độ H2O2 với giới hạn phát hiện 21 micromol/L [3]. Đây là hướng đi tiềm năng mở ra việc ứng dụng cù đề vào việc chế tạo băng gạc kháng khuẩn y tế.
Điểm mạnh và những khoảng trống khoa học
Dữ liệu thực nghiệm hiện tại đã làm sáng tỏ cơ chế chống oxy hóa và kích thích nguyên bào sợi sản sinh collagen loại I [1], cùng khả năng kìm hãm vi khuẩn E. coli và S. Typhimurium [4, 5]. Đây là những cơ sở tiền lâm sàng tích cực cho thấy tiềm năng của cù đề trong chăm sóc bề mặt da.
Mặc dù vậy, khoảng trống khoa học đối với vị thuốc này còn rất lớn. Các thử nghiệm trên mới chỉ dừng lại ở mô hình tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm (in vitro) [5, 6] và vật liệu nano nhân tạo [3]. Chưa có nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng trên người, hay thậm chí mô hình vết thương hở chuẩn trên động vật sống (in vivo) để đo lực căng vết mổ hay tốc độ co vết thương riêng cho loài cù đề.
Người dân không nên đánh đồng kết quả tăng biểu hiện collagen trong đĩa petri [1] với khả năng tự làm lành vết thương nhiễm trùng nặng trên cơ thể thực tế.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo mộc tự nhiên
Thói quen phổ biến tại nhiều vùng quê là hái lá tươi trong vườn, rửa qua nước hoặc nhai sống rồi đắp trực tiếp lên miệng vết rách da hay vết loét ngoài da. Nhiều người tin rằng lá cây tự nhiên thì hoàn toàn vô trùng và lành tính.
Đây là sai lầm nguy hiểm có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc hoại tử mô hạt non nớt. Lá cây tươi ngoài môi trường thường bám dính bụi bẩn, ấu trùng ký sinh, bào tử nấm và các chủng trực khuẩn nguy hiểm từ đất.
Việc giã nát đắp bã lá tươi làm bít tắc bề mặt hô hấp của mô, tạo ổ ủ kỵ khí cho vi khuẩn phát triển, cản trở việc tiết dịch tự nhiên của vết thương. Nghiên cứu thực nghiệm dùng dung môi cồn tinh chế đã tách tạp chất [5, 6], hoàn toàn khác biệt với nước dịch lá tươi giã thô tại nhà.
Những ai cần thận trọng?
Người có vết thương hở sâu, vết rách rách dài cần khâu mép mô, vết thương chảy máu liên tục tuyệt đối không được tự ý đắp dịch hay nước lá cù đề.
Bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường bị loét bàn chân, người suy giảm miễn dịch hoặc người đang có ổ loét mạn tính cần điều trị theo phác đồ vô khuẩn của cơ sở y tế. Việc dùng dược liệu chưa kiểm định nồng độ có thể kích hoạt viêm da tiếp xúc dị ứng hoặc gây bội nhiễm nghiêm trọng.
Người có cơ địa da mẫn cảm, dễ dị ứng với các loại phấn hoa hoặc dịch nhựa thực vật cũng cần tránh bôi đắp nước lá cù đề lên các vùng da mỏng hay niêm mạc. Nếu có các bệnh lý nền về da, việc tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa Da liễu trước khi dùng bất kỳ chế phẩm thảo mộc nào là điều bắt buộc.
Hướng dẫn chăm sóc vết thương và cách tiếp cận khoa học
Khi gặp vết thương trầy xước nhẹ ngoài da, điều quan trọng nhất là xử lý vô trùng ban đầu:
- Rửa sạch miệng vết thương bằng dung dịch muối sinh lý (NaCl 0,9%) hoặc nước sạch dưới vòi chảy nhẹ để loại bỏ dị vật, đất cát.
- Sát khuẩn rìa da xung quanh bằng dung dịch sát trùng y tế thông dụng theo chỉ dẫn của dược sĩ.
- Giữ vết thương thông thoáng hoặc băng nhẹ bằng gạc tiệt trùng; tuyệt đối không đắp các loại lá cây, bã cây tươi không rõ độ an toàn vi sinh lên vùng mô hạt đang hình thành.
- Nếu muốn tận dụng lợi ích từ thảo dược như cù đề, chỉ nên sử dụng các sản phẩm bôi ngoài dạng gel, kem đã qua quy trình chiết xuất công nghiệp, kiểm nghiệm tiêu chuẩn độ sạch vi sinh và có cấp phép lưu hành.
Chiết xuất cù đề đã chứng minh được những tiềm năng thực nghiệm rõ nét trong việc bảo vệ tế bào sừng, kích thích tạo sợi collagen và ức chế vi khuẩn trong phòng thí nghiệm [4, 5, 6]. Dẫu vậy, thảo dược này chưa thể thay thế các loại thuốc điều trị vết thương quy chuẩn hiện hành. Người bệnh cần chăm sóc vết thương theo hướng dẫn y khoa bài bản để tránh các biến chứng đáng tiếc.


