Nguồn gốc của tàm sa và sự quan tâm từ khoa học
Trong đời sống thường ngày, tằm dâu (Bombyx mori) từ lâu đã gắn liền với nghề ươm tơ dệt lụa truyền thống của người Việt. Ít ai biết rằng, chất thải của loài côn trùng này – được gọi là tàm sa trong y học cổ truyền – từ lâu đã được thu gom và sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian.
Gần đây, sự phát triển của công nghệ sinh học và xu hướng tìm kiếm các hợp chất tự nhiên đã khiến tàm sa được chú ý trở lại. Do thức ăn duy nhất của tằm là lá dâu tươi, quá trình tiêu hóa của tằm không phá hủy hoàn toàn cấu trúc sắc tố thực vật mà cô đọng lại một lượng lớn chất diệp lục (chlorophyll) cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học. Nhiều người kỳ vọng việc chiết xuất diệp lục từ phụ phẩm này sẽ tạo ra nguồn nguyên liệu bổ dưỡng và có giá trị trị liệu cao.
Vậy dưới góc nhìn của khoa học hiện đại, các chiết xuất từ tằm và tàm sa thực sự có tác dụng gì, và mức độ bằng chứng đã đi đến đâu? Câu trả lời ngắn gọn là: mặc dù các dẫn xuất từ tằm thể hiện nhiều tiềm năng sinh học phong phú, nhưng phần lớn dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở cấp độ tế bào, động vật thí nghiệm hoặc các bộ phận khác của tằm, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn xác nhận hiệu quả của chlorophyll tinh sạch từ phân tằm trên người.
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất từ tằm
Để hiểu vì sao các chế phẩm từ tằm lại nhận được sự quan tâm của giới nghiên cứu, cần nhìn vào chuỗi chuyển hóa sinh học của loài côn trùng này. Khi tằm ăn lá dâu tằm, chúng tích lũy nhiều hợp chất tự nhiên quý giá. Trong đó, 1-deoxynojirimycin (DNJ) là một alkaloid thuộc nhóm polyhydroxylated piperidine phong phú trong lá và rễ dâu tằm [1].
Hợp chất DNJ được chứng minh là chất ức chế mạnh enzym alpha-glucosidase – một loại enzym tiêu hóa có nhiệm vụ phân giải carbohydrate phức tạp thành glucose tự do trong ruột [1]. Nhờ cơ chế ức chế enzym này, quá trình hấp thu đường bị chậm lại, giúp ngăn ngừa tình trạng đường huyết tăng vọt đột ngột sau khi ăn [1]. Hơn nữa, DNJ được ghi nhận có độc tính tế bào thấp và phương pháp sấy thăng hoa giúp bảo tồn hàm lượng DNJ rất tốt [1].
Bên cạnh đó, các mô và dịch cơ thể của tằm (Bombyx mori) cũng chứa các protein đặc biệt như sericin, fibroin hay enzym serrapeptase có đặc tính chống viêm và hỗ trợ tái tạo biểu mô [2]. Tuy nhiên, các phân tử này phân bố chủ yếu ở cơ thể, kén hoặc tuyến tơ của tằm, chứ không đại diện hoàn toàn cho thành phần phân tằm khô.
Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?
Khi rà soát các công trình khoa học hiện đại về loài tằm Bombyx mori, các nhà nghiên cứu đã ghi nhận được nhiều kết quả đáng chú ý trên các mô hình khác nhau.
1. Nghiên cứu kiểm soát đường huyết trên người khỏe mạnh (2016)
Một thử nghiệm lâm sàng can thiệp đã đánh giá đáp ứng đường huyết ở người khỏe mạnh khi ăn mì sợi làm từ bột mì có bổ sung bột tằm Bombyx mori [1].
Kết quả cho thấy nhóm sử dụng mì bổ sung bột tằm giảm đáng kể chỉ số diện tích dưới đường cong nồng độ glucose (IAUC) và chỉ số đường huyết (GI) so với mì đối chứng [1]. Mức đường huyết sau ăn giảm rõ rệt ở thời điểm 30 và 45 phút, đồng thời đỉnh đường huyết của nhóm mì chức năng xuất hiện muộn hơn 15 phút so với đối chứng [1]. Báo cáo cũng tham chiếu dữ liệu cho thấy việc sử dụng 830 mg bột tằm giúp giảm tới 72% mức gia tăng đường huyết ở người khỏe mạnh [1]. Thử nghiệm trên chuột dùng chiết xuất methanol từ bột tằm cũng ức chế đà tăng đường huyết tạm thời sau khi ăn 30 phút [1].
Tuy nhiên, nghiên cứu này được thực hiện trên bột toàn thân tằm (chứa hoạt chất DNJ), không phải là chiết xuất chlorophyll tinh lọc từ phân tằm (tàm sa).
2. Thử nghiệm chữa lành vết bỏng trên mô hình động vật (2025)
Một nghiên cứu công bố năm 2025 đã khảo sát tiềm năng điều trị bỏng độ 2 của các dẫn xuất từ tằm trên chuột cái không lông giống SKH-hr2 [2]. Thử nghiệm phân chia các nhóm dùng chiết xuất thân tằm, chiết xuất tuyến tằm ở các nồng độ khác nhau và băng gạc kén tằm [2].
Đến ngày thứ 20 của thử nghiệm, tỷ lệ chữa lành hoàn toàn (100%) được ghi nhận ở nhóm chuột dùng chiết xuất thân và tuyến tằm nồng độ 20% và 60%, trong khi nhóm đối chứng không tự lành (0%) [2]. Diện tích vết thương co lại nhanh nhất từ ngày thứ 3 đến ngày 17 ở nhóm dùng kén và gel chiết xuất thân 60% (p < 0,05) [2]. Đánh giá mô bệnh học cho thấy nhóm kết hợp băng kén và gel chiết xuất thân có điểm tổn thương mô thấp nhất (điểm 7) so với nhóm chứng (điểm 10-13) [2]. Nghiên cứu này mở ra hướng điều trị bỏng mới nhưng mới thực hiện trên chuột và sử dụng dịch chiết mô tằm.
3. Tác dụng kháng viêm trên tế bào miễn dịch người (2017)
Một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm năm 2017 khảo sát dịch chiết tế bào máu (hemocyte extract) của ấu trùng tằm Bombyx mori trên dòng tế bào bạch cầu đơn nhân THP-1 của người [3].
Sau khi kích hoạt phản ứng viêm bằng lipopolysaccharide (LPS), việc xử lý bằng dịch chiết tế bào máu tằm đã ức chế sự biểu hiện của thụ thể Toll-like receptor 4 (TLR4), đồng thời làm giảm các chất trung gian gây viêm gồm interleukin (IL)-1beta, IL-6, IL-8 và TNF-alpha [3]. Dịch chiết này cũng làm giảm tín hiệu hoạt hóa yếu tố hạt nhân NF-kappaB, cũng như ức chế enzym iNOS và COX-2 [3]. Dù vậy, đây hoàn toàn là thử nghiệm ống nghiệm trên tế bào, chưa phải thử nghiệm dùng đường uống trên người.
4. Tác dụng kiểu nội tiết tố trên chuột cống và chuột nhắt (1991)
Một nghiên cứu dược lý năm 1991 ghi nhận chiết xuất từ Bombyx mori có độc tính rất thấp [4]. Chiết xuất này có thể thúc đẩy sự phát triển ở chuột nhắt đực chưa trưởng thành và làm tăng rõ rệt khối lượng tuyến tiền liệt, túi tinh ở chuột bị thiến, gợi ý hoạt tính tương tự androgen [4].
Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng về diệp lục tàm sa
Từ các nghiên cứu thực nghiệm trên, có thể thấy sinh vật Bombyx mori mang lại rất nhiều hoạt chất sinh học triển vọng: từ khả năng ức chế men đường huyết của DNJ [1], đến khả năng kháng viêm [3] và làm lành vết thương [2].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của bức tranh khoa học hiện tại là: thiếu hụt nghiên cứu lâm sàng trực tiếp trên chiết xuất diệp lục từ phân tằm (tàm sa). Phần lớn các bài báo khoa học về phân tằm hiện dừng lại ở quy mô phân tích hóa học, thử nghiệm quy trình chiết tách dung môi trong phòng thí nghiệm để thu nhận chlorophyll hoặc nghiên cứu hệ vi sinh [5].
Mặc dù chlorophyll tự nhiên có tính chống oxy hóa được biết đến trong khoa học dinh dưỡng đại cương, việc suy diễn rằng uống chiết xuất tàm sa sẽ mang lại tất cả các tác dụng hạ đường huyết hay tiêu viêm như các bộ phận khác của tằm là thiếu căn cứ khoa học chặt chẽ.
Những hiểu lầm thường gặp về tàm sa
Nhiều người lầm tưởng rằng tàm sa là thảo dược thiên nhiên nên "hoàn toàn lành tính" và có thể dùng thay thế thuốc trị bệnh tiểu đường. Thực tế, mặc dù bột tằm chứa DNJ ức chế hấp thu đường sau ăn [1], lượng hoạt chất này trong phân tằm chưa qua xử lý chuẩn hóa có thể dao động rất lớn và không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ.
Hiểu lầm thứ hai là việc tự ý sắc hoặc ngâm phân tằm thô để uống nhằm "thải độc" hay "bổ sung diệp lục". Cần lưu ý rằng trong phân động vật nói chung và phân tằm nói riêng có thể tồn tại nhiều quần thể vi sinh vật tự nhiên. Ví dụ, nghiên cứu năm 2003 trên phân của nhiều loài động vật ghi nhận sự hiện diện của vi khuẩn Bacillus thuringiensis, với nhiều chủng tiết độc tố diệt côn trùng [5]. Việc sử dụng phân tằm thô chưa qua tinh chế đạt chuẩn y tế tiềm ẩn rủi ro nhiễm khuẩn và ngộ độc đường tiêu hóa.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Do bằng chứng khoa học về chiết xuất tàm sa trên người còn rất sơ khai, các nhóm đối tượng sau đây cần hết sức lưu ý:
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Hoàn toàn chưa có nghiên cứu an toàn nào về việc sử dụng chiết xuất tàm sa hay chlorophyll từ phân tằm trên phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con nhỏ. Tuyệt đối không tự ý sử dụng.
- Trẻ em: Dữ liệu nghiên cứu dược lý mới chỉ thử nghiệm sơ bộ trên chuột non [4], chưa có đánh giá an toàn cho trẻ nhỏ.
- Người mắc bệnh đái tháo đường đang dùng thuốc hạ đường huyết: Do các thành phần từ tằm có thể có tác dụng ức chế alpha-glucosidase làm giảm đường huyết sau ăn [1], việc kết hợp tùy tiện với thuốc kê đơn có thể gây nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Bệnh nhân bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Nếu quan tâm đến tác dụng thanh lọc và chống oxy hóa của diệp lục (chlorophyll), bạn có thể lựa chọn các nguồn thực phẩm quen thuộc, giàu dưỡng chất và an toàn tuyệt đối đã được kiểm chứng như rau bina, súp lơ xanh, lá chùm ngây hoặc các loại rau lá xanh đậm trong bữa ăn hàng ngày.
Trong trường hợp muốn tìm hiểu các sản phẩm bổ trợ từ tằm hoặc chiết xuất tàm sa, hãy tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Chỉ lựa chọn các sản phẩm đã qua chế biến, có nguồn gốc rõ ràng, được cơ quan y tế cấp phép lưu hành dưới dạng thực phẩm chức năng chuẩn hóa.
- Tuân thủ liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất, tuyệt đối không tự thu gom tàm sa thô tại các nông hộ nuôi tằm để tự chế biến tại nhà vì nguy cơ ô nhiễm nấm mốc và vi khuẩn.
- Nhớ rằng các sản phẩm này chỉ đóng vai trò hỗ trợ chế độ ăn, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Tóm lại, chiết xuất diệp lục từ tàm sa là một hướng đi công nghệ sinh học thú vị nhằm tận dụng phụ phẩm nông nghiệp giàu sắc tố lá dâu. Tuy nhiên, ranh giới giữa tiềm năng trong phòng thí nghiệm và hiệu quả điều trị thực tế trên người còn rất xa. Người tiêu dùng nên giữ cái nhìn tỉnh táo, ưu tiên chế độ ăn cân bằng từ rau xanh tươi và luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi thử nghiệm bất kỳ chế phẩm bổ sung mới nào.


