Cây bép (còn gọi là rau bép, gắm bép, danh pháp khoa học Gnetum gnemon) là loài cây quen thuộc tại vùng rừng núi Việt Nam và Đông Nam Á. Nhiều lời truyền miệng cho rằng ăn lá hoặc dùng hạt bép có thể hạ đường huyết cấp tốc, thậm chí thay thế thuốc trị đái tháo đường. Liệu chiết xuất từ loài thực vật này có thực sự hiệu nghiệm đối với người mắc bệnh chuyển hóa như lời đồn?
Dựa trên các dữ liệu khoa học thực tế hiện nay, câu trả lời là chưa có cơ sở khẳng định hiệu quả điều trị trên người. Các bằng chứng về khả năng kiểm soát đường huyết của hạt và lá bép mới dừng lại ở mức thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro) và mô hình động vật; hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người bệnh để xác thực công dụng này.
Cơ chế tác động: Các stilbenoid trong cây bép hoạt động ra sao?
Cây bép chứa nhiều hoạt chất sinh học thuộc nhóm stilbenoid [1, 7]. Trong số các thành phần chiết xuất từ hạt và các bộ phận của cây, các nhà nghiên cứu chú ý đến trans-resveratrol và các hợp chất stilbenoid nhị phân như gnetin C, gnemonoside A, gnemonoside D, cũng như gnetol [1, 7].
Về mặt lý thuyết chuyển hóa đường, các stilbenoid này tác động thông qua việc can thiệp vào các enzyme phân giải carbohydrate [1]. Khi thức ăn chứa tinh bột đi vào ống tiêu hóa, các enzyme alpha-amylase và alpha-glucosidase chịu trách nhiệm bẻ gãy tinh bột thành các phân tử đường đơn để hấp thu vào máu [1]. Nếu ức chế được hai loại enzyme này, tốc độ hấp thu glucose tại ruột non sẽ chậm lại, giúp làm giảm độ vọt của đường huyết sau ăn [1].
Bên cạnh đó, trans-resveratrol trong hạt bép còn được biết đến với tác dụng liên quan đến điều hòa chuyển hóa và chống lão hóa qua con đường kích hoạt SIRT1 [2]. Ở cấp độ tế bào, SIRT1 giúp bảo vệ tế bào nội mô mạch máu trước các tổn thương do stress oxy hóa gây ra bởi tình trạng tăng đường huyết kéo dài [2].
Nghiên cứu nói gì: Bằng chứng in vitro và dược động học
Năm 2015, một nghiên cứu tiền lâm sàng đã tiến hành phân tích dược động học, nồng độ và các đặc tính sinh học của hợp chất gnetol có trong các sản phẩm từ cây bép (Gnetum gnemon) [1]. Nghiên cứu kiểm tra khả năng ức chế các enzyme chuyển hóa carbohydrate trong ống nghiệm và đo lường đường đi của chất này trên mô hình chuột Sprague-Dawley [1].
Kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy gnetol thể hiện hoạt tính ức chế enzyme alpha-amylase và alpha-glucosidase phụ thuộc vào nồng độ [1]. Đồng thời, chất này cũng thể hiện hoạt tính ức chế quá trình sinh mỡ (adipogenesis) [1]. Tuy nhiên, thử nghiệm dược động học trên chuột Sprague-Dawley bằng đường uống (liều 100 mg/kg) và tiêm tĩnh mạch (liều 10 mg/kg) cho thấy một rào cản rất lớn: sinh khả dụng đường uống của gnetol chỉ đạt mức vỏn vẹn 6% [1].
Sau khi hấp thu qua đường tiêu hóa, gnetol nhanh chóng bị chuyển hóa thành dạng liên hợp glucuronide và đào thải nhanh qua nước tiểu cũng như các con đường khác ngoài thận [1]. Sinh khả dụng quá thấp đồng nghĩa với việc khi ăn hoặc uống qua đường tiêu hóa thông thường, lượng hoạt chất tự do vào được tuần hoàn máu để phát huy tác dụng là cực kỳ ít [1].
Bằng chứng trên động vật: Tác động bảo vệ mạch máu trước biến chứng đường huyết
Năm 2013, một nghiên cứu khác tập trung vào chiết xuất cồn từ nội nhũ hạt bép (Gnetum gnemon) chứa các stilbenoid chính gồm gnetin C, gnemonoside A, gnemonoside D và trans-resveratrol [2]. Nghiên cứu này đánh giá tác động bảo vệ mạch máu trên mô hình chuột bị gây đái tháo đường bằng streptozotocin [2].
Kết quả cho thấy việc sử dụng dịch chiết ethanol hạt bép trên chuột mắc đái tháo đường giúp làm tăng biểu hiện của SIRT1 và làm giảm hiện tượng lão hóa tế bào nội mô mạch máu [2]. Điều thú vị là nồng độ gnetin C đo được trong huyết tương chuột cao gấp 6 lần so với trans-resveratrol [2].
Tuy nhiên, khi kiểm tra riêng lẻ từng hợp chất trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) bị kích ứng lão hóa bằng H2O2, chỉ có trans-resveratrol thể hiện khả năng ức chế lão hóa tế bào nội mô qua việc tăng SIRT1 và eNOS, trong khi gnetin C, gnemonoside A và gnemonoside D lại không cho thấy tác động này [2]. Thử nghiệm này cho thấy chiết xuất hạt bép có tiềm năng hỗ trợ giảm biến chứng mạch máu do đái tháo đường trên động vật thí nghiệm, chứ không chứng minh được khả năng đảo ngược hay chữa khỏi bệnh [2].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng khoa học
Cần nhìn nhận khách quan rằng các phát hiện tích cực về stilbenoid của cây bép mới chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm và nuôi cấy tế bào [1, 7]. Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nào trên người bệnh đái tháo đường để khẳng định liều dùng tối ưu, tính an toàn dài hạn cũng như hiệu quả kiểm soát đường huyết hay cải thiện kháng insulin thực tế.
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa kết quả ức chế enzyme trong ống nghiệm với khả năng hạ đường huyết tức thì trên cơ thể người sống [1]. Việc hợp chất có hoạt tính sinh học trong đĩa thí nghiệm không đồng nghĩa với việc ăn lá hay uống bột hạt bép sẽ đem lại kết quả tương đương, nhất là khi độ hấp thu của các stilbenoid như gnetol rất thấp [1].
Do đó, người tiêu dùng không nên thần thánh hóa cây bép như một loại "tiên dược" trị tiểu đường. Việc tự ý bỏ thuốc điều trị theo toa của bác sĩ để chuyển sang dùng các bài thuốc chế biến từ cây bép có thể dẫn đến nguy cơ đường huyết tăng vọt không kiểm soát, gây ra các biến chứng cấp tính và mạn tính nguy hiểm.
Những ai nên thận trọng khi sử dụng?
Vì chưa có các nghiên cứu đánh giá độc tính và độ an toàn trên các nhóm đối tượng đặc biệt, những người sau đây cần hết sức cẩn trọng:
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Tình trạng rối loạn dung nạp glucose và kháng insulin trong thai kỳ cần được theo dõi y khoa chặt chẽ; hiện chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn hay hiệu quả của chiết xuất hạt và lá bép đối với phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ. Nhóm này không được tự ý sử dụng chiết xuất cô đặc từ cây bép.
- Người đang điều trị đái tháo đường bằng thuốc: Các hợp chất trong cây bép có khả năng tương tác với enzyme tiêu hóa [1]. Nếu kết hợp không kiểm soát với thuốc hạ đường huyết dạng uống hoặc tiêm, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ tương tác thuốc chưa rõ ràng.
- Người có bệnh lý nền về gan, thận: Gnetol và các stilbenoid chuyển hóa mạnh qua gan (quá trình glucuronid hóa) và đào thải qua thận [1]. Người suy giảm chức năng gan thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng các chế phẩm bổ sung chiết xuất từ cây bép.
Cách sử dụng lá và hạt bép hợp lý trong đời sống
Trong ẩm thực truyền thống, lá bép non thường được dùng nấu canh, xào, còn hạt bép có thể luộc hoặc rang ăn. Khi dùng như một loại rau rừng hay thực phẩm thông thường, lá bép cung cấp chất xơ và đa dạng hóa bữa ăn hằng ngày, góp phần làm chậm quá trình hấp thu thức ăn một cách tự nhiên.
Nếu sử dụng hạt hoặc lá bép, người dân chỉ nên dùng với lượng vừa phải như một món ăn dân dã đổi vị, không nên lạm dụng ăn quá nhiều cùng một lúc. Tuyệt đối không tự ý tìm kiếm hay sắc uống các loại cao, cồn chiết xuất hạt bép đậm đặc với mục đích thay thế thuốc chữa bệnh. Cách chế biến tốt nhất là rửa sạch, nấu chín trong các bữa ăn gia đình kết hợp cùng đạm và rau củ khác để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.
Cây bép chứa các stilbenoid tự nhiên có tiềm năng sinh học như ức chế enzyme tiêu hóa tinh bột và hỗ trợ bảo vệ mạch máu trong các mô hình thí nghiệm tiền lâm sàng [1, 7]. Dẫu vậy, dữ liệu trên người bệnh đái tháo đường vẫn còn thiếu vắng và sinh khả dụng đường uống của hoạt chất còn rất hạn chế [1]. Người dân nên nhìn nhận cây bép như một nguồn thực phẩm bổ dưỡng trong chế độ ăn lành mạnh, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ và không sử dụng các bài thuốc truyền miệng để tự chữa bệnh.


