Sốt rét là căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cướp đi sinh mạng của hơn 400.000 người mỗi năm trên toàn cầu, đặc biệt tập trung ở trẻ em tại vùng châu Phi hạ Sahara và các khu vực nhiệt đới [1]. Trước tình trạng ký sinh trùng kháng thuốc ngày càng gia tăng, nhiều người tìm kiếm các bài thuốc dân gian với hy vọng tìm ra giải pháp thay thế. Cây móng rồng (tên khoa học Artabotrys hexapetalus) là một trong những dược liệu cổ truyền thường được nhắc tới [1].
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy chiết xuất móng rồng và hoạt chất sesquiterpene chỉ mới chứng minh được khả năng ức chế ký sinh trùng sốt rét trong phạm vi ống nghiệm và mô hình động vật [1]. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý dùng cây này để tự điều trị sốt rét thay thế phác đồ y tế chuẩn.
Cây móng rồng trong kinh nghiệm y học dân gian
Chi móng rồng (Artabotrys) thuộc họ Na (Annonaceae), bao gồm hơn 100 loài cây thân gỗ nhỏ hoặc dây leo phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới Cựu thế giới [2]. Cây móng rồng Artabotrys hexapetalus (còn có tên đồng nghĩa là A. uncinatus hay A. odoratissimus, trong tiếng Trung gọi là Yingzhao, tiếng Ấn Độ gọi là Hari Champa) có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền châu Á [1, 2].
Theo các ghi chép dân gian, phần rễ và quả của cây móng rồng thường được người xưa dùng để chữa bệnh sốt rét và chứng lao hạch (scrofula) [1, 2, 5]. Ngoài ra, nước sắc từ các loài thuộc chi này còn được dùng để hỗ trợ cải thiện tiêu chảy, đau lưng, các bệnh lý về gan, vết loét, hoặc dùng làm đồ uống giống như trà [2, 4]. Hoa của loài cây này cũng được ứng dụng phổ biến trong ngành công nghiệp sản xuất hương liệu [2].
Tổng hợp từ khoảng 90 báo cáo cho thấy chi Artabotrys chứa đến 234 hợp chất tự nhiên đã được phân lập [2]. Các nhóm chất chính bao gồm alkaloid (đặc biệt là aporphine), terpenoid, flavonoid, sterol, butanolide, tinh dầu và các dẫn xuất endoperoxide [2, 4].
Hoạt chất sesquiterpene từ móng rồng tác động thế nào?
Điểm đáng chú ý nhất trong nghiên cứu hóa thực vật của cây móng rồng là sự hiện diện của một chuỗi hợp chất nội peroxit (endoperoxides) mang tên yingzhaosu, từ yingzhaosu A đến yingzhaosu D [1]. Đây là các sesquiterpene endoperoxide có cấu trúc cầu nối oxy tương tự như nhóm thuốc artemisinin – một bước ngoặt trong điều trị sốt rét hiện đại [1].
Các nghiên cứu sinh hóa làm rõ cơ chế tác động của hoạt chất dẫn đầu yingzhaosu A lên ký sinh trùng sốt rét [1]. Cụ thể, cầu nối endoperoxide trong phân tử yingzhaosu A bị kích hoạt và phân hủy dưới sự xúc tác của ion sắt hóa trị hai (Fe2+) hoặc phức hợp sắt-heme bên trong tế bào ký sinh trùng [1].
Quá trình phân hủy này sinh ra hai thành phần có hoạt tính kiềm hóa mạnh: một phân tử xeton không bão hòa và một gốc tự do cyclohexyl [1]. Hai gốc phản ứng này nhanh chóng gắn vào và làm tổn thương các protein sống còn của ký sinh trùng sốt rét, khiến chúng bị tiêu diệt [1].
Nhờ cơ chế này, yingzhaosu A và các hợp chất đồng đẳng như C14-epi-yingzhaosu A hay các phân tử chứa đơn vị dioxane đang được coi là cấu trúc nền tảng hữu ích để các nhà hóa học tổng hợp các loại thuốc chống sốt rét thế hệ mới [1].
Bằng chứng khoa học: Mới dừng ở mức ống nghiệm và động vật
Mặc dù có tiềm năng rất lớn về mặt dược lý học, những dữ liệu thực nghiệm về hoạt tính chống sốt rét của chiết xuất móng rồng hiện nay vẫn chỉ nằm trong phòng thí nghiệm [1].
Một báo cáo tổng quan công bố năm 2022 về cây móng rồng và hoạt chất yingzhaosu đã tổng kết các nghiên cứu thực nghiệm từ trước đến nay [1]. Kết quả cho thấy hoạt chất dẫn đầu yingzhaosu A thể hiện hoạt tính ức chế rõ rệt đối với hai loài ký sinh trùng sốt rét là Plasmodium falciparum (gây sốt rét ác tính ở người) và Plasmodium berghei (loài ký sinh trùng gây sốt rét trên mô hình gặm nhấm) [1]. Nhóm nghiên cứu cũng đã phát triển các phương pháp tổng hợp toàn phần yingzhaosu A cùng các chất tương tự để thử nghiệm dược tính [1].
Ngoài hoạt tính kháng ký sinh trùng sốt rét, chiết xuất từ cây móng rồng còn được thử nghiệm trên các vi sinh vật khác [1, 3]. Năm 2018, một nghiên cứu định lượng hoạt chất chiết xuất từ cây Artabotrys hexapetalus xác định hàm lượng quercetin dao động từ 0,35% đến 4,26% và apigenin từ 0,64% đến 8,46% [3]. Thử nghiệm độc tính tế bào của các phân đoạn chiết xuất này trên thể trùng roi promastigote của ký sinh trùng Leishmania donovani trong ống nghiệm cho thấy phân đoạn ete dầu hỏa có hoạt tính mạnh nhất với giá trị IC50 đạt 30,28 +- 1,06 microgam/mL sau 96 giờ nuôi cấy [3].
Gần đây hơn, một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân lập bốn alkaloid aporphine mới từ thân và rễ cây móng rồng (đặt tên là hexapetalusine A-D), bên cạnh 6 alkaloid đã biết [4]. Trong thử nghiệm kháng nấm trong ống nghiệm (in vitro), hoạt chất liriodenine chiết xuất từ móng rồng thể hiện hoạt tính kháng nấm thực vật Fusarium proliferatum và Fusarium oxysporum vượt trội hơn cả chất đối chứng nystatin [4]. Tuy nhiên, các nghiên cứu này cũng hoàn toàn là thử nghiệm in vitro và tập trung vào các mầm bệnh khác, không phải ký sinh trùng sốt rét trên cơ thể người [1, 3].
Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người bệnh sốt rét được tiến hành với chiết xuất móng rồng thô hay hoạt chất yingzhaosu tinh khiết [1].
Giới hạn lâm sàng và nguy cơ khi dùng thảo dược thô
Khoảng cách giữa một thử nghiệm thành công trong ống nghiệm và việc áp dụng thực tế trên người bệnh là rất lớn [2, 7].
Hiện nay, vấn đề ký sinh trùng Plasmodium falciparum và Plasmodium vivax kháng các thuốc chống sốt rét kinh điển đang trở nên cấp bách trên toàn cầu [6, 7]. Tuy nhiên, các nhà khoa học cảnh báo rằng việc sử dụng đơn trị liệu (chỉ dùng một hoạt chất duy nhất) hoặc tự ý dùng dịch chiết thảo dược không chuẩn hóa rất dễ thúc đẩy ký sinh trùng phát triển khả năng kháng thuốc nhanh chóng [5]. Khi nồng độ thuốc trong máu không đủ mạnh hoặc thời gian bán thải không đồng đều, ký sinh trùng sốt rét sẽ thích nghi và vô hiệu hóa tác dụng của thuốc [5].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu độc tính tế bào cho thấy một số phân đoạn chiết xuất từ móng rồng có khả năng gây độc tế bào khá mạnh [1, 4]. Việc tự ý thu hái thân, lá, rễ hay quả cây móng rồng để đun sắc uống có thể đưa vào cơ thể hàm lượng alkaloid và tạp chất không kiểm soát, tiềm ẩn nguy cơ tổn thương gan, thận hoặc nhiễm độc cấp tính.
Chiết xuất thô từ móng rồng cũng chưa được xác định về liều lượng an toàn, sinh khả dụng, hay khả năng tương tác bất lợi với các loại thuốc điều trị khác.
Những hiểu lầm thường gặp về cây móng rồng
Nhiều người lầm tưởng rằng cây thuốc mọc quanh nhà có chứa hoạt chất giống artemisinin thì có thể đun nước uống để cắt cơn sốt rét hoặc phòng bệnh khi đi rừng. Đây là quan niệm hết sức sai lầm và nguy hiểm.
Thứ nhất, nồng độ hoạt chất yingzhaosu trong rễ hoặc quả móng rồng tự nhiên rất thấp và không ổn định tùy thuộc vào mùa vụ, thổ nhưỡng [1]. Nước sắc từ cây không thể cung cấp đủ nồng độ dược chất cần thiết để ức chế toàn bộ ký sinh trùng trong máu.
Thứ hai, việc uống nước lá, rễ cây móng rồng khi đang lên cơn sốt rét có thể làm mờ nhạt triệu chứng tạm thời do tác dụng hạ sốt hay chống viêm nói chung của flavonoid [1], khiến người bệnh chủ quan. Trong khi đó, ký sinh trùng vẫn tiếp tục nhân lên nhanh chóng trong hồng cầu, dẫn đến sốt rét thể ác tính, suy tạng và đe dọa tính mạng.
Thứ ba, các hoạt chất sesquiterpene như yingzhaosu chỉ đang được giới khoa học coi là phân tử nền để nghiên cứu thiết kế thuốc hóa học trong tương lai, hoàn toàn không phải là thuốc thảo dược đã được cấp phép sử dụng [1].
Ai cần thận trọng tuyệt đối?
Sốt rét là một cấp cứu y tế. Bệnh nhân có dấu hiệu sốt cao, rét run, vã mồ hôi sau khi trở về từ vùng có dịch sốt rét lưu hành cần lập tức đến bệnh viện để làm xét nghiệm máu và điều trị bằng thuốc đặc hiệu theo phác đồ y tế chuẩn.
Các nhóm đối tượng sau đây cần tránh xa việc sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây móng rồng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Tuyệt đối không sử dụng dịch chiết hay các bài thuốc từ móng rồng. Hiện tại chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào về dược tính của loài cây này đối với thai nhi và sự bài tiết qua sữa mẹ.
- Trẻ em: Nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước bệnh sốt rét [1], không được thử nghiệm bất kỳ bài thuốc dân gian chưa kiểm chứng nào.
- Người có bệnh lý nền về gan, thận: Hoạt tính gây độc tế bào của một số thành phần alkaloid trong cây móng rồng có thể làm suy giảm chức năng gan thận [1, 4].
Lời khuyên và định hướng áp dụng thực tế
Với người dân và bạn đọc phổ thông, cây móng rồng hiện nay chủ yếu phù hợp trồng làm cảnh, tạo bóng mát nhờ hoa thơm, hoặc ứng dụng trong chiết xuất tinh dầu thơm công nghiệp [2].
Người dân không tự ý thu hái rễ, thân, lá hoặc quả móng rồng để sắc nước uống trị sốt rét hay bất kỳ chứng bệnh nào khác. Nếu nghi ngờ mắc sốt rét, giải pháp duy nhất là đến các trạm y tế, bệnh viện chuyên khoa để được chẩn đoán ký sinh trùng và dùng thuốc chống sốt rét phối hợp (như phác đồ ACTs) theo đúng chỉ định của bác sĩ chuyên khoa [5].
Đối với các nhà khoa học và dược học, cây móng rồng Artabotrys hexapetalus tiếp tục là nguồn tài nguyên thực vật quý giá [2, 4]. Cần đẩy mạnh hơn nữa các nghiên cứu tối ưu hóa cấu trúc dẫn xuất yingzhaosu A, thử nghiệm dược động học, đánh giá an toàn trên mô hình động vật trước khi nghĩ tới giai đoạn thử nghiệm lâm sàng trên người [1].
Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm xác nhận sesquiterpene từ cây móng rồng có hoạt tính ức chế ký sinh trùng sốt rét rất đáng chú ý [1]. Dù vậy, từ ống nghiệm đến viên thuốc điều trị là hành trình dài; người bệnh cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa, không đánh đổi sức khỏe bằng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng lâm sàng.


