Nghệ trắng và lời đồn chữa viêm khớp
Nhiều người truyền tai nhau dùng nghệ trắng (Curcuma aromatica) để trị đau nhức xương khớp. Nhầm lẫn giữa nghệ trắng và nghệ vàng (Curcuma longa) khiến vị thuốc này bị thổi phồng tác dụng. Người bệnh viêm khớp thường tự ý tìm mua nghệ trắng tươi hoặc bột củ để sắc uống nhằm giảm sưng đau khớp.
Thực tế nghiên cứu khoa học cho thấy nghệ trắng chưa từng được chứng minh hiệu quả giảm viêm khớp trên người. Các dữ liệu hoạt tính kháng viêm của nghệ trắng mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm tế bào ống nghiệm (in vitro) [1]. Thậm chí ở mô hình động vật thí nghiệm, chiết xuất nghệ trắng hoàn toàn không cho thấy tác dụng ức chế sưng phù trong viêm khớp [2].
Nghệ trắng chứa những hoạt chất gì?
Nghệ trắng thuộc chi Curcuma, họ Gừng (Zingiberaceae), phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1, 5]. Thân rễ cây chứa nhiều hợp chất tự nhiên gồm tinh dầu dễ bay hơi và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp [5, 8]. Tinh dầu thân rễ nghệ trắng chứa curdione (50,6%), curcumol (35,8%), camphor (18,8-32,3%), xanthorrhizol (26,3%), ar-curcumene (19,5%), ar-turmerone (2,5-17,7%), turmerone (2,6-18,4%), germacrone (4,3-16,5%) và 1,8-cineole (12,2%) [3]. Tinh dầu lá chứa camphor (24,0-28,5%) và p-cymene (25,2%) [3].
Nghệ trắng có chứa hợp chất curcuminoid (gồm curcumin, demethoxycurcumin và bis-demethoxycurcumin) nhưng hàm lượng rất ít so với nghệ vàng [2]. Một phân tích năm 2021 đối chiếu thành phần hóa thực vật giữa các giống nghệ vàng và hai giống nghệ trắng (Kasturi Araku, Kasturi Avidi) cho thấy hàm lượng tinh dầu dao động từ 0,74% đến 1,62% [4]. Có 28 hợp chất chung được phát hiện ở cả hai loài thông qua sắc ký GC-MS và LC-MS, bao gồm alpha-thujene và nhóm diarylheptanoid như curcumin [4].
Cơ chế kháng viêm quan sát trong phòng thí nghiệm
Trong ống nghiệm, phản ứng viêm mạn tính và tổn thương tế bào thường liên quan đến các phân tử oxy hóa và chuỗi truyền tín hiệu miễn dịch. Chiết xuất thô nghệ trắng có hoạt tính dọn gốc tự do 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) với giá trị IC50 là 102,3 microgam/mL [1]. Ngoài ra, trong thử nghiệm gây độc tế bào MTT ở nồng độ 200 microgam/mL trên tế bào sừng HaCaT, tỷ lệ tế bào của chiết xuất nghệ trắng đạt mức 28,6 ± 4,1 [1].
Chiết xuất thô từ thân rễ nghệ trắng thể hiện khả năng ức chế hoạt động của yếu tố hạt nhân NF-kappaB cao nhất khi so sánh với ba loài nghệ khác gồm Curcuma aeruginosa, Curcuma comosa và nghệ vàng Curcuma longa [1]. Yếu tố NF-kappaB là thụ thể truyền tín hiệu then chốt kiểm soát quá trình biểu hiện các gen tiền viêm trong cơ thể. Khi kích thích tế bào sừng HaCaT bằng yếu tố hoại tử khối u (TNF), các hợp chất tinh khiết phân lập từ nghệ trắng gồm curcumin, germacrone, curdione, zederone và curcumenol đều ức chế đáng kể sự hoạt hóa của NF-kappaB [1]. Trong số các chất tinh chế này, curcumin đạt hoạt tính kháng viêm mạnh nhất [1].
Bằng chứng trên động vật: Thất bại trong mô hình viêm khớp
Dù ức chế phản ứng viêm tốt trên tế bào sừng nuôi cấy, nghệ trắng lại không thể hiện tác dụng tương tự khi đưa vào cơ thể sinh vật sống bị viêm khớp. Một nghiên cứu công bố năm 2006 đã đánh giá tác dụng kháng viêm của 6 loài nghệ khác nhau bằng mô hình chuột bị viêm khớp do tiêm chất bổ trợ (adjuvant arthritis) [2].
Trong thử nghiệm này, chiết xuất methanol của nghệ đen (Curcuma phaeocaulis) khi cho chuột uống trước 1 ngày hoặc sau 1 ngày tiêm chất bổ trợ đều giúp giảm sưng phù bàn chân và giảm nồng độ haptoglobin huyết thanh rõ rệt [2]. Ngược lại, chiết xuất nghệ trắng (Curcuma aromatica) cùng với các loài C. longa, C. wenyujin, C. kwangsiensis và C. zedoaria hoàn toàn không có tác dụng ức chế tình trạng sưng phù khớp ở chuột [2].
Các nhà nghiên cứu giải thích rằng nghệ trắng chứa hàm lượng curcuminoid thấp hơn nhiều so với nghệ vàng [2]. Sự thiếu hụt tác dụng trên mô hình động vật cho thấy các thành phần chống viêm trong ống nghiệm của nghệ trắng không đạt nồng độ khả dụng hoặc bị chuyển hóa mất hoạt tính sinh học khi đi qua đường tiêu hóa [2].
Hiểu lầm thường gặp giữa nghệ trắng và nghệ vàng
Nhiều người lầm tưởng mọi loại nghệ đều có hoạt tính sinh học như nhau. Củ nghệ vàng (Curcuma longa) tích tụ lượng curcuminoid dồi dào, là thành phần tạo nên màu vàng đậm đặc trưng [4, 6]. Curcumin từ nghệ vàng là hợp chất kháng viêm tự nhiên nổi tiếng nhờ khả năng ức chế các enzym trung gian gây viêm gồm cyclooxygenase-2 (COX-2), lipoxygenase (LOX) và inducible nitric oxide synthase (iNOS) [5].
Nghệ trắng chứa rất ít curcuminoid so với nghệ vàng [2]. Việc đánh đồng tác dụng kháng viêm khớp của chiết xuất nghệ vàng hoặc curcumin tinh chế sang nghệ trắng là nhận định sai lệch. Tinh dầu nghệ trắng từng được tiêm phúc mạc ở chuột bị nối thông thực quản - tá tràng giúp bảo tồn enzym chống oxy hóa MnSOD và giảm nguy cơ ung thư biểu mô thực quản [6]. Chiết xuất nghệ trắng phối hợp với vôi tôi (chất nhuộm Kumkum) cũng được nghiên cứu dùng làm phẩm nhuộm mô học miệng [7]. Những ứng dụng này không liên quan đến khả năng chữa lành các ổ viêm tại sụn khớp.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu cố gắng tạo ra các dẫn xuất curcuminoid tổng hợp mới (như RK-97, RK-103, RK-104, RK-106) nhằm cải thiện hoạt tính chống viêm khớp mạn tính trên chuột cống Wistar [8]. Dẫn xuất furan RK-106 ức chế các cytokin tiền viêm TNF-alpha và IL-1beta trên tế bào bạch cầu đơn nhân THP-1 mà không gây loét dạ dày [8]. Tuy nhiên, các chất này là hóa chất tổng hợp nhân tạo, không có sẵn trong củ nghệ trắng tự nhiên [8].
Ai cần thận trọng khi sử dụng nghệ trắng?
Hiện tại chưa có nghiên cứu lâm sàng nào về độ an toàn hay hiệu quả của nghệ trắng trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em hoặc bệnh nhân viêm khớp nặng. Dữ liệu thử nghiệm hiện chỉ dừng lại trên mô hình chuột và các dòng tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm [1, 4, 7].
Người bệnh thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp không nên tự ý bỏ thuốc điều trị theo toa của bác sĩ để chuyển sang uống nước sắc củ nghệ trắng hay tinh bột nghệ trắng trôi nổi. Việc dung nạp các chất chiết không chuẩn hóa liều lượng có thể tiềm ẩn nguy cơ nhiễm tạp chất, gây rối loạn tiêu hóa hoặc tương tác bất lợi với các thuốc chống viêm đang sử dụng.
Cách tiếp cận hợp lý và lời khuyên sử dụng
Trong y học cổ truyền và ẩm thực bản địa ở Ấn Độ, Trung Quốc hay Thái Lan, nghệ trắng chủ yếu đóng vai trò gia vị tạo hương thơm, chất tạo màu hoặc vị thuốc dân gian dùng ngoài cho vết bầm tím, bong gân [1, 5]. Củ tươi có thể sử dụng làm gia vị với lượng vừa phải trong bữa ăn hàng ngày để tăng hương vị cho món ăn.
Đối với các triệu chứng đau sưng khớp, người bệnh cần đến bệnh viện khám chuyên khoa cơ xương khớp để được chẩn đoán nguyên nhân chính xác. Phác đồ điều trị viêm khớp cần kết hợp thuốc theo đơn, kiểm soát cân nặng, tập vật lý trị liệu và chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng. Không nên xem nghệ trắng là thần dược giảm đau hay phương pháp thay thế can thiệp y khoa.

