Nhiễm sán lá gan (Fasciola) là bệnh ký sinh trùng gây tổn thương gan mật dai dẳng, khiến người bệnh mệt mỏi, đau hạ sườn phải và rối loạn tiêu hóa kéo dài. Việc tìm kiếm các giải pháp điều trị có nguồn gốc tự nhiên, ít tác dụng phụ luôn nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng. Trong số đó, chiết xuất từ cây một dược (Commiphora molmol) bào chế dưới tên thương mại Mirazid từng được nghiên cứu như một hướng đi mới [1].

Các dữ liệu lâm sàng ghi nhận chiết xuất nhựa dầu một dược cho tỷ lệ sạch trứng sán lá gan từ 88,2% đến 94,1% sau liệu trình điều trị [1]. Tuy nhiên, đây là dạng chiết xuất tinh khiết chuẩn hóa theo phác đồ y khoa, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc tự ý sử dụng dược liệu thô chưa qua xử lý [3, 8].

Cơ chế tác động của một dược đối với ký sinh trùng

Một dược là loại nhựa dầu lấy từ thân cây Commiphora molmol (thuộc họ Trám Burseraceae), bao gồm thành phần nhựa (myrrhin), tinh dầu bay hơi, chất gôm và hoạt chất đắng [2]. Trong lịch sử, người Sumer và Hy Lạp cổ đại đã dùng loại cây này để trị giun sán, đau dạ dày và đầy hơi [2].

Nghiên cứu trên giun sán họ heterophyid bằng kính hiển vi điện tử quét chỉ ra rằng chiết xuất một dược dạng nhũ tương làm thay đổi bề mặt lớp vỏ bọc, biến dạng và ăn mòn các gai vỏ của ký sinh trùng [3]. Tác động cơ học và độc tính chọn lọc này khiến ký sinh trùng bị tổn thương cấu trúc nghiêm trọng, từ đó bị cơ thể đào thải [3].

Bên cạnh tổn thương thực thể lên sán, hoạt chất còn tác động rõ rệt lên phản ứng miễn dịch của vật chủ [4]. Ở bệnh nhân nhiễm sán lá gan, cytokine gây viêm IL-1 beta và kháng thể IgE toàn phần thường tăng rất cao [4]. Khi dùng chế phẩm từ một dược, mức IL-1 beta giảm về ngưỡng người khỏe mạnh bình thường và IL-4 tăng trở lại, giúp điều hòa tình trạng ức chế miễn dịch do ký sinh trùng gây ra [4].

Nghiên cứu lâm sàng: Hiệu quả thực tế đạt mức nào?

Năm 2001, một nghiên cứu sơ bộ thực hiện trên 7 bệnh nhân phát hiện có trứng sán Fasciola trong phân [5]. Thuốc chứa 8 phần nhựa và 3,5 phần tinh dầu một dược được dùng với liều 12 mg/kg/ngày liên tục 6 ngày vào buổi sáng lúc bụng đói [5]. Kết quả sau 3 tuần và 3 tháng theo dõi cho thấy toàn bộ bệnh nhân không còn trứng sán trong phân, men gan hạ, lượng bạch cầu ái toan và kháng thể sán giảm về gần bình thường [5].

Năm 2004, một thử nghiệm thực địa quy mô lớn hơn tại Ezbet El-Bakly, tỉnh Al-Fayoum (Ai Cập) đã khảo sát 1.019 người và xác định tỷ lệ mắc sán lá gan là 1,7% [1]. Các bệnh nhân được cho uống Mirazid liều 2 viên (600 mg) khi bụng đói trước bữa sáng 1 giờ, dùng trong 6 ngày liên tiếp [1]. Tỷ lệ khỏi bệnh về mặt ký sinh trùng học sau 2 tháng là 88,2% và sau 3 tháng đạt 94,1% mà không ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nào [1].

Cũng trong năm 2004, nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Al-Azhar theo dõi 35 bệnh nhân sán lá gan mạn tính (từ 9 đến 45 tuổi) so sánh với 10 người khỏe mạnh [4]. Sau 3 tháng điều trị bằng chiết xuất một dược tinh khiết, nồng độ IL-1 beta giảm đáng kể (p < 0,001) về mức đối chứng, đồng thời IL-4 tăng lên bình thường, khẳng định Mirazid là thuốc diệt sán lá gan hiệu quả [4].

Đối với bệnh nhi, nghiên cứu năm 2004 trên 21 trẻ mắc sán lá gan (tuổi trung bình 10,4) được điều trị Mirazid liều 10 mg/kg/ngày trong 6 ngày liên tiếp [6]. Kết quả cho thấy tỷ lệ sạch ký sinh trùng đạt 90,9% sau 4 tuần; những trường hợp chưa sạch hoàn toàn đã khỏi hẳn sau đợt dùng thứ hai [6]. Các chỉ số miễn dịch IL-1 beta, IL-5 và IgE toàn phần đều hạ rõ rệt sau 12 tuần điều trị [6].

Hiệu quả đối với các loại ký sinh trùng khác

Chiết xuất một dược không chỉ giới hạn tác dụng trên sán lá gan mà còn được thử nghiệm trên nhiều loại sán và đơn bào khác [2]. Tại Tatoon, tỉnh El Fayoum, một thử nghiệm điều trị sán máng Schistosoma haematobium trên 62 bệnh nhân bằng Mirazid liều 2 viên (600 mg/ngày) hoặc 10 mg/kg trong 6 ngày liên tiếp cho tỷ lệ khỏi bệnh 91,9% sau 2 tháng và 95,2% sau 3 tháng [7].

Tại Ezbet El-Bakly, nghiên cứu trên bệnh nhân nhiễm S. haematobium và S. mansoni dùng liều 600 mg/ngày trong 6 ngày cho tỷ lệ sạch trứng sau 3 tháng lần lượt đạt 97,4% và 96,2% [8]. Các bệnh nhân chưa đáp ứng hoàn toàn sau một liệu trình đều giảm mạnh mật độ trứng bài xuất [8].

Ở quy mô thực nghiệm, dạng nhũ tương Mirazid điều trị sán Pygidiopsis genata với liều 500 mg/kg/ngày trong 3 ngày liên tiếp đã loại bỏ 100% số lượng giun sán kí sinh, cho thấy tiềm năng thay thế thuốc tẩy sán tổng hợp [3]. Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học ghi nhận một dược có tác dụng diệt ấu trùng muỗi Culex pipiens, Aedes caspius và diệt các loài ốc vật chủ trung gian truyền bệnh như Biomphalaria alexandrina, Lymnaea cailliaudi [2].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Lợi ích nổi bật của chiết xuất một dược được ghi nhận qua các thử nghiệm là độ an toàn cao, dung nạp tốt, không gây độc tính nghiêm trọng so với một số hóa dược tổng hợp [2, 8]. Thuốc làm giảm các triệu chứng lâm sàng thường gặp như chướng bụng, đầy hơi (chiếm 76,5%), đau hạ sườn phải hay đau thượng vị (chiếm 17,6%) [1].

Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện tại tồn tại những giới hạn cần lưu ý. Đa số các thử nghiệm lâm sàng công bố tập trung tại các vùng dịch tễ ở Ai Cập với cỡ mẫu còn khiêm tốn [1, 4, 8]. Các bệnh nhân chưa đáp ứng hoàn toàn trong một đợt vẫn cần dùng thêm đợt thứ hai để khỏi hẳn [6]. Ngoài ra, việc giảm kháng thể IgE toàn phần diễn ra chậm và không thể dùng làm tiêu chuẩn đánh giá khỏi bệnh tức thì [4].

Hiểu lầm thường gặp về việc dùng một dược

Nhiều người lầm tưởng rằng có thể mua nhựa cây một dược thô ngoài thị trường về đun sắc để trị sán lá gan. Đây là quan điểm sai lầm vì các nghiên cứu đều dùng dạng chiết xuất tinh khiết chuẩn hóa tỷ lệ (như 8 phần nhựa, 3,5 phần tinh dầu) hoặc dạng viên nang định lượng chính xác [5]. Nhựa thô không qua chiết tách có thể không đủ hàm lượng hoạt chất và tiềm ẩn tạp chất khó lường.

Một hiểu lầm khác là dùng một dược thay thế cho các biện pháp vệ sinh phòng bệnh. Ký sinh trùng lây qua đường ăn uống; nếu tiếp tục dùng nước nhiễm ấu trùng hoặc ăn rau thủy sinh sống chưa rửa sạch, nguy cơ tái nhiễm hoàn toàn có thể xảy ra bất kể đã từng chữa trị bằng phương pháp nào.

Những ai cần thận trọng?

Dù các thử nghiệm trên chuột bạch đực trưởng thành và người bệnh cho thấy Mirazid an toàn cho các cơ quan sinh sản và không gây tác dụng phụ rõ rệt [1, 7], dữ liệu nghiên cứu không cung cấp thông tin an toàn cụ thể cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng các chế phẩm từ một dược.

Đối với người khó nuốt thuốc viên, nghiên cứu thực tế ghi nhận có trường hợp không thể nuốt được viên nang Mirazid [7]. Những người có bệnh lý nền gan mật mạn tính, tắc mật nặng cần được thăm khám tại chuyên khoa truyền nhiễm để được chỉ định phác đồ chuẩn y tế, tránh biến chứng tổn thương nhu mô gan nghiêm trọng.

Cách áp dụng thực tế và khuyến cáo

Trong các phác đồ nghiên cứu đối với sán lá gan, thuốc Mirazid được dùng với liều lượng từ 10-12 mg/kg/ngày hoặc 2 viên nang (600 mg) mỗi ngày, uống liên tục trong 6 ngày [1, 4, 8]. Thời điểm bắt buộc để thuốc phát huy tác dụng là uống vào buổi sáng lúc bụng đói, trước bữa ăn sáng khoảng 1 giờ [1, 6, 8].

Sau khi kết thúc liệu trình, người bệnh cần được xét nghiệm lại phân tìm trứng sán bằng các kỹ thuật chuyên sâu (như Kato-Katz) và kiểm tra men gan, bạch cầu sau 2 đến 4 tuần và 3 tháng để khẳng định hiệu quả làm sạch ký sinh trùng [1, 4, 8].

Chiết xuất một dược chuẩn hóa là một hướng điều trị ký sinh trùng sán lá gan giàu tiềm năng khoa học và lành tính [1, 8]. Tuy nhiên, người dân không nên tự ý tìm mua dược liệu thô để trị bệnh tại nhà. Khi nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng, việc đến cơ sở y tế làm xét nghiệm và tuân theo phác đồ chỉ định của bác sĩ là biện pháp an toàn, hiệu quả nhất.