Bệnh trĩ là nỗi ám ảnh khó nói của rất nhiều người, gây đau rát, chảy máu và bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày. Để giảm bớt sự khó chịu, nhiều người thường tìm đến các loại thảo dược tự nhiên hoặc truyền tai nhau về các sản phẩm gel bôi ngoài da. Gần đây, chiết xuất từ cây nhãn hương (tên khoa học là Melilotus) được quảng bá rầm rộ với công dụng làm teo búi trĩ và giảm sưng viêm nhanh chóng.
Tuy nhiên, liệu hiệu quả của gel bôi nhãn hương có thực sự thần kỳ như lời đồn? Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các hoạt chất trong nhãn hương có tiềm năng chống phù nề và kháng viêm tốt. Dù vậy, dữ liệu lâm sàng trực tiếp chứng minh dạng gel bôi chiết xuất nhãn hương làm tiêu trĩ còn rất hạn chế và quy mô nghiên cứu rất khiêm tốn.
Nhãn hương là gì và dân gian dùng chữa trĩ thế nào?
Nhãn hương, hay còn gọi là mộc tê hoa vàng (Melilotus officinalis), là loài thực vật họ Đậu có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền. Theo tài liệu y khoa châu Âu và dân gian, thảo dược này thường được dùng để giảm viêm họng, đau bụng kinh, sỏi thận và đặc biệt là hỗ trợ cải thiện các triệu chứng của bệnh trĩ [1]. Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu cũng từng ghi nhận nhãn hương được dùng trong dân gian để trị các rối loạn tiêu hóa và tử cung [1].
Trong y học cổ truyền Trung Quốc, chiết xuất nhãn hương được xem như một phương thuốc giúp kháng viêm, chống oxy hóa và cải thiện tính thấm thành mạch [2]. Chính nhờ đặc tính củng cố mao mạch và giảm thoát dịch, loại cây này bắt đầu được ngành dược mỹ phẩm chú ý để đưa vào các sản phẩm chăm sóc vùng hậu môn, bao gồm các dạng kem và gel bôi trĩ.
Mặc dù có lịch sử ứng dụng từ lâu đời, việc một thảo dược được dùng trong dân gian không đồng nghĩa với việc nó tự động trở thành một phương pháp điều trị chuẩn y khoa. Cần có các bằng chứng từ phòng thí nghiệm và thử nghiệm trên cơ thể sống để xác minh cơ chế thực sự đằng sau loại cây này.
Cơ chế chống viêm và giảm phù nề của nhãn hương
Búi trĩ hình thành do sự giãn nở quá mức và ứ máu ở đám rối tĩnh mạch vùng hậu môn - trực tràng, kéo theo phản ứng viêm tại chỗ và tình trạng phù nề. Để giảm sưng đau, hoạt chất can thiệp phải có khả năng kiểm soát phản ứng viêm và ức chế sự thoát dịch của vi mạch máu.
Các nghiên cứu thực nghiệm đã làm sáng tỏ nhiều cơ chế sinh học phân tử của chiết xuất cây nhãn hương. Thảo dược này có tác dụng ức chế tính thấm của mao mạch và chống lại các gốc oxy hóa tự do [2]. Khi thành mạch bớt rò rỉ, tình trạng tích tụ dịch lỏng dưới mô – nguyên nhân chính gây sưng phồng và cảm giác nặng tức – sẽ thuyên giảm đáng kể.
Bên cạnh đó, các dẫn xuất hóa thực vật chiết xuất từ nhãn hương còn tác động trực tiếp đến các con đường truyền tín hiệu gây viêm. Nghiên cứu phân lập cho thấy phần chiết xuất methanol từ phần trên mặt đất của Melilotus officinalis chứa nhiều hợp chất quý, điển hình là bốn glycosylated flavonoid phân lập từ phân đoạn hoạt tính cao nhất [1]. Phân đoạn này chứa các dẫn xuất glucoside của quercetin và kaempferol, đóng vai trò ngăn chặn phản ứng viêm và thu nhỏ các ổ tổn thương [1].
Bằng chứng nghiên cứu: Từ phòng thí nghiệm đến lâm sàng
Để hiểu rõ hơn về tiềm năng của loại thảo dược này, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm trên nhiều mô hình bệnh lý viêm nhiễm khác nhau.
Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên mô hình chuột bị lạc nội mạc tử cung đã đánh giá hoạt tính của phần trên mặt đất cây Melilotus officinalis [1]. Các nhà nghiên cứu chiết xuất dược liệu qua dung môi n-hexane, ethyl acetate và methanol [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất methanol giúp giảm đáng kể diện tích các ổ lạc nội mạc và hạ thấp nồng độ các cytokine gây viêm [1]. Phân đoạn hoạt tính cao nhất (Fraction C) đã phân lập được các dẫn xuất flavonoid có hoạt tính ức chế viêm mạnh mẽ [1].
Trên mô hình động vật nhiễm trùng huyết, nghiên cứu năm 2014 sử dụng chiết xuất nhãn hương dạng viên nén với liều 25 mg/kg trên chuột [2]. Thuốc được cho uống 2 giờ trước phẫu thuật và lặp lại mỗi 8 giờ một lần [2]. Sau 24 giờ, chiết xuất nhãn hương làm giảm rõ rệt phản ứng viêm ở phổi, kích hoạt biểu hiện của protein TIPE2, HO-1, IkappaB, đồng thời ức chế các thụ thể TLR4 và con đường gây viêm NF-kappaB [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự sụt giảm các chất chỉ thị viêm và tổn thương oxy hóa như MPO, MDA, interleukin-6, TNF-alpha cùng sự gia tăng enzym chống oxy hóa SOD [2].
Cũng trong năm 2014, một nghiên cứu khác trên chuột bị tổn thương phổi do nhiễm trùng huyết tiếp tục ghi nhận chiết xuất từ loài nhãn hương Melilotus suaveolens Ledeb đường uống giúp tăng cường thụ thể cannabinoid CB2 [3]. Sự kích hoạt này đã chặn đứng hoạt động của NF-kappabeta65, làm giảm lượng bạch cầu trung tính, đại thực bào, giảm mạnh nồng độ cytokine TNF-alpha và IL-6 trong huyết thanh [3]. Nhờ đó, phản ứng viêm sưng mô bị đẩy lùi rõ rệt [3].
Nghiên cứu công bố năm 2020 trên chuột bị viêm não tủy tự miễn thực nghiệm (mô hình bệnh đa xơ cứng) cũng chứng minh chiết xuất Melilotus officinalis đường uống có thể ngăn ngừa mất cân nặng, ức chế quá trình thoái hóa myelin và giảm nhẹ các triệu chứng viêm thần kinh cấp tính [4]. Mới đây nhất, một công trình công bố năm 2025 xác định dịch chiết cồn-nước từ phần trên mặt đất của Melilotus officinalis và Melilotus albus chứa các hợp chất polyphenol tự nhiên như catechin, axit syringic, axit protocatechuic, axit vanillic, axit gallic và axit chlorogenic [5]. Chiết xuất này giúp cải thiện chỉ số stress oxy hóa toàn phần (TOS) và hỗ trợ bảo vệ mô tế bào trước tổn thương thiếu máu cục bộ trên mô hình chuột [5].
Về mặt lâm sàng trên người, dữ liệu về khả năng chống phù nề của nhãn hương đã được ghi nhận trong phẫu thuật. Một nghiên cứu công bố năm 2008 tiến hành trên 46 bệnh nhân phẫu thuật kết hợp nâng mũi và tạo hình mí mắt [6]. Các bệnh nhân được chia nhóm đánh giá tại ngày thứ 1, 4 và 7 sau phẫu thuật [6]. Kết quả cho thấy 16 bệnh nhân sử dụng chiết xuất nhãn hương có điểm số vết bầm tím (ecchymosis) ở mí mắt trên, mí mắt dưới và vùng cạnh mũi thấp hơn có ý nghĩa thống kê vào ngày thứ 7 so với nhóm đối chứng gồm 14 người [6]. Đặc biệt, tình trạng phù nề cạnh mũi ở nhóm dùng nhãn hương giảm rõ rệt vào ngày thứ 4 và ngày thứ 7 sau mổ so với nhóm đối chứng [6].
Giới hạn của bằng chứng hiện có
Dù các kết quả kể trên chứng minh tiềm năng ức chế sưng nề và kháng viêm của nhãn hương là có thật, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các dữ liệu này:
Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu cơ chế sâu đều được thực hiện trên động vật thí nghiệm (chuột cống, chuột nhắt) bằng đường uống hoặc tiêm, chưa phản ánh hoàn toàn tác dụng thẩm thấu qua da của dạng gel bôi tại chỗ ở người [1, 3, 5, 7, 8].
Thứ hai, thử nghiệm lâm sàng trên người hiện nay mới chỉ dừng lại ở nhóm bệnh nhân phẫu thuật thẩm mỹ vùng mặt với quy mô rất nhỏ (chỉ 16 người dùng nhãn hương trong tổng số 46 bệnh nhân) [6]. Tác động giảm sưng ở mô mềm vùng mũi không thể đánh đồng hoàn toàn với mạng lưới tĩnh mạch trĩ phức tạp ở hậu môn.
Hiện nay, bằng chứng lâm sàng trực tiếp cho các thuốc bôi trĩ chủ yếu đến từ các thành phần khác. Chẳng hạn, một thử nghiệm mù đôi, có đối chứng với giả dược năm 1992 trên 80 bệnh nhân trĩ độ 1 và độ 2 cho thấy chế phẩm bôi tại chỗ chứa chiết xuất đỉa chuẩn hóa, polidocanol và allantoin giúp cải thiện triệu chứng sưng đau và giảm viêm mô học nhanh chóng sau 1 tuần điều trị [7]. Như vậy, gel bôi chứa nhãn hương có cơ sở lý thuyết về giảm sưng, nhưng bằng chứng lâm sàng quy mô lớn trên bệnh trĩ vẫn còn rất hạn chế.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược bôi trĩ
Nhiều người bệnh vì tâm lý ngại đi khám nên thường tin vào những lời quảng cáo phóng đại trên mạng xã hội. Dưới đây là các ngộ nhận phổ biến:
- "Bôi trĩ bằng gel thảo dược sẽ làm teo biến búi trĩ hoàn toàn": Đây là quan niệm sai lầm. Chiết xuất nhãn hương chỉ có cơ chế hỗ trợ làm dịu sưng nề, giảm tính thấm thành mạch và hạn chế xung huyết [3, 4]. Nó không thể thay thế phẫu thuật hay làm biến mất các cấu trúc búi trĩ đã xơ hóa ở độ nặng.
- "Cứ là thảo dược tự nhiên thì an toàn tuyệt đối": Bất kỳ chất bôi ngoài da nào cũng có nguy cơ gây viêm da tiếp xúc hoặc kích ứng niêm mạc hậu môn nhạy cảm.
Ai nên thận trọng?
Người mắc bệnh trĩ độ nặng (độ 3, độ 4) bị sa búi trĩ không thể tự co lên, hoặc trĩ có biến chứng tắc mạch, huyết khối gây hoại tử bắt buộc phải đến cơ sở y tế để được can thiệp ngoại khoa, không nên tự ý điều trị tại nhà bằng các loại gel bôi.
Những người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật họ Đậu cần hết sức lưu ý nguy cơ kích ứng mẩn ngứa tại chỗ.
Phụ nữ mang thai mắc trĩ cũng là đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng. Một nghiên cứu năm 2015 trên 23 phụ nữ mang thai ở 3 tháng cuối chỉ đánh giá việc dùng kem bôi hydrocortisone 1% so với thiết bị hỗ trợ tư thế ngồi vệ sinh, chưa có nghiên cứu đánh giá tính an toàn của chiết xuất nhãn hương trên nhóm đối tượng thai phụ [8]. Do đó, phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng các sản phẩm bôi trĩ chứa hoạt chất thảo dược mới mà chưa có sự đồng ý của bác sĩ sản khoa.
Áp dụng thực tế như thế nào cho an toàn?
Nếu bạn đang cân nhắc dùng sản phẩm bôi trĩ chứa chiết xuất nhãn hương để hỗ trợ giảm đau rát nhẹ, hãy tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Lựa chọn sản phẩm: Chỉ sử dụng các loại gel, kem bôi có nguồn gốc rõ ràng, được cơ quan y tế cấp phép lưu hành. Không mua các loại cao thảo dược không rõ thành phần.
- Cách dùng: Vệ sinh sạch sẽ và thấm khô vùng hậu môn bằng khăn mềm trước khi bôi một lớp màng mỏng. Không thụt rửa sâu hay dùng lực chà xát mạnh gây tổn thương búi trĩ.
- Kết hợp điều chỉnh lối sống: Không có loại thuốc bôi nào phát huy tác dụng nếu bạn vẫn duy trì thói quen ngồi lâu, lười vận động hoặc để táo bón kéo dài. Hãy uống đủ nước, ăn nhiều chất xơ từ rau củ để làm mềm phân.
- Theo dõi phản ứng: Nếu sau vài ngày sử dụng mà triệu chứng sưng nề không giảm, hoặc xuất hiện dấu hiệu ngứa rát tăng lên, chảy máu đỏ tươi, hãy ngừng bôi ngay lập tức và đến gặp bác sĩ chuyên khoa hậu môn - trực tràng.
Lời khuyên từ chuyên gia
Chiết xuất nhãn hương sở hữu các hoạt tính sinh học đáng chú ý trong việc ức chế phản ứng viêm và giảm phù nề mô mềm [3, 4]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại chủ yếu dừng lại ở cấp độ tiền lâm sàng hoặc nghiên cứu lâm sàng quy mô rất nhỏ [1, 4]. Người bệnh không nên coi các loại gel bôi nhãn hương là phương thuốc thần kỳ có thể chữa khỏi bệnh trĩ. Việc thăm khám y khoa kết hợp với chế độ ăn uống khoa học vẫn là nền tảng cốt lõi nhất để kiểm soát căn bệnh này.

