Cây nhung hoa (tên khoa học: Iresine herbstii) là loại cây quen thuộc thường được trồng làm cảnh hoặc xuất hiện trong các bài thuốc dân gian truyền thống. Thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện nhiều thông tin lan truyền cho rằng chiết xuất từ loài cây này có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư, mở ra hy vọng chữa bệnh hiểm nghèo. Điều này khiến không ít người bệnh tìm mua và sử dụng với mong muốn kìm hãm khối u.

Tuy nhiên, sự thật khoa học không hoàn toàn màu hồng như những lời đồn thổi. Hiện tại, các bằng chứng về hoạt tính sinh học của nhung hoa mới chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) trên tế bào ác tính, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người.

Bối cảnh và sự thật từ góc nhìn khoa học

Trong y học cổ truyền Thái Lan (TTM), cây nhung hoa (Iresine herbstii) từng được ghi nhận trong các tài liệu cổ với công dụng bổ huyết cho phụ nữ và điều trị một số bệnh lý liên quan đến hệ sinh sản [1]. Ngoài ra, trong các nghi lễ truyền thống tại một số khu vực Nam Mỹ, loài cây này cũng được sử dụng với mục đích trị liệu dân gian [2]. Chính những ghi chép lâu đời này đã thúc đẩy các nhà khoa học hiện đại tìm hiểu sâu hơn về thành phần hóa học của cây.

Tuy nhiên, việc một loài thảo mộc được dùng trong dân gian không đồng nghĩa với việc nó có khả năng tiêu diệt tế bào ung thư trong cơ thể người. Khi các bài thuốc truyền miệng bị thần thánh hóa, người bệnh rất dễ nhầm lẫn giữa hoạt tính sinh học bước đầu trong phòng thí nghiệm với một phương pháp điều trị y khoa thực thụ. Mọi tuyên bố khẳng định nhung hoa "chữa khỏi" hoặc "ức chế khối u ở người" ở thời điểm hiện tại đều là sự suy diễn thiếu căn cứ khoa học.

Thực tế, các hoạt chất từ thực vật muốn trở thành thuốc điều trị cần trải qua quá trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm, từ thử nghiệm tế bào, thử nghiệm trên động vật đến các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng khắt khe trên người bệnh. Nhung hoa hiện vẫn đang ở những bước sơ khai nhất của chuỗi nghiên cứu này.

Cơ chế tác động được ghi nhận trong ống nghiệm

Các nghiên cứu thực vật học chỉ ra rằng cây nhung hoa chứa các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên dưới dạng các hợp chất phenolic và polyphenol (như flavonoid) [3]. Trong hóa sinh thực vật, những chất này đóng vai trò quan trọng tạo nên các hiệu ứng sinh lý như chống oxy hóa, kháng viêm, gây độc tế bào và hỗ trợ chống đột biến sinh học [3].

Cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất trong cây giúp trung hòa các gốc tự do, giảm thiểu stress oxy hóa đối với cấu trúc tế bào [3]. Khi tiến hành phân tích hóa học chuyên sâu bằng kỹ thuật sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), các nhà nghiên cứu đã nhận diện được nhiều nhóm hợp chất hỗ trợ cho hoạt tính chống oxy hóa và độc tế bào này [1].

Dù vậy, khả năng gây độc tế bào (cytotoxic activity) ghi nhận được mới chỉ thể hiện khi cho chiết xuất tiếp xúc trực tiếp với các dòng tế bào được nuôi cấy nhân tạo trong đĩa thí nghiệm [1]. Cơ chế này chưa từng được chứng minh là có thể diễn ra tương tự trong môi trường sinh học phức tạp của cơ thể sống.

Các nghiên cứu khoa học nói gì về nhung hoa?

Bằng chứng khoa học trực tiếp nhất về tác động của cây nhung hoa lên tế bào ung thư đến từ một nghiên cứu sàng lọc in vitro đánh giá hoạt tính gây độc tế bào và chống oxy hóa [1]. Nghiên cứu này khảo sát các dịch chiết nước và cồn của ba loại thảo dược theo y học cổ truyền Thái Lan, trong đó có Iresine herbstii, nhằm tìm kiếm tiềm năng ứng dụng đối với tế bào ung thư vú [1].

Trong thử nghiệm này, các nhà khoa học đã đo lường khả năng chống oxy hóa thông qua các phép thử DPPH, FRAP và NO, đồng thời khảo sát tác động kháng estrogen và gây độc tế bào trên hai dòng tế bào ung thư vú là T47D và MCF-7 [1]. Kết quả cho thấy các loại thảo mộc tham gia nghiên cứu đều thể hiện hoạt tính chống oxy hóa tốt và phân tích GC-MS đã xác nhận các hợp chất phù hợp với hoạt tính quan sát được [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết cồn của cây cần nước (Oenanthe javanica) mới thể hiện độc tính tế bào cụ thể rõ rệt trên cả hai dòng tế bào T47D và MCF-7 (với IC50 lần lượt là 38,06 +- 1,52 và 39,93 +- 0,36 mug/mL) và ức chế 99% tế bào T47D ở nồng độ 1,3 mug/mL khi kích thích bằng estradiol [1]. Kết luận chung của nghiên cứu nhấn mạnh đây chỉ là những gợi ý ban đầu cho thấy tiềm năng ứng dụng của các loại thảo mộc này trong tương lai, hoàn toàn không phải thử nghiệm điều trị [1].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2019 tập trung vào hoạt tính kháng virus của chiết xuất Iresine herbstii trên phôi gà nhiễm virus dịch tả gà Newcastle (NDV) [3]. Nghiên cứu sử dụng dịch chiết axeton và cồn ở nồng độ 300 microg/mL và 400 microg/mL, ghi nhận khả năng ức chế hoàn toàn virus mà không làm chết phôi gà thí nghiệm [3]. Đáng chú ý, nhóm tác giả chỉ ra rằng phản ứng của phôi phụ thuộc vào loại dịch chiết và nồng độ cung cấp; một số dịch chiết thể hiện độc tính đối với chính phôi sinh vật [3].

Ngoài ra, nghiên cứu công bố năm 2006 thử nghiệm ái lực của dịch chiết nước và methanol từ Iresine herbstii trên các thụ thể thần kinh lấy từ vỏ não chuột cống trắng đực Sprague-Dawley [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất methanol có ái lực với thụ thể 5-HT(2C) (IC50: 34,78 microg/ml) và thụ thể D1 (IC50: 19,63 microg/ml), trong khi dịch chiết nước có ái lực với thụ thể D2 (IC50: 32,08 microg/ml) [2]. Nghiên cứu này thuần túy về thụ thể thần kinh trung ương và không chứng minh tác dụng chống ung thư [2].

Lợi ích thực sự và giới hạn to lớn của bằng chứng

Những dữ liệu trên cho thấy nhung hoa là nguồn nguyên liệu thực vật chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học, đặc biệt là các chất chống oxy hóa phenolic và flavonoid [3]. Việc phân lập và nhận diện các hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong định hướng nghiên cứu dược liệu tương lai [3].

Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm in vitro đến cơ thể người là vô cùng lớn. Việc nhỏ dịch chiết đậm đặc trực tiếp lên các tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm làm tế bào suy yếu hoàn toàn khác với việc con người uống hoặc ăn một loại thảo dược qua đường tiêu hóa [1]. Khi đi vào cơ thể, các hoạt chất sẽ bị biến đổi qua chuyển hóa tại dạ dày, gan và chưa chắc hấp thu được vào máu với nồng độ đủ để tác động lên khối u.

Đặc biệt, hiện nay chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên bệnh nhân ung thư để đánh giá hiệu quả, tính an toàn cũng như liều lượng của nhung hoa. Mọi kết luận cho rằng loài cây này giúp tiêu diệt khối u trên người là hoàn toàn chưa có cơ sở thực chứng [1].

Những hiểu lầm nguy hiểm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và không có tác dụng phụ". Nghiên cứu khoa học đã chỉ rõ: độc tính sinh học có mối liên hệ trực tiếp với nồng độ và liều lượng sử dụng; một số dịch chiết thực vật hoàn toàn có thể gây độc cho phôi sinh vật khi dùng không đúng cách [3]. Do đó, việc tự ý sắc uống lượng lớn nhung hoa tươi hoặc khô có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc không lường trước.

Hiểu lầm tai hại thứ hai là việc bệnh nhân tin vào lời đồn truyền miệng mà từ bỏ hoặc trì hoãn các phác đồ điều trị chuẩn y khoa như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị. Ung thư là bệnh lý diễn tiến nhanh; việc bỏ lỡ giai đoạn vàng điều trị y tế để dùng các loại cây cỏ chưa được kiểm chứng lâm sàng có thể khiến bệnh chuyển nặng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Cuối cùng, việc chiết xuất có thể tương tác với một số thụ thể thần kinh trong thử nghiệm phòng thí nghiệm nhắc nhở rằng thảo dược tác động lên nhiều hệ cơ quan khác nhau [2]. Việc sử dụng bừa bãi có thể gây ra những rối loạn chuyển hóa hoặc thần kinh không mong muốn.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Nhóm người bệnh đang điều trị ung thư cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý sử dụng các chế phẩm từ nhung hoa. Việc dùng thảo dược không rõ liều lượng có thể gây tương tác nguy hiểm với các thuốc hóa trị hoặc làm giảm tác dụng của các phương pháp điều trị chuẩn.

Người mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc người có cơ địa dị ứng cũng cần tránh xa việc tùy tiện dùng các dịch chiết cây cỏ đậm đặc. Do chưa có dữ liệu độc tính đầy đủ trên người, các cơ quan giải độc như gan và thận rất dễ bị quá tải hoặc tổn thương [3].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng đặc biệt nhạy cảm, tuyệt đối không sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ nhung hoa khi chưa có chỉ định y khoa.

Áp dụng thực tế như thế nào cho đúng?

Đối với nhung hoa, người dân chỉ nên nhìn nhận loài cây này ở góc độ cây cảnh trang trí không gian sống hoặc một đối tượng nghiên cứu sinh học tiềm năng. Không có bất kỳ hướng dẫn hay khuyến nghị y khoa chính thống nào về liều lượng, số lượng nhánh lá hay thời điểm uống cây nhung hoa để phòng chống hoặc chữa trị bệnh [1].

Khi lựa chọn bất kỳ thảo mộc nào để bồi bổ sức khỏe nói chung, nguyên tắc hàng đầu là sử dụng ở lượng vừa phải và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm các loại chiết xuất cồn, chiết xuất axeton tự chế tại nhà vì nguy cơ tồn dư dung môi và ngộ độc hoạt chất [3].

Nếu trong gia đình có người mắc bệnh hiểm nghèo, điều quan trọng nhất là tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tại các bệnh viện uy tín. Mọi biện pháp bổ trợ từ thảo dược bắt buộc phải được thông báo và thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ điều trị để đảm bảo không xung đột với phác đồ hiện tại.

Lời kết

Các nghiên cứu khoa học bước đầu cho thấy cây nhung hoa chứa các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên và có hoạt tính sinh học trong các mô hình thí nghiệm ống nghiệm [1, 3]. Tuy nhiên, đây hoàn toàn không phải là bằng chứng cho thấy loài cây này có thể ức chế hay điều trị khối u ung thư trên cơ thể người. Người bệnh cần giữ vững sự tỉnh táo, tiếp cận thông tin y tế đa chiều dựa trên cơ sở khoa học đã được kiểm chứng và luôn đồng hành cùng các y bác sĩ trong quá trình chăm sóc sức khỏe.