Thắc mắc phổ biến về tác dụng kháng khuẩn của ngấy hương
Trong dân gian, các loài cây thuộc chi mâm xôi hay ngấy hương (Rubus) thường được truyền tai nhau như những vị thuốc tự nhiên trị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hoặc nhiễm trùng ngoài da. Nhiều người tin rằng việc sắc nước rễ ngấy uống có thể diệt sạch các loại vi khuẩn gây hại trong đường ruột mà không cần dùng đến kháng sinh.
Tuy nhiên, các kết quả khoa học hiện nay cho thấy sự thật phức tạp hơn nhiều. Chiết xuất rễ và các bộ phận của cây thuộc chi Rubus quả thực chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa trong ống nghiệm, song hiệu quả thực tế đối với vi khuẩn đường ruột vẫn đang dừng lại ở các thử nghiệm sơ khởi và phụ thuộc chặt chẽ vào dung môi chiết xuất cũng như từng bộ phận của cây [1], [2].
Nhận định khoa học về hoạt tính kháng khuẩn của rễ ngấy
Hoạt tính kháng khuẩn của các loài thuộc chi Rubus phụ thuộc rất lớn vào dung môi chiết xuất và bộ phận sử dụng [1], [2]. Trong các thử nghiệm ống nghiệm, chiết xuất từ rễ ngấy hương nói riêng và các loài Rubus nói chung thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng nhưng không phải lúc nào cũng vượt trội so với lá hay quả [3], [1].
Một phát hiện đáng lưu ý từ nghiên cứu năm 2024 về loài Rubus idaeus L. cho thấy các bộ phận như lá, cụm hoa và quả có khả năng ức chế ba chủng vi khuẩn Gram dương hiệu quả, trong khi chiết xuất từ rễ và hạt lại thể hiện hoạt tính kháng khuẩn thấp nhất [1]. Nghiên cứu này cũng chỉ ra mối tương quan từ vừa phải đến rất yếu giữa hàm lượng polyphenol và khả năng kháng khuẩn của các dịch chiết [1]. Do đó, quan niệm cho rằng rễ cây luôn chứa dược tính kháng khuẩn mạnh nhất là chưa hoàn toàn chính xác theo các bằng chứng thực nghiệm [1].
Cơ chế tác động của các hợp chất tự nhiên
Tác dụng sinh học của các loài chiết xuất từ cây thuộc chi Rubus bắt nguồn từ sự phong phú của các hợp chất phenolic, flavonoid và tanin (như ellagitannin) [4], [2]. Phân tích hóa thực vật chuyên sâu bằng kỹ thuật UHPLC-ESI/HRMS trên các loài Rubus sanctus và Rubus ibericus đã ghi nhận một dải rộng các chất bao gồm axit hydroxybenzoic, axit hydroxycinnamic, axit acylquinic, ellagitannin, flavonoid và triterpenoid saponin [4].
Các hợp chất này hoạt động chủ yếu thông qua khả năng chống oxy hóa, dọn dẹp gốc tự do và ức chế các enzym quan trọng liên quan đến quá trình chuyển hóa đường và dẫn truyền thần kinh [4]. Chiết xuất nước của Rubus sanctus cho thấy khả năng ức chế enzym alpha-glucosidase rõ rệt dù ức chế alpha-amylase ở mức thấp [4]. Bên cạnh đó, các hợp chất tanin và flavonoid trong lá và thân cây Rubus có khả năng tương tác với cấu trúc thành tế bào vi khuẩn Gram dương, làm gián đoạn sự phát triển của vi sinh vật trong môi trường nuôi cấy [2].
Dữ liệu từ các nghiên cứu thực nghiệm
Nhiều công trình đã tiến hành đánh giá chi tiết về hoạt tính của rễ và các bộ phận khác nhau của chi Rubus trong ống nghiệm cũng như trên mô hình động vật:
Nghiên cứu năm 2014 đánh giá rễ của Rubus niveus Thunb. chiết xuất bằng các dung môi hữu cơ khác nhau [3]. Chiết xuất bằng axeton thể hiện đặc tính chống oxy hóa trong ống nghiệm vượt trội và tiếp tục được thử nghiệm in vivo [3]. Trên mô hình chuột mang khối u cổ trướng Ehrlich, liều 250 mg/kg chiết xuất axeton giúp kéo dài thời gian sống của chuột thêm 70,04% và làm giảm thể tích khối u đặc Daltons lymphoma ascites xuống còn 2,07 cm3 [3]. Trong thử nghiệm làm lành vết thương, quá trình biểu mô hóa hoàn toàn được ghi nhận từ ngày thứ 13 đến ngày thứ 17 ở các nhóm điều trị [3]. Phân tích HPLC của dịch chiết axeton đã phát hiện sự hiện diện của Quercetin, một flavonoid tự nhiên với thời gian lưu 20,89 phút [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu này tập trung vào làm lành vết thương, chống ung bướu và chống oxy hóa chứ không đánh giá trực tiếp hoạt tính ức chế vi khuẩn [3].
Nghiên cứu năm 2024 trên các bộ phận hình thái của Rubus idaeus L. nhằm xác định hoạt tính kháng khuẩn và mối tương quan với tổng hàm lượng phenolic cũng như hoạt tính chống oxy hóa [1]. Kết quả thực nghiệm invitro cho thấy lá, hoa và quả có thể chống lại ba chủng vi khuẩn Gram dương một cách hiệu quả [1]. Ngược lại, chiết xuất từ rễ và hạt lại có hoạt tính kháng khuẩn thấp nhất trong số các bộ phận được khảo sát [1]. Mối tương quan giữa hoạt tính kháng khuẩn và hàm lượng phenolic đo được ở mức vừa phải, yếu hoặc rất yếu [1].
Nghiên cứu năm 2022 trên cành non và lá của Rubus caesius L. đã kiểm tra tác động đối với các vi khuẩn thường gặp trong đường tiêu hóa [2]. Dịch chiết nước và cồn từ lá Rubus caesius thể hiện hoạt tính mạnh mẽ chống lại Enterococcus faecalis – một cầu khuẩn Gram dương thuộc hệ vi sinh vật đường ruột ở người và động vật, thường gây nhiễm trùng bệnh viện như nhiễm trùng đường tiết niệu hay viêm nội tâm mạc [2]. Nghiên cứu cũng ghi nhận cả dịch chiết lá và thân cây đều ức chế được Clostridium bifermentans, vi khuẩn kỵ khí tạo bào tử cư trú trong ruột và nhiều môi trường khác [2]. Nghiên cứu này khẳng định cơ sở sinh học cho việc sử dụng dịch hãm lá cây theo kinh nghiệm dân gian đối với các chứng tiêu chảy và đau đường tiêu hóa, song đối tượng khảo sát là cành non và lá chứ không phải thân rễ [2].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2019 trên Rubus sanctus và Rubus ibericus đã kiểm tra tác dụng bảo vệ trong mô hình viêm loét đại tràng thực nghiệm và thử nghiệm di chuyển tế bào ung thư ruột kết người (HCT116) [4]. Chỉ có chiết xuất methanol của Rubus sanctus ức chế sự di chuyển tự phát của tế bào HCT116 trong thử nghiệm lành vết thương [4].
Hiểu lầm thường gặp về khả năng kháng khuẩn của rễ ngấy
Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính trong ống nghiệm với hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn đường ruột trên người. Nhiều người lầm tưởng rằng chiết xuất rễ cây có thể thay thế thuốc kháng sinh để tiêu diệt các vi khuẩn gây ngộ độc hay nhiễm khuẩn tiêu hóa cấp tính.
Thực tế, dữ liệu invitro trên các loài Rubus cho thấy hoạt tính kháng khuẩn của phần rễ thường kém hơn các bộ phận trên mặt đất như lá và hoa [1]. Ngoài ra, phổ kháng khuẩn của các chiết xuất thảo mộc chủ yếu tác động lên một số chủng vi khuẩn Gram dương nhất định (như Enterococcus faecalis hay Clostridium bifermentans) [2]. Để ức chế được vi khuẩn, nồng độ hoạt chất trong ống nghiệm thường phải đạt ngưỡng rất cao, điều khó có thể đạt được trong cơ thể người chỉ qua các phương pháp đun sắc truyền thống.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Do chưa có nghiên cứu an toàn và độc tính đầy đủ trên phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ, các nhóm đối tượng này cần tránh tự ý sử dụng chiết xuất thân rễ ngấy hương đậm đặc dưới bất kỳ hình thức nào.
Người mắc các bệnh lý mạn tính về đường tiêu hóa, suy giảm chức năng gan, thận hoặc người đang dùng thuốc điều trị theo đơn cần hết sức thận trọng. Các hợp chất tanin và polyphenol tự nhiên ở nồng độ cao có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc làm thay đổi khả năng hấp thu của các loại thuốc uống khác. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng rối loạn tiêu hóa kéo dài, sốt hoặc tiêu chảy mất nước, người bệnh cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tuyệt đối không tự điều trị bằng các bài thuốc truyền miệng.
Gợi ý áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng
Các kết quả nghiên cứu hiện nay gợi ý rằng chiết xuất từ các loài Rubus là nguồn cung cấp tiềm năng các hợp chất chống oxy hóa và hoạt chất sinh học tự nhiên [3], [4]. Tuy nhiên, nếu muốn sử dụng các bộ phận của cây trong đời sống thường nhật, việc dùng dạng hãm nước sôi từ lá non hoặc cành non với lượng vừa phải như một thức uống thảo mộc thông thường là cách tiếp cận an toàn hơn cả [2].
Người tiêu dùng không nên tự ý đào hoặc thu hái thân rễ cây để sắc đặc uống với mục đích trị nhiễm khuẩn đường ruột. Các bằng chứng khoa học cho thấy rễ không phải là bộ phận tối ưu về hoạt tính kháng khuẩn [1]. Mọi sản phẩm bổ sung hay chiết xuất đậm đặc từ dược liệu đều cần có sự tham vấn kỹ lưỡng của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa vào sử dụng.
Tóm lại, dù thân rễ ngấy hương và các loài cùng chi chứa đựng nhiều hợp chất sinh học quý giá, khả năng kháng khuẩn đường ruột của bộ phận này vẫn chưa đủ bằng chứng thuyết phục trên cơ thể người. Người dân cần nhìn nhận khoa học, tránh thổi phồng tác dụng và duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống hợp vệ sinh thay vì trông đợi vào các giải pháp truyền miệng chưa được kiểm chứng.

