Thực hư lời đồn diệt ký sinh trùng của thanh thất

Nhiều tài liệu y học cổ truyền ghi nhận việc dùng vỏ và lá cây thanh thất núi cao (tên khoa học là Ailanthus altissima, thuộc họ Simaroubaceae) để trừ giun sán hoặc các bệnh nhiễm ký sinh trùng đường ruột [3, 8]. Trong đời sống dân gian, không ít người truyền tai nhau các bài thuốc sắc từ loài cây này nhằm tẩy giun hoặc trị sốt rét, tiêu chảy do amip.

Tuy nhiên, câu trả lời dựa trên bằng chứng khoa học hiện tại là: thực tế lâm sàng chưa hề có thử nghiệm trên người chứng minh chiết xuất thanh thất diệt được ký sinh trùng amip hay sốt rét. Toàn bộ các ghi nhận dược lý hiện có đối với tác dụng kháng ký sinh trùng mới chỉ dừng lại ở các sinh vật mô hình trong phòng thí nghiệm.

Cơ chế tác động sinh học được làm rõ trong ống nghiệm

Các nghiên cứu tìm hiểu thành phần hóa học của thanh thất cho thấy loài cây này chứa nhóm hợp chất quassinoid và nhiều chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh [1, 3]. Nhóm hoạt chất này có khả năng can thiệp trực tiếp vào cấu trúc tế bào và sự sinh sản của sinh vật gây hại [1].

Cụ thể, hoạt chất chính được phân lập từ vỏ thân là ailanthone, một hợp chất quassinoid có khả năng gây tổn thương mô sinh sản của ký sinh trùng mô hình [1]. Ở cấp độ vi khuẩn, chiết xuất từ lá thanh thất còn thúc đẩy sản sinh các gốc oxy hóa tự do (ROS), làm phá vỡ tính toàn vẹn màng tế bào và gây peroxy hóa lipid [2].

Dù có các cơ chế tác động mạnh mẽ trên mô hình vi sinh vật và ấu trùng, việc hoạt chất này có thể tiêu diệt ký sinh trùng amip hay ký sinh trùng sốt rét trong cơ thể người mà không gây độc hại hay không vẫn là câu hỏi chưa có lời giải đáp từ thực tế lâm sàng.

Nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về khả năng kháng ký sinh trùng?

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá tác dụng trị giun của chiết xuất vỏ thân thanh thất núi cao trên mô hình giun tròn Caenorhabditis elegans [1]. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng dịch chiết methanol - nước (tỷ lệ 7:3) thử nghiệm trên ấu trùng giai đoạn L4 [1]. Kết quả ghi nhận nồng độ 1 mg/mL ức chế không hồi phục khả năng sinh sản của ấu trùng L4, trong khi ấu trùng L3 và cá thể trưởng thành ít bị ảnh hưởng hơn [1]. Hợp chất chính tạo nên hoạt tính này là ailanthone với giá trị nồng độ ức chế tối thiểu IC50 là 2,47 microM [1]. Cơ chế được soi dưới kính hiển vi cho thấy chiết xuất gây tổn thương nặng nề tế bào mầm và trục sinh sản (rachis), làm noãn bào không thể phát triển, đồng thời kích hoạt yếu tố phiên mã DAF-16 liên quan đến phản ứng căng thẳng của giun [1]. Dù vậy, đây chỉ là nghiên cứu trên sinh vật mô hình C. elegans, hoàn toàn không phải thử nghiệm trên người hay trên ký sinh trùng amip và ký sinh trùng sốt rét.

Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2002 đã khảo sát tác dụng diệt côn trùng của dịch chiết lá tươi thanh thất [3]. Các nhà nghiên cứu phát hiện chiết xuất lá có hoạt tính diệt ấu trùng muỗi sốt vàng da (Aedes aegypti) ở mức độ nhẹ [3]. Dù ấu trùng muỗi là véc-tơ truyền bệnh, kết quả này chỉ mang ý nghĩa kiểm soát côn trùng và sâu hại trong môi trường nông nghiệp, không phải bằng chứng điều trị bệnh ký sinh trùng trên cơ thể sống [3].

Bên cạnh hoạt tính sinh học, nghiên cứu năm 2024 khảo sát độc tính tế bào của dịch chiết lá thanh thất [4]. Thử nghiệm trên tôm nước mặn ghi nhận độc tính thấp sau 24 giờ tiếp xúc với nồng độ gây chết một nửa LC50 đạt 951,04 microg/mL, nhưng mức độ độc hại tăng dần theo thời gian tiếp xúc và nồng độ [4]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận dịch chiết lá gây độc tính máu ở mức thấp và tương thích với tế bào nguyên bào sợi nướu người ở phạm vi nồng độ thử nghiệm [4].

Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2022 trên chuột cống trắng kéo dài 28 ngày với liều 50-200 mg/kg chiết xuất vỏ thân chỉ tập trung đánh giá tác dụng giải lo âu, tăng cường trí nhớ và chống oxy hóa não bộ, không khảo sát bất kỳ tác dụng nào trên ký sinh trùng [5]. Tương tự, nghiên cứu năm 2023 chỉ ghi nhận dịch chiết lá có hoạt tính kháng khuẩn Gram dương và ức chế màng sinh học, không liên quan đến amip hay sốt rét [2].

Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới thực tế lâm sàng

Các dữ liệu hiện nay mới chỉ cung cấp cái nhìn ban đầu về khả năng ức chế sinh sản giun tròn và diệt ấu trùng muỗi trong điều kiện ống nghiệm [2, 3]. Để một thảo dược từ bài thuốc dân gian trở thành thuốc điều trị amip hay sốt rét được y học công nhận, bắt buộc phải trải qua nhiều bước nghiên cứu khắt khe.

Quy trình chuẩn đòi hỏi chứng minh hoạt lực trên chủng ký sinh trùng đích trong ống nghiệm, thử nghiệm đánh giá hiệu quả và độc tính trên mô hình động vật có vú nhiễm bệnh, xác định liều an toàn, và cuối cùng là các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người. Đối với thanh thất núi cao, các bằng chứng điều trị amip và sốt rét ở người hoàn toàn chưa tồn tại. Việc người bệnh tự ý suy diễn kết quả từ phòng thí nghiệm trên giun tròn hay ấu trùng muỗi để tự chữa bệnh ký sinh trùng đường ruột hoặc sốt rét là thiếu căn cứ khoa học.

Nguy cơ dị ứng và những đối tượng cần thận trọng

Bên cạnh việc chưa rõ hiệu quả lâm sàng, thanh thất còn tiềm ẩn nguy cơ gây phản ứng miễn dịch dị ứng cho con người [4, 5]. Người dân không nên coi đây là loại cây lành tính tuyệt đối để tự ý thu hái hay chế biến làm thuốc uống.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên 125 bệnh nhân viêm mũi dị ứng và 20 người khỏe mạnh đối chứng cho thấy chiết xuất phấn hoa thanh thất gây phản ứng dị ứng qua trung gian kháng thể IgE ở khoảng 24% bệnh nhân (30 trên 125 người) [6]. Các phân tích protein xác định những kháng nguyên dị ứng có trọng lượng phân tử từ 10 đến 70 kDa [6].

Do đó, những người có cơ địa dị ứng, hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng theo mùa cần hết sức cẩn trọng khi tiếp xúc với loài cây này [6]. Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người có bệnh nền mạn tính tuyệt đối không nên tự ý dùng các chế phẩm dân gian tự chế từ thanh thất vì chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào về độ an toàn trên các đối tượng nhạy cảm này. Người nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng cần đến bệnh viện xét nghiệm để được bác sĩ kê đơn thuốc đặc hiệu, không tự chữa tại nhà.

Lời khuyên an toàn và tiếp cận đúng đắn

Nhiễm ký sinh trùng như lỵ amip hay sốt rét là những tình trạng bệnh lý cấp và mạn tính nguy hiểm, có thể dẫn tới các biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị đúng phác đồ. Hiện nay y học hiện đại đã có các thuốc kháng ký sinh trùng đặc hiệu đã được kiểm định an toàn và hiệu quả qua đầy đủ các pha lâm sàng.

Người dân tuyệt đối không nên sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ lá hoặc vỏ cây thanh thất để thay thế thuốc chữa bệnh. Việc dùng thảo dược không rõ liều lượng có thể dẫn tới nguy cơ ngộ độc hoặc dị ứng [4, 5]. Hãy luôn tuân thủ nguyên tắc ăn chín, uống sôi, giữ vệ sinh nguồn nước và môi trường sống để phòng ngừa ký sinh trùng, đồng thời tham khảo ý kiến bác sĩ khi xuất hiện các triệu chứng bất thường.