Sốt kéo dài là tình trạng khiến nhiều người mệt mỏi, lo lắng và tìm kiếm các phương thuốc dân gian để hạ nhiệt nhanh chóng. Trong số các cây thuốc được truyền miệng, rễ thường sơn thường được nhắc tới như một vị thuốc trị sốt rét hoặc các cơn sốt dai dẳng. Nhiều người vì sốt ruột đã tự tìm mua rễ cây khô về sắc nước uống tại nhà mà không lường trước hậu quả.
Tuy nhiên, câu trả lời dứt khoát từ các bằng chứng y học hiện đại là bạn tuyệt đối không nên tự ý sắc rễ thường sơn để uống. Rễ thường sơn là dược liệu có độc tính cao, khoảng an toàn điều trị rất hẹp và tiềm ẩn rủi ro phá hủy nhiều cơ quan nội tạng. Việc tự chế biến và sử dụng tại nhà có thể biến một cơn sốt thông thường thành một ca ngộ độc cấp tính đe dọa tính mạng.
Rễ thường sơn là gì và vì sao được dùng hạ sốt?
Cây thường sơn, tên khoa học là Dichroa febrifuga Lour., thuộc họ Tú cầu (Hydrangeaceae) [1]. Loài cây này phân bố chủ yếu ở các vùng núi ẩm mát, râm mát như Tứ Xuyên, Quý Châu, Hồ Nam, Hồ Bắc thuộc Trung Quốc [1]. Trong y học cổ truyền Trung Hoa, vị thuốc này có lịch sử sử dụng lâu đời và được biết đến với tên gọi "Changshan" [2].
Theo Dược điển Trung Quốc (ấn bản năm 2020), thường sơn là một vị thuốc dân gian phổ biến, từng được áp dụng để chữa sốt rét và trục đờm [1]. Các phân tích hóa thực vật ghi nhận cây chứa nhiều nhóm chất như alkaloid nhóm quinazolone, coumarin, steroid và polyphenol [1]. Tổng cộng có khoảng 30 hợp chất hóa học đã được phân lập và xác định từ cây, bao gồm alkaloid, terpenoid và flavonoid [2].
Các hoạt chất này thể hiện nhiều tác dụng sinh học đa dạng như chống sốt rét, chống viêm, kháng khối u, chống ký sinh trùng và kháng noãn nấm [2]. Không chỉ vậy, thường sơn còn được ứng dụng làm nguyên liệu phát triển thuốc trừ ký sinh trùng trong thú y [1]. Chính vì ghi nhận lịch sử về tác dụng trừ sốt rét, nhiều người lầm tưởng thảo dược này an toàn để dùng cho mọi chứng sốt kéo dài.
Nghịch lý độc tính: Hoạt chất trị bệnh cũng chính là nguồn cơn gây độc
Hiểu lầm tai hại nhất của nhiều người là tin rằng thảo dược thiên nhiên thì không độc. Với thường sơn, thực tế hoàn toàn trái ngược khi ranh giới giữa tác dụng và độc tính hầu như không có khoảng cách an toàn.
Một đánh giá tổng quan công bố năm 2024 về thực vật học, độc tính và hóa dược của cây thường sơn chỉ ra rằng: các hợp chất alkaloid – vốn là nền tảng vật chất tạo nên hiệu quả trị bệnh – lại chính là nguồn cơn gây ra độc tính nguy hiểm của cây [2]. Cụ thể, hợp chất febrifugine tự nhiên chiết xuất từ rễ cây có hoạt tính chống sốt rét mạnh nhưng lại mang độc tính rất lớn [3].
Các dữ liệu nghiên cứu độc học xác nhận rằng độc tính từ alkaloid của thường sơn có thể làm tổn thương nhiều cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể, bao gồm gan, thận và tim [2]. Bên cạnh đó, các phản ứng có hại cấp tính thường gặp nhất trên đường tiêu hóa bao gồm buồn nôn dữ dội, nôn mửa, đau quặn bụng và tiêu chảy [2]. Độc tính gây nôn của thường sơn mạnh đến mức trong y văn cổ, nó từng được xếp vào nhóm thuốc gây nôn tống đờm dãi, chứ không phải một vị thuốc bồi bổ hay hạ sốt êm dịu thông thường.
Giới khoa học hiện đại nghiên cứu gì về thường sơn?
Để khắc phục nhược điểm chí mạng về độc tính của thường sơn, các nhà khoa học hiện đại không khuyến khích sử dụng dược liệu thô mà chuyển hướng sang biến đổi cấu trúc hóa học hoặc ứng dụng công nghệ di truyền.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã sử dụng công nghệ giải trình tự Illumina Hiseq để lần đầu tiên xác định bộ gene lục lạp hoàn chỉnh của cây Dichroa febrifuga [1]. Phân tích di truyền cho thấy bộ gene lục lạp này có chiều dài 157.647 bp, mã hóa 128 gene (bao gồm 84 gene mã hóa protein) [1]. Phân tích phát sinh loài giúp xác định vị trí của thường sơn trong họ thực vật, mở đường cho các nghiên cứu định danh loài và bảo tồn nguồn gene chính xác hơn [1].
Ở khía cạnh hóa dược, các nhà khoa học đã bán tổng hợp thành công hợp chất Halofuginone thông qua việc biến đổi cấu trúc của febrifugine tự nhiên từ Dichroa febrifuga [3]. Một tổng quan nghiên cứu năm 2025 cho biết Halofuginone giữ lại được hoạt tính chống sốt rét nhưng độc tính đã được giảm thiểu đáng kể [3]. Dẫn xuất này đang được khám phá tiềm năng điều trị các bệnh tự miễn nhờ khả năng điều chỉnh phản ứng miễn dịch bất thường, ức chế viêm và chống xơ hóa mô [3].
Ngoài ra, trong một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2014, Halofuginone chiết xuất từ cây thường sơn được ghi nhận có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú ở người (dòng tế bào MCF-7 và MDA-MB-231), kích hoạt các loại oxy phản ứng (ROS) và gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) [4]. Nghiên cứu này phân tích bằng phương pháp Western blot và gelatin zymography, nhận thấy Halofuginone ức chế biểu hiện và hoạt tính của matrix metalloproteinase-9 (MMP-9) phụ thuộc theo nồng độ, làm giảm liên kết promoter của NF-kappaB và AP-1, từ đó ức chế sự di căn tế bào [4].
Dù vậy, các tác giả đều nhấn mạnh đây chỉ là những kết quả tiền lâm sàng ban đầu trên mô hình tế bào biệt lập [4]. Việc biến đổi cấu trúc, bào chế giảm độc tính vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức về tính an toàn và tính hợp lý [2]. Người dân tuyệt đối không thể đánh đồng các dẫn xuất tinh khiết này với việc sắc rễ cây thô tại nhà.
Nguy cơ tiềm ẩn từ thói quen tự dùng thuốc thảo dược dân gian
Việc tự ý tìm đến các phương thuốc thảo dược để tự chữa bệnh khi bị sốt không chỉ nguy hiểm riêng với trường hợp thường sơn, mà còn là một hồi chuông cảnh báo chung cho các bài thuốc truyền thống không được kiểm soát.
Một tổng quan tài liệu năm 2016 về dịch tễ ngộ độc tại khu vực Đông Phi ghi nhận tình trạng ngộ độc thảo dược diễn ra rất phức tạp [5]. Nghiên cứu hồi cứu 10 năm của nhóm tác giả Kasilo và Nhachi trên 1.456 ca ngộ độc thuốc truyền thống cho thấy: ngộ độc từ y học cổ truyền chiếm tới 23% tổng số các ca ngộ độc (nhóm đơn lẻ lớn nhất) [5]. Trong đó, 61% trường hợp ngộ độc liên quan trực tiếp đến việc tự dùng thảo dược để chữa bệnh; tỷ lệ tử vong trong nghiên cứu này lên tới 6% [5]. Đáng chú ý, lý do chính khiến người bệnh tìm đến các bài thuốc truyền thống dẫn tới ngộ độc chính là triệu chứng sốt ở trẻ em cùng với đau bụng, tiêu chảy ở người lớn [5].
Bên cạnh nguy cơ nhiễm độc tố từ chính bản thân cây cỏ, thuốc thang tự chế hoặc không rõ nguồn gốc còn đối mặt với nguy cơ nhiễm kim loại nặng. Báo cáo của CDC Hoa Kỳ năm 2004 ghi nhận 12 trường hợp người trưởng thành bị ngộ độc chì tại 5 bang có liên quan đến việc dùng các bài thuốc cổ truyền Ayurvedic [6]. Một đánh giá năm 2019 cũng nhấn mạnh nguy cơ ngộ độc kim loại và á kim vượt quá ngưỡng quy chuẩn an toàn khi sử dụng thuốc cổ truyền, thực phẩm chức năng không chuẩn hóa [7].
Khi cơ thể đang bị sốt kéo dài, các cơ quan đã chịu nhiều căng thẳng. Việc nạp thêm một lượng lớn độc chất từ thảo dược chưa qua kiểm định sẽ đẩy các cơ quan giải độc vào tình thế suy sụp nhanh chóng.
Những ai phải tuyệt đối tránh xa rễ thường sơn?
Do có khoảng an toàn cực hẹp và độc tính trên đa cơ quan, rễ thường sơn là dược liệu cấm kỵ với nhiều đối tượng bệnh nhân:
- Bệnh nhân có vấn đề về gan, thận hoặc tim mạch: Các alkaloid trong rễ cây gây tổn thương trực tiếp lên tim, thận và gan [2]. Người có tiền sử suy giảm chức năng các cơ quan này nếu dùng rễ thường sơn sẽ đối diện với nguy cơ suy tạng cấp tính.
- Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Độc tính tế bào và độc tính toàn thân của alkaloid có thể gây ngộ độc nặng; nhiều dược liệu cổ truyền chứa độc tố đều chống chỉ định tuyệt đối cho thai kỳ do nguy cơ cho mẹ và thai nhi [8].
- Trẻ em: Hệ enzyme chuyển hóa thuốc của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chưa hoàn thiện, khiến trẻ dễ bị tổn thương và nhạy cảm hơn nhiều lần trước các độc chất thực vật [8]. Thống kê cho thấy phần lớn bệnh nhân nhập viện vì ngộ độc thuốc truyền thống là trẻ em dưới 5 tuổi (chiếm 53%) [5].
- Người đang có rối loạn tiêu hóa: Thường sơn kích thích niêm mạc dạ dày rất mạnh, gây nôn mửa và tiêu chảy dữ dội [2], có thể làm bệnh nhân mất nước, kiệt sức nghiêm trọng.
Cần làm gì khi bị sốt kéo dài?
Sốt kéo dài không phải là một bệnh độc lập, mà là triệu chứng cảnh báo của rất nhiều nguyên nhân tiềm ẩn như nhiễm khuẩn mạn tính, nhiễm ký sinh trùng, sốt xuất huyết, bệnh lao, hoặc các rối loạn tự miễn. Việc tự ý uống rễ thường sơn hay bất kỳ loại lá cây lạ nào tại nhà không những không giải quyết được gốc rễ bệnh mà còn che lấp triệu chứng hoặc gây thêm ngộ độc.
Người bệnh cần tuân thủ các bước xử trí khoa học sau:
- Đến cơ sở y tế thăm khám: Đây là ưu tiên hàng đầu. Bạn cần được làm các xét nghiệm máu, thăm dò hình ảnh để bác sĩ xác định chính xác nguyên nhân gây sốt và chỉ định phác đồ điều trị chuẩn xác.
- Không tự ý làm thầy thuốc: Tuyệt đối không thu hái, mua bán rễ cây không rõ nguồn gốc trên mạng hay từ các lang băm không có chứng chỉ hành nghề. Các phương pháp chế biến giảm độc cho thường sơn hiện nay vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và chưa có giải pháp an toàn tuyệt đối cho người dân tự làm tại nhà [2].
- Chăm sóc cơ bản tại nhà: Trong khi chờ đi khám, hãy uống đủ nước để tránh mất nước, mặc quần áo thoáng mát, nghỉ ngơi ở nơi thông thoáng. Nếu cần hạ sốt tạm thời, chỉ nên sử dụng các loại thuốc hạ sốt thông dụng theo đúng chỉ định và liều lượng khuyến cáo của nhân viên y tế.
Rễ thường sơn là minh chứng rõ ràng cho thấy không phải thảo dược nào từ thiên nhiên cũng lành tính. Hoạt chất trị bệnh của cây lại đi liền với độc tính hủy hoại gan, thận và tim [2]. Khi gặp tình trạng sốt kéo dài, sự tỉnh táo và lựa chọn y tế hiện đại là cách duy nhất để bảo vệ sức khỏe, thay vì đánh cược tính mạng vào những chén nước sắc thảo mộc tiềm ẩn nhiều nguy cơ.



