Nhiều người tin củ dền bổ máu vì ruột đỏ giống màu máu. Thói quen ép nước củ dền uống hàng ngày để chữa thiếu máu do thiếu sắt rất phổ biến trong cộng đồng.
Tuy nhiên, củ dền không thể chữa khỏi hay thay thế phác đồ bù sắt y khoa khi bị thiếu máu do thiếu sắt. Loại củ này chứa một số dưỡng chất hỗ trợ, nhưng không phải nguồn cung cấp đủ lượng sắt điều trị.
Củ dền chứa những chất gì?
Củ dền (Beta vulgaris) chứa sắt, nitrat, natri, kali và sắc tố betalaine [1]. Nước ép củ dền có tác dụng hỗ trợ cải thiện khả năng vận chuyển oxy của hồng cầu [1]. Nitrat tự nhiên hỗ trợ hạ huyết áp nhờ cơ chế làm giãn mạch máu và giãn cơ trơn [1]. Ngoài ra, loại củ này hỗ trợ ngăn ngừa dị tật bẩm sinh nhờ làm tăng nồng độ folate [1]. So với các loại rau giàu sắt khác, củ dền có giá thành rẻ và dễ bảo quản [1].
Phần phụ phẩm như vỏ, bã và nước ép củ dền được ghi nhận có hàm lượng sắt tốt, vượt nhu cầu sắt khuyến nghị hàng ngày 18 mg/ngày trong các thử nghiệm thực phẩm chức năng [2]. Lá khô của củ dền cũng rất giàu khoáng chất; tiêu thụ 100 g bột lá khô đáp ứng đủ khuyến nghị canxi 1000 mg/ngày của FDA [2]. Dù vậy, hàm lượng sắt trong phần củ ăn được hàng ngày thấp hơn nhiều so với nhu cầu của phác đồ điều trị thiếu máu bệnh lý.
Cơ chế sinh học và hấp thu sắt
Thiếu máu do thiếu sắt là gánh nặng bệnh tật toàn cầu, thường gặp ở trẻ em, phụ nữ tiền mãn kinh và người dân tại các nước có thu nhập thấp hoặc trung bình [3]. Khi cơ thể thiếu sắt, tủy xương không đủ nguyên liệu để tổng hợp hemoglobin, dẫn đến giảm số lượng hồng cầu và khả năng vận chuyển oxy [1, 2].
Để hồi phục tình trạng này, liệu pháp bổ sung sắt đường uống luôn là lựa chọn hàng đầu trong điều trị y khoa [3]. Chế độ ăn cần nguồn sắt có sinh khả dụng cao, nghĩa là cơ thể phải hấp thu và sử dụng được [4]. Nếu chỉ ăn thực phẩm có hàm lượng sắt thấp hoặc sắt khó hấp thu, lượng sắt nạp vào không đủ để bù đắp sự thiếu hụt của cơ thể [4].
Bằng chứng nghiên cứu nói lên điều gì?
Các nghiên cứu ghi nhận củ dền có tác động tích cực đến chỉ số máu, nhưng quy mô thử nghiệm trên người còn rất nhỏ.
Một tổng quan công bố năm 2021 tổng hợp các thử nghiệm nhỏ trên người: Tiêu thụ 8 g củ dền trong 20 ngày làm tăng chỉ số hemoglobin (Hb), ferritin và sắt huyết thanh, đồng thời giảm transferrin và tổng khả năng gắn sắt ở 7 phụ nữ từ 22 đến 24 tuổi [1]. Uống nước ép củ dền từ 100 đến 200 mL giúp làm tăng nồng độ Hb [1]. Dùng 200 mL nước ép củ dền liên tục trong 6 tuần làm tăng chỉ số dung tích hồng cầu (HTC), số lượng hồng cầu (RBC), sắt và ferritin [1]. Khi kết hợp bột củ dền cùng thực phẩm bổ sung chứa sắt trong 14 ngày trên phụ nữ thiếu máu, các chỉ số Hb, HTC và số lượng hồng cầu đều tăng [1].
Ở nghiên cứu trên động vật năm 2021, 50 con chuột cống trắng bị gây thiếu máu tán huyết bằng phenylhydrazine tiêm màng bụng (liều 60 mg/kg chia 3 lần mỗi ngày, dùng trong 3 ngày) [5]. Sau đó, chuột được chia nhóm điều trị trong 24 ngày: nhóm dùng chiết xuất củ dền liều 200 mg/kg, nhóm dùng bột củ dền liều 1000 mg/kg, và nhóm dùng phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose liều 5 mg/kg [5]. Kết quả cho thấy bột củ dền cải thiện các chỉ số huyết học, chỉ số sắt, thông số sinh hóa huyết thanh và tổn thương mô bệnh học tốt hơn so với chiết xuất củ dền và chế phẩm sắt đối chứng [5].
Dù kết quả ban đầu khả quan, các thử nghiệm lâm sàng trên người có cỡ mẫu quá ít (như nhóm chỉ có 7 người) [1]. Vì vậy, củ dền chỉ có thể xem là thực phẩm hỗ trợ dinh dưỡng, không đủ cơ sở khoa học để coi là thuốc điều trị thiếu máu.
Giới hạn so với phác đồ bù sắt y khoa
Phác đồ y khoa sử dụng các muối sắt chuyên biệt với hàm lượng chuẩn hóa để điều trị dứt điểm tình trạng thiếu hụt.
Nghiên cứu lâm sàng mở năm 2016 trên 28 bệnh nhân thiếu máu do thiếu sắt sử dụng viên sắt giải phóng kéo dài chứa 80 mg ion sắt mỗi ngày [6]. Mức mất sắt trung bình của bệnh nhân là 6,6 ± 5,9 mg/ngày, được bù đắp hoàn toàn bằng lượng sắt hấp thu trung bình 11,7 ± 6,6 mg/ngày từ liều uống 80 mg sắt [6]. Sau 6 đến 10 tuần theo dõi, nồng độ hemoglobin tăng rõ rệt từ 10,2 ± 1,6 lên 12,5 ± 1,5 g/dL, chỉ số ferritin dự trữ tăng từ 9 ± 11 lên 31 ± 23 mcg/L [6]. Tất cả bệnh nhân đều được điều trị thiếu máu hiệu quả nhờ sinh khả dụng cao của chế phẩm sắt [6].
Nghiên cứu tại Brazil trên 288 trẻ em từ 12 đến 18 tháng tuổi ghi nhận 144 trẻ bị thiếu máu (Hb < 11 g/dL), trong đó 38 trẻ thiếu máu nặng (Hb < 9,5 g/dL) [4]. Nghiên cứu chỉ ra nguy cơ thiếu máu nặng tăng cao khi chế độ ăn thiếu sắt sinh khả dụng (nguy cơ tương đối RR = 2,28; khoảng tin cậy 95%: 1,12 - 4,66; p = 0,02), do trẻ ăn ít thịt và uống vitamin C cách xa bữa ăn [4]. Nhóm trẻ không bị thiếu máu có lượng tiêu thụ sắt sinh khả dụng cao hơn rõ rệt (p = 0,04) [4]. Điều này cho thấy nguồn sắt sinh khả dụng cao từ thực phẩm và thuốc đóng vai trò quyết định, điều mà củ dền đơn thuần không đáp ứng đủ.
Đối với thực phẩm chức năng từ củ dền, một nghiên cứu năm 2021 đánh giá các sản phẩm tại châu Âu cho thấy chất lượng lý hóa không đồng đều giữa các lô sản xuất của cùng một nhà sản xuất [3]. Đa số sản phẩm chỉ chứa một lượng rất nhỏ củ dền đã qua chế biến (dưới 5 g rau tươi theo công bố) [3]. Nghiên cứu nhấn mạnh chỉ các sản phẩm có bổ sung thêm sắt mới thực sự đáng chú ý trong việc cải thiện tình trạng thiếu sắt [3].
Những hiểu lầm thường gặp
Sai lầm lớn nhất là tin rằng màu đỏ của củ dền trực tiếp tạo ra tế bào máu. Màu đỏ tím của củ dền do sắc tố nhóm betalaine tạo nên, hoàn toàn không liên quan đến cấu trúc phân tử hemoglobin trong hồng cầu người [1].
Một hiện tượng phổ biến khác là đi tiểu ra màu đỏ hoặc hồng sau khi ăn củ dền, xuất hiện ở 10% đến 14% dân số [7]. Tình trạng này vô hại nhưng dễ bị nhầm thành tiểu máu, và thường gặp hơn ở những người bị kém hấp thu hoặc đang bị thiếu sắt [7].
Nhiều người cũng tự ý mua viên bổ sung củ dền để chữa bệnh. Tuy nhiên, viên uống củ dền kém chất lượng có thể gây nghẹn, dính dạ dày, xước hoặc loét dạ dày do kích thước viên lớn, quá cứng hoặc không tan rã đúng quy chuẩn [3].
Ai nên thận trọng khi dùng củ dền?
Củ dền bổ dưỡng nhưng không an toàn tuyệt đối cho mọi đối tượng nếu lạm dụng.
Phụ nữ mang thai không nên bổ sung củ dền quá mức [7]. Chế độ ăn quá giàu nitrat trong thai kỳ có thể dẫn đến phản ứng bất lợi cho cả mẹ và thai nhi, bao gồm rối loạn tuyến giáp, biến đổi tế bào phôi và chứng methemoglobin máu [7].
Người có nguy cơ bị sỏi thận cần hạn chế củ dền do loại rau này chứa hàm lượng oxalate rất cao, dễ làm hình thành sỏi canxi oxalate trong thận [7].
Bệnh nhân mắc hội chứng chuyển hóa hoặc đái tháo đường cần thận trọng khi uống nước ép củ dền lâu dài do hàm lượng đường sucrose tự nhiên trong nước ép khá cao [7].
Người đang dùng thuốc điều trị ung thư như methotrexate cần cẩn trọng [7]. Đã có báo cáo ca bệnh ghi nhận một phụ nữ bị nhiễm độc methotrexate sau khi tự ý uống nước ép củ dền như một bài thuốc thảo dược [7].
Người mắc các dạng thiếu máu gây ứ sắt không được tự ý dùng thêm sắt hoặc các sản phẩm quảng bá bổ máu [1]. Tình trạng ứ sắt xảy ra ở các bệnh thiếu máu bất sản, thiếu máu Fanconi, thiếu máu hồng cầu to ác tính, hay tan máu bẩm sinh (thalassemia) [1]. Việc truyền máu mạn tính khiến cơ thể tích tụ sắt không thể tự đào thải hết, dẫn đến nguy cơ tử vong nếu không được xử trí đúng cách [1].
Cách dùng củ dền an toàn trong bữa ăn
Củ dền nên được xem là một loại rau củ đa dạng hóa bữa ăn thay vì thuốc điều trị.
Bạn có thể dùng 100 đến 200 mL nước ép củ dền tươi mỗi ngày hoặc thêm củ dền vào các món canh, luộc [1]. Khi chế biến, có thể tận dụng cả phần vỏ và thân lá vì chúng chứa nhiều chất chống oxy hóa và khoáng chất [2]. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp nước ép củ dền cùng sữa (tỷ lệ 40% sữa) để lên men probiotic giúp tăng hàm lượng kẽm và khả năng chống oxy hóa [2].
Để hỗ trợ hấp thu sắt tốt hơn từ chế độ ăn, nên ăn phối hợp nguồn đạm động vật và sử dụng thực phẩm giàu vitamin C đồng thời cùng bữa ăn [4]. Người nghi ngờ bản thân bị thiếu máu cần đến cơ sở y tế xét nghiệm máu để chẩn đoán chính xác nguyên nhân, thay vì tự ý điều trị bằng củ dền tại nhà.
Củ dền là thực phẩm lành mạnh giàu chất chống oxy hóa, khoáng chất và nitrat hỗ trợ sức khỏe tim mạch [1, 4]. Dù vậy, hàm lượng sắt trong củ dền không thể thay thế phác đồ điều trị thiếu máu y khoa [2, 7]. Hãy duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối và tham khảo ý kiến bác sĩ khi cần điều trị bệnh lý [2, 3].







