Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, các loài cây thuộc chi Đại bi (chi Blumea, họ Cúc Asteraceae) thường xuyên được sử dụng làm vị thuốc xông giải cảm, đắp vết thương hoặc thanh nhiệt giải độc. Tuy nhiên, tình trạng gọi chung nhiều loài thực vật khác nhau bằng cái tên "đại bi" đã dẫn đến không ít nhầm lẫn nguy hại giữa đại bi lá lượn (Blumea sinuata, hay còn liên hệ trong nhóm phân loại với Blumea lacera) và cây đại bi làm băng phiến (Blumea balsamifera). Nhiều người lầm tưởng rằng loài cây đại bi nào cũng có thể chưng cất ra tinh thể băng phiến tự nhiên (borneol) với các đặc tính trị liệu tương đương nhau.

Thực tế nghiên cứu thực vật và dược lý học hiện đại chỉ ra rằng đây là những loài riêng biệt thuộc cùng một chi, mang sự khác biệt rất lớn về đặc điểm hình thái hạt phấn, tổ hợp hoạt chất hóa học và mục đích trị liệu lâm sàng [1], [2]. Cây đại bi dùng làm băng phiến (Blumea balsamifera) là nguồn thảo dược truyền thống giàu hoạt chất, có mùi thơm nồng đặc trưng, trong khi đại bi lá lượn hoặc các loài họ hàng gần lại chứa các hợp chất dị biệt, chưa từng được xác nhận chứa nguồn băng phiến tự nhiên giá trị như loài đại bi chính danh [1], [2].

Cây đại bi và sự nhầm lẫn giữa các loài cùng chi

Hiện tượng trùng lặp hoặc mập mờ tên gọi dân gian là nguyên nhân chính gây nhầm lẫn trên thị trường thảo dược tươi và khô. Chi Blumea gồm nhiều loài thảo mộc hoặc cây bụi nhỏ phân bố rộng rãi tại khu vực Đông Nam Á, Trung Quốc và Ấn Độ [3], [1]. Trong đời sống thường ngày, cả Blumea balsamifera lẫn các cây như Blumea sinuata hay Blumea lacera đều mọc hoang dại hoặc được thu hái thủ công, khiến người tiêu dùng khó lòng phân biệt bằng mắt thường nếu không có chuyên môn thực vật học.

Tuy nhiên, giới khoa học đã phân định rõ ranh giới di truyền và hình thái giữa các thành viên này. Nghiên cứu hình thái hạt phấn năm 2023 trên 20 loài thuộc chi Blumea và chi liên quan cho thấy các hạt phấn thường có ba rãnh lỗ (tricolporate), nhưng loài đại bi lá lượn Blumea sinuata lại là trường hợp hiếm hoi có cấu trúc bốn rãnh lỗ (tetracolporate) [2]. Điểm phân loại này, kết hợp cùng các dữ liệu phân tích sinh học phân tử trên phân đoạn B. lacera, khẳng định sự khác biệt tiến hóa rõ nét giữa nhóm đại bi lá lượn với các loài đại bi kinh điển khác [2].

Blumea balsamifera: Cội nguồn của vị thuốc băng phiến

Loài đại bi làm băng phiến (Blumea balsamifera (L.) DC.) là cây thuốc lâu đời thuộc họ Asteraceae, được y học dân tộc Trung Hoa ghi nhận gần 2.000 năm lịch sử và được gọi bằng các tên như Ngải Nạp Hương hay Đại Phong Ngải [4], [1]. Cây được trồng và khai thác phổ biến tại Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan và Philippines [1]. Tại Philippines, loài thảo dược này được biết đến với tên gọi Sambong và là một trong những vị thuốc đầu tay được kê đơn nhằm mục đích lợi tiểu và hỗ trợ điều trị sỏi tiết niệu [1].

Điểm đặc sắc nhất của Blumea balsamifera là mùi thơm nồng nàn tỏa ra từ lá nhờ chứa lượng lớn tinh dầu dễ bay hơi [1]. Đây chính là nguồn nguyên liệu gốc trong tự nhiên để chưng cất mai hoa băng phiến tự nhiên dạng tinh thể trắng. Ngoài ra, việc giải mã hệ gen lục lạp của Blumea balsamifera công bố năm 2021 xác định chiều dài 151.170 cặp base với 130 gen (trong đó có 85 gen mã hóa protein, 37 gen tRNA và 8 gen rRNA), tạo công cụ khoa học chính xác để định danh loài, tránh việc thu gom lẫn lộn với các cây hoang dại khác cùng chi [1].

Đại bi lá lượn: Thành phần khác biệt và không phải nguồn borneol

Trái ngược hoàn toàn với loài làm băng phiến, đại bi lá lượn Blumea sinuata và nhánh thực vật họ hàng thân thảo Blumea lacera không phải là nguồn sản xuất borneol tự nhiên trong công nghiệp hay dược điển. Các nghiên cứu định danh hóa học hiện đại trên lá cây Blumea lacera tập trung vào các nhóm hoạt chất hoàn toàn khác biệt chứ không khai thác tinh dầu băng phiến [3], [5].

Cụ thể, nghiên cứu năm 2016 đã chiết xuất từ dịch methanol của lá Blumea lacera một hợp chất glycoside diterpenoid gây độc tế bào mới là 6E,10E,14Z-(3S)-17-hydroxygeranyllinalool-17-O-beta-d-glucopyranosyl-(1 2)-[alpha-l-rhamnopyranosyl-(1 6)]-beta-d-glucopyranoside, cùng với 1 diterpenoid glycoside và 2 flavonoid glycoside đã biết [5]. Một nghiên cứu khác công bố năm 2022 thực hiện phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đối với dịch chiết lá Blumea lacera đã xác định sự hiện diện của các thành phần như phytol [3]. Những thành phần này hướng đến tiềm năng sinh học riêng chứ không thể thay thế cho tinh thể borneol hay tinh dầu thơm của Blumea balsamifera.

Bằng chứng khoa học về công dụng của cây đại bi băng phiến

Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm cho thấy Blumea balsamifera sở hữu phổ tác dụng sinh học đa dạng liên quan đến chống oxy hóa, kháng viêm và làm lành vết thương [4], [6], [7]. Nghiên cứu năm 2023 áp dụng kỹ thuật siêu sắc ký lỏng ghép khối phổ phân giải cao (UPLC-Q-Orbitrap HRMS) đã xác định 31 thành phần trong Blumea balsamifera, trong đó có 14 hợp chất flavonoid và 18 hợp chất lần đầu tiên được ghi nhận [6]. Dịch chiết methanol của cây cho thấy khả năng dọn gốc tự do với nồng độ ức chế 50% (IC50) đối với thử nghiệm DPPH là 105,1 +- 0,503 microgam/mL và đối với thử nghiệm ABTS là 12,49 +- 0,341 microgam/mL [6]. Độ hấp thụ tổng khả năng chống oxy hóa đạt 0,454 +- 0,009 ở nồng độ 400 microgam/mL và năng lực khử đạt 1,099 +- 0,03 ở mức 2000 microgam/mL [6].

Về khả năng làm liền vết thương, một nghiên cứu năm 2017 tiến hành trên chuột cống trắng Sprague-Dawley bị vết thương cắt da ở lưng [4]. Chuột được chia thành 5 nhóm: nhóm mô hình dùng glycerol 30%, nhóm đối chứng dương dùng thuốc mỡ Kinh Vạn Hồng (JWH), và ba nhóm can thiệp tổng flavonoid chiết từ B. balsamifera với ba mức liều gồm liều cao (2,52 g/kg), liều trung bình (1,26 g/kg) và liều thấp (0,63 g/kg) trong 10 ngày liên tục [4]. Kết quả kiểm tra mẫu da ở các ngày 1, 3, 5, 7 và 10 cho thấy vào ngày thứ 7, nhóm dùng liều cao và đối chứng dương tăng sinh rõ rệt mô hạt, nguyên bào sợi và mao mạch [4]. Việc đo nồng độ CD68, VEGF, TGF-beta1 và hydroxyproline chứng minh tổng flavonoid từ cây đại bi thúc đẩy đáng kể quá trình liền sẹo so với đối chứng (p < 0,05) [4].

Ngoài flavonoid, cây còn chứa các sesquiterpene lactone như Blumealactone A, Blumealactone B, Blumealactone C được phân lập từ lá khô chiết cồn 90% [8]. Năm 2012, các nhà khoa học đã phân lập được 10 sesquiterpene mới và 1 sesquiterpene đã biết từ các bộ phận trên mặt đất của Blumea balsamifera; tất cả các chất này đều ức chế quá trình sản sinh NO do LPS kích thích trên tế bào microglia BV-2 của chuột [7]. Bên cạnh đó, cây còn chứa sterol (stigmasterol, beta-sitosterol, daucosterol), coumarin (umbelliferone, hydrangetin) và lignan (syringaresinol) [8]. Một thành phần dihydroflavonol từ cây này còn cho thấy tác dụng hiệp đồng rõ rệt với chất phối tử gây chết tế bào theo chương trình liên quan đến khối u (TRAIL) [8].

Bằng chứng khoa học về tác dụng của nhóm đại bi hoang dại

Đối với nhánh đại bi hoang dại như Blumea lacera, các nghiên cứu bước đầu làm sáng tỏ một số giá trị sinh học độc lập, hoàn toàn không liên quan đến cơ chế tạo băng phiến. Nghiên cứu năm 2016 trên dòng tế bào ung thư vú MCF-7 cho thấy hợp chất diterpenoid glycoside mới phân lập từ lá Blumea lacera có hoạt tính độc tế bào mạnh nhất với chỉ số IC50 là 8,3 microM [5]. Sau 24 giờ thử nghiệm, hợp chất này kích hoạt tỷ lệ apoptosis mạnh đạt 45,5% (AV+/PI-), đồng thời không gây ngưng trệ bất kỳ pha nào trong chu kỳ tế bào MCF-7 [5].

Về tác dụng bảo vệ nội tạng, nghiên cứu năm 2022 thực nghiệm trên chuột cống đực giống Long Evan bị tổn thương gan do carbon tetrachloride (CCl4) đã đánh giá tác động của dịch chiết lá Blumea lacera dạng hỗn dịch thông thường và dạng bào chế liposome hạt nano [3]. Cả hai dạng điều trị đều cho thấy khả năng bình thường hóa các chỉ số sinh hóa gan, enzyme và các dấu ấn mất cân bằng oxy hóa vốn bị tăng cao do độc chất CCl4 [3]. Dạng liposome cải thiện vượt trội hơn dạng hỗn dịch nhờ độ ổn định và sinh khả dụng cao; đồng thời mô bệnh học xác nhận dịch chiết và liposome từ lá loài cây này giúp giảm bớt mức độ viêm gan [3].

Nguy cơ tiềm ẩn và những đối tượng cần thận trọng

Dù các kết quả dược lý từ hai loài thảo dược này đều rất hứa hẹn, người dùng cần nhận thức rõ những giới hạn cốt lõi của bằng chứng khoa học. Hầu hết các thử nghiệm hiện có chỉ dừng lại ở quy mô tế bào (in vitro) hoặc trên động vật gặm nhấm như chuột cống trắng, chuột nhắt; chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người [3], [4], [5], [6], [7].

Đáng chú ý, việc tự ý sắc nấu hoặc sử dụng quá liều cây đại bi có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc nội tạng. Các đánh giá độc tính học đã chỉ ra rằng dịch chiết cồn từ lá Blumea balsamifera khi cho chuột nhắt đực uống đã gây tổn thương trực tiếp lên tế bào gan, tế bào chất, nhân và các xoang gan [8]. Do đó, người mắc viêm gan, suy giảm chức năng gan hoặc bệnh lý thận mạn tính không được tùy tiện sử dụng các chế phẩm đại bi thô tự nấu uống.

Chưa có nghiên cứu khoa học xác thực mức độ an toàn của Blumea balsamifera cũng như đại bi lá lượn trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này cùng với người có cơ địa dị ứng thảo mộc họ Cúc cần đặc biệt thận trọng, tuyệt đối không tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng.

Gợi ý áp dụng và lời khuyên an toàn

Trong thực tế, lá Blumea balsamifera từ xưa đã được một số cộng đồng sử dụng như chất tạo hương vị hoặc pha trà thảo mộc nhẹ, hay dùng ngoài da để hỗ trợ rửa vết thương [4], [7]. Tuy nhiên, nếu bạn có nhu cầu sử dụng băng phiến tự nhiên chuẩn y học, hãy lựa chọn các sản phẩm dược phẩm thương mại đã được tinh chế, kiểm định và cấp phép rõ ràng, thay vì tự tìm kiếm hoặc chưng cất cây tươi mọc dại ngoài tự nhiên.

Khi cần dùng thảo mộc để hỗ trợ sức khỏe, người dân nên tìm đến các nhà thuốc đông y uy tín có sự bảo chứng nguồn gốc thực vật từ chuyên gia dược liệu để tránh nhầm lẫn giữa Blumea balsamifera và Blumea sinuata. Tuyệt đối không dùng thảo dược thay thế thuốc kê đơn của bác sĩ, nhất là trong điều trị các bệnh lý tim mạch, sỏi thận hay khối u ác tính. Sự thận trọng và hiểu biết đúng bản chất khoa học sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe an toàn, tránh xa những hệ lụy ngộ độc không mong muốn.