Nhiều người khi gặp chấn thương gãy xương thường tìm đến các bài thuốc dân gian với mong muốn xương nhanh liền mà không cần can thiệp y tế. Trong đó, đắp cây ráng bay (tên khoa học là Drynaria quercifolia) lên vị trí gãy là phương pháp truyền miệng được rất nhiều người tin dùng.

Tuy nhiên, việc đắp lá hay thân rễ ráng bay ngoài da hoàn toàn không thể thay thế nẹp bó bột hoặc phẫu thuật cố định xương [1]. Lời đồn về khả năng "hàn gắn xương cấp tốc" chỉ qua vài nắm lá đắp ngoài da là hiểu lầm nguy hiểm, tiềm ẩn nguy cơ tàn tật suốt đời.

Bản chất cơ học của gãy xương và vai trò cố định

Gãy xương là một tổn thương cơ học nghiêm trọng, đòi hỏi xương gãy phải được đưa về đúng cấu trúc giải phẫu ban đầu trước khi quá trình liền xương tự nhiên diễn ra. Nếu hai đầu xương gãy bị lệch trục, di lệch hoặc không được giữ bất động, các tế bào tạo xương không thể liên kết chúng lại một cách bình thường [1].

Trong y học hiện đại, việc nắn chỉnh kín và dùng các dụng cụ cố định như nẹp, bột, hoặc đinh Kirschner là bắt buộc để duy trì giải phẫu [1]. Đơn cử với gãy xương phạm khớp vùng gót chân, việc can thiệp nắn chỉnh qua da kết hợp cố định ngoài giúp khôi phục chiều dài, chiều rộng, chiều cao xương gót cũng như các chỉ số góc Bohler và góc Gissane [1]. Bất kỳ tác động xoa bóp, đắp thuốc bên ngoài nào cũng không thể tạo ra lực cơ học đủ để nắn chỉnh hay giữ vững các mảnh xương gãy [1].

Do đó, không có loại thảo dược nào, bao gồm cả ráng bay, có thể thay thế được cấu trúc cố định vững chắc của nẹp hay bột y tế [1]. Việc đắp thuốc bên ngoài chỉ tiếp xúc với bề mặt da, hoàn toàn vô hiệu trong việc định vị cấu trúc xương sâu bên trong.

Ráng bay dưới góc nhìn y học cổ truyền

Ráng bay (Drynaria quercifolia), thuộc họ Dương xỉ (Polypodiaceae), là loài thực vật biểu sinh mọc trên cây hoặc trên đá [2]. Loài cây này phân bố rộng rãi tại các quốc gia nhiệt đới và cận nhiệt đới như Ấn Độ, Bangladesh, Pakistan [2]. Trong y học dân gian, loài này thường được gọi tên và sử dụng thay thế hoặc nhầm lẫn với vị thuốc Cốt toái bổ (thường là Drynaria roosii) [3].

Về mặt hình thái dược liệu, các nghiên cứu vi phẫu cho thấy vảy thân rễ của ráng bay (Drynaria quercifolia) có gốc vảy chìm sâu trong biểu bì, chiều dài vảy không có sự khác biệt đáng kể so với loài Drynaria roosii, tạo nên sự tương đồng khi nhận diện [3]. Dược liệu này từ lâu đã được các cộng đồng bản địa sử dụng theo kinh nghiệm dân gian [4], [2].

Tại Ấn Độ, nhiều bộ tộc vùng cận Himalaya như Mech, Toto, Rabha và Koch dùng cây này với niềm tin hỗ trợ phục hồi cơ, gân và xương gãy [2]. Người dân thường dùng dạng canh hầm từ thân rễ hoặc đắp lá non ngoài da với mong đợi tăng cường độ chắc của xương [2]. Tuy nhiên, các ghi nhận này thuần túy mang tính chất dân tộc học, không phải chứng cứ khoa học về hiệu quả thay thế can thiệp chỉnh hình.

Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm nói gì về ráng bay?

Khoa học hiện đại đã tiến hành phân tích thành phần và hoạt tính sinh học của ráng bay, nhưng hầu hết mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật gặm nhấm [5], [4], [6].

Năm 2010, một nghiên cứu đánh giá chiết xuất ethanol từ thân rễ ráng bay trên chuột cống Wistar và chuột nhắt trắng Swiss [4]. Thử nghiệm dùng carrageenan gây phù chân và cấy viên bông hạt gây u hạt trên chuột cống cho thấy chiết xuất đường uống của cây ức chế phù nề và tạo u hạt tương đương thuốc chống viêm indomethacin [4]. Trên chuột nhắt bị gây đau bằng formalin và acid acetic, chiết xuất ráng bay làm giảm rõ rệt cơn đau cả giai đoạn sớm lẫn giai đoạn muộn, tương đương tác dụng của aspirin và natri salicylat [4]. Phân tích hóa thực vật phát hiện cây chứa phenol toàn phần (244 mg/g), naringin (0,048%), cùng flavonoid, saponin, tanin và triterpen [4].

Năm 2013, một nghiên cứu khác trên chuột cống bị gây viêm khớp thực nghiệm đã sử dụng chiết xuất nước thân rễ ráng bay ở liều 100 mg/kg và 200 mg/kg [6]. Kết quả ghi nhận việc uống chiết xuất giúp giảm độ dày phù bàn chân, tăng thể trọng chuột, đồng thời hạ mức enzym lysosome trong huyết tương, giảm thoái hóa collagen qua đường niệu và giảm các cytokine gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta [6].

Năm 2015, nghiên cứu so sánh đặc tính chống oxy hóa ghi nhận lá hữu thụ của ráng bay chứa hàm lượng polyphenol toàn phần đạt 2939 +- 469 mg GAE/100 g, cao hơn phần thân rễ, cùng khả năng ức chế enzym tyrosinase đạt 56,6 +- 5,0 % [7].

Như vậy, các bằng chứng khoa học cho thấy ráng bay có tiềm năng hỗ trợ giảm đau, giảm viêm mô mềm xung quanh vị trí tổn thương [4], [6]. Dẫu vậy, các thử nghiệm này đều sử dụng chiết xuất qua đường tiêu hóa trên động vật, hoàn toàn không có nghiên cứu nào chứng minh đắp ráng bay ngoài da có thể làm liền ổ gãy xương ở người [4], [6].

Hiểu lầm tai hại: Nhầm lẫn giữa giảm đau và lành xương

Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân xuất phát từ việc thấy bớt đau sau khi đắp ráng bay, từ đó lầm tưởng rằng xương gãy đã được hàn gắn. Hoạt tính chống viêm và giảm đau của các hợp chất phenolic, flavonoid có trong ráng bay có thể làm dịu cảm giác khó chịu tại chỗ [4], [2].

Tuy nhiên, giảm cảm giác đau không đồng nghĩa với việc xương đã liền trục [1]. Ổ gãy cần sự ổn định cơ học hoàn toàn để hình thành can xương nguyên phát hoặc thứ phát [1]. Việc người bệnh thấy đỡ đau rồi chủ quan vận động sớm khi chưa được cố định vững chắc sẽ làm xô lệch các đầu xương gãy [1].

Trong phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, việc đưa xương về vị trí giải phẫu chuẩn xác trong vòng 3 đến 5 ngày đầu là yếu tố vô cùng quan trọng quyết định chức năng phục hồi [1]. Một nghiên cứu can thiệp trên 247 bệnh nhân gãy xương gót cho thấy tỷ lệ nắn chỉnh giải phẫu thành công đạt tới 73,9%, tỷ lệ lệch thứ phát chỉ 4,5% và hoại tử da chỉ 1% khi được cố định cơ học đúng kỹ thuật [1]. Nếu tự ý đắp thuốc thay vì cố định, người bệnh sẽ bỏ lỡ "thời gian vàng" nắn chỉnh này [1].

Bên cạnh đó, việc đắp các loại lá, rễ cây tươi trực tiếp lên da dễ gây viêm da tiếp xúc, dị ứng, phồng rộp. Trong trường hợp gãy xương hở hoặc có tổn thương rách da kèm theo, đắp lá thảo dược chưa tiệt trùng là con đường trực tiếp đưa vi khuẩn vào sâu bên trong, dẫn đến nhiễm trùng mô mềm, viêm xương tủy xương vô cùng nguy hiểm.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với ráng bay?

Ngoài việc không được dùng để thay thế nẹp bó bột, ráng bay còn có những hoạt tính sinh học đặc thù cần lưu ý trên các đối tượng dễ bị tổn thương [5].

Năm 2014, một nghiên cứu trên chuột cống trắng Wistar cái đã chứng minh chiết xuất thân rễ ráng bay có hoạt tính gây co bóp tử cung (chiết xuất methanol đạt 87%, chiết xuất nước đạt 68%) [5]. Thử nghiệm in-vivo cho thấy chiết xuất methanol có tác dụng chống làm tổ của phôi thai và gây sảy thai với ý nghĩa thống kê cao (p < 0,01), đồng thời làm biến đổi nồng độ hormone sinh sản (p < 0,01) [5].

Do đó, phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang có kế hoạch sinh con tuyệt đối không tự ý uống hoặc dùng các chế phẩm từ thân rễ ráng bay vì nguy cơ kích thích co bóp tử cung và sảy thai [5]. Hiện tại cũng chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào của dược liệu này trên trẻ em và phụ nữ cho con bú.

Những người bị gãy xương có vết thương hở, vùng da bầm dập nặng, trầy xước không được đắp bất kỳ loại lá thuốc nào lên tổn thương để tránh hoại tử và nhiễm khuẩn ổ gãy [1].

Lời khuyên xử trí đúng khi gặp chấn thương xương

Khi nghi ngờ hoặc bị gãy xương, việc đầu tiên và quan trọng nhất là sơ cứu bất động tạm thời chi thể bị thương và đến ngay cơ sở y tế có chuyên khoa chấn thương chỉnh hình [1].

Bác sĩ sẽ tiến hành chụp X-quang hoặc cắt lớp vi tính để đánh giá chính xác vị trí gãy, mức độ di lệch, từ đó chỉ định nắn chỉnh kín, bó bột hoặc phẫu thuật cố định xương kịp thời [1]. Thời gian can thiệp sớm trong những ngày đầu giúp giảm nguy cơ biến chứng và tối đa hóa khả năng phục hồi chức năng của chi thể [1].

Người bệnh chỉ nên tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị nếu muốn sử dụng thêm các bài thuốc y học cổ truyền để bồi bổ cơ thể ở giai đoạn sau. Tuyệt đối không tự ý dùng các loại thảo dược truyền miệng thay cho phác đồ chỉnh hình hiện đại.

Tóm lại, ráng bay là một cây thuốc có giá trị dược lý về giảm viêm và giảm đau theo các thực nghiệm bước đầu [4], [6]. Dù vậy, đắp ráng bay không thể thay thế nẹp bó bột cố định trong gãy xương cơ học [1]. Việc hiểu đúng ranh giới giữa hỗ trợ dược lý và can thiệp cấu trúc giải phẫu là chìa khóa giúp bảo vệ hệ vận động an toàn.