Lời đồn thổi về "thần dược" giải độc gan

Trong đời sống thường nhật, nhiều người truyền tai nhau các loại trà thảo mộc hay hạt đậu rừng có khả năng lọc sạch độc tố tích tụ trong gan. Nổi lên gần đây là đậu mỏ (Rhynchosia volubilis Lour.), một loại đậu nhỏ màu đen thường được gắn mác "thần dược giải độc gan", giúp phục hồi chức năng gan sau những bữa tiệc rượu hay thói quen sinh hoạt kém lành mạnh. Thậm chí, không ít người còn tìm mua loại hạt này về đun nước uống hàng ngày với hy vọng phòng ngừa các bệnh mạn tính nguy hiểm.

Tuy nhiên, niềm tin dân gian này hoàn toàn đi trước các bằng chứng y khoa hiện đại. Đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh đậu mỏ có khả năng giải độc hoặc chữa lành tổn thương gan. Các ghi nhận về tác dụng sinh học của loài cây này phần lớn mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm hoặc liên quan đến các hướng tác dụng sinh học khác, chứ chưa hề được kiểm chứng lâm sàng về giải độc gan.

Bản chất khoa học: Gan giải độc thế nào?

Cần hiểu rằng trong y học chính thống không tồn tại khái niệm "thảo dược thanh lọc độc tố". Gan là cơ quan nội tạng đảm nhận vai trò chuyển hóa chính của cơ thể, biến đổi các chất cặn bã và độc tố ngoại sinh thành dạng dễ đào thải qua mật hoặc nước tiểu. Bất kỳ chất nào tác động tích cực đến gan đều phải thông qua cơ chế bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa hoặc điều hòa phản ứng viêm, thay vì trực tiếp "quét sạch" chất độc như lời đồn.

Ở chi Đậu mỏ (Rhynchosia), các phân tích thực vật học chỉ ra rằng đây là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất tự nhiên, đặc biệt là flavonoid và prenylated isoflavonoid [1]. Đã có tổng cộng 77 hợp chất được phân lập từ chi này, bao gồm flavonoid, isoflavonoid, flavan-3-ol, xanthone, biphenyl, polyphenol đơn giản và sterol [1]. Chi thực vật này cũng giàu C-glycosylflavonoid và prenylated isoflavonoid [1]. Mặc dù một số loài trong chi Rhynchosia từng được y học cổ truyền dùng chữa nhiều bệnh như kháng khuẩn, đái tháo đường, bảo vệ gan, làm lành vết thương, giảm đau thấp khớp hay nhiễm trùng da, nhưng số lượng loài được nghiên cứu thực nghiệm vẫn còn rất hạn chế [1].

Cơ chế tác động tế bào từ nghiên cứu trong ống nghiệm

Để tìm hiểu khả năng bảo vệ tế bào của đậu mỏ, các nhà nghiên cứu đã thực hiện các thử nghiệm in vitro nhằm đánh giá đường truyền tín hiệu sinh học. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã làm rõ cơ chế sống sót của tế bào dưới tác động của dịch chiết ethanol từ cây đậu mỏ (Rhynchosia volubilis - EERV) [2].

Nghiên cứu này phát hiện EERV kích thích tín hiệu cyclic AMP (cAMP), được ghi nhận thông qua cảm biến huỳnh quang quang học [2]. Tiếp tục sử dụng cảm biến FRET, nhóm nghiên cứu phát hiện dịch chiết kích hoạt PKA và ERK, vốn là các tín hiệu xuôi dòng của cAMP [2]. Không những vậy, EERV còn gây phosphoryl hóa CREB – một phân tử đóng vai trò then chốt cho sự sinh tồn của tế bào [2]. Nhờ kích hoạt trục dẫn truyền tín hiệu cAMP-PKA/ERK-CREB, dịch chiết ethanol từ đậu mỏ giúp bảo vệ tế bào chống lại quá trình chết theo chương trình (apoptosis) [2].

Tuy nhiên, giới hạn lớn của nghiên cứu này là thử nghiệm chỉ diễn ra trong môi trường tế bào nuôi cấy nhân tạo [2]. Đường truyền tín hiệu bảo vệ sự sống tế bào nói chung chưa thể đồng nhất với việc bảo vệ hay phục hồi chuyên biệt cho mô gan của con người trước các chất độc.

Bằng chứng bảo vệ gan: Đừng nhầm lẫn giữa các loài thực vật

Nhiều thông tin đồn thổi trên mạng thường vay mượn kết quả từ các loài thực vật khác để gán ghép cho đậu mỏ. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2013 chứng minh dịch chiết ethanol của cây ngũ trảo (Vitex negundo) có tác dụng bảo vệ gan chống lại độc tính gây xơ gan do hóa chất thioacetamide (TAA) trên chuột cống đực, cho hiệu quả tương đương thuốc chuẩn bảo vệ gan SY nhờ hàm lượng flavonoid và hoạt tính chống oxy hóa [3]. Đây là dữ liệu của cây ngũ trảo, hoàn toàn không phải đậu mỏ.

Tương tự, nghiên cứu năm 2006 ghi nhận glycoprotein 36kDa phân lập từ cây sơn (Rhus verniciflua Stokes) giúp giảm tổn thương gan do carbon tetrachloride (CCl4) gây ra ở chuột thí nghiệm nhờ giảm men gan ALT, LDH và tăng hoạt tính các enzyme chống oxy hóa như SOD, CAT, GPx [4]. Hay các nghiên cứu về chuỗi peptide từ ấu trùng sâu quy (Tenebrio molitor) năm 2020 trên tế bào gan chuột AML12 [5], hoặc trà rooibos (Aspalathus linearis) năm 2003 trên mô hình xơ gan ở chuột [6], đều thuộc về các đối tượng sinh học khác. Người tiêu dùng cần tỉnh táo, không đánh đồng dữ liệu bảo vệ gan của các thảo mộc hay sinh vật khác với cây đậu mỏ.

Những tác dụng sinh học khác của đậu mỏ: Cảnh báo ngừa thai

Thay vì chứng minh công dụng bổ gan, các tài liệu khoa học hiện có về đậu mỏ (Rhynchosia volubilis) lại tập trung vào tác dụng kháng khuẩn đường tình dục và ức chế khả năng sinh sản. Theo y học dân gian Trung Quốc, đậu mỏ từng được sử dụng như một vị thuốc chính trong các bài thuốc ngừa thai [7].

Một nghiên cứu công bố năm 2014 đánh giá tác dụng diệt tinh trùng của phân đoạn chiết n-butanol từ cây đậu mỏ (Rhynchosia volubilis Lour. - BERVL) trên các mẫu tinh dịch người khỏe mạnh có độ di động cao [7]. Kết quả cho thấy tác dụng diệt tinh trùng và ức chế vi khuẩn Lactobacillus acidophilus phụ thuộc vào liều dùng [7]. Ở nồng độ 90 mg/mL, BERVL làm tê liệt toàn bộ khả năng di động tiến tới của tinh trùng người chỉ trong vòng 2 phút, với khoảng 80% tinh trùng bị biến đổi cấu trúc màng đầu do tăng tính thấm [7].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm vào năm 2007 đã so sánh tác dụng kháng sinh sản của 4 phân đoạn chiết từ rễ cây đậu mỏ (gồm chiết ethanol, ethyl acetate, n-butanol và chiết nước) trên chuột nhắt đực trưởng thành với liều dùng 1%, 0,1 ml/10 g thể trọng trong 11 tuần [8]. Kết quả ghi nhận cả 4 phân đoạn chiết, đặc biệt là phân đoạn chiết nước, làm giảm dần tỷ lệ thụ thai từ ngày thứ 77 trở đi, đi kèm hiện tượng suy giảm rõ rệt số lượng tinh trùng [8]. Dưới kính hiển vi quang học, số lượng tế bào sinh tinh cấp 2 và tiền tinh trùng bị sụt giảm ở các mức độ khác nhau, cấu trúc ống sinh tinh bị xáo trộn, dù số lượng và hình thái của tinh nguyên bào, tế bào Sertoli và tế bào Leydig không đổi [8].

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Dựa trên các dữ kiện dược lý thực nghiệm đã công bố, việc tùy tiện sử dụng đậu mỏ mà không có chỉ dẫn y khoa tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với sức khỏe sinh sản:

  • Nam giới và các cặp đôi đang có kế hoạch sinh con: Do các phân đoạn chiết từ rễ và thân đậu mỏ có hoạt tính diệt tinh trùng người nhanh chóng trong ống nghiệm [7] và gây giảm số lượng tinh trùng, làm rối loạn cấu trúc ống sinh tinh trên chuột nhắt [8], nhóm đối tượng này không nên dùng đậu mỏ dưới bất kỳ hình thức nào.
  • Người đang mắc bệnh gan: Hiện tại chưa có bằng chứng lâm sàng nào xác nhận đậu mỏ an toàn và giúp cải thiện bệnh lý gan ở người. Việc tự ý uống nước sắc đậm đặc có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho lá gan đang suy yếu.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Nhóm đối tượng này chưa từng được nghiên cứu về độ an toàn khi dùng đậu mỏ, do đó cần tuyệt đối tránh xa để phòng ngừa các nguy cơ khó lường.

Ứng dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Trong chế độ ăn uống, họ đậu nói chung là nguồn cung cấp đạm thực vật, chất xơ và polyphenol lành mạnh. Cây đậu mỏ (Rhynchosia volubilis) là loài cây lâu năm mọc ở vùng đồi núi các nước Đông Á như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc và Việt Nam, chứa các thành phần dinh dưỡng như isoflavone, saponin, anthocyanin [2]. Tuy nhiên, cần phân định rạch ròi giữa việc sử dụng đậu như thực phẩm thông thường với việc kỳ vọng vào một bài thuốc "giải độc gan".

Nếu có sử dụng các loại hạt đậu bổ dưỡng trong bữa ăn, bạn chỉ nên dùng với lượng vừa phải, nấu chín kỹ như các món canh, cháo hoặc đun nước thanh nhiệt thông thường. Không nên tự ý tìm kiếm rễ hoặc chiết xuất cô đặc của đậu mỏ để trị bệnh khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Lời đồn đậu mỏ giúp giải độc gan là thiếu căn cứ khoa học, phóng đại từ những đặc tính chống oxy hóa chung của chi thực vật này. Để giữ lá gan khỏe mạnh, giải pháp tối ưu và an toàn nhất vẫn là chế độ dinh dưỡng cân đối, duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế tối đa bia rượu và đi khám tầm soát định kỳ thay vì tìm kiếm các vị thuốc truyền tai chưa rõ thực hư.