Nhầm lẫn thường gặp giữa các loài trong chi Cissus

Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, nhiều loại cây thân leo thuộc chi Cissus (họ Nho - Vitaceae) thường được người dân thu hái để dùng cho các vấn đề về cơ xương khớp. Hai cái tên hay bị nhắc lẫn lộn với nhau là dây nôi (Cissus adnata) và hồ đằng bốn cạnh (Cissus quadrangularis). Không ít người cho rằng mọi cây thuộc chi này đều có đặc tính sinh học, hoạt chất và công dụng tương đương nhau.

Thực tế hoàn toàn không phải như vậy. Chi Cissus là chi lớn nhất trong họ Vitaceae với khoảng 300 loài phân bố rải rác khắp các châu lục [1]. Sự khác biệt về mặt di truyền, hình thái sinh học và thành phần hóa học giữa các loài trong chi này là rất lớn [1, 2].

Việc dùng lẫn lộn giữa dây nôi và hồ đằng bốn cạnh có thể dẫn tới sự sai lệch về liều lượng sử dụng và không mang lại hiệu quả hỗ trợ xương khớp như mong muốn. Người tiêu dùng cần phân biệt rõ ràng giữa hai loài thực vật này trước khi tìm kiếm hoặc sử dụng các bài thuốc hay chế phẩm liên quan.

Khác biệt cốt lõi: Hồ đằng bốn cạnh không phải là dây nôi

Hồ đằng bốn cạnh (Cissus quadrangularis) là một loài dây leo mọc nhiều năm, đặc trưng bởi thân mọng nước có 4 cạnh rõ rệt [1]. Cây phân bố tự nhiên chủ yếu ở các vùng khô hạn, bán khô hạn như xavan châu Phi, cũng như tại Ấn Độ, Sri Lanka, Malaysia, Java và Tây Phi [1, 5]. Loài này còn được biết đến với tên gọi dân gian là "hột sọ cốt" hay "xương rồng 4 cạnh" nhờ hình dáng thân gồ ghề góc cạnh như xương rồng [3, 5].

Trong khi đó, dây nôi (Cissus adnata) là một loài hoàn toàn khác về mặt phân loại thực vật. Dây nôi không có thân mọng nước 4 cạnh sắc nét như hồ đằng bốn cạnh. Cần lưu ý rõ rằng trong kho tàng nghiên cứu hiện đại về hỗ trợ liền xương và giảm viêm khớp, hồ đằng bốn cạnh (Cissus quadrangularis) là loài được tập trung nghiên cứu sâu rộng nhất, trong khi dữ liệu khoa học về dây nôi (Cissus adnata) còn rất hạn chế [2, 5].

Các nghiên cứu di truyền học cho thấy các loài khác nhau trong chi Cissus có hệ số tương đồng di truyền (S) dao động từ 0,53 đến 0,75, trong khi các mẫu cùng loài đạt mức 0,86 [2]. Đột biến nucleotide giữa các loài cũng chỉ ra khoảng cách di truyền đáng kể từ 0,025 đến 0,072 [2]. Điều này khẳng định rằng không thể đánh đồng tác dụng hay liều dùng của một loài bất kỳ trong chi này với hồ đằng bốn cạnh [2].

Cơ chế tác động sinh học của hồ đằng bốn cạnh

Hồ đằng bốn cạnh từ lâu đã nổi tiếng trong nền y học cổ truyền Ayurveda của Ấn Độ như một phương thuốc hàng đầu cho việc làm lành xương gãy [5, 6]. Cây còn là thành phần chính của bài thuốc cổ truyền "Laksha Guggulu" [3]. Y học hiện đại đã tiến hành phân tích và chỉ ra các cơ chế hóa sinh giải thích lý do tại sao thân cây này lại có khả năng hỗ trợ khớp và xương [3].

Ở mức độ phân tử, quá trình viêm và đau ở khớp liên quan chặt chẽ đến sự hoạt động của các enzym gây viêm như cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX). Nghiên cứu cho thấy phân đoạn chiết xuất axeton từ thân hồ đằng bốn cạnh (AFCQ) có khả năng ức chế kép cả COX và 5-LOX [3]. Việc ức chế đồng thời hai con đường này giúp làm giảm đáng kể sự hình thành các chất trung gian gây viêm mà không chỉ phụ thuộc vào một cơ chế đơn lẻ [3].

Bên cạnh đó, hồ đằng bốn cạnh còn có tác dụng làm giảm các yếu tố gây viêm quan trọng trong tế bào như iNOS và TNF-alpha [3]. Chiết xuất này cũng đồng thời kích hoạt sự chuyển vị của yếu tố phiên mã Nrf-2 và làm tăng biểu hiện của enzym chống oxy hóa bảo vệ tế bào HO-1 [3]. Nhờ những cơ chế này, hồ đằng bốn cạnh hỗ trợ bảo vệ mô khớp khỏi phản ứng viêm oxy hóa và tạo môi trường thuận lợi để phục hồi tổn thương [5, 6].

Các bằng chứng khoa học cụ thể

Để hiểu rõ hơn về giá trị sinh học và sự khác biệt giữa các loài, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu chi tiết:

  • Nghiên cứu về di truyền và thành phần hóa học (2016): Nghiên cứu này đánh giá 8 loài thuộc chi Cissus, bao gồm C. assamica, C. carnosa, C. elongata, C. hastata, C. javana, C. pteroclada, C. quadrangularis và C. repens [2]. Kết quả phân tích sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) từ dịch chiết metanol của 4 loài có quan hệ gần gũi cho thấy chỉ có duy nhất một hợp chất chung với C. quadrangularis là beta-sitosterol [2]. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng C. quadrangularis là loài duy nhất được báo cáo rõ về công dụng và thành phần hóa chất, do đó không thể tùy tiện thay thế bằng các loài khác cùng chi khi chưa có kiểm chứng [2].

  • Nghiên cứu cấu trúc bộ gen của hồ đằng bốn cạnh (2019): Các nhà khoa học xác định kích thước bộ gen của C. quadrangularis là 2C = 1,410 pg với số lượng nhiễm sắc thể 2n = 48 [1]. Đây có khả năng là thể tứ bội dựa trên bộ nhiễm sắc thể cơ bản của chi (n = 10, 11 hoặc 12) [1]. Khoảng 52% bộ gen của cây được tạo thành từ các yếu tố lặp lại, chủ yếu là các retrotransposon dạng LTR (Copia chiếm 24% và Gypsy chiếm 15%) [1]. Sự phong phú này chứng minh sự tiến hóa thích nghi đặc biệt của loài [1].

  • Nghiên cứu ức chế enzym viêm (2012): Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm chứng minh phân đoạn AFCQ từ thân C. quadrangularis ức chế COX-1, COX-2 và 5-LOX với nồng độ ức chế bán tối đa (IC50) lần lượt là 7 mcg/ml, 0,4 mcg/ml và 20 mcg/ml [3]. Trên dòng tế bào đại thực bào RAW 264.7, dịch chiết thể hiện hoạt tính kháng viêm với giá trị IC50 là 65 mcg/ml [3].

  • Nghiên cứu bổ sung dinh dưỡng thực phẩm (2022): Khi bổ sung bột thân C. quadrangularis vào bánh mì dẹt injera của Ethiopia theo các tỷ lệ 2%, 4% và 6%, hàm lượng tro, xơ thô, chất béo thô và protein thô đều tăng đáng kể so với mẫu đối chứng làm từ 100% bột teff [4]. Bột thân cây ở mức 2% đến 4% mang lại khả năng chấp nhận cảm quan tốt và giảm tải lượng vi sinh vật trong quá trình bảo quản [4].

  • Nghiên cứu tế bào và kháng khuẩn (2023): Dịch chiết metanol từ thân C. quadrangularis thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch và ức chế tế bào ung thư phổi A549 với nồng độ IC50 là 65,2 mcg/ml [5]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2022 cũng thử nghiệm thành công việc kết hợp dịch chiết nước của cây vào khung hydrogel carrageenan phục vụ cho nghiên cứu tái tạo mô [6].

Giới hạn của các bằng chứng hiện nay

Mặc dù hồ đằng bốn cạnh (C. quadrangularis) sở hữu nhiều báo cáo dược lý ấn tượng, người tiêu dùng cần nhìn nhận bằng chứng khoa học một cách khách quan. Phần lớn các dữ liệu về ức chế enzym viêm COX/LOX hay độc tính tế bào hiện tại mới dừng lại ở các thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) hoặc trên dòng tế bào phân lập [6, 8].

Các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người về tác dụng điều trị thoái hóa khớp, loãng xương hay gãy xương của chiết xuất hồ đằng bốn cạnh vẫn cần thêm thời gian để đối chứng và hoàn thiện. Đặc biệt đối với dây nôi (C. adnata), các bằng chứng khoa học về việc điều trị bệnh xương khớp hầu như chưa được xác lập trong các tài liệu nghiên cứu hiện đại nêu trên [2]. Không có bất kỳ dữ liệu nào chứng minh dây nôi có thể thay thế hồ đằng bốn cạnh trong các đơn thuốc y học cổ truyền [2].

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng

Hiểu lầm lớn nhất là xem "dây leo thuộc chi Cissus nào cũng như nhau". Do đặc tính thân leo tương đồng, nhiều người thu hái dây nôi mọc hoang dại trong rừng rồi tự ý ngâm rượu hoặc sắc uống để trị đau lưng, mỏi gối vì nghĩ đó là hồ đằng bốn cạnh. Sự nhầm lẫn này có thể khiến người bệnh bỏ lỡ giai đoạn điều trị y khoa phù hợp hoặc gặp các tác dụng không mong muốn do các thành phần hóa học chưa được kiểm chứng [2].

Một hiểu lầm khác là coi hồ đằng bốn cạnh như một "thần dược chữa khỏi hoàn toàn" gãy xương và viêm khớp. Dù cây đã được ghi nhận trong y học Ayurveda cho bệnh gãy xương, loãng xương, bệnh gút hay trĩ [4, 5, 6], chiết xuất này chỉ đóng vai trò hỗ trợ sinh học và không thể thay thế cho các biện pháp cố định xương gãy hay phác đồ điều trị chuyên khoa của bác sĩ.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Hồ đằng bốn cạnh có các hoạt tính ức chế miễn dịch và ức chế các enzym trung gian gây viêm [3]. Do đó, những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện tại các trích đoạn nghiên cứu chưa cung cấp dữ liệu an toàn đầy đủ trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Việc sử dụng cần có sự tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.
  • Người đang dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) hoặc thuốc chống đông: Do chiết xuất thân cây có tác động ức chế COX-1 và COX-2 [3], việc dùng chung có thể làm thay đổi đáp ứng thuốc hoặc làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc dạ dày.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận: Luôn cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ dạng chiết xuất cô đặc nào vào cơ thể để tránh nguy cơ tương tác thuốc.

Hướng dẫn nhận biết và áp dụng thực tế

Để tránh mua phải dược liệu giả hoặc nhầm lẫn nguy hiểm giữa dây nôi và hồ đằng bốn cạnh, người dùng cần lưu ý các dấu hiệu nhận dạng:

Hồ đằng bốn cạnh (Cissus quadrangularis) có thân màu xanh lục, rất mọng nước, thân chia thành các lóng rõ rệt với 4 cạnh sắc hoặc 4 cánh hẹp chạy dọc theo thân, các góc thường thắt lại ở các mấu [1, 5]. Cây có khả năng chịu hạn rất cao nhờ cơ chế đóng mở khí khổng ban đêm để tích trữ nước [7].

Khi có nhu cầu sử dụng hồ đằng bốn cạnh cho sức khỏe xương khớp, người tiêu dùng chỉ nên chọn các sản phẩm đã được kiểm định, định lượng hoạt chất rõ ràng, có ghi rõ tên khoa học là Cissus quadrangularis. Tuyệt đối không tự ý khai thác các loài dây leo lạ hoặc nhầm dây nôi với lượng không kiểm soát để sử dụng. Về liều lượng chiết xuất dạng viên uống, người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất có cấp phép.

Tóm lại, dây nôi và hồ đằng bốn cạnh là hai loài hoàn toàn khác nhau về cả di truyền lẫn thành phần hoạt chất sinh học. Người bệnh xương khớp cần tỉnh táo nhận định nguồn gốc dược liệu, không tự ý dùng thay thế cho nhau và luôn lắng nghe lời khuyên từ bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng.