Lời đồn về "thần dược" tăng cường đề kháng
Dây thần thông (chi Tinospora, thường gặp là Tinospora cordifolia) từ lâu đã được truyền tai nhau như một vị thảo dược bổ dưỡng, có khả năng nâng cao sức đề kháng và ngăn ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm. Nhiều người tìm mua thân cây khô hoặc các chế phẩm chiết xuất để sắc uống mỗi ngày với kỳ vọng tạo ra một "lá chắn" miễn dịch trước các đợt dịch bệnh.
Tuy nhiên, liệu dược liệu này có thực sự tăng cường miễn dịch kỳ diệu như lời đồn thổi? Các dữ liệu nghiên cứu khoa học cho thấy các hoạt chất trong dây thần thông có thể kích thích tế bào miễn dịch trong ống nghiệm và mô hình động vật, nhưng bằng chứng lâm sàng quy mô lớn chứng minh việc uống loại cây này giúp người khỏe mạnh phòng ngừa nhiễm khuẩn hay nhiễm virus vẫn còn rất hạn chế [1].
Cơ chế tác động lên tế bào miễn dịch qua góc nhìn khoa học
Trong y học cổ truyền Ayurveda, dây thần thông được coi là một vị thuốc bồi bổ tổng quát, chống co thắt, chống viêm, giảm dị ứng và tăng cường khả năng chống đỡ trước tác nhân gây bệnh [2]. Dưới góc độ sinh học hiện đại, các nhà khoa học đã tìm cách phân lập các hoạt chất hóa học để giải mã tác động này.
Quá trình nghiên cứu cho thấy các phân đoạn chiết xuất từ thân cây có khả năng tác động trực tiếp lên chức năng của tế bào bạch cầu đa nhân trung tính ở người [2]. Khi tiếp xúc với một số hợp chất chiết từ cây, các tế bào miễn dịch gia tăng khả năng thực bào (quá trình bắt giữ và tiêu diệt vi sinh vật), đồng thời tăng giải phóng các gốc oxy phản ứng (ROS) và nitric oxide (NO) [2]. Đây là những chất hóa học nội sinh quan trọng tham gia vào chu trình tiêu diệt vi khuẩn của hệ miễn dịch tự nhiên [2].
Bên cạnh đó, các mô phỏng tính toán vi mô cho thấy các hoạt chất sinh học của dây thần thông có thể tương tác với Human IL-2 (interleukin-2) – một cytokine giữ vai trò điều hòa phản ứng miễn dịch của cơ thể [3]. Ngoài ra, trong các thử nghiệm mô phỏng máy tính, ít nhất 4 hợp chất tự nhiên từ thảo dược này thể hiện khả năng gắn kết với các thụ thể mục tiêu của virus SARS-CoV-2 liên quan đến sự bám dính và nhân lên, bao gồm protease, glycoprotein bề mặt và RNA polymerase [4].
Các bằng chứng trong phòng thí nghiệm và trên động vật
Nhiều công trình đã kiểm tra hoạt tính sinh học của dây thần thông ở cấp độ tế bào và mô hình động vật:
Năm 2012, một nghiên cứu tập trung phân lập và xác định các hợp chất điều hòa miễn dịch từ chiết xuất phân đoạn ethyl acetate, phân đoạn nước và chiết xuất nước nóng của Tinospora cordifolia [2]. Kết quả thử nghiệm trên bạch cầu đa nhân trung tính ở người ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ thực bào [2]. Nghiên cứu phân lập được 7 hợp chất hoạt động, gồm 2 chất lần đầu phát hiện trong tự nhiên (11-hydroxymustakone, N-methyl-2-pyrrolidone) và 5 chất đã biết (N-formylannonain, cordifolioside A, magnoflorine, tinocordiside, syringin) [2]. Trong đó, 5 hợp chất cho thấy sự gia tăng rõ rệt chức năng thực bào cùng sự sản sinh NO và ROS ở nồng độ từ 0,1 đến 2,5 mcg/ml [2].
Năm 2011, một nghiên cứu trên chuột bạch tạng đực bị nhiễm độc carbon tetrachloride (CCl4) liều 0,5 ml/kg trọng lượng cơ thể đã kiểm tra tác động của dịch chiết nước từ thân cây [5]. Chất độc CCl4 gây ức chế đại thực bào màng bụng, làm biến đổi hình thái, giảm độ bám dính tế bào, giảm hoạt động thực bào, ức chế phóng thích enzym myeloperoxidase (MPO), NO và làm tăng phân mảnh DNA của tế bào miễn dịch [5]. Khi cho chuột uống dịch chiết nước dây thần thông với liều 40 mg/kg trọng lượng cơ thể, các chỉ số về hình thái, độ bám dính, khả năng thực bào, phóng thích enzyme và năng lực tiêu diệt vi khuẩn của đại thực bào đã được cải thiện đáng kể về gần mức bình thường [5]. Độc tính cấp tính của dịch chiết này ở liều 150 mg/kg không được phát hiện qua xét nghiệm LDH [5].
Năm 2003, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm bảo vệ trước bức xạ trên chuột nhắt trắng Swiss albino tiếp xúc với tia gamma (liều 8 Gy) [6]. Chuột không được bảo vệ xuất hiện dấu hiệu bệnh phóng xạ như chán ăn, hôn mê, lông xù, tiêu chảy và tử vong trong vòng 14 ngày [6]. Ngược lại, chuột uống dịch chiết nước Tinospora cordifolia với liều 5 mg/kg vào thời điểm 1 giờ và 15 ngày trước khi chiếu xạ đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót [6]. Khi cho uống liều 10 mg/kg/ngày trong 7 ngày trước chiếu xạ, chuột không ghi nhận ca tử vong nào đến ngày thứ 13 và duy trì tỷ lệ sống sót 50% đến ngày thứ 30 [6].
Năm 2015, các nhà nghiên cứu đã phân lập được 8 phân tử tinh khiết từ thân cây, bao gồm N-formylannonain, magnoflorine, jatrorrhizine, palmatine, 11-hydroxymustakone, cordifolioside A, tinocordiside và yangambin để kiểm tra hoạt tính trên các dòng tế bào ung thư người (KB, HT-29, SiHa) và tế bào buồng trứng chuột lang (CHOK-1) [7]. Các hoạt chất này thể hiện các mức độ phản ứng sinh học khác nhau trên các mô hình tế bào này [7].
Năm 2023, một nghiên cứu mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) và động lực học phân tử (molecular dynamics simulation) đã đối chiếu các phân tử hoạt tính sinh học từ Tinospora cordifolia đối kháng với protein Human IL-2, trong đó hợp chất Pygenic acid-B đạt ái lực gắn kết âm tính cao nhất [3].
Bằng chứng lâm sàng ở người: Vẫn còn khoảng trống lớn
Mặc dù thử nghiệm tiền lâm sàng rất phong phú, các nghiên cứu lâm sàng trực tiếp trên người vẫn còn hạn chế về số lượng và quy mô:
Một thử nghiệm lâm sàng công bố năm 1993 thực hiện trên 30 bệnh nhân bị vàng da tắc mật ngoài gan ác tính kèm theo suy giảm miễn dịch [8]. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên thành 2 nhóm đồng đều về đặc điểm lâm sàng, mức độ tổn thương gan và sự suy giảm chức năng thực bào, diệt khuẩn của bạch cầu đa nhân trung tính [8]. Nhóm I nhận chăm sóc thông thường gồm vitamin K, kháng sinh và dẫn lưu mật; Nhóm II được bổ sung thêm Tinospora cordifolia đường uống với liều 16 mg/kg/ngày trong thời gian dẫn lưu mật [8].
Kết quả cho thấy, chức năng gan sau dẫn lưu ở hai nhóm là tương đương, nhưng năng lực thực bào và tiêu diệt vi khuẩn của tế bào bạch cầu trung tính chỉ hồi phục ở nhóm uống dây thần thông (đạt mức 28,2 ± 5,5% và 29,47 ± 6,5%) [8]. Sau dẫn lưu, tình trạng nhiễm khuẩn đường mật xuất hiện ở 8 bệnh nhân nhóm I và 7 bệnh nhân nhóm II, tuy nhiên dấu hiệu nhiễm trùng huyết lâm sàng xảy ra ở 50% bệnh nhân nhóm I trong khi nhóm dùng thảo dược không ghi nhận ca nào [8]. Tỷ lệ sống sót sau mổ ở nhóm I chỉ đạt 40%, còn nhóm bổ sung dây thần thông đạt tới 92,4% [8].
Trong đại dịch gần đây, dây thần thông cũng được đưa vào các bài thuốc phối hợp thử nghiệm hỗ trợ điều trị bệnh nhân COVID-19 nhẹ đến trung bình [4]. Trong bài thuốc này, Tinospora cordifolia được phối hợp cùng nhiều dược liệu khác như chiết xuất Terminalia chebula (giúp tăng sinh tế bào lympho lách), Eblica officinalis, Glycyrrhiza glabra cùng các khoáng chất như Jasad Bhasma (oxit kẽm - giúp bảo vệ tế bào miễn dịch, điều hòa giải phóng cytokine) [4].
Dù có các tín hiệu khả quan, một tổng quan hệ thống năm 2017 đã chỉ ra thực trạng: phần lớn các nghiên cứu sinh học và dược lý trước đây chỉ dùng dịch chiết thô của các loài Tinospora (như T. cordifolia, T. crispa, T. sinensis...) [1]. Các hợp chất chịu trách nhiệm chính chưa được xác định đồng nhất, cơ chế điều hòa miễn dịch còn hạn chế về mặt thiết kế thử nghiệm, phương pháp thực hiện và cách diễn giải [1]. Đặc biệt, hầu hết các tác dụng theo y học cổ truyền vẫn thiếu cơ sở khoa học vững chắc hoặc thiếu hoàn toàn thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn ở người khỏe mạnh [1].
Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng
Hiểu lầm lớn nhất là xem dây thần thông như một loại thuốc thần kỳ có thể thay thế hoàn toàn hệ thống miễn dịch tự nhiên hoặc thuốc điều trị nhiễm trùng. Việc tế bào miễn dịch tăng thực bào trong đĩa thí nghiệm hay trên chuột nhiễm độc không đồng nghĩa với việc uống nước sắc thân cây sẽ giúp con người không bao giờ mắc cảm cúm hay viêm nhiễm đường hô hấp [1, 2, 5].
Một sai lầm khác là tự ý đánh đồng mọi nghiên cứu phối hợp thành công của dây thần thông với việc tự mua dược liệu đơn lẻ về uống. Chẳng hạn, trong nghiên cứu hỗ trợ COVID-19, dây thần thông chỉ là một thành phần trong công thức đa thảo dược kết hợp cùng các khoáng chất như kẽm oxit chứ không hoạt động đơn độc [4].
Hơn nữa, các nghiên cứu lâm sàng hiện có chỉ tập trung trên nhóm bệnh nhân đặc thù bị suy giảm miễn dịch sau phẫu thuật tắc mật [8]. Chưa có nghiên cứu nào chứng minh việc dùng thường xuyên thảo dược này mang lại lợi ích phòng ngừa bệnh tật cho người bình thường [1].
Ai nên thận trọng với loại thảo dược này?
Người có bệnh lý nền về gan hoặc đang điều trị các bệnh lý phức tạp không nên tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ dây thần thông mà chưa qua tham vấn y khoa. Mặc dù các thử nghiệm độc tính cấp trên chuột ở liều 150 mg/kg không ghi nhận tổn hại tức thì [5], việc dùng kéo dài ở người với các dạng dịch chiết thô chưa được kiểm soát về tiêu chuẩn chiết xuất và hàm lượng hoạt chất có thể tiềm ẩn rủi ro chuyển hóa [1].
Người đang chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng các thuốc điều trị ức chế miễn dịch, thuốc kháng sinh cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để tránh tương tác thuốc không mong muốn [8].
Các đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng từ dây thần thông, bởi các tài liệu nghiên cứu hiện có chưa cung cấp đầy đủ dữ liệu an toàn trên các nhóm đối tượng này [1].
Áp dụng thực tế sao cho an toàn và hợp lý
Nếu có nhu cầu tìm hiểu hoặc sử dụng dây thần thông để hỗ trợ sức khỏe, người tiêu dùng chỉ nên chọn các sản phẩm đã được chuẩn hóa hoạt chất, có nguồn gốc rõ ràng và đã được cơ quan chức năng kiểm định [2, 7].
Về liều lượng, trong nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân vàng da tắc mật, liều lượng được kiểm soát ở mức 16 mg/kg thể trọng mỗi ngày bằng đường uống [8]. Khi dùng ở dạng dịch chiết nước thô truyền thống, chỉ nên dùng lượng vừa phải và tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ y học cổ truyền, không nên tự ý sắc uống với liều lượng quá đậm đặc hoặc dùng thay thế nước lọc hàng ngày [2, 4].
Điều quan trọng nhất là không phụ thuộc vào thảo dược để nâng cao đề kháng. Hệ thống miễn dịch vững chắc bắt nguồn từ việc duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối, ngủ đủ giấc, kiểm soát căng thẳng và tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin cần thiết.
Tóm lại, dây thần thông là một dược liệu giàu tiềm năng với nhiều hoạt chất điều hòa miễn dịch đã được xác nhận trong phòng thí nghiệm và trên động vật [1, 5]. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng về khả năng ngăn ngừa bệnh tật nói chung ở người vẫn còn rất khiêm tốn [1]. Người dân nên nhìn nhận đúng giá trị của thảo dược, tránh lạm dụng theo các lời đồn thổi chưa có căn cứ khoa học vững vàng [1].


