Nhiều người tìm kiếm các loại thảo dược tốt cho hệ hô hấp thường nhầm lẫn giữa hai cái tên khá giống nhau: "địa y phổi" và "cây phổi". Cả hai sinh vật này trong lịch sử đều được gọi chung bằng những cái tên dân gian liên quan đến lá phổi người, dẫn đến tình trạng mua nhầm nguyên liệu hoặc sử dụng sai liều lượng khi tự bào chế bài thuốc truyền thống.
Thực tế, địa y phổi (Lobaria pulmonaria) và cây phổi (Pulmonaria officinalis) thuộc hai giới sinh vật hoàn toàn khác biệt. Trong khi địa y phổi là một thể cộng sinh phức hợp giữa nấm, tảo và vi khuẩn, thì cây phổi lại là loài thực vật có hoa thực thụ thuộc họ Mồ hôi (Boraginaceae) [2, 3]. Do hoạt chất sinh học và độ an toàn tế bào giữa hai loài có sự chênh lệch lớn, việc phân biệt rõ ràng bản chất sinh học của từng loài là điều quan trọng để tránh rủi ro về sức khỏe.
Bản chất sinh học: Thể cộng sinh đối đầu thực vật bậc cao
Để nhận biết rõ sự khác biệt, người dùng cần hiểu cấu trúc căn bản của hai loài sinh vật này. Cây phổi (Pulmonaria officinalis) là một loài thực vật sống lâu năm có hoa, thân thảo, phát triển lá và rễ thật sự trong đất [1]. Đây là loài thực vật quen thuộc ở châu Âu và Tây Á, từ lâu đã được sử dụng làm thực phẩm lá xanh và trà thảo mộc [1].
Ngược lại hoàn toàn, địa y phổi (Lobaria pulmonaria) không phải là một loài cây cỏ thông thường. Nó là một thể cộng sinh đa dạng (holobiont), bao gồm sợi nấm (mycobiont), tảo lục chính Symbiochloris reticulata và đối tác vi khuẩn lam Nostoc [3, 6]. Địa y này cũng mang theo một hệ vi sinh vật phức tạp, chủ yếu là các vi khuẩn thuộc ngành Proteobacteria, trong đó nhóm Alphaproteobacteria chiếm mật độ rất cao [2].
Dưới kính hiển vi điện tử, cơ quan bám của địa y phổi được tạo thành từ các sợi nấm đan xen vào nhau nhưng không có chất kết dính dạng keo, với thành tế bào sợi nấm dày từ 800 đến 1800 nm [3]. Thể địa y bám vào vỏ cây giá thể chỉ nhờ các đầu mút của những sợi nấm đơn lẻ này, hoàn toàn không có hệ thống rễ hút chất dinh dưỡng như thực vật có hoa [3].
Hoạt chất đặc trưng và cơ chế sinh học khác biệt
Sự khác nhau về giới sinh học tạo nên bức tranh hoạt chất hoàn toàn tách biệt giữa hai vị thuốc dân gian này. Các phân tích chiết xuất axeton từ thallus (thể tản) của địa y phổi cho thấy sự xuất hiện rõ rệt của các hợp chất chuyên biệt của địa y, bao gồm axit constictic, axit norstictic, axit stictic, axit usnic và scrobiculin [4]. Đây là những axit hữu cơ phức tạp mà chỉ các thể cộng sinh địa y mới có khả năng tổng hợp.
Ở chiều ngược lại, nghiên cứu phân tích thành phần cây phổi (Pulmonaria officinalis) chỉ ra rằng hơn 80% các phân đoạn phân lập từ phần trên mặt đất của loài này là các dẫn xuất của axit phenolic [1]. Các thành phần chiếm ưu thế chủ yếu là hợp chất liên hợp của danshensu với axit caffeic, bao gồm axit rosmarinic, axit lithospermic, axit salvianolic, axit monardic, axit shimobashiric và axit yunnaneic [1].
Sự sai lệch này dẫn tới việc hai loại thảo dược tác động vào các con đường chuyển hóa khác hẳn nhau trong cơ thể. Trong khi địa y phổi chứa nhiều hoạt chất phenolic đặc thù có khả năng liên kết mạnh với ion kim loại nặng, cây phổi lại tập trung nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên và các chất ức chế enzym gây viêm [1, 2].
Các bằng chứng khoa học ghi nhận về hai loài
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá dịch chiết từ các bộ phận trên mặt đất của cây phổi Pulmonaria officinalis đối với tế bào máu người [1]. Thử nghiệm cho thấy ở nồng độ từ 1 đến 100 microg/mL, chiết xuất cây phổi giúp ngăn chặn một phần tác hại của tình trạng stress oxy hóa do peroxynitrite gây ra trong huyết tương người, giảm thiểu tổn thương oxy hóa và tăng cường khả năng chống oxy hóa phi enzym [1].
Nghiên cứu năm 2021 này cũng tiến hành thử nghiệm độ an toàn và ghi nhận các chiết xuất từ cây phổi an toàn trên mô hình tiểu cầu và tế bào đơn nhân máu ngoại vi của người [1]. Ngoài ra, P. officinalis cho thấy hoạt tính ức chế enzym viêm cyclooxygenase-2 (COX-2) với giá trị IC50 đạt 13,28 microg/mL khi phản ứng với chất mang màu tổng hợp và 7,24 microg/mL khi phản ứng với cơ chất sinh lý là axit arachidonic [1]. Mô phỏng tính toán vi tính xác nhận 10 hợp chất từ cây phổi có khả năng liên kết với COX-2, bao gồm axit rosmarinic, menisdaurin, globoidnan A và axit salvianolic H [1].
Đối với địa y phổi Lobaria pulmonaria, một nghiên cứu thực nghiệm năm 2009 trên mô hình động vật đã xem xét tác dụng của dịch chiết metanol đối với tổn thương niêm mạc dạ dày do indometacin gây ra ở chuột cống [5]. Kết quả chỉ ra rằng tổn thương loét dạ dày ở chuột giảm đáng kể phụ thuộc vào liều lượng dịch chiết [5]. Việc sử dụng dịch chiết địa y phổi làm tăng mức superoxide, glutathione peroxidase và glutathione dạng khử, đồng thời làm giảm mức peroxy hóa lipid ở mô dạ dày chuột [5].
Nghiên cứu cũng ghi nhận các mức enzym catalase và myeloperoxidase ở chuột không bị ảnh hưởng bởi dịch chiết địa y phổi [5]. Điều này gợi ý cơ chế bảo vệ dạ dày của dịch chiết địa y phổi trên chuột cống liên quan đến việc hạn chế stress oxy hóa và giảm thâm nhiễm bạch cầu trung tính [5].
Khả năng hấp thu kim loại và nguy cơ tích lũy độc chất
Một đặc tính sinh học rất đáng lưu ý của địa y phổi là độ nhạy cảm cao và xu hướng liên kết kim loại môi trường. Nghiên cứu trong ống nghiệm năm 2002 chỉ ra rằng khi xử lý Lobaria pulmonaria với nồng độ CuSO4 từ 0 đến 500 microM trong 0 đến 120 phút ở 25 độ C, hàm lượng kali tổng số trong thallus giảm dần và kali thoát ra ngoài theo thời gian và nồng độ đồng [4]. Trong số 4 loài địa y được thử nghiệm, địa y phổi là loài nhạy cảm nhất với tác động của đồng, dẫn tới tổn thương màng tế bào chất của sợi nấm [4].
Xử lý bằng đồng cũng khiến hàm lượng đồng trong thallus của địa y phổi gia tăng theo thời gian [4]. Chiết xuất axeton của loài địa y này chứa các axit địa y có khả năng tạo phức liên kết đa pha với một lượng lớn ion Cu2+ [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng việc các chất của địa y gắn kết ion đồng không giúp ngăn ngừa được tổn thương màng tế bào tản [4]. Khả năng tích tụ các hợp chất kim loại từ không khí khiến địa y phổi tự nhiên dễ nhiễm tạp chất nếu thu hái tại các khu vực ô nhiễm.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nhầm tên gọi
Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng liều lượng của cây phổi và địa y phổi chỉ vì tên gọi dân gian có yếu tố "phổi". Cây phổi (Pulmonaria officinalis) từ lâu vốn là một loại thực vật ăn được trong ẩm thực hoang dã tại châu Âu, hiện nay còn được dùng làm nguyên liệu cho các món ăn chay [1].
Trái lại, địa y phổi không phải là loại rau cỏ thông thường có thể nấu ăn với lượng tùy ý. Các axit địa y có tính kháng sinh thực vật mạnh, nếu dùng quá liều hoặc dùng dạng chiết xuất thô không kiểm soát có thể gây kích ứng đường tiêu hóa. Việc thay thế lẫn nhau giữa hai loài sinh vật này trong các công thức trà thảo mộc có thể làm giảm hiệu quả mong đợi hoặc tạo ra gánh nặng đào thải cho cơ thể.
Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ mang tên "phổi" thì sẽ chữa dứt điểm các bệnh hô hấp. Mặc dù y học cổ truyền từng ghi chép việc dùng địa y Lobaria pulmonaria hay cây cỏ Pulmonaria trong các bài thuốc từ thời xa xưa như trong tài liệu thảo dược năm 1613 [6], y học hiện đại vẫn chỉ ghi nhận các chiết xuất này ở mức hỗ trợ sinh học trong ống nghiệm hoặc trên mô hình chuột cống [2, 8]. Chúng hoàn toàn không thể thay thế cho các liệu pháp điều trị y khoa.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận hai vị thuốc này?
Hiện tại, chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng đầy đủ về địa y phổi trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú hay trẻ nhỏ; các bằng chứng bảo vệ mô hiện chỉ mới dừng lại ở mô hình chuột cống bị tổn thương dạ dày [5]. Do đó, phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ em tuyệt đối không nên tùy tiện dùng các loại chế phẩm từ địa y phổi.
Người mắc các bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch cần cẩn trọng. Địa y phổi là loài rất nhạy cảm với khí quyển và dễ tích tụ kim loại nặng từ môi trường sống xung quanh [4]. Nếu nguồn thu hái không được kiểm soát nghiêm ngặt, việc uống trà từ địa y có thể vô tình đưa các ion kim loại vào cơ thể.
Với người có cơ địa dị ứng thực vật hoặc đang uống thuốc chống đông máu, việc dùng các chiết xuất giàu polyphenol từ cây phổi P. officinalis cũng cần được trao đổi với bác sĩ, do loài này có hoạt tính ức chế men COX-2 và tác động trực tiếp lên huyết tương cũng như tiểu cầu người [1].
Cách ứng dụng an toàn trong đời sống
Nếu muốn sử dụng cây phổi (Pulmonaria officinalis), người dùng chỉ nên chọn các sản phẩm thương mại có ghi rõ tên danh pháp khoa học trên nhãn mác. Phần trên mặt đất của loài thực vật này có thể dùng làm trà thảo mộc hoặc bổ sung vào khẩu phần ăn uống với lượng vừa phải [1]. Tránh tự ý hái cỏ dại nếu không phân biệt được hình thái lá.
Nếu tiếp cận các chế phẩm từ địa y phổi Lobaria pulmonaria, người dùng phải xem xét kỹ nguồn gốc xuất xứ. Do loài địa y này hiện rất hiếm hoặc đã tuyệt chủng cục bộ tại nhiều vùng ở Trung Âu ngoại trừ một số khu vực trên dãy Alps [2], các sản phẩm tự nhiên trôi nổi rất dễ bị làm giả hoặc thu hái từ vùng rừng có nguy cơ ô nhiễm.
Người dùng không nên tự ý kết hợp hai loại thảo dược này với nhau hoặc dùng chung với các thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAID), vì chiết xuất từ cả hai sinh vật đều có những tương tác nhất định đến các con đường liên quan tới oxy hóa mô và phản ứng viêm [2, 8]. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dược liệu trước khi sử dụng bất kỳ chiết xuất nào để hỗ trợ sức khỏe.
Tóm lại, cây phổi và địa y phổi là hai thực thể sinh học tách biệt về nguồn gốc, thành phần hóa học và tác động dược lý. Hiểu đúng bản chất từng loài giúp người tiêu dùng lựa chọn thảo dược chính xác, dùng đúng liều lượng và bảo vệ an toàn cho cơ thể.

