Cây xô thơm (sage, tên khoa học Salvia officinalis) từ lâu đã là loại gia vị và thảo dược quen thuộc trong ẩm thực cũng như các bài thuốc dân gian. Nhiều người thường xuyên pha trà xô thơm để thanh nhiệt hoặc dùng tinh dầu xô thơm để xông hương, ngâm tắm hay trị liệu sức khỏe. Dù vậy, thói quen lạm dụng các chế phẩm đậm đặc từ thảo dược này, đặc biệt là tinh dầu, tiềm ẩn những mối nguy khó lường đối với hệ thần kinh.

Cây xô thơm thông thường chứa hợp chất thujone cùng camphor – các chất có độc tính thần kinh rõ rệt nếu tích lũy liều lượng cao [1]. Dùng tinh dầu nguyên chất hoặc chiết xuất cồn kéo dài có thể gây co giật, hôn mê và tổn thương thần kinh trung ương [1].

Độc chất thujone trong xô thơm là gì và gây hại ra sao?

Lá cây xô thơm chứa ít nhất 1-2% tinh dầu [1]. Trong lượng tinh dầu này, các thành phần chính yếu chiếm tỷ lệ rất cao bao gồm alpha-thujone (từ 10% đến 60%), beta-thujone (từ 4% đến 36%) và camphor (từ 5% đến 20%) [1]. Cả alpha-thujone và beta-thujone đều là những monoterpene có sẵn tự nhiên trong cây xô thơm (Salvia officinalis) [2].

Cơ chế gây độc thần kinh của thujone đã được giải thích rõ qua các mô hình thực nghiệm trên động vật và tế bào thần kinh nuôi cấy [2]. Thujone có trọng lượng phân tử nhỏ và đặc tính ưa chất béo (lipophilic), giúp nó được hấp thu rất nhanh chóng vào cơ thể [2]. Khi vào tuần hoàn, thujone có khả năng điều biến các kênh chloride được kiểm soát bởi GABA (axit gamma-aminobutyric) trong não [2]. GABA vốn là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính; khi kênh này bị cản trở, hệ thần kinh trung ương sẽ mất đi hàng rào hãm xung động, dẫn đến hiện tượng kích thích quá mức [2].

Nghiên cứu chỉ ra rằng đồng phân alpha-thujone có hoạt lực mạnh gấp 2 đến 3 lần so với beta-thujone [2]. Ngoài thụ thể GABA, thujone còn tác động lên thụ thể cannabinoid CB1 và thụ thể serotonin 5-HT3 [2]. Tuy nhiên, các nghiên cứu cơ chế cũng nhận thấy tác động thần kinh này có khả năng hồi phục hoàn toàn nếu người bệnh ngừng tiếp xúc kịp thời [2].

Nguy cơ co giật từ tinh dầu và chiết xuất xô thơm

Theo Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA), việc sử dụng kéo dài chiết xuất cồn hoặc tinh dầu xô thơm nguyên chất có thể gây ra các cơn co giật dạng động kinh [1]. Những trường hợp ngộ độc lâm sàng do tinh dầu xô thơm thường biểu hiện bằng các cơn co giật toàn thể hoặc giật cơ (tonic-clonic or clonic convulsions), thậm chí đưa bệnh nhân vào trạng thái hôn mê sâu [1]. Các báo cáo y khoa ghi nhận nguyên nhân trực tiếp dẫn tới tình trạng này xuất phát từ hàm lượng cao của thujone và camphor trong tinh dầu [1].

Bên cạnh thujone, thành phần camphor trong xô thơm cũng là một độc chất cực kỳ nguy hiểm. Theo Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA), việc nuốt phải một lượng chỉ từ 0,7 đến 1,0 gram camphor đã có thể dẫn đến tử vong ở trẻ nhỏ [1]. Tinh dầu xô thơm cô đặc một lượng lớn các hợp chất này, khiến ranh giới giữa liều an toàn và liều độc trở nên rất mong manh khi sử dụng bằng đường uống.

Phân loại độc tính theo Hệ thống Hài hòa Toàn cầu (GHS) của OECD cho thấy alpha-thujone và beta-thujone thuộc nhóm 3 – nhóm hóa chất có độc tính nguy hiểm với liều gây chết trung bình (LD50) đường uống chỉ ở mức 50-300 mg/kg thể trọng [3]. Trong khi đó, LD50 của toàn bộ tinh dầu Salvia officinalis khi uống là 2600 mg/kg thể trọng, thuộc nhóm 5 (độc tính nhẹ) [3]. Tuy nhiên, sự tập trung của monoterpenoid ketone độc hại trong tinh dầu xô thơm vẫn là yếu tố cảnh báo nghiêm trọng nhất [4].

Các bằng chứng khoa học đánh giá mức độ an toàn

Một nghiên cứu hóa học công bố năm 2010 tại Romania đã phân tích thành phần tinh dầu xô thơm Salvia officinalis thu hoạch tại Cluj và mẫu thương mại bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) [4]. Kết quả phát hiện 12 hợp chất, trong đó alpha-thujone là thành phần chiếm tỷ lệ áp đảo với 31,23% đến 52,86%, tiếp theo là camphor và viridiflorol [4]. Tổng các monoterpene chứa oxy chiếm tới 49,78-79,2% [4]. Các nhà khoa học kết luận rằng nồng độ monoterpenoid ketone (alpha-thujone, camphor) rất cao trong tinh dầu có thể gây độc và là yếu tố bắt buộc phải giới hạn ứng dụng y học của sản phẩm này [4].

Một nghiên cứu in vitro năm 2004 trên tế bào gan cô lập của chuột (mật độ 1 x 10^6 tế bào/ml) đã tiến hành đánh giá độc tính tế bào của tinh dầu xô thơm trong 30 phút [5]. Mẫu tinh dầu nghiên cứu chứa 17,4% cis-thujone, 13,3% alpha-humulene và 12,7% 1,8-cineole [5]. Kết quả đo lường sự rò rỉ men LDH và suy giảm glutathione (GSH) cho thấy tinh dầu không gây độc ở nồng độ dưới 200 nl/ml [5]. Tuy nhiên, khi tăng nồng độ lên 2000 nl/ml, tinh dầu xô thơm đã gây rò rỉ LDH đáng kể và làm cạn kiệt nguồn GSH bảo vệ tế bào gan, đồng thời không thể hiện hoạt tính bảo vệ tế bào chống lại chất oxy hóa t-BHP [5].

Một thử nghiệm năm 2011 khảo sát độc tính tế bào của tinh dầu xô thơm trên dòng tế bào ung thư biểu mô khoang miệng người (UMSCC1) bằng phương pháp đo XTT [6]. Tinh dầu này có thành phần chính gồm thujone, beta-pinene và 1,8-cineol [6]. Nồng độ ức chế một nửa (IC50) được xác định là 135 microg/ml; vượt qua ngưỡng nồng độ này, tinh dầu làm suy giảm khả năng sống sót của tế bào xuống mức tối thiểu thông qua tác động lên các thụ thể hydrocarbon aryl, chu kỳ tế bào và con đường truyền tín hiệu p53 [6]. Dù vậy, đây mới chỉ là thử nghiệm trên dòng tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, chưa thể suy diễn thành hiệu quả điều trị ung thư trên cơ thể người.

Các dữ liệu an toàn tổng quát cho thấy chế phẩm từ lá xô thơm ít hoặc không có hoạt tính gây độc gen (genotoxicity), và hiện chưa có nghiên cứu chuyên sâu về khả năng gây ung thư trên các loài Salvia [1].

Trà xô thơm và gia vị có chứa lượng thujone gây hại không?

Khác với tinh dầu chiết xuất nguyên chất, việc dùng lá xô thơm làm gia vị trong nấu ăn hoặc hãm trà có độ an toàn cao hơn nhiều. Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã sử dụng phương pháp GC/MS để định lượng thujone và camphor trong thực phẩm và dược liệu từ xô thơm [7]. Kết quả cho thấy khi hãm trà với nước, hàm lượng các chất này tăng dần trong 5 phút đầu hãm nước sôi rồi đạt trạng thái bão hòa, và việc đậy nắp ấm hay mở nắp trong lúc hãm không làm thay đổi hàm lượng chất chiết ra [7].

Quan trọng hơn, nước sôi chỉ chiết xuất được trung bình khoảng 30% lượng thujone so với phương pháp chiết cồn 60 độ [7]. Hàm lượng trung bình của thujone và camphor trong trà xô thơm dùng làm thực phẩm lần lượt là 4,4 mg/L và 16,7 mg/L [7]. Đối với các loại trà thảo dược xô thơm dùng làm thuốc, hàm lượng cao hơn, lần lượt là 11,3 mg/L và 25,4 mg/L [7]. Từ số liệu định lượng này, các chuyên gia kết luận một người trưởng thành có thể tiêu thụ trung bình từ 3 đến 6 tách trà xô thơm mỗi ngày mà không chạm tới ngưỡng độc tính [7].

Các cơ quan quản lý dược phẩm và thực phẩm cũng đã ban hành những quy chuẩn cụ thể về giới hạn tiếp xúc. Theo quy định của EMA (nêu trong chuyên luận Artemisia absinthium), mức dung nạp thujone tối đa qua đường tiêu hóa không được vượt quá 3 mg mỗi người trong một ngày, và thời gian sử dụng liên tục không quá 2 tuần [2]. Một số tài liệu đánh giá mức phơi nhiễm với alpha- và beta-thujone ở ngưỡng cho phép có thể lên tới 7 mg/ngày [3].

Cũng cần lưu ý, hàm lượng thujone thay đổi rất lớn tùy thuộc vào loài và vùng địa lý trồng cây [1]. Loài xô thơm Tây Ban Nha (Salvia lavandulaefolia) có thành phần tương tự xô thơm thông thường (Salvia officinalis) nhưng hoàn toàn không chứa thujone [1, 2]. Do đó, loài xô thơm Tây Ban Nha là lựa chọn an toàn hơn rất nhiều cho những ai e ngại tác động phụ của thujone [8].

Những hiểu lầm thường gặp về cây xô thơm

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng không hại". Việc sử dụng xô thơm thông thường theo lối truyền thống hoặc ẩm thực hàng thế kỷ qua rất an toàn, nhưng dùng Salvia officinalis với liều lượng quá mức có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng do chứa lượng lớn thujone [8].

Một ngộ nhận nguy hiểm khác là việc đánh đồng nước hãm trà thảo mộc với tinh dầu cô đặc. Nhiều người tự ý nhỏ vài giọt tinh dầu xô thơm vào nước uống hàng ngày để phòng bệnh. Tinh dầu là dạng bào chế đậm đặc chứa lượng lớn hợp chất thujone và camphor [1, 3]. Dùng tinh dầu nguyên chất đường uống có thể nhanh chóng đẩy nồng độ thujone vượt quá ngưỡng an toàn của cơ thể và kích hoạt các phản ứng co giật [1, 7].

Bên cạnh đó, việc xô thơm thể hiện khả năng ức chế tế bào ung thư biểu mô vòm họng UMSCC1 trong ống nghiệm ở nồng độ trên 135 microg/ml [6] hay các tiềm năng kháng khuẩn, chống oxy hóa trong nghiên cứu [8] hoàn toàn không đồng nghĩa với việc xô thơm hay tinh dầu xô thơm là thuốc chữa khỏi ung thư hoặc các bệnh mạn tính ở người.

Những ai cần thận trọng hoặc tránh sử dụng xô thơm?

Dữ liệu an toàn phát triển và sinh sản trên động vật theo các hướng dẫn chuẩn hiện chưa có đầy đủ [1]. Tuy nhiên, nhiều cơ quan quản lý y tế và các nguồn tài liệu chính thức khuyến cáo phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không nên sử dụng lá xô thơm hoặc tinh dầu xô thơm [1].

Người có tiền sử động kinh, người có ngưỡng co giật thấp hoặc đang mắc các rối loạn thần kinh trung ương cần tránh sử dụng tinh dầu xô thơm và các chiết xuất cồn đậm đặc [1]. Thujone trong các chế phẩm này cạnh tranh và ức chế thụ thể GABA, có thể kích hoạt các cơn co giật nguy hiểm [1, 7].

Trẻ nhỏ là đối tượng đặc biệt nhạy cảm. Chỉ từ 0,7 đến 1,0 g camphor (thành phần tự nhiên có trong tinh dầu xô thơm) đã được chứng minh có thể gây tử vong ở trẻ em [1]. Do đó, phụ huynh không được cho trẻ uống hoặc tiếp xúc trực tiếp với tinh dầu xô thơm cô đặc.

Người có bệnh nền về gan cũng nên thận trọng trước các sản phẩm cô đặc từ xô thơm, do thử nghiệm cho thấy tinh dầu xô thơm nồng độ cao (2000 nl/ml) làm giảm hụt nguồn dự trữ glutathione và hủy hoại tế bào gan [5]. Trước khi sử dụng xô thơm dạng chiết xuất điều trị, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị [8].

Cách dùng xô thơm an toàn trong sinh hoạt hàng ngày

Để khai thác các giá trị ẩm thực của xô thơm mà không lo ngại nguy cơ độc tính thần kinh, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc khoa học sau:

  • Ưu tiên dùng lá tươi hoặc khô làm gia vị: Lượng xô thơm dùng để ướp thịt hoặc nêm nếm món ăn rất nhỏ, hoàn toàn nằm trong ngưỡng an toàn cho sức khỏe [2, 8].
  • Hãm trà đúng cách: Khi pha trà xô thơm, chỉ nên hãm lá trong nước sôi khoảng 5 phút để các hoạt chất hòa tan vừa đủ [7]. Với trà thảo mộc thông thường, mức tiêu thụ an toàn được nghiên cứu khuyến nghị là từ 3 đến 6 tách mỗi ngày [7].
  • Hạn chế thời gian dùng liên tục: Không nên uống các loại trà thảo dược xô thơm đậm đặc kéo dài quá 2 tuần liên tiếp nhằm tránh hiện tượng tích lũy thujone [2].
  • Không uống tinh dầu nguyên chất: Tuyệt đối không tự ý nuốt hoặc uống tinh dầu xô thơm đậm đặc hay các dịch chiết cồn nồng độ cao [1]. Tinh dầu chỉ nên dùng để khuếch tán ngoài không khí với lượng vừa phải.
  • Lựa chọn giống loài thay thế: Nếu cần sử dụng thảo dược xô thơm thường xuyên hoặc với liều hỗ trợ sức khỏe, có thể lựa chọn loài xô thơm Tây Ban Nha (Salvia lavandulaefolia) vốn có thành phần sinh học tương tự nhưng không chứa thành phần gây co giật thujone [1, 2].

Xô thơm là một loại thảo mộc hữu ích nếu được sử dụng đúng cách trong phạm vi ẩm thực và pha trà chừng mực. Mối nguy ngộ độc thần kinh và co giật chỉ xuất hiện khi người dùng lạm dụng tinh dầu đậm đặc hoặc dùng liều cao kéo dài. Luôn lắng nghe cơ thể, tuân thủ liều lượng an toàn và tham vấn chuyên gia y tế là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân.